CHÀO MỪNG BẠN ĐẾN VỚI CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRUNG NGẠN

Danh sách niêm yết kiểm tra giữa kì 2 khối 10 năm học 2025 - 2026

Đăng ngày 22/03/2026
Lượt xem: 1200
100%

 

        NIÊM YẾT  CÁC MÔN : TOÁN, NGỮ VĂN, TIẾNG ANH, LỊCH SỬ, TIN HỌC 

SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HƯNG YÊN

 
   TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRUNG NGẠN  
NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10
 NĂM HỌC 2025 - 2026 
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tiếng Anh-Lịch sử - Tin học Phòng thi: 01
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Dương Thiện An 29/07/2010 10A6 10000001  
2 Hoàng Duy An 08/11/2010 10A5 10000002  
3 Nguyễn Trần Minh An 02/08/2010 10A2 10000003  
4 Nguyễn Văn An 08/10/2010 10A6 10000004  
5 Nguyễn Văn Quốc An 08/09/2010 10A6 10000005  
6 Phạm Tuấn An 25/08/2010 10A9 10000006  
7 Dương Quang Anh 24/08/2010 10A2 10000007  
8 Đỗ Thị Vân Anh 11/03/2010 10A8 10000008  
9 Hoàng Tuấn Anh 21/07/2010 10A3 10000009  
10 Mai Phương Anh 28/08/2010 10A3 10000010  
11 Nghiêm Nguyễn Hồng Anh 20/06/2010 10A7 10000011  
12 Nguyễn Công Việt Anh 02/01/2010 10A1 10000012  
13 Nguyễn Đức Anh 11/12/2010 10A3 10000013  
14 Nguyễn Đức Quốc Anh 22/09/2010 10A6 10000014  
15 Nguyễn Huy Anh 23/03/2010 10A4 10000015  
16 Nguyễn Lê Hoàng Anh 19/12/2010 10A3 10000016  
17 Nguyễn Ngọc Anh 20/08/2010 10A9 10000017  
18 Nguyễn Phương Anh 13/01/2010 10A7 10000018  
19 Nguyễn Phương Anh 04/06/2010 10A8 10000019  
20 Nguyễn Quỳnh Anh 01/06/2010 10A6 10000020  
21 Nguyễn Thị Kim Anh 09/11/2010 10A2 10000021  
22 Nguyễn Thị Kim Anh 02/02/2010 10A8 10000022  
23 Nguyễn Thị Lan Anh 31/05/2010 10A1 10000023  
24 Nguyễn Thị Lan Anh 09/03/2010 10A7 10000024  
25 Nguyễn Thị Phương Anh 21/03/2010 10A7 10000025  
26 Nguyễn Thị Phương Anh 29/08/2010 10A9 10000026  
27 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 15/07/2010 10A6 10000027  
28 Nguyễn Tuấn Anh 05/02/2010 10A9 10000028  
29 Nguyễn Văn Anh 13/04/2010 10A2 10000029  
30 Nguyễn Việt Anh 07/11/2010 10A5 10000030  
31 Phạm Thị Ngọc Anh 09/08/2010 10A3 10000031  
32 Phạm Thị Ngọc Anh 10/04/2010 10A8 10000032  
33 Phạm Thị Vân Anh 24/01/2010 10A8 10000033  
34 Phạm Văn Quang Anh 17/06/2010 10A3 10000034  
35 Phạm Vũ Việt Anh 27/06/2010 10A1 10000035  

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tiếng Anh-Lịch sử - Tin học Phòng thi: 02
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Tạ Ngọc Anh 31/03/2010 10A2 10000036  
2 Tạ Quang Anh 19/03/2010 10A4 10000037  
3 Trần Ngọc Hà Anh 08/03/2010 10A3 10000038  
4 Vương Quốc Anh 26/09/2010 10A9 10000039  
5 Đỗ Thị Ngọc Ánh 11/03/2010 10A9 10000040  
6 Phạm Thị Ánh 20/04/2010 10A4 10000041  
7 Trần Ngọc Ánh 03/09/2010 10A3 10000042  
8 Trịnh Nguyệt Ánh 28/08/2010 10A5 10000043  
9 Tạ Võ Quốc Bảo 01/11/2010 10A5 10000044  
10 Nguyễn Thị Khánh Băng 18/10/2010 10A1 10000045  
11 Đoàn Văn Bằng 04/09/2010 10A9 10000046  
12 Nguyễn Thị Ngọc Bích 28/11/2010 10A4 10000047  
13 Phạm Tuấn Bình 06/07/2010 10A6 10000048  
14 Trần Thanh Bình 10/10/2010 10A4 10000049  
15 Lương Vũ Hà Chi 07/12/2010 10A1 10000050  
16 Nguyễn Thị Quỳnh Chi 24/12/2010 10A3 10000051  
17 Trần Nguyễn Bảo Chi 09/03/2010 10A9 10000052  
18 Nguyễn Thanh Chúc 28/11/2010 10A9 10000053  
19 Nguyễn Đức Chung 07/02/2010 10A4 10000054  
20 Vũ Thành Chung 31/10/2010 10A3 10000055  
21 Nguyễn Quốc Cường 01/06/2010 10A5 10000056  
22 Nguyễn Văn Cường 15/10/2010 10A5 10000057  
23 Phạm Văn Cường 24/07/2010 10A4 10000058  
24 Nguyễn Ngọc Diệp 22/02/2010 10A7 10000059  
25 Nguyễn Thị Ngọc Diệp 03/01/2010 10A9 10000060  
26 Nguyễn Thị Huyền Diệu 10/04/2010 10A1 10000061  
27 Nguyễn Thị Huyền Dịu 14/02/2010 10A8 10000062  
28 Nguyễn Phương Dung 15/09/2010 10A7 10000063  
29 Đỗ Huy Trung Dũng 04/05/2010 10A1 10000064  
30 Nguyễn Quốc Duy 15/11/2010 10A9 10000065  
31 Vũ Hoàng Duy 07/11/2010 10A2 10000066  
32 Đinh Thị Duyên 07/04/2010 10A9 10000067  
33 Nguyễn Thị Thảo Duyên 02/03/2010 10A8 10000068  
34 Bùi Xuân Dương 06/04/2010 10A8 10000069  
35 Đỗ Thái Dương 23/09/2010 10A2 10000070  

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tiếng Anh-Lịch sử - Tin học Phòng thi: 03
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Nguyễn Tùng Dương 20/01/2010 10A4 10000071  
2 Trần Thùy Dương 30/11/2010 10A7 10000072  
3 Nguyễn Việt Đài 20/03/2010 10A2 10000073  
4 Hoàng Duy Đại 01/08/2010 10A2 10000074  
5 Nhữ Quang Đại 18/01/2010 10A6 10000075  
6 Vũ Văn Đại 27/07/2010 10A9 10000076  
7 Đỗ Thành Đạo 31/07/2010 10A4 10000077  
8 Nguyễn Thành Đạt 11/12/2010 10A6 10000078  
9 Nguyễn Tiến Đạt 20/05/2010 10A5 10000079  
10 Phạm Tiến Đạt 18/01/2010 10A5 10000080  
11 Nguyễn Hải Đăng 29/03/2010 10A9 10000081  
12 Phạm Hải Đăng 22/05/2010 10A1 10000082  
13 Nguyễn Duy Đông 04/01/2010 10A3 10000083  
14 Nguyễn Văn Đồng 08/11/2010 10A9 10000084  
15 Nguyễn Minh Đức 28/01/2010 10A1 10000085  
16 Nguyễn Tiến Đức 09/09/2010 10A6 10000086  
17 Phạm Hùng Đức 01/12/2010 10A5 10000087  
18 Dương Thùy Giang 30/07/2010 10A1 10000088  
19 Lê Thị Hương Giang 06/05/2010 10A8 10000089  
20 Nguyễn Đức Trường Giang 15/11/2010 10A8 10000090  
21 Nguyễn Thị Hương Giang 28/11/2010 10A3 10000091  
22 Nguyễn Thị Hương Giang 16/05/2010 10A8 10000092  
23 Sìn Thị Hương Giang 11/04/2010 10A7 10000093  
24 Nguyễn Thị Diệu Hà 13/02/2010 10A2 10000094  
25 Nguyễn Thị Thúy Hà 15/02/2010 10A2 10000095  
26 Phạm Đức Hải 15/03/2010 10A3 10000096  
27 Phạm Thế Hanh 16/09/2010 10A3 10000097  
28 Lê Thị Hồng Hạnh 08/08/2010 10A5 10000098  
29 Nguyễn Quang Hảo 01/08/2010 10A6 10000099  
30 Hoàng Thị Thúy Hằng 10/10/2010 10A6 10000100  
31 Lê Thị Hằng 13/08/2010 10A9 10000101  
32 Nguyễn Thúy Hằng 14/11/2010 10A2 10000102  
33 Phạm Thị Hằng 01/04/2010 10A8 10000103  
34 Vũ Thanh Hằng 11/06/2010 10A8 10000104  
35 Phạm Thị Thu Hiền 05/02/2010 10A1 10000105  

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tiếng Anh-Lịch sử - Tin học Phòng thi: 04
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Phạm Thị Thu Hiền 02/10/2010 10A7 10000106  
2 Nguyễn Văn Hiển 10/12/2010 10A7 10000107  
3 Nguyễn Hữu Hiệp 11/03/2010 10A4 10000108  
4 Bùi Đức Hiếu 20/06/2010 10A2 10000109  
5 Hoàng Trung Hiếu 26/04/2010 10A6 10000110  
6 Nguyễn Minh Hiếu 11/08/2010 10A1 10000111  
7 Nguyễn Minh Hiếu 22/05/2010 10A2 10000112  
8 Nguyễn Phương Hiếu 26/04/2010 10A2 10000113  
9 Phạm Đức Hiếu 20/03/2010 10A6 10000114  
10 Phạm Minh Hiếu 05/01/2010 10A7 10000115  
11 Trương Vũ Ngọc Hiếu 15/04/2010 10A2 10000116  
12 Nguyễn Quang Hiệu 01/09/2010 10A6 10000117  
13 Nguyễn Khánh Hòa 20/09/2010 10A6 10000118  
14 Nguyễn Thị Diễm Hồng 08/10/2010 10A7 10000119  
15 Vũ Thu Huệ 14/11/2010 10A7 10000120  
16 Lê Việt Hùng 26/05/2010 10A9 10000121  
17 Đoàn Nguyễn Gia Huy 05/11/2010 10A1 10000122  
18 Đỗ Văn Huy 10/04/2010 10A9 10000123  
19 Mai Tiến Huy 15/02/2010 10A1 10000124  
20 Nguyễn Bá Huy 31/01/2010 10A4 10000125  
21 Nguyễn Công Huy 22/08/2010 10A1 10000126  
22 Nguyễn Đức Gia Huy 15/02/2010 10A6 10000127  
23 Nguyễn Lê Ngọc Huy 12/11/2010 10A3 10000128  
24 Nguyễn Quang Huy 01/06/2010 10A2 10000129  
25 Nguyễn Văn Huy 27/07/2010 10A4 10000130  
26 Phạm Gia Huy 27/11/2010 10A4 10000131  
27 Trần Nhật Huy 02/12/2010 10A4 10000132  
28 Nguyễn Ngọc Huyền 29/12/2010 10A6 10000133  
29 Phạm Khánh Huyền 01/09/2010 10A7 10000134  
30 Bùi Tuấn Hưng 23/02/2010 10A3 10000135  
31 Bùi Vỹ Hưng 09/10/2010 10A8 10000136  
32 Đặng Thành Hưng 14/08/2010 10A6 10000137  
33 Lê Hoàng Việt Hưng 09/03/2010 10A6 10000138  
34 Nguyễn Thế Hưng 21/06/2010 10A9 10000139  
35 Nguyễn Thu Hưng 09/04/2010 10A7 10000140  

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tiếng Anh-Lịch sử - Tin học Phòng thi: 05
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Đặng Thị Lan Hương 14/10/2010 10A7 10000141  
2 Nguyễn Thị Mai Hương 26/03/2010 10A1 10000142  
3 Nguyễn Quang Khải 28/03/2010 10A5 10000143  
4 Nguyễn Văn Khải 23/06/2010 10A1 10000144  
5 Nguyễn Hữu Khang 07/05/2010 10A9 10000145  
6 Nguyễn Đức Khánh 04/07/2010 10A2 10000146  
7 Nguyễn Quốc Khánh 13/08/2010 10A8 10000147  
8 Nguyễn Thị Ngọc Khánh 17/09/2010 10A1 10000148  
9 Nguyễn Đăng Khôi 11/12/2010 10A1 10000149  
10 Đặng Trung Kiên 28/08/2010 10A1 10000150  
11 Lê Trung Kiên 25/02/2010 10A9 10000151  
12 Mai Trung Kiên 02/06/2010 10A9 10000152  
13 Nguyễn Đức Kiên 20/09/2010 10A1 10000153  
14 Đào Tuấn Kiệt 25/02/2010 10A1 10000154  
15 Lê Thị Ngọc Lan 24/02/2010 10A2 10000155  
16 Nguyễn Mai Lan 24/09/2010 10A7 10000156  
17 Lê Tùng Lâm 28/03/2010 10A5 10000157  
18 Nguyễn Đỗ Hoàng Lâm 08/09/2010 10A4 10000158  
19 Nguyễn Tùng Lâm 19/11/2010 10A3 10000159  
20 Đỗ Thúy Liễu 26/02/2010 10A1 10000160  
21 Đào Thị Tuyết Linh 24/09/2010 10A9 10000161  
22 Đặng Ngọc Linh 22/11/2010 10A2 10000162  
23 Đoàn Diệu Linh 16/11/2010 10A3 10000163  
24 Hoàng Thị Linh 30/11/2010 10A7 10000164  
25 Lê Thị Thùy Linh 08/11/2010 10A7 10000165  
26 Nguyễn Diệu Linh 29/10/2010 10A2 10000166  
27 Nguyễn Thị Diệu Linh 24/12/2010 10A3 10000167  
28 Nguyễn Thị Diệu Linh 20/11/2010 10A7 10000168  
29 Nguyễn Thị Hà Linh 22/05/2010 10A2 10000169  
30 Nguyễn Thị Phương Linh 25/01/2010 10A7 10000170  
31 Phạm Thị Linh 20/07/2010 10A9 10000171  
32 Phạm Thị Khánh Linh 24/02/2010 10A7 10000172  
33 Quách Thị Gia Linh 14/08/2010 10A4 10000173  
34 Trần Khánh Linh 21/02/2010 10A7 10000174  
35 Trần Mai Linh 18/01/2010 10A2 10000175  

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tiếng Anh-Lịch sử - Tin học Phòng thi: 06
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Trần Thị Diệu Linh 07/06/2010 10A8 10000176  
2 Vũ Nguyễn Bảo Linh 19/08/2010 10A9 10000177  
3 Vũ Thị Linh 18/02/2010 10A7 10000178  
4 Vũ Thị Phương Linh 20/10/2010 10A4 10000179  
5 Vũ Thị Thùy Linh 14/09/2010 10A7 10000180  
6 Lê Quang Long 14/03/2010 10A1 10000181  
7 Nguyễn Tất Thành Long 13/09/2010 10A5 10000182  
8 Nguyễn Thành Luân 27/04/2010 10A7 10000183  
9 Nguyễn Ngọc Khánh Ly 10/09/2010 10A5 10000184  
10 Nguyễn Thị Khánh Ly 03/07/2010 10A8 10000185  
11 Trần Thị Thảo Ly 19/03/2010 10A8 10000186  
12 Lê Thị Xuân Mai 25/08/2010 10A7 10000187  
13 Phạm Thị Thanh Mai 26/02/2010 10A5 10000188  
14 Đỗ Đức Mạnh 21/11/2010 10A5 10000189  
15 Nguyễn Đức Mạnh 21/11/2010 10A2 10000190  
16 Phạm Xuân Mạnh 03/06/2010 10A3 10000191  
17 Nghiêm Tấn Minh 29/07/2010 10A2 10000192  
18 Nguyễn Đức Minh 16/02/2010 10A1 10000193  
19 Nguyễn Hoàng Minh 12/04/2010 10A2 10000194  
20 Nguyễn Nhật Minh 18/09/2010 10A1 10000195  
21 Nguyễn Văn Quang Minh 04/07/2010 10A3 10000196  
22 Phạm Bình Minh 03/11/2010 10A5 10000197  
23 Phạm Duy Minh 16/07/2010 10A9 10000198  
24 Phạm Nhật Minh 29/05/2010 10A3 10000199  
25 Trần Bình Minh 01/03/2010 10A6 10000200  
26 Trần Ngọc Minh 15/11/2010 10A6 10000201  
27 Nguyễn Thị Ngọc Mơ 09/04/2010 10A7 10000202  
28 Lê Trà My 08/03/2010 10A7 10000203  
29 Lương Thị Trà My 15/07/2010 10A2 10000204  
30 Nguyễn Thị Trà My 27/01/2010 10A8 10000205  
31 Tạ Hà My 29/06/2010 10A7 10000206  
32 Trần Trà My 01/10/2010 10A5 10000207  
33 Trần Vũ Thảo My 03/01/2010 10A1 10000208  
34 Lê Bảo Nam 29/10/2010 10A2 10000209  
35 Lê Xuân Nam 05/05/2010 10A4 10000210  

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tiếng Anh-Lịch sử - Tin học Phòng thi: 07
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Nguyễn Hoàng Nam 19/03/2010 10A9 10000211  
2 Tạ Ngọc Tuấn Nam 03/02/2010 10A2 10000212  
3 Vũ Trung Nam 13/04/2010 10A3 10000213  
4 Nguyễn Thị Mai Nga 28/01/2010 10A7 10000214  
5 Nguyễn Hoàng Ngân 02/09/2010 10A2 10000215  
6 Phạm Hoàng Ngân 04/12/2010 10A2 10000216  
7 Trần Thị Hồng Ngân 19/10/2010 10A5 10000217  
8 Nguyễn Thị Ngần 16/12/2010 10A5 10000218  
9 Nguyễn Đắc Nghĩa 02/12/2010 10A6 10000219  
10 Nguyễn Quang Nghĩa 29/07/2010 10A4 10000220  
11 Nguyễn Quang Nghĩa 07/03/2010 10A6 10000221  
12 Nguyễn Trọng Nghĩa 23/02/2010 10A3 10000222  
13 Phạm Ích Nghĩa 12/11/2010 10A4 10000223  
14 Bùi Bảo Ngọc 14/10/2010 10A7 10000224  
15 Bùi Thanh Ngọc 27/07/2010 10A1 10000225  
16 Nguyễn Bích Ngọc 06/08/2010 10A5 10000226  
17 Nguyễn Phạm Khánh Ngọc 30/08/2010 10A7 10000227  
18 Nguyễn Thị Bảo Ngọc 13/01/2010 10A1 10000228  
19 Nguyễn Tuấn Ngọc 09/01/2010 10A1 10000229  
20 Phạm Thị Ngọc 16/05/2010 10A2 10000230  
21 Trương Duy Ngọc 18/08/2010 10A6 10000231  
22 Đoàn Trung Nguyên 05/03/2010 10A5 10000232  
23 Lê Thảo Nguyên 04/01/2010 10A1 10000233  
24 Nguyễn Quang Long Nguyên 31/01/2010 10A4 10000234  
25 Tạ Thị Hoàng Nguyên 02/12/2010 10A3 10000235  
26 Trần Thảo Nguyên 08/10/2010 10A3 10000236  
27 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 08/06/2010 10A7 10000237  
28 Nguyễn Quang Nhất 18/11/2010 10A6 10000238  
29 Hoàng Văn Nhật 22/11/2010 10A3 10000239  
30 Hoàng Mai Nhi 28/08/2010 10A4 10000240  
31 Hoàng Thị Yến Nhi 08/08/2010 10A9 10000241  
32 Nguyễn Thị Linh Nhi 16/04/2010 10A3 10000242  
33 Phạm Tuyết Nhi 29/04/2010 10A9 10000243  
34 Phạm Yến Nhi 25/08/2010 10A4 10000244  
35          

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tiếng Anh-Lịch sử - Tin học Phòng thi: 08
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Trương Thị Yến Nhi 23/09/2010 10A8 10000245  
2 Đinh Văn Nhớ 27/02/2010 10A6 10000246  
3 Phạm Thị Nhung 18/11/2010 10A5 10000247  
4 Vũ Thị Quỳnh Như 07/01/2010 10A8 10000248  
5 Nguyễn Văn Pháp 08/04/2010 10A6 10000249  
6 Nguyên Chi Phát 28/05/2010 10A4 10000250  
7 Nguyễn Đình Việt Phát 14/08/2010 10A4 10000251  
8 Nguyễn Tấn Phát 08/05/2010 10A4 10000252  
9 Vũ Sỹ Minh Phát 19/12/2010 10A2 10000253  
10 Hoàng Đức Phong 29/09/2010 10A5 10000254  
11 Nguyễn Hồng Phong 29/05/2010 10A3 10000255  
12 Nguyễn Văn Thanh Phong 01/09/2010 10A3 10000256  
13 Trần Hùng Phong 23/10/2010 10A3 10000257  
14 Trần Văn Phong 20/06/2010 10A1 10000258  
15 Vũ Sỹ Phong 20/07/2010 10A2 10000259  
16 Lê Thị Phúc 14/03/2010 10A8 10000260  
17 Nguyễn Quang Phúc 24/03/2010 10A2 10000261  
18 Trần Việt Phúc 05/11/2010 10A9 10000262  
19 Đoàn Phương Phương 26/03/2010 10A7 10000263  
20 Hoàng Mỹ Phương 01/01/2010 10A3 10000264  
21 Lê Thu Phương 09/08/2010 10A7 10000265  
22 Ngô Thị Minh Phương 28/06/2010 10A7 10000266  
23 Nguyễn Đức Phương 03/11/2010 10A5 10000267  
24 Nguyễn Mai Phương 29/08/2010 10A2 10000268  
25 Nguyễn Thị Bích Phương 23/08/2010 10A9 10000269  
26 Phạm Vũ Thu Phương 06/07/2010 10A8 10000270  
27 Trần Văn Quang 12/09/2010 10A6 10000271  
28 Lê Công Quân 12/11/2010 10A4 10000272  
29 Tạ Xuân Quân 01/05/2010 10A4 10000273  
30 Trần Minh Quân 16/07/2010 10A5 10000274  
31 Trần Xuân Quân 28/07/2010 10A2 10000275  
32 Nguyễn Hữu Quốc 04/07/2010 10A9 10000276  
33 Nguyễn Phương Quyền 28/08/2010 10A5 10000277  
34 Phạm Văn Quyết 30/10/2010 10A5 10000278  
35          

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tiếng Anh-Lịch sử - Tin học Phòng thi: 09
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Đào Thị Diễm Quỳnh 19/06/2010 10A8 10000279  
2 Nguyễn Thị Thu Quỳnh 26/09/2010 10A3 10000280  
3 Nhữ Thị Quỳnh 13/08/2010 10A9 10000281  
4 Nguyễn Đặng Hoàng Sơn 10/09/2010 10A2 10000282  
5 Nguyễn Hải Sơn 17/06/2010 10A2 10000283  
6 Nguyễn Văn Sơn 06/01/2010 10A6 10000284  
7 Vũ Công Thái Sơn 13/01/2010 10A2 10000285  
8 Nguyễn Thành Sự 02/11/2010 10A1 10000286  
9 Hoàng Anh Tài 26/03/2010 10A5 10000287  
10 Nguyễn Văn Tài 15/07/2010 10A8 10000288  
11 Trần Văn Tài 10/10/2010 10A5 10000289  
12 Nguyễn Hồng Thái 24/11/2010 10A4 10000290  
13 Nguyễn Văn Thanh 07/08/2010 10A3 10000291  
14 Vũ Hà Thanh 26/02/2010 10A6 10000292  
15 Đỗ Văn Thành 18/10/2010 10A8 10000293  
16 Nguyễn Văn Thành 30/10/2010 10A6 10000294  
17 Trịnh Văn Thành 16/10/2010 10A2 10000295  
18 Vũ Việt Thành 30/06/2010 10A3 10000296  
19 Đinh Phương Thảo 20/07/2010 10A5 10000297  
20 Nghiêm Thị Thảo 10/12/2010 10A7 10000298  
21 Nguyễn Phương Thảo 27/01/2010 10A4 10000299  
22 Nguyễn Phương Thảo 27/10/2010 10A8 10000300  
23 Nguyễn Thị Thanh Thảo 02/08/2010 10A3 10000301  
24 Nguyễn Thị Thanh Thảo 07/11/2010 10A8 10000302  
25 Nhữ Phương Thảo 12/10/2010 10A7 10000303  
26 Phạm Thị Thanh Thảo 14/03/2010 10A4 10000304  
27 Phạm Như Thắng 27/03/2010 10A4 10000305  
28 Phạm Quyết Thắng 30/05/2010 10A1 10000306  
29 Vũ Văn Thắng 28/05/2010 10A6 10000307  
30 Phạm Duy Tiến Thế 05/01/2010 10A4 10000308  
31 Trần Thị Bảo Thi 01/12/2010 10A2 10000309  
32 Bùi Kim Thuận Thiên 04/02/2010 10A1 10000310  
33 Nguyễn Cường Thịnh 12/11/2010 10A9 10000311  
34 Nguyễn Thị Thu Thủy 11/02/2010 10A8 10000312  
35          

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tiếng Anh-Lịch sử - Tin học Phòng thi: 10
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Đặng Anh Thư 06/07/2010 10A4 10000313  
2 Đinh Thị Anh Thư 02/04/2010 10A8 10000314  
3 Lê Thị Thư 06/10/2010 10A9 10000315  
4 Lê Thị Anh Thư 08/11/2010 10A4 10000316  
5 Nguyễn Anh Thư 16/09/2010 10A4 10000317  
6 Nguyễn Phúc Thư 01/01/2010 10A8 10000318  
7 Nguyễn Thị Minh Thư 24/04/2010 10A8 10000319  
8 Nguyễn Vũ Anh Thư 13/11/2010 10A7 10000320  
9 Nguyễn Thủy Tiên 24/03/2010 10A8 10000321  
10 Lê Xuân Tiến 01/05/2010 10A2 10000322  
11 Nguyễn Hữu Tiền 16/11/2010 10A1 10000323  
12 Đặng Đình Tín 17/06/2010 10A3 10000324  
13 Đỗ Gia Toàn 11/05/2010 10A5 10000325  
14 Phạm Năng Toàn 24/04/2010 10A2 10000326  
15 Trương Đình Toản 06/09/2010 10A6 10000327  
16 Bùi Thu Trang 04/03/2010 10A6 10000328  
17 Bùi Thùy Trang 04/03/2010 10A8 10000329  
18 Đinh Huyền Trang 30/07/2010 10A7 10000330  
19 Hoàng Thị Yến Trang 08/08/2010 10A9 10000331  
20 Lê Thị Huyền Trang 10/04/2010 10A5 10000332  
21 Nguyễn Thị Trang 19/08/2010 10A8 10000333  
22 Nguyễn Thị Huyền Trang 25/10/2010 10A7 10000334  
23 Nguyễn Thị Thùy Trang 21/09/2010 10A9 10000335  
24 Nguyễn Thu Trang 31/10/2010 10A5 10000336  
25 Nguyễn Thùy Trang 22/09/2010 10A7 10000337  
26 Vũ Quỳnh Trang 10/02/2010 10A1 10000338  
27 Vũ Thị Huyền Trang 21/08/2010 10A9 10000339  
28 Nguyễn Xuân Trí 23/11/2010 10A3 10000340  
29 Vũ Minh Trí 16/01/2010 10A1 10000341  
30 Nguyễn Minh Triết 27/04/2010 10A6 10000342  
31 Nguyễn Phú Trọng 29/04/2010 10A7 10000343  
32 Nguyễn Tiến Trọng 29/09/2010 10A1 10000344  
33 An Thị Thanh Trúc 17/09/2010 10A3 10000345  
34 Nguyễn Phương Trung 22/12/2010 10A7 10000346  
35          

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tiếng Anh-Lịch sử - Tin học Phòng thi: 11
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Phạm Quốc Trung 29/06/2010 10A3 10000347  
2 Đoàn Văn Trường 04/01/2010 10A4 10000348  
3 Nguyễn Quang Trường 09/12/2010 10A4 10000349  
4 Nguyễn Văn Trường 23/04/2010 10A6 10000350  
5 Đoàn Văn Tú 21/01/2010 10A4 10000351  
6 Hoàng Anh Tú 25/07/2010 10A2 10000352  
7 Nguyễn Tiến Tú 07/10/2010 10A1 10000353  
8 Nguyễn Tuấn Tú 02/06/2010 10A4 10000354  
9 Nguyễn Hữu Đức Tuấn 15/01/2010 10A1 10000355  
10 Phạm Mạnh Tùng 06/04/2010 10A1 10000356  
11 Đỗ Xuân Tuyển 12/09/2010 10A4 10000357  
12 Ngô Thị Tố Uyên 04/02/2010 10A2 10000358  
13 Nguyễn Thị Uyên 22/09/2010 10A5 10000359  
14 Bùi Khánh Vân 01/01/2010 10A7 10000360  
15 Nguyễn Thị Thúy Vân 15/08/2010 10A9 10000361  
16 Nguyễn Thị Hà Vi 08/09/2010 10A2 10000362  
17 Đỗ Quốc Việt 19/03/2010 10A8 10000363  
18 Nguyễn Xuân Việt 21/07/2010 10A3 10000364  
19 Trần Quốc Việt 22/10/2010 10A5 10000365  
20 Trịnh Xuân Đại Việt 23/10/2010 10A6 10000366  
21 Hoàng Tuấn Vinh 20/09/2010 10A3 10000367  
22 Trần Trương Vương 11/10/2010 10A5 10000368  
23 Lê Thị Tường Vy 18/08/2010 10A2 10000369  
24 Nguyễn Kiều Vy 22/07/2010 10A6 10000370  
25 Nguyễn Thị Hà Vy 30/12/2010 10A7 10000371  
26 Nguyễn Thị Phương Vy 10/07/2010 10A8 10000372  
27 Nguyễn Thị Thảo Vy 03/08/2010 10A7 10000373  
28 Nhữ Thị Tường Vy 22/11/2010 10A4 10000374  
29 Phạm Thị Vy 20/04/2010 10A1 10000375  
30 Phan Thị Kiều Vy 25/12/2010 10A8 10000376  
31 Nguyễn Thị Thanh Xuân 16/03/2010 10A2 10000377  
32 Nguyễn Nhã Ý 12/07/2010 10A6 10000378  
33 Nguyễn Thị Như Ý 23/08/2010 10A5 10000379  
34 Nguyễn Thị Hải Yến 06/02/2010 10A3 10000380  
35          

 

 

NIÊM YẾT MÔN:  VẬT LÝ, HOÁ HỌC

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Vật lý - Hoá     Phòng thi: 01
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Dương Thiện An 29/07/2010 10A6 10000001  
2 Hoàng Duy An 08/11/2010 10A5 10000002  
3 Nguyễn Trần Minh An 02/08/2010 10A2 10000003  
4 Nguyễn Văn An 08/10/2010 10A6 10000004  
5 Nguyễn Văn Quốc An 08/09/2010 10A6 10000005  
6 Dương Quang Anh 24/08/2010 10A2 10000007  
7 Hoàng Tuấn Anh 21/07/2010 10A3 10000009  
8 Mai Phương Anh 28/08/2010 10A3 10000010  
9 Nguyễn Công Việt Anh 02/01/2010 10A1 10000012  
10 Nguyễn Đức Anh 11/12/2010 10A3 10000013  
11 Nguyễn Đức Quốc Anh 22/09/2010 10A6 10000014  
12 Nguyễn Huy Anh 23/03/2010 10A4 10000015  
13 Nguyễn Lê Hoàng Anh 19/12/2010 10A3 10000016  
14 Nguyễn Quỳnh Anh 01/06/2010 10A6 10000020  
15 Nguyễn Thị Kim Anh 09/11/2010 10A2 10000021  
16 Nguyễn Thị Lan Anh 31/05/2010 10A1 10000023  
17 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 15/07/2010 10A6 10000027  
18 Nguyễn Văn Anh 13/04/2010 10A2 10000029  
19 Nguyễn Việt Anh 07/11/2010 10A5 10000030  
20 Phạm Thị Ngọc Anh 09/08/2010 10A3 10000031  
21 Phạm Văn Quang Anh 17/06/2010 10A3 10000034  
22 Phạm Vũ Việt Anh 27/06/2010 10A1 10000035  
23 Tạ Ngọc Anh 31/03/2010 10A2 10000036  
24 Tạ Quang Anh 19/03/2010 10A4 10000037  
25 Trần Ngọc Hà Anh 08/03/2010 10A3 10000038  
26 Phạm Thị Ánh 20/04/2010 10A4 10000041  
27 Trần Ngọc Ánh 03/09/2010 10A3 10000042  
28 Trịnh Nguyệt Ánh 28/08/2010 10A5 10000043  
29 Tạ Võ Quốc Bảo 01/11/2010 10A5 10000044  
30 Nguyễn Thị Khánh Băng 18/10/2010 10A1 10000045  
31 Nguyễn Thị Ngọc Bích 28/11/2010 10A4 10000047  
32 Phạm Tuấn Bình 06/07/2010 10A6 10000048  
33 Trần Thanh Bình 10/10/2010 10A4 10000049  
34 Lương Vũ Hà Chi 07/12/2010 10A1 10000050  
35 Nguyễn Thị Quỳnh Chi 24/12/2010 10A3 10000051  
36 Nguyễn Đức Chung 07/02/2010 10A4 10000054  
37 Vũ Thành Chung 31/10/2010 10A3 10000055  

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Vật lý - Hoá     Phòng thi: 02
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Nguyễn Quốc Cường 01/06/2010 10A5 10000056  
2 Nguyễn Văn Cường 15/10/2010 10A5 10000057  
3 Phạm Văn Cường 24/07/2010 10A4 10000058  
4 Nguyễn Thị Huyền Diệu 10/04/2010 10A1 10000061  
5 Đỗ Huy Trung Dũng 04/05/2010 10A1 10000064  
6 Vũ Hoàng Duy 07/11/2010 10A2 10000066  
7 Đỗ Thái Dương 23/09/2010 10A2 10000070  
8 Nguyễn Tùng Dương 20/01/2010 10A4 10000071  
9 Nguyễn Việt Đài 20/03/2010 10A2 10000073  
10 Hoàng Duy Đại 01/08/2010 10A2 10000074  
11 Nhữ Quang Đại 18/01/2010 10A6 10000075  
12 Đỗ Thành Đạo 31/07/2010 10A4 10000077  
13 Nguyễn Thành Đạt 11/12/2010 10A6 10000078  
14 Nguyễn Tiến Đạt 20/05/2010 10A5 10000079  
15 Phạm Tiến Đạt 18/01/2010 10A5 10000080  
16 Phạm Hải Đăng 22/05/2010 10A1 10000082  
17 Nguyễn Duy Đông 04/01/2010 10A3 10000083  
18 Nguyễn Minh Đức 28/01/2010 10A1 10000085  
19 Nguyễn Tiến Đức 09/09/2010 10A6 10000086  
20 Phạm Hùng Đức 01/12/2010 10A5 10000087  
21 Dương Thùy Giang 30/07/2010 10A1 10000088  
22 Nguyễn Thị Hương Giang 28/11/2010 10A3 10000091  
23 Nguyễn Thị Diệu Hà 13/02/2010 10A2 10000094  
24 Nguyễn Thị Thúy Hà 15/02/2010 10A2 10000095  
25 Phạm Đức Hải 15/03/2010 10A3 10000096  
26 Phạm Thế Hanh 16/09/2010 10A3 10000097  
27 Lê Thị Hồng Hạnh 08/08/2010 10A5 10000098  
28 Nguyễn Quang Hảo 01/08/2010 10A6 10000099  
29 Hoàng Thị Thúy Hằng 10/10/2010 10A6 10000100  
30 Nguyễn Thúy Hằng 14/11/2010 10A2 10000102  
31 Phạm Thị Thu Hiền 05/02/2010 10A1 10000105  
32 Nguyễn Hữu Hiệp 11/03/2010 10A4 10000108  
33 Bùi Đức Hiếu 20/06/2010 10A2 10000109  
34 Hoàng Trung Hiếu 26/04/2010 10A6 10000110  
35 Nguyễn Minh Hiếu 11/08/2010 10A1 10000111  
36 Nguyễn Minh Hiếu 22/05/2010 10A2 10000112  
37 Nguyễn Phương Hiếu 26/04/2010 10A2 10000113  

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Vật lý - Hoá     Phòng thi: 03
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Phạm Đức Hiếu 20/03/2010 10A6 10000114  
2 Trương Vũ Ngọc Hiếu 15/04/2010 10A2 10000116  
3 Nguyễn Quang Hiệu 01/09/2010 10A6 10000117  
4 Nguyễn Khánh Hòa 20/09/2010 10A6 10000118  
5 Đoàn Nguyễn Gia Huy 05/11/2010 10A1 10000122  
6 Mai Tiến Huy 15/02/2010 10A1 10000124  
7 Nguyễn Bá Huy 31/01/2010 10A4 10000125  
8 Nguyễn Công Huy 22/08/2010 10A1 10000126  
9 Nguyễn Đức Gia Huy 15/02/2010 10A6 10000127  
10 Nguyễn Lê Ngọc Huy 12/11/2010 10A3 10000128  
11 Nguyễn Quang Huy 01/06/2010 10A2 10000129  
12 Nguyễn Văn Huy 27/07/2010 10A4 10000130  
13 Phạm Gia Huy 27/11/2010 10A4 10000131  
14 Trần Nhật Huy 02/12/2010 10A4 10000132  
15 Nguyễn Ngọc Huyền 29/12/2010 10A6 10000133  
16 Bùi Tuấn Hưng 23/02/2010 10A3 10000135  
17 Đặng Thành Hưng 14/08/2010 10A6 10000137  
18 Lê Hoàng Việt Hưng 09/03/2010 10A6 10000138  
19 Nguyễn Thị Mai Hương 26/03/2010 10A1 10000142  
20 Nguyễn Quang Khải 28/03/2010 10A5 10000143  
21 Nguyễn Văn Khải 23/06/2010 10A1 10000144  
22 Nguyễn Đức Khánh 04/07/2010 10A2 10000146  
23 Nguyễn Thị Ngọc Khánh 17/09/2010 10A1 10000148  
24 Nguyễn Đăng Khôi 11/12/2010 10A1 10000149  
25 Đặng Trung Kiên 28/08/2010 10A1 10000150  
26 Nguyễn Đức Kiên 20/09/2010 10A1 10000153  
27 Đào Tuấn Kiệt 25/02/2010 10A1 10000154  
28 Lê Thị Ngọc Lan 24/02/2010 10A2 10000155  
29 Lê Tùng Lâm 28/03/2010 10A5 10000157  
30 Nguyễn Đỗ Hoàng Lâm 08/09/2010 10A4 10000158  
31 Nguyễn Tùng Lâm 19/11/2010 10A3 10000159  
32 Đỗ Thúy Liễu 26/02/2010 10A1 10000160  
33 Đặng Ngọc Linh 22/11/2010 10A2 10000162  
34 Đoàn Diệu Linh 16/11/2010 10A3 10000163  
35 Nguyễn Diệu Linh 29/10/2010 10A2 10000166  
36 Nguyễn Thị Diệu Linh 24/12/2010 10A3 10000167  
37 Nguyễn Thị Hà Linh 22/05/2010 10A2 10000169  

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Vật lý - Hoá     Phòng thi: 04
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Quách Thị Gia Linh 14/08/2010 10A4 10000173  
2 Trần Mai Linh 18/01/2010 10A2 10000175  
3 Vũ Thị Phương Linh 20/10/2010 10A4 10000179  
4 Lê Quang Long 14/03/2010 10A1 10000181  
5 Nguyễn Tất Thành Long 13/09/2010 10A5 10000182  
6 Nguyễn Ngọc Khánh Ly 10/09/2010 10A5 10000184  
7 Phạm Thị Thanh Mai 26/02/2010 10A5 10000188  
8 Đỗ Đức Mạnh 21/11/2010 10A5 10000189  
9 Nguyễn Đức Mạnh 21/11/2010 10A2 10000190  
10 Phạm Xuân Mạnh 03/06/2010 10A3 10000191  
11 Nghiêm Tấn Minh 29/07/2010 10A2 10000192  
12 Nguyễn Đức Minh 16/02/2010 10A1 10000193  
13 Nguyễn Hoàng Minh 12/04/2010 10A2 10000194  
14 Nguyễn Nhật Minh 18/09/2010 10A1 10000195  
15 Nguyễn Văn Quang Minh 04/07/2010 10A3 10000196  
16 Phạm Bình Minh 03/11/2010 10A5 10000197  
17 Phạm Nhật Minh 29/05/2010 10A3 10000199  
18 Trần Bình Minh 01/03/2010 10A6 10000200  
19 Trần Ngọc Minh 15/11/2010 10A6 10000201  
20 Lương Thị Trà My 15/07/2010 10A2 10000204  
21 Trần Trà My 01/10/2010 10A5 10000207  
22 Trần Vũ Thảo My 03/01/2010 10A1 10000208  
23 Lê Bảo Nam 29/10/2010 10A2 10000209  
24 Lê Xuân Nam 05/05/2010 10A4 10000210  
25 Tạ Ngọc Tuấn Nam 03/02/2010 10A2 10000212  
26 Vũ Trung Nam 13/04/2010 10A3 10000213  
27 Nguyễn Hoàng Ngân 02/09/2010 10A2 10000215  
28 Phạm Hoàng Ngân 04/12/2010 10A2 10000216  
29 Trần Thị Hồng Ngân 19/10/2010 10A5 10000217  
30 Nguyễn Thị Ngần 16/12/2010 10A5 10000218  
31 Nguyễn Đắc Nghĩa 02/12/2010 10A6 10000219  
32 Nguyễn Quang Nghĩa 29/07/2010 10A4 10000220  
33 Nguyễn Quang Nghĩa 07/03/2010 10A6 10000221  
34 Nguyễn Trọng Nghĩa 23/02/2010 10A3 10000222  
35 Phạm Ích Nghĩa 12/11/2010 10A4 10000223  
36 Bùi Thanh Ngọc 27/07/2010 10A1 10000225  
37          

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Vật lý - Hoá     Phòng thi: 05
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Nguyễn Bích Ngọc 06/08/2010 10A5 10000226  
2 Nguyễn Thị Bảo Ngọc 13/01/2010 10A1 10000228  
3 Nguyễn Tuấn Ngọc 09/01/2010 10A1 10000229  
4 Phạm Thị Ngọc 16/05/2010 10A2 10000230  
5 Trương Duy Ngọc 18/08/2010 10A6 10000231  
6 Đoàn Trung Nguyên 05/03/2010 10A5 10000232  
7 Lê Thảo Nguyên 04/01/2010 10A1 10000233  
8 Nguyễn Quang Long Nguyên 31/01/2010 10A4 10000234  
9 Tạ Thị Hoàng Nguyên 02/12/2010 10A3 10000235  
10 Trần Thảo Nguyên 08/10/2010 10A3 10000236  
11 Nguyễn Quang Nhất 18/11/2010 10A6 10000238  
12 Hoàng Văn Nhật 22/11/2010 10A3 10000239  
13 Hoàng Mai Nhi 28/08/2010 10A4 10000240  
14 Nguyễn Thị Linh Nhi 16/04/2010 10A3 10000242  
15 Phạm Yến Nhi 25/08/2010 10A4 10000244  
16 Đinh Văn Nhớ 27/02/2010 10A6 10000246  
17 Phạm Thị Nhung 18/11/2010 10A5 10000247  
18 Nguyễn Văn Pháp 08/04/2010 10A6 10000249  
19 Nguyên Chi Phát 28/05/2010 10A4 10000250  
20 Nguyễn Đình Việt Phát 14/08/2010 10A4 10000251  
21 Nguyễn Tấn Phát 08/05/2010 10A4 10000252  
22 Vũ Sỹ Minh Phát 19/12/2010 10A2 10000253  
23 Hoàng Đức Phong 29/09/2010 10A5 10000254  
24 Nguyễn Hồng Phong 29/05/2010 10A3 10000255  
25 Nguyễn Văn Thanh Phong 01/09/2010 10A3 10000256  
26 Trần Hùng Phong 23/10/2010 10A3 10000257  
27 Trần Văn Phong 20/06/2010 10A1 10000258  
28 Vũ Sỹ Phong 20/07/2010 10A2 10000259  
29 Nguyễn Quang Phúc 24/03/2010 10A2 10000261  
30 Hoàng Mỹ Phương 01/01/2010 10A3 10000264  
31 Nguyễn Đức Phương 03/11/2010 10A5 10000267  
32 Nguyễn Mai Phương 29/08/2010 10A2 10000268  
33 Trần Văn Quang 12/09/2010 10A6 10000271  
34 Lê Công Quân 12/11/2010 10A4 10000272  
35 Tạ Xuân Quân 01/05/2010 10A4 10000273  
36 Trần Minh Quân 16/07/2010 10A5 10000274  

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Vật lý - Hoá     Phòng thi: 06
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Trần Xuân Quân 28/07/2010 10A2 10000275  
2 Nguyễn Phương Quyền 28/08/2010 10A5 10000277  
3 Phạm Văn Quyết 30/10/2010 10A5 10000278  
4 Nguyễn Thị Thu Quỳnh 26/09/2010 10A3 10000280  
5 Nguyễn Đặng Hoàng Sơn 10/09/2010 10A2 10000282  
6 Nguyễn Hải Sơn 17/06/2010 10A2 10000283  
7 Nguyễn Văn Sơn 06/01/2010 10A6 10000284  
8 Vũ Công Thái Sơn 13/01/2010 10A2 10000285  
9 Nguyễn Thành Sự 02/11/2010 10A1 10000286  
10 Hoàng Anh Tài 26/03/2010 10A5 10000287  
11 Trần Văn Tài 10/10/2010 10A5 10000289  
12 Nguyễn Hồng Thái 24/11/2010 10A4 10000290  
13 Nguyễn Văn Thanh 07/08/2010 10A3 10000291  
14 Vũ Hà Thanh 26/02/2010 10A6 10000292  
15 Nguyễn Văn Thành 30/10/2010 10A6 10000294  
16 Trịnh Văn Thành 16/10/2010 10A2 10000295  
17 Vũ Việt Thành 30/06/2010 10A3 10000296  
18 Đinh Phương Thảo 20/07/2010 10A5 10000297  
19 Nguyễn Phương Thảo 27/01/2010 10A4 10000299  
20 Nguyễn Thị Thanh Thảo 02/08/2010 10A3 10000301  
21 Phạm Thị Thanh Thảo 14/03/2010 10A4 10000304  
22 Phạm Như Thắng 27/03/2010 10A4 10000305  
23 Phạm Quyết Thắng 30/05/2010 10A1 10000306  
24 Vũ Văn Thắng 28/05/2010 10A6 10000307  
25 Phạm Duy Tiến Thế 05/01/2010 10A4 10000308  
26 Trần Thị Bảo Thi 01/12/2010 10A2 10000309  
27 Bùi Kim Thuận Thiên 04/02/2010 10A1 10000310  
28 Đặng Anh Thư 06/07/2010 10A4 10000313  
29 Lê Thị Anh Thư 08/11/2010 10A4 10000316  
30 Nguyễn Anh Thư 16/09/2010 10A4 10000317  
31 Lê Xuân Tiến 01/05/2010 10A2 10000322  
32 Nguyễn Hữu Tiền 16/11/2010 10A1 10000323  
33 Đặng Đình Tín 17/06/2010 10A3 10000324  
34 Đỗ Gia Toàn 11/05/2010 10A5 10000325  
35 Phạm Năng Toàn 24/04/2010 10A2 10000326  
36 Trương Đình Toản 06/09/2010 10A6 10000327  

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Vật lý - Hoá     Phòng thi: 07
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Bùi Thu Trang 04/03/2010 10A6 10000328  
2 Lê Thị Huyền Trang 10/04/2010 10A5 10000332  
3 Nguyễn Thu Trang 31/10/2010 10A5 10000336  
4 Vũ Quỳnh Trang 10/02/2010 10A1 10000338  
5 Nguyễn Xuân Trí 23/11/2010 10A3 10000340  
6 Vũ Minh Trí 16/01/2010 10A1 10000341  
7 Nguyễn Minh Triết 27/04/2010 10A6 10000342  
8 Nguyễn Tiến Trọng 29/09/2010 10A1 10000344  
9 An Thị Thanh Trúc 17/09/2010 10A3 10000345  
10 Phạm Quốc Trung 29/06/2010 10A3 10000347  
11 Đoàn Văn Trường 04/01/2010 10A4 10000348  
12 Nguyễn Quang Trường 09/12/2010 10A4 10000349  
13 Nguyễn Văn Trường 23/04/2010 10A6 10000350  
14 Đoàn Văn Tú 21/01/2010 10A4 10000351  
15 Hoàng Anh Tú 25/07/2010 10A2 10000352  
16 Nguyễn Tiến Tú 07/10/2010 10A1 10000353  
17 Nguyễn Tuấn Tú 02/06/2010 10A4 10000354  
18 Nguyễn Hữu Đức Tuấn 15/01/2010 10A1 10000355  
19 Phạm Mạnh Tùng 06/04/2010 10A1 10000356  
20 Đỗ Xuân Tuyển 12/09/2010 10A4 10000357  
21 Ngô Thị Tố Uyên 04/02/2010 10A2 10000358  
22 Nguyễn Thị Uyên 22/09/2010 10A5 10000359  
23 Nguyễn Thị Hà Vi 08/09/2010 10A2 10000362  
24 Nguyễn Xuân Việt 21/07/2010 10A3 10000364  
25 Trần Quốc Việt 22/10/2010 10A5 10000365  
26 Trịnh Xuân Đại Việt 23/10/2010 10A6 10000366  
27 Hoàng Tuấn Vinh 20/09/2010 10A3 10000367  
28 Trần Trương Vương 11/10/2010 10A5 10000368  
29 Lê Thị Tường Vy 18/08/2010 10A2 10000369  
30 Nguyễn Kiều Vy 22/07/2010 10A6 10000370  
31 Nhữ Thị Tường Vy 22/11/2010 10A4 10000374  
32 Phạm Thị Vy 20/04/2010 10A1 10000375  
33 Nguyễn Thị Thanh Xuân 16/03/2010 10A2 10000377  
34 Nguyễn Nhã Ý 12/07/2010 10A6 10000378  
35 Nguyễn Thị Như Ý 23/08/2010 10A5 10000379  
36 Nguyễn Thị Hải Yến 06/02/2010 10A3 10000380  

 


 

NIÊM YẾT MÔN: CÔNG NGHỆ CÔNG NGHIỆP

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Công nghệ công nghiệp   Phòng thi: 01
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Dương Thiện An 29/07/2010 10A6 10000001  
2 Hoàng Duy An 08/11/2010 10A5 10000002  
3 Nguyễn Văn An 08/10/2010 10A6 10000004  
4 Nguyễn Văn Quốc An 08/09/2010 10A6 10000005  
5 Nguyễn Đức Quốc Anh 22/09/2010 10A6 10000014  
6 Nguyễn Quỳnh Anh 01/06/2010 10A6 10000020  
7 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 15/07/2010 10A6 10000027  
8 Nguyễn Việt Anh 07/11/2010 10A5 10000030  
9 Trịnh Nguyệt Ánh 28/08/2010 10A5 10000043  
10 Tạ Võ Quốc Bảo 01/11/2010 10A5 10000044  
11 Phạm Tuấn Bình 06/07/2010 10A6 10000048  
12 Nguyễn Quốc Cường 01/06/2010 10A5 10000056  
13 Nguyễn Văn Cường 15/10/2010 10A5 10000057  
14 Nhữ Quang Đại 18/01/2010 10A6 10000075  
15 Nguyễn Thành Đạt 11/12/2010 10A6 10000078  
16 Nguyễn Tiến Đạt 20/05/2010 10A5 10000079  
17 Phạm Tiến Đạt 18/01/2010 10A5 10000080  
18 Nguyễn Tiến Đức 09/09/2010 10A6 10000086  
19 Phạm Hùng Đức 01/12/2010 10A5 10000087  
20 Lê Thị Hồng Hạnh 08/08/2010 10A5 10000098  
21 Nguyễn Quang Hảo 01/08/2010 10A6 10000099  
22 Hoàng Thị Thúy Hằng 10/10/2010 10A6 10000100  
23 Hoàng Trung Hiếu 26/04/2010 10A6 10000110  
24 Phạm Đức Hiếu 20/03/2010 10A6 10000114  
25 Nguyễn Quang Hiệu 01/09/2010 10A6 10000117  
26 Nguyễn Khánh Hòa 20/09/2010 10A6 10000118  
27 Nguyễn Đức Gia Huy 15/02/2010 10A6 10000127  
28 Nguyễn Ngọc Huyền 29/12/2010 10A6 10000133  
29 Đặng Thành Hưng 14/08/2010 10A6 10000137  
30 Lê Hoàng Việt Hưng 09/03/2010 10A6 10000138  
31 Nguyễn Quang Khải 28/03/2010 10A5 10000143  
32 Lê Tùng Lâm 28/03/2010 10A5 10000157  
33 Nguyễn Tất Thành Long 13/09/2010 10A5 10000182  
34 Nguyễn Ngọc Khánh Ly 10/09/2010 10A5 10000184  
35 Phạm Thị Thanh Mai 26/02/2010 10A5 10000188  
36 Đỗ Đức Mạnh 21/11/2010 10A5 10000189  
37 Phạm Bình Minh 03/11/2010 10A5 10000197  
38 Trần Bình Minh 01/03/2010 10A6 10000200  
39 Trần Ngọc Minh 15/11/2010 10A6 10000201  

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10
 NĂM HỌC 2025 - 2026

  Môn thi:  Công nghệ công nghiệp   Phòng thi: 02
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Trần Trà My 01/10/2010 10A5 10000207  
2 Trần Thị Hồng Ngân 19/10/2010 10A5 10000217  
3 Nguyễn Thị Ngần 16/12/2010 10A5 10000218  
4 Nguyễn Đắc Nghĩa 02/12/2010 10A6 10000219  
5 Nguyễn Quang Nghĩa 07/03/2010 10A6 10000221  
6 Nguyễn Bích Ngọc 06/08/2010 10A5 10000226  
7 Trương Duy Ngọc 18/08/2010 10A6 10000231  
8 Đoàn Trung Nguyên 05/03/2010 10A5 10000232  
9 Nguyễn Quang Nhất 18/11/2010 10A6 10000238  
10 Đinh Văn Nhớ 27/02/2010 10A6 10000246  
11 Phạm Thị Nhung 18/11/2010 10A5 10000247  
12 Nguyễn Văn Pháp 08/04/2010 10A6 10000249  
13 Hoàng Đức Phong 29/09/2010 10A5 10000254  
14 Nguyễn Đức Phương 03/11/2010 10A5 10000267  
15 Trần Văn Quang 12/09/2010 10A6 10000271  
16 Trần Minh Quân 16/07/2010 10A5 10000274  
17 Nguyễn Phương Quyền 28/08/2010 10A5 10000277  
18 Phạm Văn Quyết 30/10/2010 10A5 10000278  
19 Nguyễn Văn Sơn 06/01/2010 10A6 10000284  
20 Hoàng Anh Tài 26/03/2010 10A5 10000287  
21 Trần Văn Tài 10/10/2010 10A5 10000289  
22 Vũ Hà Thanh 26/02/2010 10A6 10000292  
23 Nguyễn Văn Thành 30/10/2010 10A6 10000294  
24 Đinh Phương Thảo 20/07/2010 10A5 10000297  
25 Vũ Văn Thắng 28/05/2010 10A6 10000307  
26 Đỗ Gia Toàn 11/05/2010 10A5 10000325  
27 Trương Đình Toản 06/09/2010 10A6 10000327  
28 Bùi Thu Trang 04/03/2010 10A6 10000328  
29 Lê Thị Huyền Trang 10/04/2010 10A5 10000332  
30 Nguyễn Thu Trang 31/10/2010 10A5 10000336  
31 Nguyễn Minh Triết 27/04/2010 10A6 10000342  
32 Nguyễn Văn Trường 23/04/2010 10A6 10000350  
33 Nguyễn Thị Uyên 22/09/2010 10A5 10000359  
34 Trần Quốc Việt 22/10/2010 10A5 10000365  
35 Trịnh Xuân Đại Việt 23/10/2010 10A6 10000366  
36 Trần Trương Vương 11/10/2010 10A5 10000368  
37 Nguyễn Kiều Vy 22/07/2010 10A6 10000370  
38 Nguyễn Nhã Ý 12/07/2010 10A6 10000378  
39 Nguyễn Thị Như Ý 23/08/2010 10A5 10000379  

 

  Hồng Quang, ngày 21 tháng 03 năm 2026
BAN CHUYÊN MÔN
     

Tin liên quan

Lịch công tác tuần 29 năm học 2025 - 2026(29/03/2026)

Phương án tổ chức dạy học lớp 10 năm học 2026 - 2027(24/03/2026)

Lịch công tác tuần 28 năm học 2025 - 2026(22/03/2026)

Danh sách niêm yết kiểm tra giữa kỳ 2 Khối 11 năm học 2025 - 2026(22/03/2026)

Thời khoá biểu số 5 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(21/03/2026)

Thời khoá biểu số 5 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(21/03/2026)

Thời khoá biểu số 5 học kỳ 2 của HS - Buổi chiều(21/03/2026)

Thời khoá biểu số 5 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng(21/03/2026)

Niêm yết phòng thi Kỳ thi thử tốt nghiệp năm 2026(17/03/2026)

Lịch thi thử tốt nghiệp năm 2026(17/03/2026)

Tin mới

Lịch công tác tuần 29 năm học 2025 - 2026(29/03/2026)

Phương án tổ chức dạy học lớp 10 năm học 2026 - 2027(24/03/2026)

Danh sách niêm yết kiểm tra giữa kỳ 2 Khối 11 năm học 2025 - 2026(22/03/2026)

Danh sách niêm yết kiểm tra giữa kì 2 khối 10 năm học 2025 - 2026(22/03/2026)

Lịch công tác tuần 28 năm học 2025 - 2026(22/03/2026)

Thời khoá biểu số 5 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng(21/03/2026)

Thời khoá biểu số 5 học kỳ 2 của HS - Buổi chiều(21/03/2026)

Thời khoá biểu số 5 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(21/03/2026)

Thời khoá biểu số 5 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(21/03/2026)

Lịch thi thử tốt nghiệp năm 2026(17/03/2026)

Niêm yết phòng thi Kỳ thi thử tốt nghiệp năm 2026(17/03/2026)

Lịch công tác tuần 27 năm học 2025 - 2026(14/03/2026)

Thời khoá biểu số 4 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng(14/03/2026)

Thời khoá biểu số 4 học kỳ 2 của HS - Buổi chiều(14/03/2026)

Thời khoá biểu số 4 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(14/03/2026)

Thời khoá biểu số 4 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(14/03/2026)

Lịch công tác tuần 26 năm học 2025 - 2026(08/03/2026)

Thời khoá biểu số 3 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng(08/03/2026)

Thời khoá biểu số 3 học kỳ 2 của HS - Buổi chiều(08/03/2026)

Thời khoá biểu số 3 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(08/03/2026)

Thời khoá biểu số 3 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(08/03/2026)

Lịch công tác tuần 25 năm học 2025 - 2026(01/03/2026)

Lịch công tác tuần 24 năm học 2025 - 2026(22/02/2026)

Lịch công tác tuần 23 năm học 2025 - 2026(08/02/2026)

Lịch công tác tuần 22 năm học 2025 - 2026(01/02/2026)

Lịch công tác tuần 21 năm học 2025 - 2026(25/01/2026)

Thời khoá biểu số 2 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng(23/01/2026)

Thời khoá biểu số 2 học kỳ 2 của HS - Buổi chiều(23/01/2026)

Thời khoá biểu số 2 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(23/01/2026)

Thời khoá biểu số 2 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(23/01/2026)

Niêm yết phòng thi thử tốt nghiệp THPT năm 2026(23/01/2026)

Vinh danh học sinh đạt giải trong các Cuộc thi năm học 2025 - 2026(22/01/2026)

Thời khoá biểu số 1 học kỳ 2 của HS - Buổi chiều(18/01/2026)

Thời khoá biểu số 1 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng(18/01/2026)

Thời khoá biểu số 1 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(18/01/2026)

Thời khoá biểu số 1 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(18/01/2026)

Lịch công tác tuần 20 năm học 2025 - 2026(18/01/2026)

Lịch công tác tuần 19 năm học 2025 - 2026(10/01/2026)

Danh sách niêm yết phòng thi khảo sát cuối kì 1 khối 11(07/01/2026)

Danh sách phòng thi khảo sát chất lượng cuối kì 1 - Khối 10(06/01/2026)

Lịch công tác tuần 18 năm học 2025 - 2026(01/01/2026)

Lịch kiểm tra cuối kì 1 năm học 2025 - 2026(17/12/2025)

Lịch công tác tuần 15 năm học 2025- 2026(14/12/2025)

Lịch công tác tuần 14 năm học 2025-2026(07/12/2025)

Lịch công tác tuần 13 năm học 2025 - 2026(30/11/2025)

Cuộc thi "Học sinh phổ thông với ý tưởng khởi nghiệp" tỉnh Hưng Yên năm 2025: Nơi ươm mầm tài năng và sáng tạo(29/11/2025)

Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn long trọng tổ chức Lễ kỉ niệm 43 năm ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11)(24/11/2025)

Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn long trọng tổ chức Lễ kỉ niệm 43 năm ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11)(24/11/2025)

Bài diễn văn của thầy Hiệu trưởng trong lễ kỷ niệm 43 năm ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11(23/11/2025)

Lịch công tác tuần 12 năm học 2025 - 2026(23/11/2025)

Thời khoá biểu số 04 của HS - Buổi chiều(08/11/2025)

Thời khoá biểu số 04 của HS - Buổi sáng(08/11/2025)

Thời khoá biểu số 04 của GV - Buổi chiều(08/11/2025)

Thời khoá biểu số 04 của GV - Buổi sáng(08/11/2025)

Lịch kiểm tra giữa kì 1 năm học 2025 - 2026(03/11/2025)

Lịch công tác tuần 9 năm học 2025 - 2026(02/11/2025)

Lịch công tác tuần 8 năm học 2025 - 2026(26/10/2025)

Thời khoá biểu số 3 của GV - Buổi chiều(25/10/2025)

Thời khoá biểu số 3 của GV - Buổi sáng(25/10/2025)

Thời khoá biểu số 3 của HS - Buổi chiều(25/10/2025)

Thời khoá biểu số 3 của HS - Buổi sáng(25/10/2025)

Lịch công tác tuần 7 năm học 2025 - 2026(19/10/2025)

Cuộc thi Hùng biện tiếng Anh cấp cụm năm 2025 - English Speaking Contest 2025(14/10/2025)

Lịch công tác tuần 6 năm học 2025 - 2026(12/10/2025)

Đại hội Đoàn Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn nhiệm kỳ 2025 -2026 : Rực cháy lí tưởng – vững bước tương lai(07/10/2025)

Lịch công tác tuần 5 năm học 2025-2026(04/10/2025)

Thời khoá biểu số 2 của HS - buổi chiều(01/10/2025)

Thời khoá biểu số 2 của HS - buổi sáng(01/10/2025)

Thời khoá biểu số 2 của GV - Buổi chiều(05/10/2025)

Thời khoá biểu số 2 của GV - Buổi sáng(05/10/2025)

Lễ khai giảng đặc biệt năm học mới 2025-2026(03/10/2025)

Đoàn viên thanh niên trường THPT Nguyễn Trung Ngạn hào hứng tham gia cuộc thi kéo co(26/03/2025)

Sôi nổi các hoạt động chào mừng ngày thành lập Đoàn thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh (26/3/1931 – 26/3/2025)(26/03/2025)

Vinh danh học sinh đạt giải trong kỳ thi HSG cấp tỉnh năm học 2024 - 2025(10/03/2025)

Quyết định Phê duyệt Kế hoạch tuyển sinh vào lớp 10 trung học phổ thông tỉnh Hưng Yên năm học 2025-2026(13/02/2025)

Hướng tới mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện tại Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn (Ân Thi, Hưng Yên)(27/12/2024)

Lễ kỷ niệm 42 năm ngày nhà giáo Việt Nam 20/11(24/11/2024)

Bài tham luận: Thực trạng và giải pháp nâng cao nhận thức của học sinh về vấn đề bạo lực học đường(14/11/2024)

Tuyên truyền luật an ninh mạng và các quy định về quản lý, sử dụng không gian mạng an toàn cho học sinh(14/11/2024)

17 °C
Đánh giá của bạn về Cổng thông tin điện tử Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn
21 người đã bình chọn
  • Hôm nay:
  • Hôm qua:
  • Tuần này:
  • Tháng này:
  • Năm nay: