Danh sách niêm yết kiểm tra giữa kì 2 khối 10 năm học 2025 - 2026
|
NIÊM YẾT CÁC MÔN : TOÁN, NGỮ VĂN, TIẾNG ANH, LỊCH SỬ, TIN HỌC SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HƯNG YÊN |
|||||
| TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRUNG NGẠN | |||||
| NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10 NĂM HỌC 2025 - 2026 |
|||||
| Môn thi: | Toán-Ngữ Văn-Tiếng Anh-Lịch sử - Tin học | Phòng thi: 01 | |||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Ghi chú |
| 1 | Dương Thiện An | 29/07/2010 | 10A6 | 10000001 | |
| 2 | Hoàng Duy An | 08/11/2010 | 10A5 | 10000002 | |
| 3 | Nguyễn Trần Minh An | 02/08/2010 | 10A2 | 10000003 | |
| 4 | Nguyễn Văn An | 08/10/2010 | 10A6 | 10000004 | |
| 5 | Nguyễn Văn Quốc An | 08/09/2010 | 10A6 | 10000005 | |
| 6 | Phạm Tuấn An | 25/08/2010 | 10A9 | 10000006 | |
| 7 | Dương Quang Anh | 24/08/2010 | 10A2 | 10000007 | |
| 8 | Đỗ Thị Vân Anh | 11/03/2010 | 10A8 | 10000008 | |
| 9 | Hoàng Tuấn Anh | 21/07/2010 | 10A3 | 10000009 | |
| 10 | Mai Phương Anh | 28/08/2010 | 10A3 | 10000010 | |
| 11 | Nghiêm Nguyễn Hồng Anh | 20/06/2010 | 10A7 | 10000011 | |
| 12 | Nguyễn Công Việt Anh | 02/01/2010 | 10A1 | 10000012 | |
| 13 | Nguyễn Đức Anh | 11/12/2010 | 10A3 | 10000013 | |
| 14 | Nguyễn Đức Quốc Anh | 22/09/2010 | 10A6 | 10000014 | |
| 15 | Nguyễn Huy Anh | 23/03/2010 | 10A4 | 10000015 | |
| 16 | Nguyễn Lê Hoàng Anh | 19/12/2010 | 10A3 | 10000016 | |
| 17 | Nguyễn Ngọc Anh | 20/08/2010 | 10A9 | 10000017 | |
| 18 | Nguyễn Phương Anh | 13/01/2010 | 10A7 | 10000018 | |
| 19 | Nguyễn Phương Anh | 04/06/2010 | 10A8 | 10000019 | |
| 20 | Nguyễn Quỳnh Anh | 01/06/2010 | 10A6 | 10000020 | |
| 21 | Nguyễn Thị Kim Anh | 09/11/2010 | 10A2 | 10000021 | |
| 22 | Nguyễn Thị Kim Anh | 02/02/2010 | 10A8 | 10000022 | |
| 23 | Nguyễn Thị Lan Anh | 31/05/2010 | 10A1 | 10000023 | |
| 24 | Nguyễn Thị Lan Anh | 09/03/2010 | 10A7 | 10000024 | |
| 25 | Nguyễn Thị Phương Anh | 21/03/2010 | 10A7 | 10000025 | |
| 26 | Nguyễn Thị Phương Anh | 29/08/2010 | 10A9 | 10000026 | |
| 27 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 15/07/2010 | 10A6 | 10000027 | |
| 28 | Nguyễn Tuấn Anh | 05/02/2010 | 10A9 | 10000028 | |
| 29 | Nguyễn Văn Anh | 13/04/2010 | 10A2 | 10000029 | |
| 30 | Nguyễn Việt Anh | 07/11/2010 | 10A5 | 10000030 | |
| 31 | Phạm Thị Ngọc Anh | 09/08/2010 | 10A3 | 10000031 | |
| 32 | Phạm Thị Ngọc Anh | 10/04/2010 | 10A8 | 10000032 | |
| 33 | Phạm Thị Vân Anh | 24/01/2010 | 10A8 | 10000033 | |
| 34 | Phạm Văn Quang Anh | 17/06/2010 | 10A3 | 10000034 | |
| 35 | Phạm Vũ Việt Anh | 27/06/2010 | 10A1 | 10000035 | |
| NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10 NĂM HỌC 2025 - 2026 |
|||||
| Môn thi: | Toán-Ngữ Văn-Tiếng Anh-Lịch sử - Tin học | Phòng thi: 02 | |||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Ghi chú |
| 1 | Tạ Ngọc Anh | 31/03/2010 | 10A2 | 10000036 | |
| 2 | Tạ Quang Anh | 19/03/2010 | 10A4 | 10000037 | |
| 3 | Trần Ngọc Hà Anh | 08/03/2010 | 10A3 | 10000038 | |
| 4 | Vương Quốc Anh | 26/09/2010 | 10A9 | 10000039 | |
| 5 | Đỗ Thị Ngọc Ánh | 11/03/2010 | 10A9 | 10000040 | |
| 6 | Phạm Thị Ánh | 20/04/2010 | 10A4 | 10000041 | |
| 7 | Trần Ngọc Ánh | 03/09/2010 | 10A3 | 10000042 | |
| 8 | Trịnh Nguyệt Ánh | 28/08/2010 | 10A5 | 10000043 | |
| 9 | Tạ Võ Quốc Bảo | 01/11/2010 | 10A5 | 10000044 | |
| 10 | Nguyễn Thị Khánh Băng | 18/10/2010 | 10A1 | 10000045 | |
| 11 | Đoàn Văn Bằng | 04/09/2010 | 10A9 | 10000046 | |
| 12 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 28/11/2010 | 10A4 | 10000047 | |
| 13 | Phạm Tuấn Bình | 06/07/2010 | 10A6 | 10000048 | |
| 14 | Trần Thanh Bình | 10/10/2010 | 10A4 | 10000049 | |
| 15 | Lương Vũ Hà Chi | 07/12/2010 | 10A1 | 10000050 | |
| 16 | Nguyễn Thị Quỳnh Chi | 24/12/2010 | 10A3 | 10000051 | |
| 17 | Trần Nguyễn Bảo Chi | 09/03/2010 | 10A9 | 10000052 | |
| 18 | Nguyễn Thanh Chúc | 28/11/2010 | 10A9 | 10000053 | |
| 19 | Nguyễn Đức Chung | 07/02/2010 | 10A4 | 10000054 | |
| 20 | Vũ Thành Chung | 31/10/2010 | 10A3 | 10000055 | |
| 21 | Nguyễn Quốc Cường | 01/06/2010 | 10A5 | 10000056 | |
| 22 | Nguyễn Văn Cường | 15/10/2010 | 10A5 | 10000057 | |
| 23 | Phạm Văn Cường | 24/07/2010 | 10A4 | 10000058 | |
| 24 | Nguyễn Ngọc Diệp | 22/02/2010 | 10A7 | 10000059 | |
| 25 | Nguyễn Thị Ngọc Diệp | 03/01/2010 | 10A9 | 10000060 | |
| 26 | Nguyễn Thị Huyền Diệu | 10/04/2010 | 10A1 | 10000061 | |
| 27 | Nguyễn Thị Huyền Dịu | 14/02/2010 | 10A8 | 10000062 | |
| 28 | Nguyễn Phương Dung | 15/09/2010 | 10A7 | 10000063 | |
| 29 | Đỗ Huy Trung Dũng | 04/05/2010 | 10A1 | 10000064 | |
| 30 | Nguyễn Quốc Duy | 15/11/2010 | 10A9 | 10000065 | |
| 31 | Vũ Hoàng Duy | 07/11/2010 | 10A2 | 10000066 | |
| 32 | Đinh Thị Duyên | 07/04/2010 | 10A9 | 10000067 | |
| 33 | Nguyễn Thị Thảo Duyên | 02/03/2010 | 10A8 | 10000068 | |
| 34 | Bùi Xuân Dương | 06/04/2010 | 10A8 | 10000069 | |
| 35 | Đỗ Thái Dương | 23/09/2010 | 10A2 | 10000070 | |
| NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10 NĂM HỌC 2025 - 2026 |
|||||
| Môn thi: | Toán-Ngữ Văn-Tiếng Anh-Lịch sử - Tin học | Phòng thi: 03 | |||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Ghi chú |
| 1 | Nguyễn Tùng Dương | 20/01/2010 | 10A4 | 10000071 | |
| 2 | Trần Thùy Dương | 30/11/2010 | 10A7 | 10000072 | |
| 3 | Nguyễn Việt Đài | 20/03/2010 | 10A2 | 10000073 | |
| 4 | Hoàng Duy Đại | 01/08/2010 | 10A2 | 10000074 | |
| 5 | Nhữ Quang Đại | 18/01/2010 | 10A6 | 10000075 | |
| 6 | Vũ Văn Đại | 27/07/2010 | 10A9 | 10000076 | |
| 7 | Đỗ Thành Đạo | 31/07/2010 | 10A4 | 10000077 | |
| 8 | Nguyễn Thành Đạt | 11/12/2010 | 10A6 | 10000078 | |
| 9 | Nguyễn Tiến Đạt | 20/05/2010 | 10A5 | 10000079 | |
| 10 | Phạm Tiến Đạt | 18/01/2010 | 10A5 | 10000080 | |
| 11 | Nguyễn Hải Đăng | 29/03/2010 | 10A9 | 10000081 | |
| 12 | Phạm Hải Đăng | 22/05/2010 | 10A1 | 10000082 | |
| 13 | Nguyễn Duy Đông | 04/01/2010 | 10A3 | 10000083 | |
| 14 | Nguyễn Văn Đồng | 08/11/2010 | 10A9 | 10000084 | |
| 15 | Nguyễn Minh Đức | 28/01/2010 | 10A1 | 10000085 | |
| 16 | Nguyễn Tiến Đức | 09/09/2010 | 10A6 | 10000086 | |
| 17 | Phạm Hùng Đức | 01/12/2010 | 10A5 | 10000087 | |
| 18 | Dương Thùy Giang | 30/07/2010 | 10A1 | 10000088 | |
| 19 | Lê Thị Hương Giang | 06/05/2010 | 10A8 | 10000089 | |
| 20 | Nguyễn Đức Trường Giang | 15/11/2010 | 10A8 | 10000090 | |
| 21 | Nguyễn Thị Hương Giang | 28/11/2010 | 10A3 | 10000091 | |
| 22 | Nguyễn Thị Hương Giang | 16/05/2010 | 10A8 | 10000092 | |
| 23 | Sìn Thị Hương Giang | 11/04/2010 | 10A7 | 10000093 | |
| 24 | Nguyễn Thị Diệu Hà | 13/02/2010 | 10A2 | 10000094 | |
| 25 | Nguyễn Thị Thúy Hà | 15/02/2010 | 10A2 | 10000095 | |
| 26 | Phạm Đức Hải | 15/03/2010 | 10A3 | 10000096 | |
| 27 | Phạm Thế Hanh | 16/09/2010 | 10A3 | 10000097 | |
| 28 | Lê Thị Hồng Hạnh | 08/08/2010 | 10A5 | 10000098 | |
| 29 | Nguyễn Quang Hảo | 01/08/2010 | 10A6 | 10000099 | |
| 30 | Hoàng Thị Thúy Hằng | 10/10/2010 | 10A6 | 10000100 | |
| 31 | Lê Thị Hằng | 13/08/2010 | 10A9 | 10000101 | |
| 32 | Nguyễn Thúy Hằng | 14/11/2010 | 10A2 | 10000102 | |
| 33 | Phạm Thị Hằng | 01/04/2010 | 10A8 | 10000103 | |
| 34 | Vũ Thanh Hằng | 11/06/2010 | 10A8 | 10000104 | |
| 35 | Phạm Thị Thu Hiền | 05/02/2010 | 10A1 | 10000105 | |
| NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10 NĂM HỌC 2025 - 2026 |
|||||
| Môn thi: | Toán-Ngữ Văn-Tiếng Anh-Lịch sử - Tin học | Phòng thi: 04 | |||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Ghi chú |
| 1 | Phạm Thị Thu Hiền | 02/10/2010 | 10A7 | 10000106 | |
| 2 | Nguyễn Văn Hiển | 10/12/2010 | 10A7 | 10000107 | |
| 3 | Nguyễn Hữu Hiệp | 11/03/2010 | 10A4 | 10000108 | |
| 4 | Bùi Đức Hiếu | 20/06/2010 | 10A2 | 10000109 | |
| 5 | Hoàng Trung Hiếu | 26/04/2010 | 10A6 | 10000110 | |
| 6 | Nguyễn Minh Hiếu | 11/08/2010 | 10A1 | 10000111 | |
| 7 | Nguyễn Minh Hiếu | 22/05/2010 | 10A2 | 10000112 | |
| 8 | Nguyễn Phương Hiếu | 26/04/2010 | 10A2 | 10000113 | |
| 9 | Phạm Đức Hiếu | 20/03/2010 | 10A6 | 10000114 | |
| 10 | Phạm Minh Hiếu | 05/01/2010 | 10A7 | 10000115 | |
| 11 | Trương Vũ Ngọc Hiếu | 15/04/2010 | 10A2 | 10000116 | |
| 12 | Nguyễn Quang Hiệu | 01/09/2010 | 10A6 | 10000117 | |
| 13 | Nguyễn Khánh Hòa | 20/09/2010 | 10A6 | 10000118 | |
| 14 | Nguyễn Thị Diễm Hồng | 08/10/2010 | 10A7 | 10000119 | |
| 15 | Vũ Thu Huệ | 14/11/2010 | 10A7 | 10000120 | |
| 16 | Lê Việt Hùng | 26/05/2010 | 10A9 | 10000121 | |
| 17 | Đoàn Nguyễn Gia Huy | 05/11/2010 | 10A1 | 10000122 | |
| 18 | Đỗ Văn Huy | 10/04/2010 | 10A9 | 10000123 | |
| 19 | Mai Tiến Huy | 15/02/2010 | 10A1 | 10000124 | |
| 20 | Nguyễn Bá Huy | 31/01/2010 | 10A4 | 10000125 | |
| 21 | Nguyễn Công Huy | 22/08/2010 | 10A1 | 10000126 | |
| 22 | Nguyễn Đức Gia Huy | 15/02/2010 | 10A6 | 10000127 | |
| 23 | Nguyễn Lê Ngọc Huy | 12/11/2010 | 10A3 | 10000128 | |
| 24 | Nguyễn Quang Huy | 01/06/2010 | 10A2 | 10000129 | |
| 25 | Nguyễn Văn Huy | 27/07/2010 | 10A4 | 10000130 | |
| 26 | Phạm Gia Huy | 27/11/2010 | 10A4 | 10000131 | |
| 27 | Trần Nhật Huy | 02/12/2010 | 10A4 | 10000132 | |
| 28 | Nguyễn Ngọc Huyền | 29/12/2010 | 10A6 | 10000133 | |
| 29 | Phạm Khánh Huyền | 01/09/2010 | 10A7 | 10000134 | |
| 30 | Bùi Tuấn Hưng | 23/02/2010 | 10A3 | 10000135 | |
| 31 | Bùi Vỹ Hưng | 09/10/2010 | 10A8 | 10000136 | |
| 32 | Đặng Thành Hưng | 14/08/2010 | 10A6 | 10000137 | |
| 33 | Lê Hoàng Việt Hưng | 09/03/2010 | 10A6 | 10000138 | |
| 34 | Nguyễn Thế Hưng | 21/06/2010 | 10A9 | 10000139 | |
| 35 | Nguyễn Thu Hưng | 09/04/2010 | 10A7 | 10000140 | |
| NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10 NĂM HỌC 2025 - 2026 |
|||||
| Môn thi: | Toán-Ngữ Văn-Tiếng Anh-Lịch sử - Tin học | Phòng thi: 05 | |||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Ghi chú |
| 1 | Đặng Thị Lan Hương | 14/10/2010 | 10A7 | 10000141 | |
| 2 | Nguyễn Thị Mai Hương | 26/03/2010 | 10A1 | 10000142 | |
| 3 | Nguyễn Quang Khải | 28/03/2010 | 10A5 | 10000143 | |
| 4 | Nguyễn Văn Khải | 23/06/2010 | 10A1 | 10000144 | |
| 5 | Nguyễn Hữu Khang | 07/05/2010 | 10A9 | 10000145 | |
| 6 | Nguyễn Đức Khánh | 04/07/2010 | 10A2 | 10000146 | |
| 7 | Nguyễn Quốc Khánh | 13/08/2010 | 10A8 | 10000147 | |
| 8 | Nguyễn Thị Ngọc Khánh | 17/09/2010 | 10A1 | 10000148 | |
| 9 | Nguyễn Đăng Khôi | 11/12/2010 | 10A1 | 10000149 | |
| 10 | Đặng Trung Kiên | 28/08/2010 | 10A1 | 10000150 | |
| 11 | Lê Trung Kiên | 25/02/2010 | 10A9 | 10000151 | |
| 12 | Mai Trung Kiên | 02/06/2010 | 10A9 | 10000152 | |
| 13 | Nguyễn Đức Kiên | 20/09/2010 | 10A1 | 10000153 | |
| 14 | Đào Tuấn Kiệt | 25/02/2010 | 10A1 | 10000154 | |
| 15 | Lê Thị Ngọc Lan | 24/02/2010 | 10A2 | 10000155 | |
| 16 | Nguyễn Mai Lan | 24/09/2010 | 10A7 | 10000156 | |
| 17 | Lê Tùng Lâm | 28/03/2010 | 10A5 | 10000157 | |
| 18 | Nguyễn Đỗ Hoàng Lâm | 08/09/2010 | 10A4 | 10000158 | |
| 19 | Nguyễn Tùng Lâm | 19/11/2010 | 10A3 | 10000159 | |
| 20 | Đỗ Thúy Liễu | 26/02/2010 | 10A1 | 10000160 | |
| 21 | Đào Thị Tuyết Linh | 24/09/2010 | 10A9 | 10000161 | |
| 22 | Đặng Ngọc Linh | 22/11/2010 | 10A2 | 10000162 | |
| 23 | Đoàn Diệu Linh | 16/11/2010 | 10A3 | 10000163 | |
| 24 | Hoàng Thị Linh | 30/11/2010 | 10A7 | 10000164 | |
| 25 | Lê Thị Thùy Linh | 08/11/2010 | 10A7 | 10000165 | |
| 26 | Nguyễn Diệu Linh | 29/10/2010 | 10A2 | 10000166 | |
| 27 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 24/12/2010 | 10A3 | 10000167 | |
| 28 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 20/11/2010 | 10A7 | 10000168 | |
| 29 | Nguyễn Thị Hà Linh | 22/05/2010 | 10A2 | 10000169 | |
| 30 | Nguyễn Thị Phương Linh | 25/01/2010 | 10A7 | 10000170 | |
| 31 | Phạm Thị Linh | 20/07/2010 | 10A9 | 10000171 | |
| 32 | Phạm Thị Khánh Linh | 24/02/2010 | 10A7 | 10000172 | |
| 33 | Quách Thị Gia Linh | 14/08/2010 | 10A4 | 10000173 | |
| 34 | Trần Khánh Linh | 21/02/2010 | 10A7 | 10000174 | |
| 35 | Trần Mai Linh | 18/01/2010 | 10A2 | 10000175 | |
| NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10 NĂM HỌC 2025 - 2026 |
|||||
| Môn thi: | Toán-Ngữ Văn-Tiếng Anh-Lịch sử - Tin học | Phòng thi: 06 | |||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Ghi chú |
| 1 | Trần Thị Diệu Linh | 07/06/2010 | 10A8 | 10000176 | |
| 2 | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 19/08/2010 | 10A9 | 10000177 | |
| 3 | Vũ Thị Linh | 18/02/2010 | 10A7 | 10000178 | |
| 4 | Vũ Thị Phương Linh | 20/10/2010 | 10A4 | 10000179 | |
| 5 | Vũ Thị Thùy Linh | 14/09/2010 | 10A7 | 10000180 | |
| 6 | Lê Quang Long | 14/03/2010 | 10A1 | 10000181 | |
| 7 | Nguyễn Tất Thành Long | 13/09/2010 | 10A5 | 10000182 | |
| 8 | Nguyễn Thành Luân | 27/04/2010 | 10A7 | 10000183 | |
| 9 | Nguyễn Ngọc Khánh Ly | 10/09/2010 | 10A5 | 10000184 | |
| 10 | Nguyễn Thị Khánh Ly | 03/07/2010 | 10A8 | 10000185 | |
| 11 | Trần Thị Thảo Ly | 19/03/2010 | 10A8 | 10000186 | |
| 12 | Lê Thị Xuân Mai | 25/08/2010 | 10A7 | 10000187 | |
| 13 | Phạm Thị Thanh Mai | 26/02/2010 | 10A5 | 10000188 | |
| 14 | Đỗ Đức Mạnh | 21/11/2010 | 10A5 | 10000189 | |
| 15 | Nguyễn Đức Mạnh | 21/11/2010 | 10A2 | 10000190 | |
| 16 | Phạm Xuân Mạnh | 03/06/2010 | 10A3 | 10000191 | |
| 17 | Nghiêm Tấn Minh | 29/07/2010 | 10A2 | 10000192 | |
| 18 | Nguyễn Đức Minh | 16/02/2010 | 10A1 | 10000193 | |
| 19 | Nguyễn Hoàng Minh | 12/04/2010 | 10A2 | 10000194 | |
| 20 | Nguyễn Nhật Minh | 18/09/2010 | 10A1 | 10000195 | |
| 21 | Nguyễn Văn Quang Minh | 04/07/2010 | 10A3 | 10000196 | |
| 22 | Phạm Bình Minh | 03/11/2010 | 10A5 | 10000197 | |
| 23 | Phạm Duy Minh | 16/07/2010 | 10A9 | 10000198 | |
| 24 | Phạm Nhật Minh | 29/05/2010 | 10A3 | 10000199 | |
| 25 | Trần Bình Minh | 01/03/2010 | 10A6 | 10000200 | |
| 26 | Trần Ngọc Minh | 15/11/2010 | 10A6 | 10000201 | |
| 27 | Nguyễn Thị Ngọc Mơ | 09/04/2010 | 10A7 | 10000202 | |
| 28 | Lê Trà My | 08/03/2010 | 10A7 | 10000203 | |
| 29 | Lương Thị Trà My | 15/07/2010 | 10A2 | 10000204 | |
| 30 | Nguyễn Thị Trà My | 27/01/2010 | 10A8 | 10000205 | |
| 31 | Tạ Hà My | 29/06/2010 | 10A7 | 10000206 | |
| 32 | Trần Trà My | 01/10/2010 | 10A5 | 10000207 | |
| 33 | Trần Vũ Thảo My | 03/01/2010 | 10A1 | 10000208 | |
| 34 | Lê Bảo Nam | 29/10/2010 | 10A2 | 10000209 | |
| 35 | Lê Xuân Nam | 05/05/2010 | 10A4 | 10000210 | |
| NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10 NĂM HỌC 2025 - 2026 |
|||||
| Môn thi: | Toán-Ngữ Văn-Tiếng Anh-Lịch sử - Tin học | Phòng thi: 07 | |||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Ghi chú |
| 1 | Nguyễn Hoàng Nam | 19/03/2010 | 10A9 | 10000211 | |
| 2 | Tạ Ngọc Tuấn Nam | 03/02/2010 | 10A2 | 10000212 | |
| 3 | Vũ Trung Nam | 13/04/2010 | 10A3 | 10000213 | |
| 4 | Nguyễn Thị Mai Nga | 28/01/2010 | 10A7 | 10000214 | |
| 5 | Nguyễn Hoàng Ngân | 02/09/2010 | 10A2 | 10000215 | |
| 6 | Phạm Hoàng Ngân | 04/12/2010 | 10A2 | 10000216 | |
| 7 | Trần Thị Hồng Ngân | 19/10/2010 | 10A5 | 10000217 | |
| 8 | Nguyễn Thị Ngần | 16/12/2010 | 10A5 | 10000218 | |
| 9 | Nguyễn Đắc Nghĩa | 02/12/2010 | 10A6 | 10000219 | |
| 10 | Nguyễn Quang Nghĩa | 29/07/2010 | 10A4 | 10000220 | |
| 11 | Nguyễn Quang Nghĩa | 07/03/2010 | 10A6 | 10000221 | |
| 12 | Nguyễn Trọng Nghĩa | 23/02/2010 | 10A3 | 10000222 | |
| 13 | Phạm Ích Nghĩa | 12/11/2010 | 10A4 | 10000223 | |
| 14 | Bùi Bảo Ngọc | 14/10/2010 | 10A7 | 10000224 | |
| 15 | Bùi Thanh Ngọc | 27/07/2010 | 10A1 | 10000225 | |
| 16 | Nguyễn Bích Ngọc | 06/08/2010 | 10A5 | 10000226 | |
| 17 | Nguyễn Phạm Khánh Ngọc | 30/08/2010 | 10A7 | 10000227 | |
| 18 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | 13/01/2010 | 10A1 | 10000228 | |
| 19 | Nguyễn Tuấn Ngọc | 09/01/2010 | 10A1 | 10000229 | |
| 20 | Phạm Thị Ngọc | 16/05/2010 | 10A2 | 10000230 | |
| 21 | Trương Duy Ngọc | 18/08/2010 | 10A6 | 10000231 | |
| 22 | Đoàn Trung Nguyên | 05/03/2010 | 10A5 | 10000232 | |
| 23 | Lê Thảo Nguyên | 04/01/2010 | 10A1 | 10000233 | |
| 24 | Nguyễn Quang Long Nguyên | 31/01/2010 | 10A4 | 10000234 | |
| 25 | Tạ Thị Hoàng Nguyên | 02/12/2010 | 10A3 | 10000235 | |
| 26 | Trần Thảo Nguyên | 08/10/2010 | 10A3 | 10000236 | |
| 27 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | 08/06/2010 | 10A7 | 10000237 | |
| 28 | Nguyễn Quang Nhất | 18/11/2010 | 10A6 | 10000238 | |
| 29 | Hoàng Văn Nhật | 22/11/2010 | 10A3 | 10000239 | |
| 30 | Hoàng Mai Nhi | 28/08/2010 | 10A4 | 10000240 | |
| 31 | Hoàng Thị Yến Nhi | 08/08/2010 | 10A9 | 10000241 | |
| 32 | Nguyễn Thị Linh Nhi | 16/04/2010 | 10A3 | 10000242 | |
| 33 | Phạm Tuyết Nhi | 29/04/2010 | 10A9 | 10000243 | |
| 34 | Phạm Yến Nhi | 25/08/2010 | 10A4 | 10000244 | |
| 35 | |||||
| NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10 NĂM HỌC 2025 - 2026 |
|||||
| Môn thi: | Toán-Ngữ Văn-Tiếng Anh-Lịch sử - Tin học | Phòng thi: 08 | |||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Ghi chú |
| 1 | Trương Thị Yến Nhi | 23/09/2010 | 10A8 | 10000245 | |
| 2 | Đinh Văn Nhớ | 27/02/2010 | 10A6 | 10000246 | |
| 3 | Phạm Thị Nhung | 18/11/2010 | 10A5 | 10000247 | |
| 4 | Vũ Thị Quỳnh Như | 07/01/2010 | 10A8 | 10000248 | |
| 5 | Nguyễn Văn Pháp | 08/04/2010 | 10A6 | 10000249 | |
| 6 | Nguyên Chi Phát | 28/05/2010 | 10A4 | 10000250 | |
| 7 | Nguyễn Đình Việt Phát | 14/08/2010 | 10A4 | 10000251 | |
| 8 | Nguyễn Tấn Phát | 08/05/2010 | 10A4 | 10000252 | |
| 9 | Vũ Sỹ Minh Phát | 19/12/2010 | 10A2 | 10000253 | |
| 10 | Hoàng Đức Phong | 29/09/2010 | 10A5 | 10000254 | |
| 11 | Nguyễn Hồng Phong | 29/05/2010 | 10A3 | 10000255 | |
| 12 | Nguyễn Văn Thanh Phong | 01/09/2010 | 10A3 | 10000256 | |
| 13 | Trần Hùng Phong | 23/10/2010 | 10A3 | 10000257 | |
| 14 | Trần Văn Phong | 20/06/2010 | 10A1 | 10000258 | |
| 15 | Vũ Sỹ Phong | 20/07/2010 | 10A2 | 10000259 | |
| 16 | Lê Thị Phúc | 14/03/2010 | 10A8 | 10000260 | |
| 17 | Nguyễn Quang Phúc | 24/03/2010 | 10A2 | 10000261 | |
| 18 | Trần Việt Phúc | 05/11/2010 | 10A9 | 10000262 | |
| 19 | Đoàn Phương Phương | 26/03/2010 | 10A7 | 10000263 | |
| 20 | Hoàng Mỹ Phương | 01/01/2010 | 10A3 | 10000264 | |
| 21 | Lê Thu Phương | 09/08/2010 | 10A7 | 10000265 | |
| 22 | Ngô Thị Minh Phương | 28/06/2010 | 10A7 | 10000266 | |
| 23 | Nguyễn Đức Phương | 03/11/2010 | 10A5 | 10000267 | |
| 24 | Nguyễn Mai Phương | 29/08/2010 | 10A2 | 10000268 | |
| 25 | Nguyễn Thị Bích Phương | 23/08/2010 | 10A9 | 10000269 | |
| 26 | Phạm Vũ Thu Phương | 06/07/2010 | 10A8 | 10000270 | |
| 27 | Trần Văn Quang | 12/09/2010 | 10A6 | 10000271 | |
| 28 | Lê Công Quân | 12/11/2010 | 10A4 | 10000272 | |
| 29 | Tạ Xuân Quân | 01/05/2010 | 10A4 | 10000273 | |
| 30 | Trần Minh Quân | 16/07/2010 | 10A5 | 10000274 | |
| 31 | Trần Xuân Quân | 28/07/2010 | 10A2 | 10000275 | |
| 32 | Nguyễn Hữu Quốc | 04/07/2010 | 10A9 | 10000276 | |
| 33 | Nguyễn Phương Quyền | 28/08/2010 | 10A5 | 10000277 | |
| 34 | Phạm Văn Quyết | 30/10/2010 | 10A5 | 10000278 | |
| 35 | |||||
| NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10 NĂM HỌC 2025 - 2026 |
|||||
| Môn thi: | Toán-Ngữ Văn-Tiếng Anh-Lịch sử - Tin học | Phòng thi: 09 | |||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Ghi chú |
| 1 | Đào Thị Diễm Quỳnh | 19/06/2010 | 10A8 | 10000279 | |
| 2 | Nguyễn Thị Thu Quỳnh | 26/09/2010 | 10A3 | 10000280 | |
| 3 | Nhữ Thị Quỳnh | 13/08/2010 | 10A9 | 10000281 | |
| 4 | Nguyễn Đặng Hoàng Sơn | 10/09/2010 | 10A2 | 10000282 | |
| 5 | Nguyễn Hải Sơn | 17/06/2010 | 10A2 | 10000283 | |
| 6 | Nguyễn Văn Sơn | 06/01/2010 | 10A6 | 10000284 | |
| 7 | Vũ Công Thái Sơn | 13/01/2010 | 10A2 | 10000285 | |
| 8 | Nguyễn Thành Sự | 02/11/2010 | 10A1 | 10000286 | |
| 9 | Hoàng Anh Tài | 26/03/2010 | 10A5 | 10000287 | |
| 10 | Nguyễn Văn Tài | 15/07/2010 | 10A8 | 10000288 | |
| 11 | Trần Văn Tài | 10/10/2010 | 10A5 | 10000289 | |
| 12 | Nguyễn Hồng Thái | 24/11/2010 | 10A4 | 10000290 | |
| 13 | Nguyễn Văn Thanh | 07/08/2010 | 10A3 | 10000291 | |
| 14 | Vũ Hà Thanh | 26/02/2010 | 10A6 | 10000292 | |
| 15 | Đỗ Văn Thành | 18/10/2010 | 10A8 | 10000293 | |
| 16 | Nguyễn Văn Thành | 30/10/2010 | 10A6 | 10000294 | |
| 17 | Trịnh Văn Thành | 16/10/2010 | 10A2 | 10000295 | |
| 18 | Vũ Việt Thành | 30/06/2010 | 10A3 | 10000296 | |
| 19 | Đinh Phương Thảo | 20/07/2010 | 10A5 | 10000297 | |
| 20 | Nghiêm Thị Thảo | 10/12/2010 | 10A7 | 10000298 | |
| 21 | Nguyễn Phương Thảo | 27/01/2010 | 10A4 | 10000299 | |
| 22 | Nguyễn Phương Thảo | 27/10/2010 | 10A8 | 10000300 | |
| 23 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | 02/08/2010 | 10A3 | 10000301 | |
| 24 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | 07/11/2010 | 10A8 | 10000302 | |
| 25 | Nhữ Phương Thảo | 12/10/2010 | 10A7 | 10000303 | |
| 26 | Phạm Thị Thanh Thảo | 14/03/2010 | 10A4 | 10000304 | |
| 27 | Phạm Như Thắng | 27/03/2010 | 10A4 | 10000305 | |
| 28 | Phạm Quyết Thắng | 30/05/2010 | 10A1 | 10000306 | |
| 29 | Vũ Văn Thắng | 28/05/2010 | 10A6 | 10000307 | |
| 30 | Phạm Duy Tiến Thế | 05/01/2010 | 10A4 | 10000308 | |
| 31 | Trần Thị Bảo Thi | 01/12/2010 | 10A2 | 10000309 | |
| 32 | Bùi Kim Thuận Thiên | 04/02/2010 | 10A1 | 10000310 | |
| 33 | Nguyễn Cường Thịnh | 12/11/2010 | 10A9 | 10000311 | |
| 34 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 11/02/2010 | 10A8 | 10000312 | |
| 35 | |||||
| NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10 NĂM HỌC 2025 - 2026 |
|||||
| Môn thi: | Toán-Ngữ Văn-Tiếng Anh-Lịch sử - Tin học | Phòng thi: 10 | |||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Ghi chú |
| 1 | Đặng Anh Thư | 06/07/2010 | 10A4 | 10000313 | |
| 2 | Đinh Thị Anh Thư | 02/04/2010 | 10A8 | 10000314 | |
| 3 | Lê Thị Thư | 06/10/2010 | 10A9 | 10000315 | |
| 4 | Lê Thị Anh Thư | 08/11/2010 | 10A4 | 10000316 | |
| 5 | Nguyễn Anh Thư | 16/09/2010 | 10A4 | 10000317 | |
| 6 | Nguyễn Phúc Thư | 01/01/2010 | 10A8 | 10000318 | |
| 7 | Nguyễn Thị Minh Thư | 24/04/2010 | 10A8 | 10000319 | |
| 8 | Nguyễn Vũ Anh Thư | 13/11/2010 | 10A7 | 10000320 | |
| 9 | Nguyễn Thủy Tiên | 24/03/2010 | 10A8 | 10000321 | |
| 10 | Lê Xuân Tiến | 01/05/2010 | 10A2 | 10000322 | |
| 11 | Nguyễn Hữu Tiền | 16/11/2010 | 10A1 | 10000323 | |
| 12 | Đặng Đình Tín | 17/06/2010 | 10A3 | 10000324 | |
| 13 | Đỗ Gia Toàn | 11/05/2010 | 10A5 | 10000325 | |
| 14 | Phạm Năng Toàn | 24/04/2010 | 10A2 | 10000326 | |
| 15 | Trương Đình Toản | 06/09/2010 | 10A6 | 10000327 | |
| 16 | Bùi Thu Trang | 04/03/2010 | 10A6 | 10000328 | |
| 17 | Bùi Thùy Trang | 04/03/2010 | 10A8 | 10000329 | |
| 18 | Đinh Huyền Trang | 30/07/2010 | 10A7 | 10000330 | |
| 19 | Hoàng Thị Yến Trang | 08/08/2010 | 10A9 | 10000331 | |
| 20 | Lê Thị Huyền Trang | 10/04/2010 | 10A5 | 10000332 | |
| 21 | Nguyễn Thị Trang | 19/08/2010 | 10A8 | 10000333 | |
| 22 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 25/10/2010 | 10A7 | 10000334 | |
| 23 | Nguyễn Thị Thùy Trang | 21/09/2010 | 10A9 | 10000335 | |
| 24 | Nguyễn Thu Trang | 31/10/2010 | 10A5 | 10000336 | |
| 25 | Nguyễn Thùy Trang | 22/09/2010 | 10A7 | 10000337 | |
| 26 | Vũ Quỳnh Trang | 10/02/2010 | 10A1 | 10000338 | |
| 27 | Vũ Thị Huyền Trang | 21/08/2010 | 10A9 | 10000339 | |
| 28 | Nguyễn Xuân Trí | 23/11/2010 | 10A3 | 10000340 | |
| 29 | Vũ Minh Trí | 16/01/2010 | 10A1 | 10000341 | |
| 30 | Nguyễn Minh Triết | 27/04/2010 | 10A6 | 10000342 | |
| 31 | Nguyễn Phú Trọng | 29/04/2010 | 10A7 | 10000343 | |
| 32 | Nguyễn Tiến Trọng | 29/09/2010 | 10A1 | 10000344 | |
| 33 | An Thị Thanh Trúc | 17/09/2010 | 10A3 | 10000345 | |
| 34 | Nguyễn Phương Trung | 22/12/2010 | 10A7 | 10000346 | |
| 35 | |||||
| NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10 NĂM HỌC 2025 - 2026 |
|||||
| Môn thi: | Toán-Ngữ Văn-Tiếng Anh-Lịch sử - Tin học | Phòng thi: 11 | |||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Ghi chú |
| 1 | Phạm Quốc Trung | 29/06/2010 | 10A3 | 10000347 | |
| 2 | Đoàn Văn Trường | 04/01/2010 | 10A4 | 10000348 | |
| 3 | Nguyễn Quang Trường | 09/12/2010 | 10A4 | 10000349 | |
| 4 | Nguyễn Văn Trường | 23/04/2010 | 10A6 | 10000350 | |
| 5 | Đoàn Văn Tú | 21/01/2010 | 10A4 | 10000351 | |
| 6 | Hoàng Anh Tú | 25/07/2010 | 10A2 | 10000352 | |
| 7 | Nguyễn Tiến Tú | 07/10/2010 | 10A1 | 10000353 | |
| 8 | Nguyễn Tuấn Tú | 02/06/2010 | 10A4 | 10000354 | |
| 9 | Nguyễn Hữu Đức Tuấn | 15/01/2010 | 10A1 | 10000355 | |
| 10 | Phạm Mạnh Tùng | 06/04/2010 | 10A1 | 10000356 | |
| 11 | Đỗ Xuân Tuyển | 12/09/2010 | 10A4 | 10000357 | |
| 12 | Ngô Thị Tố Uyên | 04/02/2010 | 10A2 | 10000358 | |
| 13 | Nguyễn Thị Uyên | 22/09/2010 | 10A5 | 10000359 | |
| 14 | Bùi Khánh Vân | 01/01/2010 | 10A7 | 10000360 | |
| 15 | Nguyễn Thị Thúy Vân | 15/08/2010 | 10A9 | 10000361 | |
| 16 | Nguyễn Thị Hà Vi | 08/09/2010 | 10A2 | 10000362 | |
| 17 | Đỗ Quốc Việt | 19/03/2010 | 10A8 | 10000363 | |
| 18 | Nguyễn Xuân Việt | 21/07/2010 | 10A3 | 10000364 | |
| 19 | Trần Quốc Việt | 22/10/2010 | 10A5 | 10000365 | |
| 20 | Trịnh Xuân Đại Việt | 23/10/2010 | 10A6 | 10000366 | |
| 21 | Hoàng Tuấn Vinh | 20/09/2010 | 10A3 | 10000367 | |
| 22 | Trần Trương Vương | 11/10/2010 | 10A5 | 10000368 | |
| 23 | Lê Thị Tường Vy | 18/08/2010 | 10A2 | 10000369 | |
| 24 | Nguyễn Kiều Vy | 22/07/2010 | 10A6 | 10000370 | |
| 25 | Nguyễn Thị Hà Vy | 30/12/2010 | 10A7 | 10000371 | |
| 26 | Nguyễn Thị Phương Vy | 10/07/2010 | 10A8 | 10000372 | |
| 27 | Nguyễn Thị Thảo Vy | 03/08/2010 | 10A7 | 10000373 | |
| 28 | Nhữ Thị Tường Vy | 22/11/2010 | 10A4 | 10000374 | |
| 29 | Phạm Thị Vy | 20/04/2010 | 10A1 | 10000375 | |
| 30 | Phan Thị Kiều Vy | 25/12/2010 | 10A8 | 10000376 | |
| 31 | Nguyễn Thị Thanh Xuân | 16/03/2010 | 10A2 | 10000377 | |
| 32 | Nguyễn Nhã Ý | 12/07/2010 | 10A6 | 10000378 | |
| 33 | Nguyễn Thị Như Ý | 23/08/2010 | 10A5 | 10000379 | |
| 34 | Nguyễn Thị Hải Yến | 06/02/2010 | 10A3 | 10000380 | |
| 35 | |||||
NIÊM YẾT MÔN: VẬT LÝ, HOÁ HỌC
| NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10 NĂM HỌC 2025 - 2026 |
|||||
| Môn thi: | Vật lý - Hoá | Phòng thi: 01 | |||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Ghi chú |
| 1 | Dương Thiện An | 29/07/2010 | 10A6 | 10000001 | |
| 2 | Hoàng Duy An | 08/11/2010 | 10A5 | 10000002 | |
| 3 | Nguyễn Trần Minh An | 02/08/2010 | 10A2 | 10000003 | |
| 4 | Nguyễn Văn An | 08/10/2010 | 10A6 | 10000004 | |
| 5 | Nguyễn Văn Quốc An | 08/09/2010 | 10A6 | 10000005 | |
| 6 | Dương Quang Anh | 24/08/2010 | 10A2 | 10000007 | |
| 7 | Hoàng Tuấn Anh | 21/07/2010 | 10A3 | 10000009 | |
| 8 | Mai Phương Anh | 28/08/2010 | 10A3 | 10000010 | |
| 9 | Nguyễn Công Việt Anh | 02/01/2010 | 10A1 | 10000012 | |
| 10 | Nguyễn Đức Anh | 11/12/2010 | 10A3 | 10000013 | |
| 11 | Nguyễn Đức Quốc Anh | 22/09/2010 | 10A6 | 10000014 | |
| 12 | Nguyễn Huy Anh | 23/03/2010 | 10A4 | 10000015 | |
| 13 | Nguyễn Lê Hoàng Anh | 19/12/2010 | 10A3 | 10000016 | |
| 14 | Nguyễn Quỳnh Anh | 01/06/2010 | 10A6 | 10000020 | |
| 15 | Nguyễn Thị Kim Anh | 09/11/2010 | 10A2 | 10000021 | |
| 16 | Nguyễn Thị Lan Anh | 31/05/2010 | 10A1 | 10000023 | |
| 17 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 15/07/2010 | 10A6 | 10000027 | |
| 18 | Nguyễn Văn Anh | 13/04/2010 | 10A2 | 10000029 | |
| 19 | Nguyễn Việt Anh | 07/11/2010 | 10A5 | 10000030 | |
| 20 | Phạm Thị Ngọc Anh | 09/08/2010 | 10A3 | 10000031 | |
| 21 | Phạm Văn Quang Anh | 17/06/2010 | 10A3 | 10000034 | |
| 22 | Phạm Vũ Việt Anh | 27/06/2010 | 10A1 | 10000035 | |
| 23 | Tạ Ngọc Anh | 31/03/2010 | 10A2 | 10000036 | |
| 24 | Tạ Quang Anh | 19/03/2010 | 10A4 | 10000037 | |
| 25 | Trần Ngọc Hà Anh | 08/03/2010 | 10A3 | 10000038 | |
| 26 | Phạm Thị Ánh | 20/04/2010 | 10A4 | 10000041 | |
| 27 | Trần Ngọc Ánh | 03/09/2010 | 10A3 | 10000042 | |
| 28 | Trịnh Nguyệt Ánh | 28/08/2010 | 10A5 | 10000043 | |
| 29 | Tạ Võ Quốc Bảo | 01/11/2010 | 10A5 | 10000044 | |
| 30 | Nguyễn Thị Khánh Băng | 18/10/2010 | 10A1 | 10000045 | |
| 31 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 28/11/2010 | 10A4 | 10000047 | |
| 32 | Phạm Tuấn Bình | 06/07/2010 | 10A6 | 10000048 | |
| 33 | Trần Thanh Bình | 10/10/2010 | 10A4 | 10000049 | |
| 34 | Lương Vũ Hà Chi | 07/12/2010 | 10A1 | 10000050 | |
| 35 | Nguyễn Thị Quỳnh Chi | 24/12/2010 | 10A3 | 10000051 | |
| 36 | Nguyễn Đức Chung | 07/02/2010 | 10A4 | 10000054 | |
| 37 | Vũ Thành Chung | 31/10/2010 | 10A3 | 10000055 | |
| NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10 NĂM HỌC 2025 - 2026 |
|||||
| Môn thi: | Vật lý - Hoá | Phòng thi: 02 | |||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Ghi chú |
| 1 | Nguyễn Quốc Cường | 01/06/2010 | 10A5 | 10000056 | |
| 2 | Nguyễn Văn Cường | 15/10/2010 | 10A5 | 10000057 | |
| 3 | Phạm Văn Cường | 24/07/2010 | 10A4 | 10000058 | |
| 4 | Nguyễn Thị Huyền Diệu | 10/04/2010 | 10A1 | 10000061 | |
| 5 | Đỗ Huy Trung Dũng | 04/05/2010 | 10A1 | 10000064 | |
| 6 | Vũ Hoàng Duy | 07/11/2010 | 10A2 | 10000066 | |
| 7 | Đỗ Thái Dương | 23/09/2010 | 10A2 | 10000070 | |
| 8 | Nguyễn Tùng Dương | 20/01/2010 | 10A4 | 10000071 | |
| 9 | Nguyễn Việt Đài | 20/03/2010 | 10A2 | 10000073 | |
| 10 | Hoàng Duy Đại | 01/08/2010 | 10A2 | 10000074 | |
| 11 | Nhữ Quang Đại | 18/01/2010 | 10A6 | 10000075 | |
| 12 | Đỗ Thành Đạo | 31/07/2010 | 10A4 | 10000077 | |
| 13 | Nguyễn Thành Đạt | 11/12/2010 | 10A6 | 10000078 | |
| 14 | Nguyễn Tiến Đạt | 20/05/2010 | 10A5 | 10000079 | |
| 15 | Phạm Tiến Đạt | 18/01/2010 | 10A5 | 10000080 | |
| 16 | Phạm Hải Đăng | 22/05/2010 | 10A1 | 10000082 | |
| 17 | Nguyễn Duy Đông | 04/01/2010 | 10A3 | 10000083 | |
| 18 | Nguyễn Minh Đức | 28/01/2010 | 10A1 | 10000085 | |
| 19 | Nguyễn Tiến Đức | 09/09/2010 | 10A6 | 10000086 | |
| 20 | Phạm Hùng Đức | 01/12/2010 | 10A5 | 10000087 | |
| 21 | Dương Thùy Giang | 30/07/2010 | 10A1 | 10000088 | |
| 22 | Nguyễn Thị Hương Giang | 28/11/2010 | 10A3 | 10000091 | |
| 23 | Nguyễn Thị Diệu Hà | 13/02/2010 | 10A2 | 10000094 | |
| 24 | Nguyễn Thị Thúy Hà | 15/02/2010 | 10A2 | 10000095 | |
| 25 | Phạm Đức Hải | 15/03/2010 | 10A3 | 10000096 | |
| 26 | Phạm Thế Hanh | 16/09/2010 | 10A3 | 10000097 | |
| 27 | Lê Thị Hồng Hạnh | 08/08/2010 | 10A5 | 10000098 | |
| 28 | Nguyễn Quang Hảo | 01/08/2010 | 10A6 | 10000099 | |
| 29 | Hoàng Thị Thúy Hằng | 10/10/2010 | 10A6 | 10000100 | |
| 30 | Nguyễn Thúy Hằng | 14/11/2010 | 10A2 | 10000102 | |
| 31 | Phạm Thị Thu Hiền | 05/02/2010 | 10A1 | 10000105 | |
| 32 | Nguyễn Hữu Hiệp | 11/03/2010 | 10A4 | 10000108 | |
| 33 | Bùi Đức Hiếu | 20/06/2010 | 10A2 | 10000109 | |
| 34 | Hoàng Trung Hiếu | 26/04/2010 | 10A6 | 10000110 | |
| 35 | Nguyễn Minh Hiếu | 11/08/2010 | 10A1 | 10000111 | |
| 36 | Nguyễn Minh Hiếu | 22/05/2010 | 10A2 | 10000112 | |
| 37 | Nguyễn Phương Hiếu | 26/04/2010 | 10A2 | 10000113 | |
| NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10 NĂM HỌC 2025 - 2026 |
|||||
| Môn thi: | Vật lý - Hoá | Phòng thi: 03 | |||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Ghi chú |
| 1 | Phạm Đức Hiếu | 20/03/2010 | 10A6 | 10000114 | |
| 2 | Trương Vũ Ngọc Hiếu | 15/04/2010 | 10A2 | 10000116 | |
| 3 | Nguyễn Quang Hiệu | 01/09/2010 | 10A6 | 10000117 | |
| 4 | Nguyễn Khánh Hòa | 20/09/2010 | 10A6 | 10000118 | |
| 5 | Đoàn Nguyễn Gia Huy | 05/11/2010 | 10A1 | 10000122 | |
| 6 | Mai Tiến Huy | 15/02/2010 | 10A1 | 10000124 | |
| 7 | Nguyễn Bá Huy | 31/01/2010 | 10A4 | 10000125 | |
| 8 | Nguyễn Công Huy | 22/08/2010 | 10A1 | 10000126 | |
| 9 | Nguyễn Đức Gia Huy | 15/02/2010 | 10A6 | 10000127 | |
| 10 | Nguyễn Lê Ngọc Huy | 12/11/2010 | 10A3 | 10000128 | |
| 11 | Nguyễn Quang Huy | 01/06/2010 | 10A2 | 10000129 | |
| 12 | Nguyễn Văn Huy | 27/07/2010 | 10A4 | 10000130 | |
| 13 | Phạm Gia Huy | 27/11/2010 | 10A4 | 10000131 | |
| 14 | Trần Nhật Huy | 02/12/2010 | 10A4 | 10000132 | |
| 15 | Nguyễn Ngọc Huyền | 29/12/2010 | 10A6 | 10000133 | |
| 16 | Bùi Tuấn Hưng | 23/02/2010 | 10A3 | 10000135 | |
| 17 | Đặng Thành Hưng | 14/08/2010 | 10A6 | 10000137 | |
| 18 | Lê Hoàng Việt Hưng | 09/03/2010 | 10A6 | 10000138 | |
| 19 | Nguyễn Thị Mai Hương | 26/03/2010 | 10A1 | 10000142 | |
| 20 | Nguyễn Quang Khải | 28/03/2010 | 10A5 | 10000143 | |
| 21 | Nguyễn Văn Khải | 23/06/2010 | 10A1 | 10000144 | |
| 22 | Nguyễn Đức Khánh | 04/07/2010 | 10A2 | 10000146 | |
| 23 | Nguyễn Thị Ngọc Khánh | 17/09/2010 | 10A1 | 10000148 | |
| 24 | Nguyễn Đăng Khôi | 11/12/2010 | 10A1 | 10000149 | |
| 25 | Đặng Trung Kiên | 28/08/2010 | 10A1 | 10000150 | |
| 26 | Nguyễn Đức Kiên | 20/09/2010 | 10A1 | 10000153 | |
| 27 | Đào Tuấn Kiệt | 25/02/2010 | 10A1 | 10000154 | |
| 28 | Lê Thị Ngọc Lan | 24/02/2010 | 10A2 | 10000155 | |
| 29 | Lê Tùng Lâm | 28/03/2010 | 10A5 | 10000157 | |
| 30 | Nguyễn Đỗ Hoàng Lâm | 08/09/2010 | 10A4 | 10000158 | |
| 31 | Nguyễn Tùng Lâm | 19/11/2010 | 10A3 | 10000159 | |
| 32 | Đỗ Thúy Liễu | 26/02/2010 | 10A1 | 10000160 | |
| 33 | Đặng Ngọc Linh | 22/11/2010 | 10A2 | 10000162 | |
| 34 | Đoàn Diệu Linh | 16/11/2010 | 10A3 | 10000163 | |
| 35 | Nguyễn Diệu Linh | 29/10/2010 | 10A2 | 10000166 | |
| 36 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 24/12/2010 | 10A3 | 10000167 | |
| 37 | Nguyễn Thị Hà Linh | 22/05/2010 | 10A2 | 10000169 | |
| NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10 NĂM HỌC 2025 - 2026 |
|||||
| Môn thi: | Vật lý - Hoá | Phòng thi: 04 | |||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Ghi chú |
| 1 | Quách Thị Gia Linh | 14/08/2010 | 10A4 | 10000173 | |
| 2 | Trần Mai Linh | 18/01/2010 | 10A2 | 10000175 | |
| 3 | Vũ Thị Phương Linh | 20/10/2010 | 10A4 | 10000179 | |
| 4 | Lê Quang Long | 14/03/2010 | 10A1 | 10000181 | |
| 5 | Nguyễn Tất Thành Long | 13/09/2010 | 10A5 | 10000182 | |
| 6 | Nguyễn Ngọc Khánh Ly | 10/09/2010 | 10A5 | 10000184 | |
| 7 | Phạm Thị Thanh Mai | 26/02/2010 | 10A5 | 10000188 | |
| 8 | Đỗ Đức Mạnh | 21/11/2010 | 10A5 | 10000189 | |
| 9 | Nguyễn Đức Mạnh | 21/11/2010 | 10A2 | 10000190 | |
| 10 | Phạm Xuân Mạnh | 03/06/2010 | 10A3 | 10000191 | |
| 11 | Nghiêm Tấn Minh | 29/07/2010 | 10A2 | 10000192 | |
| 12 | Nguyễn Đức Minh | 16/02/2010 | 10A1 | 10000193 | |
| 13 | Nguyễn Hoàng Minh | 12/04/2010 | 10A2 | 10000194 | |
| 14 | Nguyễn Nhật Minh | 18/09/2010 | 10A1 | 10000195 | |
| 15 | Nguyễn Văn Quang Minh | 04/07/2010 | 10A3 | 10000196 | |
| 16 | Phạm Bình Minh | 03/11/2010 | 10A5 | 10000197 | |
| 17 | Phạm Nhật Minh | 29/05/2010 | 10A3 | 10000199 | |
| 18 | Trần Bình Minh | 01/03/2010 | 10A6 | 10000200 | |
| 19 | Trần Ngọc Minh | 15/11/2010 | 10A6 | 10000201 | |
| 20 | Lương Thị Trà My | 15/07/2010 | 10A2 | 10000204 | |
| 21 | Trần Trà My | 01/10/2010 | 10A5 | 10000207 | |
| 22 | Trần Vũ Thảo My | 03/01/2010 | 10A1 | 10000208 | |
| 23 | Lê Bảo Nam | 29/10/2010 | 10A2 | 10000209 | |
| 24 | Lê Xuân Nam | 05/05/2010 | 10A4 | 10000210 | |
| 25 | Tạ Ngọc Tuấn Nam | 03/02/2010 | 10A2 | 10000212 | |
| 26 | Vũ Trung Nam | 13/04/2010 | 10A3 | 10000213 | |
| 27 | Nguyễn Hoàng Ngân | 02/09/2010 | 10A2 | 10000215 | |
| 28 | Phạm Hoàng Ngân | 04/12/2010 | 10A2 | 10000216 | |
| 29 | Trần Thị Hồng Ngân | 19/10/2010 | 10A5 | 10000217 | |
| 30 | Nguyễn Thị Ngần | 16/12/2010 | 10A5 | 10000218 | |
| 31 | Nguyễn Đắc Nghĩa | 02/12/2010 | 10A6 | 10000219 | |
| 32 | Nguyễn Quang Nghĩa | 29/07/2010 | 10A4 | 10000220 | |
| 33 | Nguyễn Quang Nghĩa | 07/03/2010 | 10A6 | 10000221 | |
| 34 | Nguyễn Trọng Nghĩa | 23/02/2010 | 10A3 | 10000222 | |
| 35 | Phạm Ích Nghĩa | 12/11/2010 | 10A4 | 10000223 | |
| 36 | Bùi Thanh Ngọc | 27/07/2010 | 10A1 | 10000225 | |
| 37 | |||||
| NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10 NĂM HỌC 2025 - 2026 |
|||||
| Môn thi: | Vật lý - Hoá | Phòng thi: 05 | |||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Ghi chú |
| 1 | Nguyễn Bích Ngọc | 06/08/2010 | 10A5 | 10000226 | |
| 2 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | 13/01/2010 | 10A1 | 10000228 | |
| 3 | Nguyễn Tuấn Ngọc | 09/01/2010 | 10A1 | 10000229 | |
| 4 | Phạm Thị Ngọc | 16/05/2010 | 10A2 | 10000230 | |
| 5 | Trương Duy Ngọc | 18/08/2010 | 10A6 | 10000231 | |
| 6 | Đoàn Trung Nguyên | 05/03/2010 | 10A5 | 10000232 | |
| 7 | Lê Thảo Nguyên | 04/01/2010 | 10A1 | 10000233 | |
| 8 | Nguyễn Quang Long Nguyên | 31/01/2010 | 10A4 | 10000234 | |
| 9 | Tạ Thị Hoàng Nguyên | 02/12/2010 | 10A3 | 10000235 | |
| 10 | Trần Thảo Nguyên | 08/10/2010 | 10A3 | 10000236 | |
| 11 | Nguyễn Quang Nhất | 18/11/2010 | 10A6 | 10000238 | |
| 12 | Hoàng Văn Nhật | 22/11/2010 | 10A3 | 10000239 | |
| 13 | Hoàng Mai Nhi | 28/08/2010 | 10A4 | 10000240 | |
| 14 | Nguyễn Thị Linh Nhi | 16/04/2010 | 10A3 | 10000242 | |
| 15 | Phạm Yến Nhi | 25/08/2010 | 10A4 | 10000244 | |
| 16 | Đinh Văn Nhớ | 27/02/2010 | 10A6 | 10000246 | |
| 17 | Phạm Thị Nhung | 18/11/2010 | 10A5 | 10000247 | |
| 18 | Nguyễn Văn Pháp | 08/04/2010 | 10A6 | 10000249 | |
| 19 | Nguyên Chi Phát | 28/05/2010 | 10A4 | 10000250 | |
| 20 | Nguyễn Đình Việt Phát | 14/08/2010 | 10A4 | 10000251 | |
| 21 | Nguyễn Tấn Phát | 08/05/2010 | 10A4 | 10000252 | |
| 22 | Vũ Sỹ Minh Phát | 19/12/2010 | 10A2 | 10000253 | |
| 23 | Hoàng Đức Phong | 29/09/2010 | 10A5 | 10000254 | |
| 24 | Nguyễn Hồng Phong | 29/05/2010 | 10A3 | 10000255 | |
| 25 | Nguyễn Văn Thanh Phong | 01/09/2010 | 10A3 | 10000256 | |
| 26 | Trần Hùng Phong | 23/10/2010 | 10A3 | 10000257 | |
| 27 | Trần Văn Phong | 20/06/2010 | 10A1 | 10000258 | |
| 28 | Vũ Sỹ Phong | 20/07/2010 | 10A2 | 10000259 | |
| 29 | Nguyễn Quang Phúc | 24/03/2010 | 10A2 | 10000261 | |
| 30 | Hoàng Mỹ Phương | 01/01/2010 | 10A3 | 10000264 | |
| 31 | Nguyễn Đức Phương | 03/11/2010 | 10A5 | 10000267 | |
| 32 | Nguyễn Mai Phương | 29/08/2010 | 10A2 | 10000268 | |
| 33 | Trần Văn Quang | 12/09/2010 | 10A6 | 10000271 | |
| 34 | Lê Công Quân | 12/11/2010 | 10A4 | 10000272 | |
| 35 | Tạ Xuân Quân | 01/05/2010 | 10A4 | 10000273 | |
| 36 | Trần Minh Quân | 16/07/2010 | 10A5 | 10000274 | |
| NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10 NĂM HỌC 2025 - 2026 |
|||||
| Môn thi: | Vật lý - Hoá | Phòng thi: 06 | |||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Ghi chú |
| 1 | Trần Xuân Quân | 28/07/2010 | 10A2 | 10000275 | |
| 2 | Nguyễn Phương Quyền | 28/08/2010 | 10A5 | 10000277 | |
| 3 | Phạm Văn Quyết | 30/10/2010 | 10A5 | 10000278 | |
| 4 | Nguyễn Thị Thu Quỳnh | 26/09/2010 | 10A3 | 10000280 | |
| 5 | Nguyễn Đặng Hoàng Sơn | 10/09/2010 | 10A2 | 10000282 | |
| 6 | Nguyễn Hải Sơn | 17/06/2010 | 10A2 | 10000283 | |
| 7 | Nguyễn Văn Sơn | 06/01/2010 | 10A6 | 10000284 | |
| 8 | Vũ Công Thái Sơn | 13/01/2010 | 10A2 | 10000285 | |
| 9 | Nguyễn Thành Sự | 02/11/2010 | 10A1 | 10000286 | |
| 10 | Hoàng Anh Tài | 26/03/2010 | 10A5 | 10000287 | |
| 11 | Trần Văn Tài | 10/10/2010 | 10A5 | 10000289 | |
| 12 | Nguyễn Hồng Thái | 24/11/2010 | 10A4 | 10000290 | |
| 13 | Nguyễn Văn Thanh | 07/08/2010 | 10A3 | 10000291 | |
| 14 | Vũ Hà Thanh | 26/02/2010 | 10A6 | 10000292 | |
| 15 | Nguyễn Văn Thành | 30/10/2010 | 10A6 | 10000294 | |
| 16 | Trịnh Văn Thành | 16/10/2010 | 10A2 | 10000295 | |
| 17 | Vũ Việt Thành | 30/06/2010 | 10A3 | 10000296 | |
| 18 | Đinh Phương Thảo | 20/07/2010 | 10A5 | 10000297 | |
| 19 | Nguyễn Phương Thảo | 27/01/2010 | 10A4 | 10000299 | |
| 20 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | 02/08/2010 | 10A3 | 10000301 | |
| 21 | Phạm Thị Thanh Thảo | 14/03/2010 | 10A4 | 10000304 | |
| 22 | Phạm Như Thắng | 27/03/2010 | 10A4 | 10000305 | |
| 23 | Phạm Quyết Thắng | 30/05/2010 | 10A1 | 10000306 | |
| 24 | Vũ Văn Thắng | 28/05/2010 | 10A6 | 10000307 | |
| 25 | Phạm Duy Tiến Thế | 05/01/2010 | 10A4 | 10000308 | |
| 26 | Trần Thị Bảo Thi | 01/12/2010 | 10A2 | 10000309 | |
| 27 | Bùi Kim Thuận Thiên | 04/02/2010 | 10A1 | 10000310 | |
| 28 | Đặng Anh Thư | 06/07/2010 | 10A4 | 10000313 | |
| 29 | Lê Thị Anh Thư | 08/11/2010 | 10A4 | 10000316 | |
| 30 | Nguyễn Anh Thư | 16/09/2010 | 10A4 | 10000317 | |
| 31 | Lê Xuân Tiến | 01/05/2010 | 10A2 | 10000322 | |
| 32 | Nguyễn Hữu Tiền | 16/11/2010 | 10A1 | 10000323 | |
| 33 | Đặng Đình Tín | 17/06/2010 | 10A3 | 10000324 | |
| 34 | Đỗ Gia Toàn | 11/05/2010 | 10A5 | 10000325 | |
| 35 | Phạm Năng Toàn | 24/04/2010 | 10A2 | 10000326 | |
| 36 | Trương Đình Toản | 06/09/2010 | 10A6 | 10000327 | |
| NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10 NĂM HỌC 2025 - 2026 |
|||||
| Môn thi: | Vật lý - Hoá | Phòng thi: 07 | |||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Ghi chú |
| 1 | Bùi Thu Trang | 04/03/2010 | 10A6 | 10000328 | |
| 2 | Lê Thị Huyền Trang | 10/04/2010 | 10A5 | 10000332 | |
| 3 | Nguyễn Thu Trang | 31/10/2010 | 10A5 | 10000336 | |
| 4 | Vũ Quỳnh Trang | 10/02/2010 | 10A1 | 10000338 | |
| 5 | Nguyễn Xuân Trí | 23/11/2010 | 10A3 | 10000340 | |
| 6 | Vũ Minh Trí | 16/01/2010 | 10A1 | 10000341 | |
| 7 | Nguyễn Minh Triết | 27/04/2010 | 10A6 | 10000342 | |
| 8 | Nguyễn Tiến Trọng | 29/09/2010 | 10A1 | 10000344 | |
| 9 | An Thị Thanh Trúc | 17/09/2010 | 10A3 | 10000345 | |
| 10 | Phạm Quốc Trung | 29/06/2010 | 10A3 | 10000347 | |
| 11 | Đoàn Văn Trường | 04/01/2010 | 10A4 | 10000348 | |
| 12 | Nguyễn Quang Trường | 09/12/2010 | 10A4 | 10000349 | |
| 13 | Nguyễn Văn Trường | 23/04/2010 | 10A6 | 10000350 | |
| 14 | Đoàn Văn Tú | 21/01/2010 | 10A4 | 10000351 | |
| 15 | Hoàng Anh Tú | 25/07/2010 | 10A2 | 10000352 | |
| 16 | Nguyễn Tiến Tú | 07/10/2010 | 10A1 | 10000353 | |
| 17 | Nguyễn Tuấn Tú | 02/06/2010 | 10A4 | 10000354 | |
| 18 | Nguyễn Hữu Đức Tuấn | 15/01/2010 | 10A1 | 10000355 | |
| 19 | Phạm Mạnh Tùng | 06/04/2010 | 10A1 | 10000356 | |
| 20 | Đỗ Xuân Tuyển | 12/09/2010 | 10A4 | 10000357 | |
| 21 | Ngô Thị Tố Uyên | 04/02/2010 | 10A2 | 10000358 | |
| 22 | Nguyễn Thị Uyên | 22/09/2010 | 10A5 | 10000359 | |
| 23 | Nguyễn Thị Hà Vi | 08/09/2010 | 10A2 | 10000362 | |
| 24 | Nguyễn Xuân Việt | 21/07/2010 | 10A3 | 10000364 | |
| 25 | Trần Quốc Việt | 22/10/2010 | 10A5 | 10000365 | |
| 26 | Trịnh Xuân Đại Việt | 23/10/2010 | 10A6 | 10000366 | |
| 27 | Hoàng Tuấn Vinh | 20/09/2010 | 10A3 | 10000367 | |
| 28 | Trần Trương Vương | 11/10/2010 | 10A5 | 10000368 | |
| 29 | Lê Thị Tường Vy | 18/08/2010 | 10A2 | 10000369 | |
| 30 | Nguyễn Kiều Vy | 22/07/2010 | 10A6 | 10000370 | |
| 31 | Nhữ Thị Tường Vy | 22/11/2010 | 10A4 | 10000374 | |
| 32 | Phạm Thị Vy | 20/04/2010 | 10A1 | 10000375 | |
| 33 | Nguyễn Thị Thanh Xuân | 16/03/2010 | 10A2 | 10000377 | |
| 34 | Nguyễn Nhã Ý | 12/07/2010 | 10A6 | 10000378 | |
| 35 | Nguyễn Thị Như Ý | 23/08/2010 | 10A5 | 10000379 | |
| 36 | Nguyễn Thị Hải Yến | 06/02/2010 | 10A3 | 10000380 | |
NIÊM YẾT MÔN: CÔNG NGHỆ CÔNG NGHIỆP
| NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10 NĂM HỌC 2025 - 2026 |
|||||
| Môn thi: | Công nghệ công nghiệp | Phòng thi: 01 | |||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Ghi chú |
| 1 | Dương Thiện An | 29/07/2010 | 10A6 | 10000001 | |
| 2 | Hoàng Duy An | 08/11/2010 | 10A5 | 10000002 | |
| 3 | Nguyễn Văn An | 08/10/2010 | 10A6 | 10000004 | |
| 4 | Nguyễn Văn Quốc An | 08/09/2010 | 10A6 | 10000005 | |
| 5 | Nguyễn Đức Quốc Anh | 22/09/2010 | 10A6 | 10000014 | |
| 6 | Nguyễn Quỳnh Anh | 01/06/2010 | 10A6 | 10000020 | |
| 7 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 15/07/2010 | 10A6 | 10000027 | |
| 8 | Nguyễn Việt Anh | 07/11/2010 | 10A5 | 10000030 | |
| 9 | Trịnh Nguyệt Ánh | 28/08/2010 | 10A5 | 10000043 | |
| 10 | Tạ Võ Quốc Bảo | 01/11/2010 | 10A5 | 10000044 | |
| 11 | Phạm Tuấn Bình | 06/07/2010 | 10A6 | 10000048 | |
| 12 | Nguyễn Quốc Cường | 01/06/2010 | 10A5 | 10000056 | |
| 13 | Nguyễn Văn Cường | 15/10/2010 | 10A5 | 10000057 | |
| 14 | Nhữ Quang Đại | 18/01/2010 | 10A6 | 10000075 | |
| 15 | Nguyễn Thành Đạt | 11/12/2010 | 10A6 | 10000078 | |
| 16 | Nguyễn Tiến Đạt | 20/05/2010 | 10A5 | 10000079 | |
| 17 | Phạm Tiến Đạt | 18/01/2010 | 10A5 | 10000080 | |
| 18 | Nguyễn Tiến Đức | 09/09/2010 | 10A6 | 10000086 | |
| 19 | Phạm Hùng Đức | 01/12/2010 | 10A5 | 10000087 | |
| 20 | Lê Thị Hồng Hạnh | 08/08/2010 | 10A5 | 10000098 | |
| 21 | Nguyễn Quang Hảo | 01/08/2010 | 10A6 | 10000099 | |
| 22 | Hoàng Thị Thúy Hằng | 10/10/2010 | 10A6 | 10000100 | |
| 23 | Hoàng Trung Hiếu | 26/04/2010 | 10A6 | 10000110 | |
| 24 | Phạm Đức Hiếu | 20/03/2010 | 10A6 | 10000114 | |
| 25 | Nguyễn Quang Hiệu | 01/09/2010 | 10A6 | 10000117 | |
| 26 | Nguyễn Khánh Hòa | 20/09/2010 | 10A6 | 10000118 | |
| 27 | Nguyễn Đức Gia Huy | 15/02/2010 | 10A6 | 10000127 | |
| 28 | Nguyễn Ngọc Huyền | 29/12/2010 | 10A6 | 10000133 | |
| 29 | Đặng Thành Hưng | 14/08/2010 | 10A6 | 10000137 | |
| 30 | Lê Hoàng Việt Hưng | 09/03/2010 | 10A6 | 10000138 | |
| 31 | Nguyễn Quang Khải | 28/03/2010 | 10A5 | 10000143 | |
| 32 | Lê Tùng Lâm | 28/03/2010 | 10A5 | 10000157 | |
| 33 | Nguyễn Tất Thành Long | 13/09/2010 | 10A5 | 10000182 | |
| 34 | Nguyễn Ngọc Khánh Ly | 10/09/2010 | 10A5 | 10000184 | |
| 35 | Phạm Thị Thanh Mai | 26/02/2010 | 10A5 | 10000188 | |
| 36 | Đỗ Đức Mạnh | 21/11/2010 | 10A5 | 10000189 | |
| 37 | Phạm Bình Minh | 03/11/2010 | 10A5 | 10000197 | |
| 38 | Trần Bình Minh | 01/03/2010 | 10A6 | 10000200 | |
| 39 | Trần Ngọc Minh | 15/11/2010 | 10A6 | 10000201 | |
|
NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 10 |
|||||
| Môn thi: | Công nghệ công nghiệp | Phòng thi: 02 | |||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Ghi chú |
| 1 | Trần Trà My | 01/10/2010 | 10A5 | 10000207 | |
| 2 | Trần Thị Hồng Ngân | 19/10/2010 | 10A5 | 10000217 | |
| 3 | Nguyễn Thị Ngần | 16/12/2010 | 10A5 | 10000218 | |
| 4 | Nguyễn Đắc Nghĩa | 02/12/2010 | 10A6 | 10000219 | |
| 5 | Nguyễn Quang Nghĩa | 07/03/2010 | 10A6 | 10000221 | |
| 6 | Nguyễn Bích Ngọc | 06/08/2010 | 10A5 | 10000226 | |
| 7 | Trương Duy Ngọc | 18/08/2010 | 10A6 | 10000231 | |
| 8 | Đoàn Trung Nguyên | 05/03/2010 | 10A5 | 10000232 | |
| 9 | Nguyễn Quang Nhất | 18/11/2010 | 10A6 | 10000238 | |
| 10 | Đinh Văn Nhớ | 27/02/2010 | 10A6 | 10000246 | |
| 11 | Phạm Thị Nhung | 18/11/2010 | 10A5 | 10000247 | |
| 12 | Nguyễn Văn Pháp | 08/04/2010 | 10A6 | 10000249 | |
| 13 | Hoàng Đức Phong | 29/09/2010 | 10A5 | 10000254 | |
| 14 | Nguyễn Đức Phương | 03/11/2010 | 10A5 | 10000267 | |
| 15 | Trần Văn Quang | 12/09/2010 | 10A6 | 10000271 | |
| 16 | Trần Minh Quân | 16/07/2010 | 10A5 | 10000274 | |
| 17 | Nguyễn Phương Quyền | 28/08/2010 | 10A5 | 10000277 | |
| 18 | Phạm Văn Quyết | 30/10/2010 | 10A5 | 10000278 | |
| 19 | Nguyễn Văn Sơn | 06/01/2010 | 10A6 | 10000284 | |
| 20 | Hoàng Anh Tài | 26/03/2010 | 10A5 | 10000287 | |
| 21 | Trần Văn Tài | 10/10/2010 | 10A5 | 10000289 | |
| 22 | Vũ Hà Thanh | 26/02/2010 | 10A6 | 10000292 | |
| 23 | Nguyễn Văn Thành | 30/10/2010 | 10A6 | 10000294 | |
| 24 | Đinh Phương Thảo | 20/07/2010 | 10A5 | 10000297 | |
| 25 | Vũ Văn Thắng | 28/05/2010 | 10A6 | 10000307 | |
| 26 | Đỗ Gia Toàn | 11/05/2010 | 10A5 | 10000325 | |
| 27 | Trương Đình Toản | 06/09/2010 | 10A6 | 10000327 | |
| 28 | Bùi Thu Trang | 04/03/2010 | 10A6 | 10000328 | |
| 29 | Lê Thị Huyền Trang | 10/04/2010 | 10A5 | 10000332 | |
| 30 | Nguyễn Thu Trang | 31/10/2010 | 10A5 | 10000336 | |
| 31 | Nguyễn Minh Triết | 27/04/2010 | 10A6 | 10000342 | |
| 32 | Nguyễn Văn Trường | 23/04/2010 | 10A6 | 10000350 | |
| 33 | Nguyễn Thị Uyên | 22/09/2010 | 10A5 | 10000359 | |
| 34 | Trần Quốc Việt | 22/10/2010 | 10A5 | 10000365 | |
| 35 | Trịnh Xuân Đại Việt | 23/10/2010 | 10A6 | 10000366 | |
| 36 | Trần Trương Vương | 11/10/2010 | 10A5 | 10000368 | |
| 37 | Nguyễn Kiều Vy | 22/07/2010 | 10A6 | 10000370 | |
| 38 | Nguyễn Nhã Ý | 12/07/2010 | 10A6 | 10000378 | |
| 39 | Nguyễn Thị Như Ý | 23/08/2010 | 10A5 | 10000379 | |
| Hồng Quang, ngày 21 tháng 03 năm 2026 | ||
| BAN CHUYÊN MÔN | ||
