Danh sách niêm yết phòng thi khảo sát cuối kì 1 khối 11
| SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HƯNG YÊN | ||||
| TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRUNG NGẠN | ||||
| NIÊM YẾT PHÒNG THI KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG CUỐI HỌC KÌ 1 |
||||
| KHỐI 11 - NĂM HỌC 2025 - 2026 | ||||
| PHÒNG THI: 01 | ||||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD |
| 1 | Nguyễn Đình An | 28/12/2009 | 11A4 | 10000001 |
| 2 | Nguyễn Hoài An | 23/06/2009 | 11A7 | 10000002 |
| 3 | Tạ Thị Mỹ An | 22/12/2009 | 11A8 | 10000003 |
| 4 | Vũ Khánh An | 11/01/2009 | 11A2 | 10000004 |
| 5 | Bùi Kim Tuấn Anh | 25/12/2009 | 11A6 | 10000005 |
| 6 | Bùi Thị Ngọc Anh | 28/07/2009 | 11A7 | 10000006 |
| 7 | Cù Thị Hà Anh | 26/07/2009 | 11A4 | 10000007 |
| 8 | Dương Đức Anh | 02/01/2009 | 11A4 | 10000008 |
| 9 | Đỗ Thị Phương Anh | 10/11/2009 | 11A8 | 10000009 |
| 10 | Đỗ Việt Anh | 10/09/2009 | 11A5 | 10000010 |
| 11 | Lê Hải Anh | 24/10/2009 | 11A6 | 10000011 |
| 12 | Lưu Thị Quỳnh Anh | 13/01/2009 | 11A8 | 10000012 |
| 13 | Nguyễn Đỗ Ngọc Anh | 16/11/2009 | 11A3 | 10000013 |
| 14 | Nguyễn Hải Anh | 21/10/2009 | 11A4 | 10000014 |
| 15 | Nguyễn Hoàng Anh | 04/04/2009 | 11A3 | 10000015 |
| 16 | Nguyễn Ngọc Hà Anh | 23/12/2009 | 11A6 | 10000016 |
| 17 | Nguyễn Ngọc Minh Anh | 04/04/2009 | 11A8 | 10000017 |
| 18 | Nguyễn Quỳnh Anh | 09/07/2009 | 11A7 | 10000018 |
| 19 | Nguyễn Sỹ Việt Anh | 23/09/2009 | 11A6 | 10000019 |
| 20 | Nguyễn Thế Anh | 27/07/2009 | 11A4 | 10000020 |
| 21 | Nguyễn Thế Anh | 09/08/2009 | 11A4 | 10000021 |
| 22 | Nguyễn Thị Hải Anh | 30/09/2009 | 11A7 | 10000022 |
| 23 | Nguyễn Thị Kim Anh | 04/10/2009 | 11A4 | 10000023 |
| 24 | Nguyễn Thị Lan Anh | 23/04/2009 | 11A4 | 10000024 |
| PHÒNG THI: 02 | ||||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD |
| 1 | Nguyễn Thị Mai Anh | 16/03/2009 | 11A5 | 10000025 |
| 2 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 20/05/2009 | 11A8 | 10000026 |
| 3 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 28/12/2009 | 11A8 | 10000027 |
| 4 | Nguyễn Văn Tuấn Anh | 15/07/2009 | 11A4 | 10000028 |
| 5 | Nguyễn Việt Anh | 23/10/2009 | 11A1 | 10000029 |
| 6 | Nguyễn Việt Anh | 06/12/2009 | 11A5 | 10000030 |
| 7 | Phạm Hồ Tú Anh | 31/03/2009 | 11A7 | 10000031 |
| 8 | Phạm Minh Anh | 28/10/2009 | 11A6 | 10000032 |
| 9 | Phạm Nam Anh | 30/09/2009 | 11A6 | 10000033 |
| 10 | Phạm Thị Lan Anh | 05/09/2009 | 11A1 | 10000034 |
| 11 | Phạm Thị Lan Anh | 16/06/2009 | 11A3 | 10000035 |
| 12 | Phạm Thị Vân Anh | 16/04/2009 | 11A5 | 10000036 |
| 13 | Phạm Tử Anh | 05/09/2009 | 11A5 | 10000037 |
| 14 | Phan Thị Phương Anh | 29/11/2009 | 11A3 | 10000038 |
| 15 | Trần Nguyễn Phương Anh | 09/08/2009 | 11A5 | 10000039 |
| 16 | Trần Quang Hải Anh | 10/12/2009 | 11A1 | 10000040 |
| 17 | Trần Thị Hải Anh | 30/10/2009 | 11A7 | 10000041 |
| 18 | Trần Thị Phương Anh | 17/10/2009 | 11A2 | 10000042 |
| 19 | Uông Nguyễn Quỳnh Anh | 28/01/2009 | 11A1 | 10000043 |
| 20 | Vũ Trường Anh | 26/02/2008 | 11A6 | 10000044 |
| 21 | Vũ Tuấn Anh | 23/12/2009 | 11A1 | 10000045 |
| 22 | Vũ Ngọc Ánh | 21/01/2009 | 11A7 | 10000046 |
| 23 | Nguyễn Ngọc Đức Bảo | 08/02/2009 | 11A3 | 10000047 |
| 24 | Vũ Gia Bảo | 11/10/2009 | 11A5 | 10000048 |
| PHÒNG THI: 03 | ||||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD |
| 1 | Vương Văn Bảo | 03/01/2009 | 11A2 | 10000049 |
| 2 | Nguyễn Xuân Bắc | 11/08/2009 | 11A3 | 10000050 |
| 3 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 24/09/2009 | 11A3 | 10000051 |
| 4 | Phạm Thị Thuý Bình | 19/12/2009 | 11A2 | 10000052 |
| 5 | Nguyễn Xuân Chất | 27/02/2009 | 11A1 | 10000053 |
| 6 | Lê Thị Minh Châu | 23/02/2009 | 11A1 | 10000054 |
| 7 | Nguyễn Minh Châu | 04/02/2009 | 11A2 | 10000055 |
| 8 | Nguyễn Nữ Minh Châu | 12/09/2009 | 11A1 | 10000056 |
| 9 | Trần Thị Diệu Châu | 24/08/2009 | 11A7 | 10000057 |
| 10 | Dương Bảo Chi | 21/03/2009 | 11A1 | 10000058 |
| 11 | Đặng Quỳnh Chi | 13/10/2009 | 11A7 | 10000059 |
| 12 | Hoàng Bảo Chi | 02/07/2009 | 11A3 | 10000060 |
| 13 | Lê Huyền Chi | 08/05/2009 | 11A7 | 10000061 |
| 14 | Lương Vũ Quỳnh Chi | 08/03/2009 | 11A1 | 10000062 |
| 15 | Phạm Tùng Chi | 22/11/2009 | 11A1 | 10000063 |
| 16 | Trương Thị Khánh Chi | 18/05/2009 | 11A8 | 10000064 |
| 17 | Đinh Việt Chinh | 09/12/2009 | 11A5 | 10000065 |
| 18 | Phạm Tuyết Chinh | 19/11/2009 | 11A5 | 10000066 |
| 19 | Phạm Thanh Chúc | 15/08/2009 | 11A4 | 10000067 |
| 20 | Nguyễn Công Chức | 12/04/2009 | 11A3 | 10000068 |
| 21 | Nguyễn Thị Thu Cúc | 28/01/2009 | 11A1 | 10000069 |
| 22 | Nguyễn Quang Cường | 11/08/2009 | 11A3 | 10000070 |
| 23 | Nhữ Quang Cường | 14/02/2009 | 11A6 | 10000071 |
| 24 | Phạm Duy Cường | 16/02/2009 | 11A8 | 10000072 |
| PHÒNG THI: 04 | ||||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD |
| 1 | Nguyễn Thị Ngọc Diễm | 11/03/2009 | 11A2 | 10000073 |
| 2 | Nguyễn Xuân Doanh | 07/02/2009 | 11A1 | 10000074 |
| 3 | Vũ Thị Dung | 13/02/2009 | 11A1 | 10000075 |
| 4 | Bùi Tiến Dũng | 07/07/2009 | 11A3 | 10000076 |
| 5 | Nguyễn Anh Dũng | 17/01/2009 | 11A3 | 10000077 |
| 6 | Nguyễn Tiến Dũng | 03/02/2009 | 11A3 | 10000078 |
| 7 | Trần Đình Dũng | 13/10/2009 | 11A3 | 10000079 |
| 8 | Trần Đức Dũng | 15/10/2009 | 11A2 | 10000080 |
| 9 | Đỗ Đức Duy | 15/12/2009 | 11A3 | 10000081 |
| 10 | Nguyễn Ngọc Duy | 08/01/2009 | 11A2 | 10000082 |
| 11 | Dương Thị Ngọc Duyên | 12/05/2009 | 11A7 | 10000083 |
| 12 | Trần Thị Mỹ Duyên | 08/12/2009 | 11A5 | 10000084 |
| 13 | Bùi Thị Thuỳ Dương | 11/04/2009 | 11A4 | 10000085 |
| 14 | Mai Hoàng Dương | 30/05/2009 | 11A3 | 10000086 |
| 15 | Nguyễn Ngọc Dương | 21/02/2009 | 11A2 | 10000087 |
| 16 | Nguyễn Thị Thuỳ Dương | 07/03/2009 | 11A1 | 10000088 |
| 17 | Nguyễn Thị Thuỳ Dương | 24/10/2009 | 11A4 | 10000089 |
| 18 | Nguyễn Thùy Dương | 08/10/2009 | 11A4 | 10000090 |
| 19 | Trịnh Ánh Dương | 26/04/2009 | 11A6 | 10000091 |
| 20 | Lê Quốc Đại | 29/09/2009 | 11A5 | 10000092 |
| 21 | Nguyễn Trọng Đảm | 08/01/2009 | 11A1 | 10000093 |
| 22 | Nguyễn Thành Đạt | 24/11/2009 | 11A5 | 10000094 |
| 23 | Nguyễn Tiến Đạt | 19/06/2009 | 11A4 | 10000095 |
| 24 | Vương Thành Đạt | 16/02/2009 | 11A4 | 10000096 |
| PHÒNG THI: 05 | ||||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD |
| 1 | Nguyễn Trọng Đoan | 18/08/2009 | 11A3 | 10000097 |
| 2 | Đỗ Mạnh Đức | 01/01/2009 | 11A3 | 10000098 |
| 3 | Nguyễn Anh Đức | 22/08/2009 | 11A4 | 10000099 |
| 4 | Nguyễn Duy Đức | 30/05/2009 | 11A4 | 10000100 |
| 5 | Nguyễn Minh Đức | 09/10/2009 | 11A1 | 10000101 |
| 6 | Đỗ Trường Giang | 07/12/2009 | 11A4 | 10000102 |
| 7 | Hà Thị Hương Giang | 23/03/2009 | 11A8 | 10000103 |
| 8 | Hoàng Thị Hương Giang | 04/03/2009 | 11A2 | 10000104 |
| 9 | Nguyễn Thị Hương Giang | 03/09/2009 | 11A7 | 10000105 |
| 10 | Bùi Thu Hà | 08/10/2009 | 11A3 | 10000106 |
| 11 | Đặng Vân Hà | 26/09/2009 | 11A7 | 10000107 |
| 12 | Lê Thanh Hà | 10/10/2009 | 11A2 | 10000108 |
| 13 | Nguyễn Thị Thu Hà | 29/05/2009 | 11A5 | 10000109 |
| 14 | Phạm Duy Hải | 02/10/2009 | 11A6 | 10000110 |
| 15 | Phạm Hoàng Hải | 11/01/2009 | 11A6 | 10000111 |
| 16 | Nguyễn Minh Hạnh | 24/11/2009 | 11A7 | 10000112 |
| 17 | Đặng Văn Hảo | 01/11/2009 | 11A8 | 10000113 |
| 18 | Chu Thị Minh Hằng | 03/03/2009 | 11A7 | 10000114 |
| 19 | Đỗ Thu Hằng | 20/05/2009 | 11A4 | 10000115 |
| 20 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | 25/04/2009 | 11A8 | 10000116 |
| 21 | Trần Thu Hằng | 15/08/2009 | 11A6 | 10000117 |
| 22 | Trần Thúy Hằng | 27/10/2009 | 11A7 | 10000118 |
| 23 | Chu Nguyễn Bảo Hân | 10/12/2009 | 11A7 | 10000119 |
| 24 | Nguyễn Như Hậu | 23/08/2009 | 11A8 | 10000120 |
| PHÒNG THI: 06 | ||||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD |
| 1 | Nguyễn Thảo Hiền | 14/08/2009 | 11A6 | 10000121 |
| 2 | Nguyễn Thu Hiền | 16/03/2009 | 11A6 | 10000122 |
| 3 | Nguyễn Thu Hiền | 12/09/2009 | 11A7 | 10000123 |
| 4 | Trần Đình Hiển | 23/01/2009 | 11A2 | 10000124 |
| 5 | Đặng Đình Hiệp | 03/10/2009 | 11A2 | 10000125 |
| 6 | Đào Trung Hiếu | 26/09/2009 | 11A5 | 10000126 |
| 7 | Hoàng Minh Hiếu | 14/09/2009 | 11A2 | 10000127 |
| 8 | Nguyễn Minh Hiếu | 23/05/2009 | 11A2 | 10000128 |
| 9 | Nguyễn Trung Hiếu | 13/01/2009 | 11A6 | 10000129 |
| 10 | Phạm Trung Hiếu | 14/10/2009 | 11A3 | 10000130 |
| 11 | Trần Trung Hiếu | 14/07/2009 | 11A4 | 10000131 |
| 12 | Trương Minh Hiếu | 11/05/2009 | 11A2 | 10000132 |
| 13 | Nguyễn Đình Hiệu | 04/12/2009 | 11A5 | 10000133 |
| 14 | Trịnh Xuân Hiệu | 02/12/2009 | 11A6 | 10000134 |
| 15 | Đặng Thị Như Hoa | 15/05/2009 | 11A6 | 10000135 |
| 16 | Đoàn Thị Hoa | 21/04/2009 | 11A2 | 10000136 |
| 17 | Hoàng Trần Mai Hoa | 01/04/2009 | 11A1 | 10000137 |
| 18 | Đinh Văn Hoàn | 13/02/2009 | 11A4 | 10000138 |
| 19 | Đỗ Huy Hoàng | 14/03/2009 | 11A3 | 10000139 |
| 20 | Nguyễn Đăng Huy Hoàng | 10/07/2009 | 11A2 | 10000140 |
| 21 | Tạ Minh Hoàng | 15/04/2009 | 11A8 | 10000141 |
| 22 | Mai Thuý Hồng | 01/06/2009 | 11A7 | 10000142 |
| 23 | Nguyễn Thị Hồng | 11/10/2009 | 11A1 | 10000143 |
| 24 | Nguyễn Thị Huế | 02/01/2009 | 11A7 | 10000144 |
| PHÒNG THI: 07 | ||||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD |
| 1 | Nguyễn Thi Kim Huệ | 16/11/2009 | 11A6 | 10000145 |
| 2 | Phạm Văn Hùng | 06/04/2009 | 11A8 | 10000146 |
| 3 | Bùi Kim Huy | 23/01/2009 | 11A4 | 10000147 |
| 4 | Đỗ Quang Huy | 06/04/2009 | 11A6 | 10000148 |
| 5 | Lê Xuân Huy | 14/03/2009 | 11A6 | 10000149 |
| 6 | Nguyễn Đình Gia Huy | 15/06/2009 | 11A2 | 10000150 |
| 7 | Nguyễn Văn Huy | 31/01/2009 | 11A4 | 10000151 |
| 8 | Nguyễn Thị Huyền | 11/12/2009 | 11A8 | 10000152 |
| 9 | Nguyễn Thị Khánh Huyền | 14/09/2009 | 11A6 | 10000153 |
| 10 | Trần Thị Thanh Huyền | 03/08/2009 | 11A6 | 10000154 |
| 11 | Hoàng Gia Hưng | 26/03/2009 | 11A5 | 10000155 |
| 12 | Nguyễn Thị Hương | 08/08/2009 | 11A5 | 10000156 |
| 13 | Nguyễn Thị Thu Hương | 03/02/2009 | 11A7 | 10000157 |
| 14 | Nguyễn Vũ Mai Hương | 13/08/2009 | 11A8 | 10000158 |
| 15 | Nguyễn Thị Hường | 30/09/2009 | 11A3 | 10000159 |
| 16 | Vũ Thị Hường | 29/09/2009 | 11A7 | 10000160 |
| 17 | Trần Thị Mai Ka | 23/09/2009 | 11A3 | 10000161 |
| 18 | Nguyễn Xuân Kết | 04/09/2009 | 11A4 | 10000162 |
| 19 | Chu Đức Khang | 27/08/2009 | 11A4 | 10000163 |
| 20 | Nguyễn Duy Khang | 09/07/2009 | 11A4 | 10000164 |
| 21 | Nguyễn Hữu Khang | 30/11/2009 | 11A5 | 10000165 |
| 22 | Chu Ngọc Khánh | 22/03/2009 | 11A2 | 10000166 |
| 23 | Nhữ Quang Khánh | 27/10/2009 | 11A5 | 10000167 |
| 24 | Phạm Đức Khánh | 01/08/2009 | 11A1 | 10000168 |
| PHÒNG THI: 08 | ||||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD |
| 1 | Vũ Quốc Khánh | 16/07/2009 | 11A5 | 10000169 |
| 2 | Phạm Văn Khiêm | 31/08/2009 | 11A6 | 10000170 |
| 3 | Đinh Ngọc Khoa | 20/01/2009 | 11A6 | 10000171 |
| 4 | Phạm Anh Khoa | 31/10/2009 | 11A2 | 10000172 |
| 5 | Đỗ Trần Minh Khôi | 13/07/2009 | 11A8 | 10000173 |
| 6 | Trương Minh Khôi | 08/03/2009 | 11A5 | 10000174 |
| 7 | Nguyễn Văn Khởi | 21/07/2009 | 11A8 | 10000175 |
| 8 | Nghiêm Trí Kiệt | 11/02/2009 | 11A5 | 10000176 |
| 9 | Nguyễn Tuấn Kiệt | 11/12/2009 | 11A1 | 10000177 |
| 10 | Trần Tuấn Kiệt | 06/04/2009 | 11A1 | 10000178 |
| 11 | Nguyễn Thị Hương Lan | 22/07/2009 | 11A5 | 10000179 |
| 12 | Trần Thị Ngọc Lan | 08/05/2009 | 11A2 | 10000180 |
| 13 | Đinh Văn Lâm | 17/08/2009 | 11A8 | 10000181 |
| 14 | Nguyễn Mỹ Lệ | 13/03/2009 | 11A5 | 10000182 |
| 15 | Chu Thị Minh Liễu | 02/03/2009 | 11A1 | 10000183 |
| 16 | Chu Khánh Linh | 16/12/2009 | 11A3 | 10000184 |
| 17 | Đỗ Phương Linh | 30/10/2009 | 11A4 | 10000185 |
| 18 | Lê Thị Thúy Linh | 21/11/2009 | 11A7 | 10000186 |
| 19 | Nguyễn Công Linh | 06/05/2009 | 11A5 | 10000187 |
| 20 | Nguyễn Hà Linh | 06/02/2009 | 11A7 | 10000188 |
| 21 | Nguyễn Khánh Linh | 16/09/2009 | 11A8 | 10000189 |
| 22 | Nguyễn Mai Linh | 24/02/2009 | 11A5 | 10000190 |
| 23 | Nguyễn Phương Linh | 06/01/2009 | 11A7 | 10000191 |
| 24 | Nguyễn Thị Linh | 05/01/2009 | 11A8 | 10000192 |
| PHÒNG THI: 09 | ||||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD |
| 1 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 19/09/2009 | 11A1 | 10000193 |
| 2 | Nguyễn Thị Khánh Linh | 12/08/2009 | 11A8 | 10000194 |
| 3 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 14/12/2009 | 11A5 | 10000195 |
| 4 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 15/07/2009 | 11A8 | 10000196 |
| 5 | Phạm Khánh Linh | 26/07/2009 | 11A5 | 10000197 |
| 6 | Phạm Thị Khánh Linh | 07/09/2009 | 11A3 | 10000198 |
| 7 | Phạm Thùy Linh | 31/12/2009 | 11A8 | 10000199 |
| 8 | Tạ Thị Phương Linh | 20/11/2009 | 11A3 | 10000200 |
| 9 | Trần Thị Thùy Linh | 24/12/2009 | 11A7 | 10000201 |
| 10 | Trần Thùy Linh | 02/09/2009 | 11A7 | 10000202 |
| 11 | Trần Thùy Linh | 07/11/2009 | 11A7 | 10000203 |
| 12 | Lê Nguyễn Hoàng Long | 23/02/2009 | 11A6 | 10000204 |
| 13 | Mai Thành Long | 04/07/2009 | 11A5 | 10000205 |
| 14 | Nhữ Quang Thành Long | 23/11/2009 | 11A4 | 10000206 |
| 15 | Nguyễn Thị Cẩm Ly | 17/09/2009 | 11A8 | 10000207 |
| 16 | Trần Ngọc Khánh Ly | 02/12/2009 | 11A2 | 10000208 |
| 17 | Trịnh Khánh Ly | 04/10/2009 | 11A4 | 10000209 |
| 18 | Lê Thị Ngọc Mai | 25/08/2009 | 11A4 | 10000210 |
| 19 | Nguyễn Quỳnh Mai | 22/08/2009 | 11A7 | 10000211 |
| 20 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | 14/08/2009 | 11A1 | 10000212 |
| 21 | Phạm Thanh Mai | 30/08/2009 | 11A1 | 10000213 |
| 22 | Nguyễn Đức Mạnh | 23/04/2009 | 11A7 | 10000214 |
| 23 | Nguyễn Tuấn Mạnh | 23/01/2009 | 11A1 | 10000215 |
| 24 | Đỗ Công Minh | 12/04/2009 | 11A2 | 10000216 |
| PHÒNG THI: 10 | ||||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD |
| 1 | Lê Văn Minh | 11/07/2009 | 11A2 | 10000217 |
| 2 | Nguyễn Bình Minh | 04/07/2009 | 11A5 | 10000218 |
| 3 | Nguyễn Đình Nhật Minh | 24/07/2009 | 11A2 | 10000219 |
| 4 | Phạm Hoàng Minh | 18/03/2009 | 11A1 | 10000220 |
| 5 | Trần Phương Minh | 04/03/2009 | 11A3 | 10000221 |
| 6 | Vũ Nhật Minh | 03/07/2009 | 11A6 | 10000222 |
| 7 | Vũ Quang Minh | 10/10/2009 | 11A6 | 10000223 |
| 8 | Nguyễn Thị Trà My | 03/11/2009 | 11A3 | 10000224 |
| 9 | Phạm Hồng Trà My | 26/09/2009 | 11A8 | 10000225 |
| 10 | Trần Hà My | 09/07/2009 | 11A7 | 10000226 |
| 11 | Lưu Văn Hoài Nam | 02/04/2009 | 11A2 | 10000227 |
| 12 | Nguyễn Đình Nam | 02/05/2009 | 11A2 | 10000228 |
| 13 | Vũ Hải Nam | 17/12/2009 | 11A3 | 10000229 |
| 14 | Hoàng Kim Ngân | 20/12/2009 | 11A7 | 10000230 |
| 15 | Đinh Ngô Anh Ngọc | 09/03/2009 | 11A1 | 10000231 |
| 16 | Nguyễn Khánh Ngọc | 17/01/2009 | 11A1 | 10000232 |
| 17 | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | 07/08/2009 | 11A7 | 10000233 |
| 18 | Đinh Thị Thủy Nguyên | 03/06/2009 | 11A7 | 10000234 |
| 19 | Trịnh Thủy Nguyên | 27/11/2009 | 11A6 | 10000235 |
| 20 | Đoàn Thị Minh Nguyệt | 01/01/2009 | 11A5 | 10000236 |
| 21 | Vũ Trịnh Minh Nguyệt | 08/06/2009 | 11A7 | 10000237 |
| 22 | Tạ Xuân Nhất | 14/07/2009 | 11A8 | 10000238 |
| 23 | Hoàng Thị Hiền Nhi | 11/07/2009 | 11A2 | 10000239 |
| 24 | Nguyễn Thị Hương Nhi | 25/08/2009 | 11A8 | 10000240 |
| PHÒNG THI: 11 | ||||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD |
| 1 | Trần Ngọc Nhi | 03/06/2009 | 11A7 | 10000241 |
| 2 | Trần Thị Yến Nhi | 22/04/2009 | 11A7 | 10000242 |
| 3 | Hoàng Thị Nhung | 14/09/2009 | 11A4 | 10000243 |
| 4 | Ngô Thị Nhung | 11/02/2009 | 11A7 | 10000244 |
| 5 | Nguyễn Thị Quỳnh Như | 12/09/2009 | 11A4 | 10000245 |
| 6 | Nguyễn Thị Tố Như | 27/06/2009 | 11A8 | 10000246 |
| 7 | Phạm Thị Quỳnh Như | 23/01/2009 | 11A1 | 10000247 |
| 8 | Phạm Thị Tâm Như | 06/05/2009 | 11A3 | 10000248 |
| 9 | Trần Thị Như | 27/11/2009 | 11A5 | 10000249 |
| 10 | Phạm Thị Oanh | 05/04/2009 | 11A4 | 10000250 |
| 11 | Đặng Văn Phát | 05/11/2009 | 11A5 | 10000251 |
| 12 | Vũ Sỹ Phát | 22/02/2009 | 11A4 | 10000252 |
| 13 | Nguyễn Đức Phong | 11/05/2009 | 11A2 | 10000253 |
| 14 | Nguyễn Văn Phong | 13/10/2009 | 11A3 | 10000254 |
| 15 | Nguyễn Hồng Phúc | 03/11/2009 | 11A3 | 10000255 |
| 16 | Nguyễn Trường Phúc | 14/08/2009 | 11A3 | 10000256 |
| 17 | Trần Bá Phước | 10/11/2009 | 11A2 | 10000257 |
| 18 | Nguyễn Hà Phương | 07/06/2008 | 11A2 | 10000258 |
| 19 | Nguyễn Thị Thu Phương | 28/10/2008 | 11A4 | 10000259 |
| 20 | Nguyễn Thị Trúc Phương | 01/05/2009 | 11A8 | 10000260 |
| 21 | Phạm Văn Quân | 14/07/2009 | 11A5 | 10000261 |
| 22 | Trần Mạnh Quân | 12/01/2009 | 11A3 | 10000262 |
| 23 | Vũ Anh Quân | 03/12/2009 | 11A2 | 10000263 |
| 24 | Nguyễn Bảo Quốc | 15/12/2009 | 11A8 | 10000264 |
| PHÒNG THI: 12 | ||||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD |
| 1 | Nguyễn Đức Quý | 08/12/2009 | 11A5 | 10000265 |
| 2 | Nguyễn Thục Quyên | 12/02/2009 | 11A7 | 10000266 |
| 3 | Trần Đỗ Quyên | 23/10/2009 | 11A1 | 10000267 |
| 4 | Vũ Thị Quyên | 22/06/2009 | 11A5 | 10000268 |
| 5 | Nguyễn Văn Quyết | 01/02/2009 | 11A5 | 10000269 |
| 6 | Dương Thị Thu Quỳnh | 30/08/2009 | 11A6 | 10000270 |
| 7 | Đỗ Phương Quỳnh | 17/05/2009 | 11A7 | 10000271 |
| 8 | Phạm Đức Sang | 30/05/2009 | 11A1 | 10000272 |
| 9 | Hoàng Đan Sâm | 02/01/2009 | 11A7 | 10000273 |
| 10 | Nguyễn Thị Số | 25/10/2009 | 11A5 | 10000274 |
| 11 | Bùi Kim Thanh Sơn | 11/07/2009 | 11A1 | 10000275 |
| 12 | Nguyễn Tuấn Tài | 08/01/2009 | 11A4 | 10000276 |
| 13 | Nguyễn Xuân Tài | 10/12/2009 | 11A3 | 10000277 |
| 14 | Hoàng Công Tâm | 08/03/2009 | 11A8 | 10000278 |
| 15 | Nguyễn Thị Mỹ Tâm | 09/09/2009 | 11A5 | 10000279 |
| 16 | Nguyễn Thị Mỹ Tâm | 12/01/2009 | 11A7 | 10000280 |
| 17 | Nguyễn Việt Thái | 16/04/2009 | 11A1 | 10000281 |
| 18 | Phạm Minh Thái | 25/02/2009 | 11A3 | 10000282 |
| 19 | Bùi Nguyễn Phương Thanh | 23/07/2009 | 11A6 | 10000283 |
| 20 | Bùi Đức Thành | 11/08/2009 | 11A2 | 10000284 |
| 21 | Nguyễn Văn Thành | 08/08/2009 | 11A5 | 10000285 |
| 22 | Nguyễn Tiến Thao | 02/02/2009 | 11A3 | 10000286 |
| 23 | Nguyễn Văn Thao | 23/06/2009 | 11A3 | 10000287 |
| 24 | Hoàng Phương Thảo | 14/11/2009 | 11A6 | 10000288 |
| PHÒNG THI: 13 | ||||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD |
| 1 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 18/08/2009 | 11A1 | 10000289 |
| 2 | Trần Thị Phương Thảo | 30/11/2009 | 11A3 | 10000290 |
| 3 | Trần Thị Thắm | 25/02/2009 | 11A5 | 10000291 |
| 4 | Bùi Quang Thắng | 30/10/2009 | 11A6 | 10000292 |
| 5 | Ngô Văn Thắng | 20/03/2009 | 11A4 | 10000293 |
| 6 | Nguyễn Chiến Thắng | 12/11/2009 | 11A4 | 10000294 |
| 7 | Nguyễn Hữu Thắng | 12/10/2009 | 11A3 | 10000295 |
| 8 | Nhữ Quang Thắng | 31/07/2008 | 11A8 | 10000296 |
| 9 | Đoàn Lê Quốc Thiệu | 30/06/2009 | 11A2 | 10000297 |
| 10 | Phạm Thi Kim Thoa | 07/11/2009 | 11A7 | 10000298 |
| 11 | Phan Thị Mai Thoa | 29/05/2009 | 11A1 | 10000299 |
| 12 | Trần Diễm Thu | 04/05/2009 | 11A6 | 10000300 |
| 13 | Lê Phương Thuý | 26/11/2009 | 11A7 | 10000301 |
| 14 | Nguyễn Thanh Thuý | 11/10/2009 | 11A5 | 10000302 |
| 15 | Nguyễn Thị Thúy | 26/04/2009 | 11A1 | 10000303 |
| 16 | Bùi Thị Thuỳ | 04/08/2009 | 11A2 | 10000304 |
| 17 | Nguyễn Thị Phương Thùy | 24/03/2009 | 11A2 | 10000305 |
| 18 | Nguyễn Thanh Thuỷ | 19/05/2009 | 11A2 | 10000306 |
| 19 | Nguyễn Minh Thư | 24/09/2009 | 11A1 | 10000307 |
| 20 | Nguyễn Thị Anh Thư | 22/05/2009 | 11A4 | 10000308 |
| 21 | Nguyễn Thị Minh Thư | 03/10/2009 | 11A4 | 10000309 |
| 22 | Nguyễn Thị Thanh Thư | 06/09/2009 | 11A4 | 10000310 |
| 23 | Trần Thị Anh Thư | 09/01/2009 | 11A2 | 10000311 |
| 24 | Trần Thị Anh Thư | 08/04/2009 | 11A2 | 10000312 |
| PHÒNG THI: 14 | ||||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD |
| 1 | Trần Thị Thanh Thương | 10/01/2009 | 11A6 | 10000313 |
| 2 | Phạm Hải Tiến | 30/08/2009 | 11A3 | 10000314 |
| 3 | Phạm Việt Tiến | 15/02/2009 | 11A1 | 10000315 |
| 4 | Trương Minh Tiến | 08/11/2009 | 11A1 | 10000316 |
| 5 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 01/01/2009 | 11A2 | 10000317 |
| 6 | Nguyễn Thị Kiều Trang | 19/09/2009 | 11A8 | 10000318 |
| 7 | Nguyễn Thị Thuỳ Trang | 07/04/2009 | 11A2 | 10000319 |
| 8 | Nguyễn Thị Thuỳ Trang | 30/12/2009 | 11A3 | 10000320 |
| 9 | Vũ Thị Thuỳ Trang | 12/11/2009 | 11A8 | 10000321 |
| 10 | Nguyễn Lương Trí | 02/04/2009 | 11A5 | 10000322 |
| 11 | Phạm Minh Trí | 17/11/2009 | 11A1 | 10000323 |
| 12 | Quách Minh Trí | 25/12/2009 | 11A5 | 10000324 |
| 13 | Hoàng Minh Trọng | 12/03/2009 | 11A2 | 10000325 |
| 14 | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 07/11/2009 | 11A6 | 10000326 |
| 15 | Vũ Thanh Trúc | 06/07/2009 | 11A2 | 10000327 |
| 16 | Đoàn Quang Trung | 26/01/2009 | 11A3 | 10000328 |
| 17 | Nguyễn Đức Trung | 03/08/2009 | 11A8 | 10000329 |
| 18 | Nguyễn Viết Trưởng | 17/01/2007 | 11A7 | 10000330 |
| 19 | Nguyễn Tuấn Tú | 06/12/2009 | 11A8 | 10000331 |
| 20 | Nguyễn Mạnh Tuấn | 31/08/2009 | 11A3 | 10000332 |
| 21 | Nguyễn Văn Tuấn | 26/08/2009 | 11A8 | 10000333 |
| 22 | Nguyễn Xuân Tuấn | 31/08/2009 | 11A4 | 10000334 |
| 23 | Phạm Văn Tuấn | 16/01/2009 | 11A2 | 10000335 |
| 24 | Nguyễn Tài Tuệ | 26/10/2009 | 11A1 | 10000336 |
| PHÒNG THI: 15 | ||||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD |
| 1 | Lê Thanh Tùng | 19/12/2009 | 11A4 | 10000337 |
| 2 | Nguyễn Khánh Tùng | 15/09/2009 | 11A3 | 10000338 |
| 3 | Trần Đình Tùng | 09/06/2009 | 11A3 | 10000339 |
| 4 | Nguyễn Thu Uyên | 07/06/2009 | 11A5 | 10000340 |
| 5 | Vũ Kiến Văn | 11/07/2009 | 11A6 | 10000341 |
| 6 | Phạm Thị Khánh Vân | 23/11/2009 | 11A8 | 10000342 |
| 7 | Ngô Thị Tường Vi | 01/09/2009 | 11A7 | 10000343 |
| 8 | Tạ Thị Tường Vi | 03/09/2009 | 11A8 | 10000344 |
| 9 | Bùi Hoàng Việt | 30/09/2009 | 11A1 | 10000345 |
| 10 | Lê Công Vinh | 17/08/2009 | 11A8 | 10000346 |
| 11 | Lê Thành Vinh | 22/10/2009 | 11A5 | 10000347 |
| 12 | Nguyễn Văn Vĩnh | 14/01/2009 | 11A2 | 10000348 |
| 13 | Hoàng Dương Vũ | 12/10/2009 | 11A4 | 10000349 |
| 14 | Phạm Như Huy Vũ | 28/04/2009 | 11A5 | 10000350 |
| 15 | Bùi Tường Vy | 13/12/2009 | 11A7 | 10000351 |
| 16 | Đào Phương Vy | 16/10/2009 | 11A4 | 10000352 |
| 17 | Nguyễn Lê Vy | 07/01/2009 | 11A8 | 10000353 |
| 18 | Nguyễn Thị Huyền Vy | 06/02/2009 | 11A5 | 10000354 |
| 19 | Trần Thị Bảo Vy | 27/07/2009 | 11A6 | 10000355 |
| 20 | Tô Xuân Vỹ | 27/04/2009 | 11A8 | 10000356 |
| 21 | Đặng Thị Xuân | 13/02/2009 | 11A7 | 10000357 |
| 22 | Cù Thị Hải Yến | 04/10/2009 | 11A3 | 10000358 |
| 23 | Nguyễn Hoàng Yến | 06/04/2009 | 11A4 | 10000359 |
| 24 | Nguyễn Thị Yến Yến | 04/09/2009 | 11A4 | 10000360 |
| 25 | Trần Thị Bảo Yến | 30/09/2009 | 11A6 | 10000361 |
| 26 | Vũ Thị Ngọc Yến | 15/06/2009 | 11A1 | 10000362 |
| Hồng Quang, ngày 09 tháng 01 năm 2026 | |||
| CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG COI THI |
