Thời khoá biểu số 6 học kỳ 2 của HS
| 10A1 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | Thứ Bảy | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Ninh Si |
GD QP-AN Phương |
Ngoại ngữ Thương |
GD ĐP Hoa |
Hóa học Cường H |
Thể dục Nguyên |
| Tiết 2 | Sinh học Ninh Si |
Sinh học Ninh Si |
Ngữ văn Luyến |
Tin học Ngoan |
Ngoại ngữ Thương |
Ngoại ngữ Thương |
| Tiết 3 | Lịch Sử Loan |
Toán Giáp |
Thể dục Nguyên |
Lịch Sử Loan |
Vật lí Trang L |
|
| Tiết 4 | Hóa học Cường H |
Vật lí Trang L |
Vật lí Tuấn |
HĐTN 2 Cường H |
Tin học Ngoan |
|
| Tiết 5 | Toán Giáp |
Ngữ văn Luyến |
Hóa học Cường H |
-x- | Toán Giáp |
HĐTN 3 Ninh Si |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 4 Apr 2026 16:53:14 | ||||||
| 10A2 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | Thứ Bảy | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Trang L |
Toán DũngT |
Sinh học Ninh Si |
Hóa học Du |
Thể dục Hạnh TD |
Toán DũngT |
| Tiết 2 | Ngoại ngữ Thuỳ |
Tin học Trang T |
Lịch Sử Chuyên |
Thể dục Hạnh TD |
Tin học Trang T |
GD QP-AN Phương |
| Tiết 3 | Vật lí Trang L |
Ngữ văn HảiLý |
Ngoại ngữ Thuỳ |
Vật lí Tuấn |
Vật lí Trang L |
Ngoại ngữ Thuỳ |
| Tiết 4 | HĐTN 2 Du |
Toán DũngT |
GD ĐP Hoa |
Hóa học Du |
Sinh học Ninh Si |
|
| Tiết 5 | Ngữ văn HảiLý |
Hóa học Du |
-x- | Lịch Sử Chuyên |
HĐTN 3 Trang L |
|
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 4 Apr 2026 16:53:14 | ||||||
| 10A3 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | Thứ Bảy | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Duyên |
GD ĐP Hoa |
Ngữ văn Luyến |
Toán DũngT |
Sinh học Ninh Si |
Sinh học Ninh Si |
| Tiết 2 | Ngoại ngữ Trang T.A |
Ngữ văn Luyến |
Tin học Trang T |
Thể dục Nguyên |
Lịch Sử Chuyên |
Toán DũngT |
| Tiết 3 | Tin học Trang T |
Vật lí Trang L |
HĐTN 2 Duyên |
Thể dục Nguyên |
||
| Tiết 4 | Hóa học Duyên |
Vật lí Trang L |
GD QP-AN Phương |
Hóa học Duyên |
Vật lí Trang L |
Hóa học Duyên |
| Tiết 5 | Toán DũngT |
Ngoại ngữ Trang T.A |
Lịch Sử Chuyên |
-x- | Ngoại ngữ Trang T.A |
HĐTN 3 Duyên |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 4 Apr 2026 16:53:14 | ||||||
| 10A4 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | Thứ Bảy | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 HảiLý |
Ngoại ngữ Thuỳ |
Toán DũngT |
Ngoại ngữ Thuỳ |
HĐTN 2 Du |
Hóa học Du |
| Tiết 2 | Ngữ văn HảiLý |
Toán DũngT |
Tin học Trang T |
Vật lí Dũng L |
Sinh học Ninh Si |
|
| Tiết 3 | Lịch Sử Chuyên |
Vật lí Dũng L |
Sinh học Ninh Si |
Ngữ văn HảiLý |
Tin học Trang T |
GD ĐP Hoa |
| Tiết 4 | Toán DũngT |
Thể dục Nguyên |
Vật lí Dũng L |
Thể dục Nguyên |
Ngoại ngữ Thuỳ |
|
| Tiết 5 | Hóa học Du |
Lịch Sử Chuyên |
GD QP-AN Phương |
-x- | Hóa học Du |
HĐTN 3 HảiLý |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 4 Apr 2026 16:53:14 | ||||||
| 10A5 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | Thứ Bảy | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Ngoan |
Vật lí Dũng L |
Toán Giang |
Tin học Ngoan |
Toán Giang |
Ngoại ngữ Thương |
| Tiết 2 | Hóa học Duyên |
HĐTN 2 Du |
GD QP-AN Phương |
HĐTN 2 Du |
GD ĐP Hà |
|
| Tiết 3 | Ngữ văn Luyến |
Toán Giang |
Ngoại ngữ Thương |
Ngữ văn Luyến |
Lịch Sử Chuyên |
Tin học Ngoan |
| Tiết 4 | Ngoại ngữ Thương |
Hóa học Duyên |
Tin học Nhàn |
Vật lí Dũng L |
Lịch Sử Chuyên |
|
| Tiết 5 | GD ĐP Hà |
Thể dục Nguyên |
Vật lí Dũng L |
-x- | Thể dục Nguyên |
HĐTN 3 Ngoan |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 4 Apr 2026 16:53:14 | ||||||
| 10A6 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | Thứ Bảy | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Tần |
Ngoại ngữ Trang T.A |
Tin học Nhàn |
GD QP-AN Phương |
Thể dục Nguyên |
Toán Tần |
| Tiết 2 | Lịch Sử Loan |
Vật lí Dũng L |
Vật lí Dũng L |
Ngữ văn Luyến |
GD ĐP Hà |
Thể dục Nguyên |
| Tiết 3 | Toán Tần |
Hóa học Du |
Tin học Ngoan |
Tin học Ngoan |
Ngoại ngữ Trang T.A |
Hóa học Du |
| Tiết 4 | Ngữ văn Luyến |
Toán Tần |
HĐTN 2 Tần |
GD ĐP Hà |
Lịch Sử Loan |
HĐTN 2 Tần |
| Tiết 5 | Ngoại ngữ Trang T.A |
Ngữ văn Luyến |
-x- | Vật lí Dũng L |
HĐTN 3 Tần |
|
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 4 Apr 2026 16:53:14 | ||||||
| 10A7 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | Thứ Bảy | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Thương |
Toán Giang |
Địa Lí Nguyệt Đ |
Tin học Trang T |
Ngữ văn Phượng |
GD ĐP Sơn CD |
| Tiết 2 | Ngoại ngữ Thương |
Ngoại ngữ Thương |
Công nghệ Nguyệt S |
GD KT&PL Toán |
Ngữ văn Phượng |
|
| Tiết 3 | GD KT&PL Toán |
Lịch Sử Loan |
Toán Giang |
Lịch Sử Loan |
Địa Lí Nguyệt Đ |
|
| Tiết 4 | Địa Lí Nguyệt Đ |
Tin học Trang T |
Công nghệ Nguyệt S |
Thể dục Nguyên |
Ngoại ngữ Thương |
HĐTN 2 Thương |
| Tiết 5 | Thể dục Nguyên |
GD QP-AN Phương |
Ngữ văn Phượng |
-x- | Toán Giang |
HĐTN 3 Thương |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 4 Apr 2026 16:53:14 | ||||||
| 10A8 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | Thứ Bảy | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Thuỳ |
Tin học Trang T |
Ngoại ngữ Thuỳ |
Ngữ văn HảiLý |
Tin học Trang T |
Ngoại ngữ Thuỳ |
| Tiết 2 | Địa Lí Nguyệt Đ |
Ngoại ngữ Thuỳ |
Địa Lí Nguyệt Đ |
HĐTN 2 Thuỳ |
Lịch Sử Loan |
Ngữ văn L. Vân |
| Tiết 3 | Công nghệ Nguyệt S |
GD QP-AN Phương |
GD ĐP Toán |
GD KT&PL Toán |
Toán Giang |
|
| Tiết 4 | Thể dục Nguyên |
Công nghệ Nguyệt S |
Toán Giang |
Lịch Sử Loan |
Địa Lí Nguyệt Đ |
Thể dục Nguyên |
| Tiết 5 | Toán Giang |
Ngữ văn L. Vân |
-x- | GD KT&PL Toán |
HĐTN 3 Thuỳ |
|
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 4 Apr 2026 16:53:14 | ||||||
| 10A9 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | Thứ Bảy | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Nguyệt Đ |
Ngữ văn HảiLý |
Tin học Trang T |
Địa Lí Nguyệt Đ |
Ngoại ngữ Trang T.A |
Toán Giang |
| Tiết 2 | Tin học Trang T |
Công nghệ Nguyệt S |
Công nghệ Nguyệt S |
Ngữ văn HảiLý |
Thể dục Đức |
|
| Tiết 3 | Ngoại ngữ Trang T.A |
Ngoại ngữ Trang T.A |
Địa Lí Nguyệt Đ |
Thể dục Đức |
GD ĐP Toán |
Ngữ văn HảiLý |
| Tiết 4 | Toán Giang |
GD QP-AN Phương |
GD KT&PL Toán |
GD KT&PL Toán |
Toán Giang |
|
| Tiết 5 | Địa Lí Nguyệt Đ |
Lịch Sử Loan |
HĐTN 2 Nguyệt Đ |
-x- | Lịch Sử Loan |
HĐTN 3 Nguyệt Đ |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 4 Apr 2026 16:53:14 | ||||||
| 11A1 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | Thứ Bảy | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 P. Vân |
Ngoại ngữ Đính |
Thể dục Hạnh TD |
GD ĐP Luyến |
Ngoại ngữ Đính |
Vật lí P. Vân |
| Tiết 2 | GD QP-AN Nguyên |
Lịch Sử Loan |
Hóa học Cường H |
Lịch Sử Loan |
Toán Giáp |
Sinh học Hoà |
| Tiết 3 | Ngữ văn Hà |
Thể dục Hạnh TD |
Ngoại ngữ Đính |
Tin học Trang T |
Ngữ văn Hà |
Toán Giáp |
| Tiết 4 | Tin học Trang T |
Hóa học Cường H |
HĐTN 2 Cường H |
Vật lí P. Vân |
||
| Tiết 5 | Vật lí P. Vân |
Toán Giáp |
Sinh học Hoà |
-x- | Hóa học Cường H |
HĐTN 3 P. Vân |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 4 Apr 2026 16:53:14 | ||||||
| 11A2 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | Thứ Bảy | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Hoà |
GD ĐP Luyến |
Tin học Hùng |
Sinh học Hoà |
Lịch Sử Khuyên |
Ngữ văn Phượng |
| Tiết 2 | Ngoại ngữ K Anh |
Vật lí P. Vân |
Ngữ văn Phượng |
Lịch Sử Khuyên |
Hóa học Cường H |
Vật lí P. Vân |
| Tiết 3 | Tin học Hùng |
GD QP-AN Nguyên |
Toán Hanh T |
Thể dục Hạnh TD |
Ngoại ngữ K Anh |
|
| Tiết 4 | Vật lí P. Vân |
HĐTN 2 Dực |
Ngoại ngữ K Anh |
Thể dục Hạnh TD |
Toán Hanh T |
Sinh học Hoà |
| Tiết 5 | Hóa học Cường H |
Hóa học Cường H |
Toán Hanh T |
-x- | HĐTN 3 Hoà |
|
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 4 Apr 2026 16:53:14 | ||||||
| 11A3 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | Thứ Bảy | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Đính |
Thể dục Hạnh TD |
Ngữ văn Phượng |
Hóa học Duyên |
Toán Hanh T |
HĐTN 2 Duyên |
| Tiết 2 | Vật lí P. Vân |
GD QP-AN Nguyên |
Ngoại ngữ Đính |
Vật lí Xòe |
Toán Giáp |
|
| Tiết 3 | Tin học Nhàn |
Ngoại ngữ Đính |
Toán Hanh T |
Sinh học Hoà |
Ngữ văn Phượng |
Hóa học Duyên |
| Tiết 4 | Lịch Sử Loan |
Lịch Sử Loan |
Sinh học Hoà |
Ngoại ngữ Đính |
Tin học Nhàn |
|
| Tiết 5 | GD ĐP Luyến |
Vật lí P. Vân |
Tin học Nhàn |
-x- | Thể dục Hạnh TD |
HĐTN 3 Đính |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 4 Apr 2026 16:53:14 | ||||||
| 11A4 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | Thứ Bảy | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 K Anh |
Toán L. Mai |
Sinh học Hoà |
Toán L. Mai |
Sinh học Hoà |
Ngữ văn Thủy V |
| Tiết 2 | Toán Giáp |
Thể dục Hạnh TD |
Thể dục Hạnh TD |
Tin học Hùng |
Ngoại ngữ K Anh |
Toán L. Mai |
| Tiết 3 | Hóa học Dực |
Tin học Trang T |
Vật lí Xòe |
Ngoại ngữ K Anh |
Ngữ văn Thủy V |
Vật lí P. Vân |
| Tiết 4 | Lịch Sử Khuyên |
Vật lí P. Vân |
GD ĐP Luyến |
GD QP-AN Phương |
Ngoại ngữ K Anh |
|
| Tiết 5 | HĐTN 2 Dực |
Hóa học Dực |
Tin học Hùng |
-x- | Lịch Sử Khuyên |
HĐTN 3 K Anh |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 4 Apr 2026 16:53:14 | ||||||
| 11A5 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | Thứ Bảy | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Hà |
Toán Giáp |
Ngoại ngữ Đính |
Ngoại ngữ Đính |
Tin học Hùng |
GD QP-AN Phương |
| Tiết 2 | Sinh học Hoà |
Sinh học Hoà |
Ngữ văn Hà |
Ngoại ngữ Đính |
Hóa học Dực |
|
| Tiết 3 | Vật lí Xòe |
Hóa học Dực |
Tin học Trang T |
Toán Giáp |
HĐTN 2 Dực |
|
| Tiết 4 | Toán Giáp |
Thể dục Hạnh TD |
Tin học Hùng |
Vật lí Xòe |
Lịch Sử Khuyên |
Lịch Sử Khuyên |
| Tiết 5 | Thể dục Hạnh TD |
Vật lí Xòe |
Ngữ văn Hà |
-x- | GD ĐP Hà |
HĐTN 3 Hà |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 4 Apr 2026 16:53:14 | ||||||
| 11A6 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | Thứ Bảy | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 L. Mai |
Lịch Sử Khuyên |
Địa Lí Thuỷ Đ |
Ngữ văn Hà |
Ngoại ngữ K Anh |
Toán L. Mai |
| Tiết 2 | Toán L. Mai |
Vật lí Xòe |
Ngoại ngữ K Anh |
GD KT&PL Toán |
Lịch Sử Khuyên |
Hóa học Duyên |
| Tiết 3 | Hóa học Duyên |
Thể dục Hạnh TD |
GD QP-AN Phương |
HĐTN 2 Du |
Ngữ văn Hà |
|
| Tiết 4 | GD KT&PL Toán |
GD ĐP Luyến |
Ngữ văn Hà |
Ngoại ngữ K Anh |
Thể dục Hạnh TD |
Ngữ văn Thủy V |
| Tiết 5 | Vật lí Xòe |
Toán L. Mai |
GD KT&PL Toán |
-x- | Địa Lí Thuỷ Đ |
HĐTN 3 L. Mai |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 4 Apr 2026 16:53:14 | ||||||
| 11A7 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | Thứ Bảy | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Thủy V |
Ngữ văn Thủy V |
Ngoại ngữ K Anh |
Ngoại ngữ K Anh |
GD KT&PL Toán |
Ngoại ngữ K Anh |
| Tiết 2 | Ngữ văn Thủy V |
GD KT&PL Toán |
Toán L. Mai |
Địa Lí Thuỷ Đ |
Ngữ văn Thủy V |
|
| Tiết 3 | Thể dục Hạnh TD |
Toán L. Mai |
Địa Lí Thuỷ Đ |
Tin học Hùng |
Tin học Hùng |
Lịch Sử Khuyên |
| Tiết 4 | GD QP-AN Phương |
Công nghệ Khang |
HĐTN 2 Du |
Công nghệ Khang |
Toán L. Mai |
|
| Tiết 5 | GD KT&PL Toán |
Lịch Sử Khuyên |
Thể dục Hạnh TD |
-x- | GD ĐP Nguyệt Đ |
HĐTN 3 Thủy V |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 4 Apr 2026 16:53:14 | ||||||
| 11A8 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | Thứ Bảy | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Hanh T |
HĐTN 2 Du |
GD KT&PL Toán |
GD KT&PL Toán |
GD ĐP Nguyệt Đ |
Ngữ văn Hà |
| Tiết 2 | Toán Hanh T |
Lịch Sử Khuyên |
Ngữ văn Hà |
Ngoại ngữ Đính |
Tin học Hùng |
Toán Hanh T |
| Tiết 3 | Địa Lí Thuỷ Đ |
Địa Lí Thuỷ Đ |
Lịch Sử Khuyên |
Ngoại ngữ Đính |
||
| Tiết 4 | Ngữ văn Hà |
Ngoại ngữ Đính |
Thể dục Hạnh TD |
Toán Hanh T |
GD KT&PL Toán |
GD QP-AN Phương |
| Tiết 5 | Tin học Hùng |
Thể dục Hạnh TD |
Công nghệ Khang |
-x- | Công nghệ Khang |
HĐTN 3 Hanh T |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 4 Apr 2026 16:53:14 | ||||||
| 12A1 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | Thứ Bảy | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Duy |
Vật lí Trang L |
Hóa học Duy |
Thể dục Đức |
Vật lí Trang L |
Hóa học Duy |
| Tiết 2 | Tin học Ngoan |
Toán Lan T |
Tin học Ngoan |
Ngữ văn Lựu |
HĐTN 2 Duy |
Ngoại ngữ Huyền |
| Tiết 3 | Hóa học Duy |
Sinh học Nguyệt S |
Toán Lan T |
Toán Lan T |
Thể dục Đức |
|
| Tiết 4 | Sinh học Nguyệt S |
Lịch Sử Chuyên |
Ngoại ngữ Huyền |
GD ĐP Huyền |
Vật lí Trang L |
|
| Tiết 5 | GD QP-AN Phương |
-x- | Ngữ văn Lựu |
-x- | Ngoại ngữ Huyền |
HĐTN 3 Duy |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 4 Apr 2026 16:53:14 | ||||||
| 12A2 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | Thứ Bảy | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Lan NN |
Toán Ngạn |
Ngữ văn Lựu |
Vật lí Xòe |
Thể dục Đức |
Ngữ văn Lựu |
| Tiết 2 | Ngoại ngữ Lan NN |
Hóa học Dực |
Thể dục Đức |
Hóa học Dực |
HĐTN 2 Dực |
|
| Tiết 3 | GD ĐP Huyền |
Ngoại ngữ Lan NN |
GD QP-AN Phương |
Sinh học Nguyệt S |
Hóa học Dực |
Toán Ngạn |
| Tiết 4 | Toán Ngạn |
Vật lí Xòe |
Lịch Sử Chuyên |
Tin học Hùng |
Sinh học Nguyệt S |
Ngoại ngữ Lan NN |
| Tiết 5 | -x- | Vật lí Xòe |
-x- | Tin học Hùng |
HĐTN 3 Lan NN |
|
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 4 Apr 2026 16:53:14 | ||||||
| 12A3 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | Thứ Bảy | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Ngạn |
Vật lí Xòe |
GD QP-AN Phương |
Tin học Hùng |
Hóa học Dực |
Hóa học Dực |
| Tiết 2 | Sinh học Nguyệt S |
Toán Ngạn |
Tin học Hùng |
Thể dục Đức |
Sinh học Nguyệt S |
Ngữ văn Hương |
| Tiết 3 | Toán Ngạn |
GD ĐP Huyền |
Lịch Sử Chuyên |
Vật lí Xòe |
Ngoại ngữ Huyền |
|
| Tiết 4 | HĐTN 2 HảiLý |
Ngoại ngữ Huyền |
Vật lí Xòe |
Hóa học Dực |
Toán Ngạn |
Ngoại ngữ Huyền |
| Tiết 5 | Thể dục Đức |
-x- | Ngữ văn Hương |
-x- | HĐTN 3 Ngạn |
|
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 4 Apr 2026 16:53:14 | ||||||
| 12A4 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | Thứ Bảy | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Nhàn |
Lịch Sử Chuyên |
Vật lí Trang L |
Toán Thuý |
Toán Thuý |
Vật lí Trang L |
| Tiết 2 | Toán Thuý |
GD QP-AN Phương |
Ngoại ngữ Lan NN |
Ngữ văn Hương |
Hóa học Duy |
|
| Tiết 3 | Thể dục Đức |
Vật lí Trang L |
Tin học Nhàn |
Sinh học Nguyệt S |
Ngoại ngữ Lan NN |
|
| Tiết 4 | Tin học Nhàn |
Ngoại ngữ Lan NN |
Ngữ văn Hương |
Sinh học Nguyệt S |
HĐTN 2 Duy |
Thể dục Đức |
| Tiết 5 | GD ĐP Huyền |
-x- | Hóa học Duy |
-x- | Hóa học Duy |
HĐTN 3 Nhàn |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 4 Apr 2026 16:53:14 | ||||||
| 12A5 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | Thứ Bảy | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Hương |
Toán Tần |
Vật lí Xòe |
Ngữ văn Lựu |
HĐTN 2 Duy |
Ngoại ngữ Lan NN |
| Tiết 2 | Ngữ văn Hương |
HĐTN 2 Duy |
GD QP-AN Phương |
Ngữ văn Hương |
GD ĐP Chuyên |
|
| Tiết 3 | Ngoại ngữ Lan NN |
GD KT&PL Hoa |
Ngoại ngữ Lan NN |
GD KT&PL Hoa |
Toán Tần |
|
| Tiết 4 | Vật lí Xòe |
Địa Lí Thuỷ Đ |
Thể dục Đức |
Lịch Sử Khuyên |
Địa Lí Thuỷ Đ |
GD KT&PL Hoa |
| Tiết 5 | GD ĐP Chuyên |
-x- | Toán Tần |
-x- | Thể dục Đức |
HĐTN 3 Hương |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 4 Apr 2026 16:53:14 | ||||||
| 12A6 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | Thứ Bảy | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 L. Vân |
Địa Lí Thuỷ Đ |
GD ĐP Chuyên |
HĐTN 2 Dực |
Địa Lí Thuỷ Đ |
GD ĐP Chuyên |
| Tiết 2 | GD KT&PL Hoa |
Ngoại ngữ Huyền |
Vật lí Xòe |
Ngoại ngữ Huyền |
Ngoại ngữ Huyền |
GD KT&PL Hoa |
| Tiết 3 | GD QP-AN Nguyên |
Vật lí Xòe |
Ngữ văn L. Vân |
Toán Thuý |
Thể dục Đức |
Toán Thuý |
| Tiết 4 | Ngữ văn L. Vân |
GD KT&PL Hoa |
HĐTN 2 Dực |
Ngữ văn L. Vân |
||
| Tiết 5 | Lịch Sử Khuyên |
-x- | Thể dục Đức |
-x- | Toán Thuý |
HĐTN 3 L. Vân |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 4 Apr 2026 16:53:14 | ||||||
| 12A7 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | Thứ Bảy | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Lựu |
HĐTN 2 Dực |
Thể dục Đức |
GD QP-AN Nguyên |
Toán Ngạn |
GD KT&PL Hoa |
| Tiết 2 | Ngữ văn Lựu |
GD ĐP Chuyên |
Ngữ văn Lựu |
GD KT&PL Hoa |
Ngoại ngữ Lan NN |
|
| Tiết 3 | GD KT&PL Hoa |
Lịch Sử Khuyên |
Hóa học Dực |
Công nghệ Ninh Si |
Ngữ văn Lựu |
|
| Tiết 4 | Ngoại ngữ Lan NN |
Công nghệ Ninh Si |
Ngoại ngữ Lan NN |
Toán DũngT |
Thể dục Đức |
Toán Ngạn |
| Tiết 5 | Địa Lí Thuỷ Đ |
-x- | Địa Lí Thuỷ Đ |
-x- | Hóa học Dực |
HĐTN 3 Lựu |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 4 Apr 2026 16:53:14 | ||||||
| 12A8 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | Thứ Bảy | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Thuý |
GD QP-AN Nguyên |
GD KT&PL Sơn CD |
Lịch Sử Khuyên |
GD ĐP Chuyên |
Thể dục Đức |
| Tiết 2 | Ngữ văn L. Vân |
Địa Lí Thuỷ Đ |
Địa Lí Thuỷ Đ |
Toán Thuý |
Công nghệ Hoà |
GD KT&PL Sơn CD |
| Tiết 3 | Toán Thuý |
Ngữ văn L. Vân |
Công nghệ Hoà |
Ngoại ngữ Huyền |
Toán Thuý |
Ngoại ngữ Huyền |
| Tiết 4 | Ngoại ngữ Huyền |
Hóa học Duy |
Thể dục Đức |
Hóa học Duy |
||
| Tiết 5 | GD KT&PL Sơn CD |
-x- | Ngữ văn L. Vân |
-x- | HĐTN 2 Phượng |
HĐTN 3 Thuý |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 4 Apr 2026 16:53:14 | ||||||
