CHÀO MỪNG BẠN ĐẾN VỚI CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRUNG NGẠN

Niêm yết phòng thi thử tốt nghiệp THPT năm 2026

Đăng ngày 23/01/2026
Lượt xem: 202
100%
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 01    
               
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn Ghi chú
TC1 TC2
1 Cù Quốc An 05/07/2008 12A3 10000001 Vật lý Hóa học  
2 Nguyễn Hoàng An 07/09/2008 12A2 10000004 Vật lý Hóa học  
3 Nguyễn Phương Bảo Anh 08/08/2008 12A1 10000021 Vật lý Hóa học  
4 Nguyễn Quốc Anh 30/04/2008 12A2 10000022 Vật lý Hóa học  
5 Nguyễn Tiến Anh 01/06/2008 12A4 10000031 Vật lý Hóa học  
6 Phạm Hoàng Anh 26/04/2008 12A3 10000035 Vật lý Hóa học  
7 Phạm Thị Ngọc Anh 23/02/2008 12A4 10000038 Vật lý Hóa học  
8 Phạm Thị Quỳnh Anh 18/03/2008 12A1 10000039 Vật lý Hóa học  
9 Trần Đức Anh 15/12/2007 12A3 10000042 Vật lý Hóa học  
10 Vũ Sỹ Đức Anh 27/05/2008 12A4 10000047 Vật lý Hóa học  
11 Vũ Sỹ Tuấn Anh 03/06/2008 12A3 10000048 Vật lý Hóa học  
12 Phạm Thị Ngọc Ánh 25/10/2008 12A3 10000054 Vật lý Hóa học  
13 Bùi Kim Khánh Bảo 25/04/2008 12A3 10000058 Vật lý Hóa học  
14 Lê Văn Bắc 13/04/2008 12A4 10000059 Vật lý Hóa học  
15 Bùi Băng Băng 21/11/2008 12A4 10000060 Vật lý Hóa học  
16 Đào Thị Khánh Chi 20/11/2008 12A2 10000068 Vật lý Hóa học  
17 Mai Văn Chỉnh 14/11/2008 12A3 10000073 Vật lý Hóa học  
18 Phạm Văn Cường 22/01/2008 12A3 10000079 Vật lý Hóa học  
19 Trần Quốc Cường 22/12/2008 12A4 10000081 Vật lý Hóa học  
20 Hồ Phạm Khánh Duy 16/09/2008 12A3 10000088 Vật lý Hóa học  
21 Nguyễn Vũ Duy 25/01/2008 12A4 10000089 Vật lý Hóa học  
22 Phạm Đăng Duy 03/12/2008 12A2 10000090 Vật lý Hóa học  
23 Hoàng Đại Dương 15/07/2008 12A4 10000092 Vật lý Hóa học  
24 Nguyễn Thành Đạt 21/01/2008 12A4 10000099 Vật lý Hóa học  
25 Phạm Phú Đạt 25/03/2008 12A4 10000102 Vật lý Hóa học  

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 02    
               
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn Ghi chú
TC1 TC2
1 Nguyễn Văn Đức 18/03/2008 12A4 10000108 Vật lý Hóa học  
2 Nguyễn Hương Giang 17/10/2008 12A2 10000111 Vật lý Hóa học  
3 Hoàng Hà 03/11/2008 12A3 10000113 Vật lý Hóa học  
4 Nguyễn Trung Hải 26/10/2008 12A3 10000121 Vật lý Hóa học  
5 Nguyễn Huy Hào 31/03/2008 12A1 10000125 Vật lý Hóa học  
6 Hoàng Ngọc Hân 09/10/2008 12A1 10000130 Vật lý Hóa học  
7 Vũ Hoàng Hiệp 16/10/2008 12A3 10000135 Vật lý Hóa học  
8 Hoàng Trọng Hiếu 13/12/2008 12A1 10000137 Vật lý Hóa học  
9 Tạ Xuân Hiếu 31/08/2008 12A3 10000140 Vật lý Hóa học  
10 Trịnh Xuân Bảo Hiếu 05/08/2008 12A1 10000141 Vật lý Hóa học  
11 Đỗ Quang Huy 24/05/2008 12A4 10000151 Vật lý Hóa học  
12 Nguyễn Gia Huy 28/06/2008 12A4 10000152 Vật lý Hóa học  
13 Nhữ Thị Huyền 22/05/2008 12A4 10000158 Vật lý Hóa học  
14 Phạm Thị Thanh Huyền 18/03/2008 12A2 10000159 Vật lý Hóa học  
15 Lê Xuân Tuấn Hưng 04/10/2008 12A1 10000161 Vật lý Hóa học  
16 Hoàng Hương 30/12/2008 12A3 10000164 Vật lý Hóa học  
17 Vũ Sỹ Quốc Khang 01/04/2008 12A3 10000168 Vật lý Hóa học  
18 Phạm Gia Khánh 17/11/2008 12A3 10000169 Vật lý Hóa học  
19 Nguyễn Trung Kiên 16/06/2008 12A4 10000171 Vật lý Hóa học  
20 Phạm Quang Kiệt 31/03/2008 12A4 10000173 Vật lý Hóa học  
21 Đỗ Thị Diệu Linh 15/03/2008 12A2 10000181 Vật lý Hóa học  
22 Nguyễn Hải Linh 25/05/2008 12A3 10000189 Vật lý Hóa học  
23 Vũ Thị Khánh Linh 19/11/2008 12A3 10000200 Vật lý Hóa học  
24 Vũ Văn Linh 24/08/2008 12A2 10000201 Vật lý Hóa học  
25 Dương Thị Ngọc 10/08/2008 12A1 10000221 Vật lý Hóa học  

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 03    
               
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn Ghi chú
TC1 TC2
1 Nguyễn H Trung Nguyên 22/06/2008 12A3 10000226 Vật lý Hóa học  
2 Lương Yến Nhi 19/03/2008 12A1 10000234 Vật lý Hóa học  
3 Nguyễn Thị Tâm Như 01/12/2008 12A4 10000243 Vật lý Hóa học  
4 Phạm Thị Kiều Oanh 18/05/2008 12A3 10000244 Vật lý Hóa học  
5 Đỗ Thanh Phong 07/01/2008 12A3 10000246 Vật lý Hóa học  
6 Lê Hoàng Phú 01/01/2008 12A2 10000248 Vật lý Hóa học  
7 Ngô Minh Quân 06/02/2008 12A1 10000253 Vật lý Hóa học  
8 Vũ Sỹ Quân 06/12/2008 12A3 10000255 Vật lý Hóa học  
9 Nguyễn Thị Quyến 28/12/2008 12A1 10000257 Vật lý Hóa học  
10 Phạm Mạnh Quỳnh 05/04/2008 12A4 10000261 Vật lý Hóa học  
11 Nguyễn Văn Tài 18/03/2008 12A3 10000264 Vật lý Hóa học  
12 Lê Thị Thanh Tâm 21/04/2008 12A4 10000265 Vật lý Hóa học  
13 Lê Trọng Tấn 22/02/2008 12A2 10000267 Vật lý Hóa học  
14 Nguyễn Đình Bảo Thanh 24/08/2008 12A3 10000268 Vật lý Hóa học  
15 Nguyễn Thị Thảo 27/01/2008 12A1 10000271 Vật lý Hóa học  
16 Nguyễn Thị Mai Thủy 05/09/2008 12A1 10000288 Vật lý Hóa học  
17 Nguyễn Văn Thưởng 02/12/2008 12A3 10000293 Vật lý Hóa học  
18 Nguyễn Việt Tiến 22/03/2008 12A3 10000295 Vật lý Hóa học  
19 Nguyễn Hữu Trưởng 09/03/2008 12A2 10000308 Vật lý Hóa học  
20 Nguyễn Duy Tú 11/07/2008 12A4 10000310 Vật lý Hóa học  
21 Nông Thị Cẩm Tú 18/12/2008 12A1 10000311 Vật lý Hóa học  
22 Quách Tuấn Vũ 06/05/2008 12A4 10000317 Vật lý Hóa học  
23 Nguyễn Thị Hà Vy 11/02/2008 12A3 10000321 Vật lý Hóa học  
24 Hoàng Liên Xuân 11/07/2008 12A3 10000324 Vật lý Hóa học  
25 Bùi Hoàng Yến 02/07/2008 12A1 10000327 Vật lý Hóa học  

 

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 04    
               
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn Ghi chú
TC1 TC2
1 Nguyễn Công An 08/11/2008 12A4 10000003 Vật lý Tiếng Anh  
2 Đào Thị Huyền Anh 23/01/2008 12A2 10000007 Vật lý Tiếng Anh  
3 Đặng Thị Quỳnh Anh 29/10/2008 12A2 10000009 Vật lý Tiếng Anh  
4 Hoàng Hà Anh 02/03/2008 12A1 10000011 Vật lý Tiếng Anh  
5 Lê Đức Anh 15/06/2008 12A3 10000012 Vật lý Tiếng Anh  
6 Lê Thị Ngọc Anh 27/06/2008 12A4 10000014 Vật lý Tiếng Anh  
7 Nguyễn Đắc Tiến Anh 11/08/2008 12A4 10000016 Vật lý Tiếng Anh  
8 Nguyễn Hữu Anh 10/01/2008 12A4 10000018 Vật lý Tiếng Anh  
9 Nguyễn Thị Lan Anh 24/07/2008 12A1 10000025 Vật lý Tiếng Anh  
10 Nguyễn Trọng Anh 17/09/2008 12A1 10000032 Vật lý Tiếng Anh  
11 Nguyễn Tuấn Anh 23/08/2008 12A2 10000033 Vật lý Tiếng Anh  
12 Nguyễn Việt Anh 29/07/2008 12A4 10000034 Vật lý Tiếng Anh  
13 Tạ Quốc Anh 24/02/2008 12A4 10000041 Vật lý Tiếng Anh  
14 Vũ Thị Quỳnh Anh 07/12/2008 12A1 10000050 Vật lý Tiếng Anh  
15 Vũ Thị Quỳnh Anh 13/06/2008 12A4 10000051 Vật lý Tiếng Anh  
16 Trần Nhật Bách 01/12/2008 12A4 10000057 Vật lý Tiếng Anh  
17 Trần Đức Biền 16/06/2008 12A1 10000062 Vật lý Tiếng Anh  
18 Nguyễn Đức Bình 17/08/2008 12A4 10000064 Vật lý Tiếng Anh  
19 Phan Thị Quỳnh Chi 03/03/2008 12A3 10000070 Vật lý Tiếng Anh  
20 Nguyễn Duy Chính 22/12/2008 12A1 10000072 Vật lý Tiếng Anh  
21 Đặng Đình Cương 09/09/2008 12A4 10000077 Vật lý Tiếng Anh  
22 Hoàng Thị Diệu 28/04/2008 12A4 10000084 Vật lý Tiếng Anh  
23 Bùi Tiến Dũng 16/09/2008 12A1 10000085 Vật lý Tiếng Anh  
24 Đoàn Tuấn Dương 23/01/2008 12A1 10000091 Vật lý Tiếng Anh  
25              

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 05    
               
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn Ghi chú
TC1 TC2
1 Nguyễn Thị Quỳnh Dương 27/08/2008 12A1 10000094 Vật lý Tiếng Anh  
2 Nguyễn Vân Hà 22/07/2008 12A1 10000117 Vật lý Tiếng Anh  
3 Đặng Gia Hiếu 06/12/2008 12A2 10000136 Vật lý Tiếng Anh  
4 Nguyễn Huy Hoàng 24/09/2008 12A4 10000146 Vật lý Tiếng Anh  
5 Nguyễn Thị Minh Huệ 24/03/2008 12A1 10000148 Vật lý Tiếng Anh  
6 Nguyễn Thị Khánh Huyền 01/01/2008 12A4 10000157 Vật lý Tiếng Anh  
7 Nghiêm Quốc Hưng 22/06/2008 12A1 10000162 Vật lý Tiếng Anh  
8 Hoàng Quỳnh Hương 03/01/2008 12A1 10000166 Vật lý Tiếng Anh  
9 Nguyễn Tuấn Kiệt 02/02/2008 12A1 10000172 Vật lý Tiếng Anh  
10 Đinh Quý Lâm 28/06/2008 12A2 10000175 Vật lý Tiếng Anh  
11 Hoàng Dương Mai Linh 01/06/2008 12A1 10000184 Vật lý Tiếng Anh  
12 Hoàng Thùy Linh 03/03/2008 12A2 10000185 Vật lý Tiếng Anh  
13 Lê Diệu Linh 03/11/2008 12A6 10000186 Vật lý Tiếng Anh  
14 Nguyễn Hà Linh 15/07/2008 12A1 10000187 Vật lý Tiếng Anh  
15 Nguyễn Thị Thùy Linh 18/01/2008 12A4 10000193 Vật lý Tiếng Anh  
16 Nguyễn Trần Khánh Linh 07/11/2008 12A2 10000195 Vật lý Tiếng Anh  
17 Trần Hoàng Thục Linh 08/11/2008 12A1 10000196 Vật lý Tiếng Anh  
18 Trần Thị Khánh Linh 04/08/2008 12A1 10000198 Vật lý Tiếng Anh  
19 Trần Thị Thùy Linh 17/03/2008 12A3 10000199 Vật lý Tiếng Anh  
20 Nguyễn Hoàng Long 25/11/2008 12A4 10000203 Vật lý Tiếng Anh  
21 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 22/11/2008 12A4 10000227 Vật lý Tiếng Anh  
22 Trần Công Nguyên 10/11/2008 12A2 10000229 Vật lý Tiếng Anh  
23 Vũ Thảo Nguyên 01/12/2008 12A1 10000230 Vật lý Tiếng Anh  
24 Nguyễn Trường Sơn 28/10/2008 12A4 10000262 Vật lý Tiếng Anh  
25              

 

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 06    
               
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn Ghi chú
TC1 TC2
1 Đặng Văn An 28/02/2008 12A8 10000002 GDKTPL Công nghệ  
2 Nguyễn Ngọc Anh 20/12/2008 12A7 10000020 GDKTPL Công nghệ  
3 Nguyễn Quốc Anh 17/11/2008 12A7 10000023 GDKTPL Công nghệ  
4 Nguyễn Thị Lan Anh 18/12/2008 12A7 10000026 GDKTPL Công nghệ  
5 Nguyễn Thị Phương Anh 21/01/2008 12A7 10000029 GDKTPL Công nghệ  
6 Trần Nguyễn Ngọc Anh 23/07/2008 12A7 10000043 GDKTPL Công nghệ  
7 Đỗ Thị Ngọc Ánh 07/11/2008 12A7 10000053 GDKTPL Công nghệ  
8 Đặng Văn Bình 28/02/2008 12A8 10000063 GDKTPL Công nghệ  
9 Trần Tiến Đạt 15/07/2008 12A7 10000103 GDKTPL Công nghệ  
10 Trần Thu Hằng 26/12/2008 12A7 10000129 GDKTPL Công nghệ  
11 Trần Ngọc Hinh 07/10/2008 12A8 10000143 GDKTPL Công nghệ  
12 Lê Cao Thanh Lâm 22/11/2008 12A7 10000176 GDKTPL Công nghệ  
13 Đỗ Tú Linh 17/01/2008 12A7 10000183 GDKTPL Công nghệ  
14 Bùi Thị Khánh Ly 12/10/2008 12A7 10000205 GDKTPL Công nghệ  
15 Lê Anh Minh 03/09/2008 12A7 10000211 GDKTPL Công nghệ  
16 Nguyễn Thị Hà My 14/10/2008 12A8 10000212 GDKTPL Công nghệ  
17 Nguyễn Trọng Nghĩa 19/09/2008 12A8 10000220 GDKTPL Công nghệ  
18 Nguyễn Cáp Thủy Nguyên 10/10/2008 12A8 10000225 GDKTPL Công nghệ  
19 Nguyễn Hồng Phúc Nhi 18/01/2008 12A8 10000235 GDKTPL Công nghệ  
20 Nguyễn Văn Quang 09/01/2008 12A7 10000251 GDKTPL Công nghệ  
21 Tống Văn Quang 07/05/2008 12A7 10000252 GDKTPL Công nghệ  
22 Nguyễn Minh Quyến 03/12/2008 12A7 10000256 GDKTPL Công nghệ  
23 Nguyễn Công Thắng 07/06/2008 12A7 10000276 GDKTPL Công nghệ  
24 Đinh Thị Hải Thu 20/10/2008 12A8 10000283 GDKTPL Công nghệ  
25              

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 07    
               
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn Ghi chú
TC1 TC2
1 Nguyễn Văn Hoàng An 29/09/2007 12A8 10000005 Địa lý GDKTPL  
2 Đỗ Ngọc Ánh 08/09/2008 12A8 10000052 Địa lý GDKTPL  
3 Nguyễn Bảo Châm 04/03/2008 12A5 10000065 Địa lý GDKTPL  
4 Vũ Thị Châm 15/08/2008 12A5 10000066 Địa lý GDKTPL  
5 Bùi Thị Quỳnh Chi 19/01/2008 12A5 10000067 Địa lý GDKTPL  
6 Nguyễn Hiền Chi 23/03/2008 12A6 10000069 Địa lý GDKTPL  
7 Nguyễn Thành Công 21/08/2008 12A6 10000075 Địa lý GDKTPL  
8 Trần Thành Công 30/09/2008 12A8 10000076 Địa lý GDKTPL  
9 Phạm Như Cương 07/03/2008 12A6 10000078 Địa lý GDKTPL  
10 Nguyễn Ngọc Dương 04/09/2008 12A6 10000093 Địa lý GDKTPL  
11 Nguyễn Lưu Thiện Đạt 20/01/2008 12A8 10000097 Địa lý GDKTPL  
12 Nguyễn Tiến Đạt 18/08/2008 12A8 10000100 Địa lý GDKTPL  
13 Nguyễn Tiến Đạt 30/03/2008 12A8 10000101 Địa lý GDKTPL  
14 Nguyễn Hà Điệp 18/01/2008 12A7 10000104 Địa lý GDKTPL  
15 Đinh Trung Đức 11/10/2008 12A6 10000106 Địa lý GDKTPL  
16 Tạ Thị Trà Giang 24/03/2008 12A5 10000112 Địa lý GDKTPL  
17 Nguyễn Thị Ngọc Hà 09/11/2008 12A5 10000115 Địa lý GDKTPL  
18 Nguyễn Thị Thu Hà 17/03/2008 12A5 10000116 Địa lý GDKTPL  
19 Lê Thị Thanh Hải 12/04/2008 12A5 10000120 Địa lý GDKTPL  
20 Mai Thị Mỹ Hạnh 19/02/2008 12A6 10000124 Địa lý GDKTPL  
21 Nguyễn Thị Hiên 07/10/2008 12A6 10000132 Địa lý GDKTPL  
22 Phạm Thị Thu Hiền 13/07/2008 12A5 10000133 Địa lý GDKTPL  
23 Nguyễn Thị Như Hoa 09/01/2008 12A7 10000144 Địa lý GDKTPL  
24 Nguyễn Quang Huy 11/12/2008 12A8 10000153 Địa lý GDKTPL  
25 Nguyễn Ngọc Kiên 13/10/2008 12A8 10000170 Địa lý GDKTPL  

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 08    
               
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn Ghi chú
TC1 TC2
1 Bùi Văn Linh 02/01/2008 12A6 10000178 Địa lý GDKTPL  
2 Nguyễn Thị Khánh Linh 27/07/2008 12A6 10000191 Địa lý GDKTPL  
3 Nguyễn Thị Thùy Linh 04/02/2008 12A6 10000194 Địa lý GDKTPL  
4 Trần Mai Linh 01/08/2008 12A5 10000197 Địa lý GDKTPL  
5 Vũ Thành Long 04/11/2008 12A6 10000204 Địa lý GDKTPL  
6 Nguyễn Quỳnh Ly 12/01/2008 12A5 10000206 Địa lý GDKTPL  
7 Nguyễn Ngọc Ngọc Mai 23/12/2008 12A7 10000209 Địa lý GDKTPL  
8 Nguyễn Thị Ngọc Mai 08/01/2008 12A6 10000210 Địa lý GDKTPL  
9 Nguyễn Trà My 14/06/2008 12A8 10000213 Địa lý GDKTPL  
10 Nguyễn Thị Nga 04/10/2008 12A8 10000216 Địa lý GDKTPL  
11 Trần Thị Thanh Nga 03/04/2008 12A5 10000218 Địa lý GDKTPL  
12 Nguyễn Thị Bảo Ngọc 12/09/2008 12A5 10000223 Địa lý GDKTPL  
13 Đào Thị Minh Nguyệt 14/02/2008 12A8 10000231 Địa lý GDKTPL  
14 Nguyễn Thị Yến Nhi 12/12/2008 12A7 10000236 Địa lý GDKTPL  
15 Nguyễn Trần Tuyết Nhi 28/01/2008 12A5 10000237 Địa lý GDKTPL  
16 Nguyễn Thị Hồng Nhung 01/11/2008 12A5 10000240 Địa lý GDKTPL  
17 Nguyễn Tuấn Phong 31/07/2008 12A8 10000247 Địa lý GDKTPL  
18 Nguyễn Văn Quyết 04/01/2008 12A6 10000258 Địa lý GDKTPL  
19 Nguyễn Ngọc Quỳnh 23/08/2008 12A5 10000259 Địa lý GDKTPL  
20 Nguyễn Văn Thịnh 39664 12A6 10000280 Địa lý GDKTPL  
21 Nguyễn Thị Thùy 01/07/2008 12A5 10000286 Địa lý GDKTPL  
22 Nguyễn Thị Thủy 19/04/2008 12A6 10000287 Địa lý GDKTPL  
23 Nguyễn Thanh Toàn 21/11/2008 12A6 10000296 Địa lý GDKTPL  
24 Nguyễn Thị Huyền Trang 25/08/2008 12A6 10000303 Địa lý GDKTPL  
25 Đặng Hoàng Tùng 15/04/2008 12A6 10000313 Địa lý GDKTPL  
26 Bùi Huyền Vy 21/07/2008 12A6 10000319 Địa lý GDKTPL  

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 09    
               
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn Ghi chú
TC1 TC2
1 Chu Đức Anh 10/04/2008 12A7 10000006 Lịch sử Công nghệ  
2 Đặng Minh Anh 19/09/2008 12A6 10000008 Lịch sử Địa  
3 Đinh Thị Ngọc Anh 31/05/2008 12A5 10000010 Lịch sử Địa  
4 Phạm Thị Mai Anh 05/02/2008 12A6 10000037 Lịch sử Địa  
5 Phạm Thị Quỳnh Anh 15/04/2008 12A8 10000040 Lịch sử Địa  
6 Nguyễn Văn Đức Điệp 20/02/2008 12A6 10000105 Lịch sử Địa  
7 Ngô Trường Giang 31/01/2008 12A6 10000110 Lịch sử Địa  
8 Phạm Hoàng Hải 12/02/2008 12A7 10000122 Lịch sử Địa  
9 Nguyễn Minh Hiếu 04/02/2008 12A5 10000139 Lịch sử Địa  
10 Nguyễn Thị Thanh Hoa 11/11/2008 12A8 10000145 Lịch sử Địa  
11 Vũ Tuấn Hùng 15/04/2008 12A7 10000150 Lịch sử Địa  
12 Dương Thị Thanh Huyền 20/11/2008 12A5 10000155 Lịch sử Địa  
13 Phạm Minh Hưng 28/04/2008 12A6 10000163 Lịch sử Địa  
14 Nguyễn Thị Kiều Linh 08/05/2008 12A5 10000192 Lịch sử Địa  
15 Nguyễn Thị Cẩm Ly 10/03/2008 12A5 10000207 Lịch sử Địa  
16 Nguyễn Việt Mỹ 22/11/2008 12A7 10000214 Lịch sử Địa  
17 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 14/03/2008 12A6 10000228 Lịch sử Địa  
18 Nguyễn Thị Hồng Nhung 09/08/2008 12A6 10000241 Lịch sử Địa  
19 Triệu Quang Phục 31/07/2008 12A7 10000249 Lịch sử Công nghệ  
20 Nguyễn Thị Quỳnh 13/11/2008 12A6 10000260 Lịch sử Địa  
21 Nguyễn Văn Sơn 24/12/2008 12A6 10000263 Lịch sử Địa  
22 Nguyễn Thị Phương Thảo 16/06/2008 12A5 10000272 Lịch sử Địa  
23 Hoàng Anh Thư 11/02/2008 12A8 10000289 Lịch sử Địa  
24 Nguyễn Thị Hương Trà 08/06/2008 12A8 10000297 Lịch sử Địa  
25 Trần Thị Hải Yến 13/02/2008 12A5 10000328 Lịch sử Địa  

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 10    
               
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn Ghi chú
TC1 TC2
1 Nguyễn Lương Bằng 19/01/2008 12A1 10000061 Vật lý Tin học  
2 Phạm Thị Tuyết Chinh 02/01/2008 12A2 10000071 Vật lý Lịch sử  
3 Lê Đức Chuẩn 11/10/2008 12A3 10000074 Vật lý Lịch sử  
4 Trần Đức Cường 28/10/2008 12A4 10000080 Vật lý Lịch sử  
5 Nguyễn Trọng Đại 26/08/2008 12A1 10000096 Vật lý Tin học  
6 Nguyễn Thị Hằng 18/01/2008 12A1 10000126 Vật lý Tin học  
7 Nguyễn Đức Long 12/09/2008 12A3 10000202 Vật lý Lịch sử  
8 Vũ Thị Băng Tâm 23/03/2008 12A1 10000266 Vật lý Tiếng Anh  
9 Nguyễn Đức Thành 19/10/2008 12A4 10000269 Vật lý Tiếng Anh  
10 Nguyễn Trung Thành 02/07/2008 12A4 10000270 Vật lý Tiếng Anh  
11 Trần Thị Thanh Thảo 06/08/2008 12A1 10000273 Vật lý Tiếng Anh  
12 Đỗ Đức Thắng 26/03/2008 12A1 10000274 Vật lý Tiếng Anh  
13 Hoàng Quang Quang Thắng 18/02/2008 12A1 10000275 Vật lý Tin học  
14 Vũ Sỹ Thắng 30/09/2008 12A1 10000277 Vật lý Tin học  
15 Nguyễn Gia Thông 03/05/2008 12A1 10000282 Vật lý Tiếng Anh  
16 Tạ Thị Quỳnh Thư 22/02/2008 12A4 10000291 Vật lý Tiếng Anh  
17 Mai Hoàng Thương 27/06/2008 12A1 10000292 Vật lý Tiếng Anh  
18 Cù Thị Mai Trang 12/04/2008 12A2 10000298 Vật lý Lịch sử  
19 Đỗ Thị Huyền Trang 16/08/2008 12A1 10000299 Vật lý Tiếng Anh  
20 Lê Thị Quỳnh Trang 20/08/2008 12A3 10000300 Vật lý Lịch sử  
21 Ngô Hoàng Thùy Trang 02/06/2008 12A3 10000301 Vật lý Tiếng Anh  
22 Trần Thùy Trang 13/12/2008 12A3 10000305 Vật lý Tiếng Anh  
23 Nguyễn Thành Tuấn 19/09/2008 12A3 10000312 Vật lý Lịch sử  
24 Tống Văn Tuyên 25/02/2008 12A2 10000315 Vật lý Tiếng Anh  
25 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 14/01/2008 12A2 10000316 Vật lý Tiếng Anh  

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT NĂM 2026

  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 11    
               
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn Ghi chú
TC1 TC2
1 Nghiêm Thị Thùy Anh 18/11/2008 12A8 10000015 Lịch sử GDKTPL  
2 Nguyễn Lê Thảo Anh 16/12/2008 12A5 10000019 Lịch sử GDKTPL  
3 Nguyễn Thị Mai Anh 02/09/2008 12A6 10000028 Lịch sử GDKTPL  
4 Phạm Ngọc Anh 05/08/2008 12A6 10000036 Lịch sử GDKTPL  
5 Trần Thị Vân Anh 21/08/2008 12A7 10000044 Lịch sử Tiếng Anh  
6 Vũ Kim Anh 15/05/2008 12A6 10000046 Lịch sử GDKTPL  
7 Phạm Thị Ngọc Diệp 29/04/2008 12A2 10000083 Lịch sử Sinh học  
8 Đinh Thị Hồng Gấm 04/07/2008 12A5 10000109 Lịch sử Tiếng Anh  
9 Nguyễn Ngọc Hà 19/11/2008 12A8 10000114 Lịch sử GDKTPL  
10 Vũ Thị Ngọc Hà 06/01/2008 12A5 10000119 Lịch sử Tiếng Anh  
11 Nguyễn Thị Hằng 14/09/2008 12A5 10000127 Lịch sử Tiếng Anh  
12 Phạm Út Hằng 10/05/2008 12A5 10000128 Lịch sử GDKTPL  
13 Nguyễn Khánh Huyền 05/12/2008 12A5 10000156 Lịch sử GDKTPL  
14 Nguyễn Thị Mai Hương 20/12/2008 12A5 10000167 Lịch sử Tiếng Anh  
15 Đặng Bùi Diệu Linh 02/09/2007 12A6 10000179 Lịch sử GDKTPL  
16 Nguyễn Hà Linh 18/09/2008 12A5 10000188 Lịch sử Tiếng Anh  
17 Đỗ Thị Yến Nhi 22/10/2008 12A6 10000233 Lịch sử GDKTPL  
18 Nguyễn Vũ Yến Nhi 07/10/2008 12A6 10000238 Lịch sử GDKTPL  
19 Phạm Thị Nhinh 06/03/2008 12A3 10000239 Lịch sử Sinh học  
20 Đoàn Ngọc Thịnh 18/01/2008 12A6 10000279 Lịch sử GDKTPL  
21 Nguyễn Thị Thanh Trúc 08/01/2008 12A6 10000306 Lịch sử GDKTPL  
22 Phạm Thị Thanh Trúc 13/03/2008 12A6 10000307 Lịch sử GDKTPL  

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 12    
               
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn Ghi chú
TC1 TC2
1 Trần Tuấn Anh 10/11/2008 12A8 10000045 Hoá học  Địa lý  
2 Vũ Thị Phương Anh 23/04/2008 12A2 10000049 Vật Lý Sinh học  
3 Lê Văn Ba 20/05/2008 12A2 10000056 Hoá học  Sinh học  
4 Mai Ngọc Diệp 24/12/2008 12A4 10000082 Hoá học  Sinh học  
5 Vũ Đăng Dương 17/10/2008 12A2 10000095 Hoá học  Sinh học  
6 Nguyễn Tài Đạt 03/02/2008 12A2 10000098 Hoá học  Sinh học  
7 Nguyễn Phạm Anh Đức 09/04/2008 12A7 10000107 Hoá học  Địa lý  
8 Nguyễn Việt Hà 06/02/2008 12A2 10000118 Vật Lý Sinh học  
9 Trương Minh Hải 14/08/2008 12A2 10000123 Vật Lý Sinh học  
10 Vương Thị Ngọc Hân 14/01/2008 12A2 10000131 Vật Lý Sinh học  
11 Nguyễn Văn Hoàng 24/08/2008 12A2 10000147 Hoá học  Sinh học  
12 Nguyễn Hoàng Hùng 11/09/2008 12A2 10000149 Vật Lý Sinh học  
13 Đỗ Thị Mai Linh 10/10/2008 12A4 10000182 Hoá học  Sinh học  
14 Nguyễn Văn Nghì 05/10/2008 12A2 10000219 Hoá học  Sinh học  
15 Nguyễn Khánh Ngọc 01/09/2008 12A1 10000222 Hoá học  Sinh học  
16 Nguyễn Ánh Nguyệt 15/03/2008 12A2 10000232 Hoá học  Sinh học  
17 Đào Ngọc Hải Phong 22/07/2008 12A3 10000245 Hoá học  Sinh học  
18 Nguyễn Văn Quang 22/05/2008 12A2 10000250 Hoá học  Sinh học  
19 Nguyễn Tiến Quân 04/01/2008 12A4 10000254 Hoá học  Sinh học  
20 Vũ Văn Thắng 13/12/2007 12A2 10000278 Hoá học  Sinh học  
21 Nguyễn Thị Minh Thoan 01/05/2008 12A4 10000281 Hoá học  Sinh học  
22 Nguyễn Văn Thuận 15/07/2008 12A6 10000284 Vật Lý Địa lý  
23 Nguyễn Đức Vương 19/04/2008 12A2 10000318 Hoá học  Sinh học  

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 13    
               
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn Ghi chú
TC1 TC2
1 Nguyễn Thị Kim Anh 23/07/2008 12A5 10000024 Tiếng anh Địa lý  
2 Nguyễn Thị Mai Anh 07/08/2008 12A5 10000027 Tiếng anh GDKTPL  
3 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 28/02/2008 12A5 10000030 Tiếng anh Địa lý  
4 Trần Thị Ánh 14/10/2008 12A5 10000055 Tiếng anh Địa lý  
5 Tống Văn Dũng 17/08/2008 12A8 10000087 Tiếng anh GDKTPL  
6 Trần Văn Hiệp 06/10/2008 12A7 10000134 Tiếng anh Địa lý  
7 Phạm Xuân Hiệu 09/02/2008 12A7 10000142 Tiếng anh Địa lý  
8 Trần Thị Khánh Huyền 27/04/2008 12A5 10000160 Tiếng anh Địa lý  
9 Hoàng Mai Hương 20/10/2008 12A8 10000165 Tiếng anh Địa lý  
10 Nguyễn Quỳnh Lâm 12/01/2008 12A5 10000177 Tiếng anh Địa lý  
11 Đoàn Thùy Linh 01/09/2008 12A5 10000180 Tiếng anh GDKTPL  
12 Nguyễn Thị Diệu Linh 08/12/2008 12A5 10000190 Tiếng anh GDKTPL  
13 Trần Thị Khánh Ly 26/10/2008 12A6 10000208 Tiếng anh Địa lý  
14 Nguyễn Hải Nam 16/07/2008 12A6 10000215 Tiếng anh Địa lý  
15 Trần Thị Hồng Ngọc 13/06/2008 12A5 10000224 Tiếng anh Địa lý  
16 Nguyễn Thị Bích Như 17/02/2008 12A5 10000242 Tiếng anh Địa lý  
17 Nguyễn Thị Minh Thư 24/07/2008 12A8 10000290 Tiếng anh Địa lý  
18 Nguyễn Thị Thùy Trang 18/12/2008 12A5 10000304 Tiếng anh Địa lý  
19 Phạm Thảo Vy 22/05/2008 12A7 10000323 Tiếng anh GDKTPL  
20 Nguyễn Thị Như Ý 20/05/2008 12A7 10000326 Tiếng anh GDKTPL  

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 14    
               
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn Ghi chú
TC1 TC2
1 Lê Hoàng Anh 06/11/2008 12A4 10000013 Tiếng anh Tin học   
2 Nguyễn Hoàng Anh 03/11/2008 12A7 10000017 GDKTPL Công nghệ  
3 Quách Mạnh Dũng 18/01/2008 12A2 10000086 Tiếng anh Tin học   
4 Nguyễn Gia Hiếu 20/01/2008 12A7 10000138 Tiếng anh Công nghệ  
5 Vương Đức Huy 23/05/2008 12A7 10000154 Địa lý Công nghệ  
6 Đỗ Hoàng Lan 20/10/2008 12A1 10000174 Tiếng anh Hoá học  
7 Phạm Thị Thúy Nga 16/05/2008 12A7 10000217 Tiếng anh Công nghệ  
8 Trần Minh Thuận 25/09/2008 12A8 10000285 GDKTPL Công nghệ  
9 Nguyễn Thị Thủy Tiên 28/12/2008 12A8 10000294 GDKTPL Công nghệ  
10 Nguyễn Thị Trang 23/02/2008 12A7 10000302 GDKTPL Công nghệ  
11 Đỗ Ngọc Tú 14/01/2008 12A8 10000309 GDKTPL Công nghệ  
12 Nguyễn Đức Hoàng Tùng 19/09/2008 12A7 10000314 Tiếng anh Công nghệ  
13 Nguyễn Tạ Hà Vy 05/11/2008 12A8 10000320 GDKTPL Công nghệ  
14 Nguyễn Thị Huyền Vy 10/12/2008 12A8 10000322 GDKTPL Công nghệ  
15 Nguyễn Thanh Xuân 04/02/2008 12A7 10000325 GDKTPL Công nghệ  

 

  Hồng Quang, ngày 23 tháng 01 năm 2026
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG COI THI

Tin liên quan

Lịch công tác tuần 22 năm học 2025 - 2026(01/02/2026)

Lịch công tác tuần 21 năm học 2025 - 2026(25/01/2026)

Thời khoá biểu số 2 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(23/01/2026)

Thời khoá biểu số 2 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(23/01/2026)

Thời khoá biểu số 2 học kỳ 2 của HS - Buổi chiều(23/01/2026)

Thời khoá biểu số 2 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng(23/01/2026)

Vinh danh học sinh đạt giải trong các Cuộc thi năm học 2025 - 2026(22/01/2026)

Lịch công tác tuần 20 năm học 2025 - 2026(18/01/2026)

Thời khoá biểu số 1 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(18/01/2026)

Thời khoá biểu số 1 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(18/01/2026)

Tin mới

Lịch công tác tuần 22 năm học 2025 - 2026(01/02/2026)

Lịch công tác tuần 21 năm học 2025 - 2026(25/01/2026)

Thời khoá biểu số 2 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng(23/01/2026)

Thời khoá biểu số 2 học kỳ 2 của HS - Buổi chiều(23/01/2026)

Thời khoá biểu số 2 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(23/01/2026)

Thời khoá biểu số 2 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(23/01/2026)

Niêm yết phòng thi thử tốt nghiệp THPT năm 2026(23/01/2026)

Vinh danh học sinh đạt giải trong các Cuộc thi năm học 2025 - 2026(22/01/2026)

Thời khoá biểu số 1 học kỳ 2 của HS - Buổi chiều(18/01/2026)

Thời khoá biểu số 1 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng(18/01/2026)

Thời khoá biểu số 1 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(18/01/2026)

Thời khoá biểu số 1 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(18/01/2026)

Lịch công tác tuần 20 năm học 2025 - 2026(18/01/2026)

Lịch công tác tuần 19 năm học 2025 - 2026(10/01/2026)

Danh sách niêm yết phòng thi khảo sát cuối kì 1 khối 11(07/01/2026)

Danh sách phòng thi khảo sát chất lượng cuối kì 1 - Khối 10(06/01/2026)

Lịch công tác tuần 18 năm học 2025 - 2026(01/01/2026)

Lịch kiểm tra cuối kì 1 năm học 2025 - 2026(17/12/2025)

Lịch công tác tuần 15 năm học 2025- 2026(14/12/2025)

Lịch công tác tuần 14 năm học 2025-2026(07/12/2025)

Lịch công tác tuần 13 năm học 2025 - 2026(30/11/2025)

Cuộc thi "Học sinh phổ thông với ý tưởng khởi nghiệp" tỉnh Hưng Yên năm 2025: Nơi ươm mầm tài năng và sáng tạo(29/11/2025)

Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn long trọng tổ chức Lễ kỉ niệm 43 năm ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11)(24/11/2025)

Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn long trọng tổ chức Lễ kỉ niệm 43 năm ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11)(24/11/2025)

Bài diễn văn của thầy Hiệu trưởng trong lễ kỷ niệm 43 năm ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11(23/11/2025)

Lịch công tác tuần 12 năm học 2025 - 2026(23/11/2025)

Thời khoá biểu số 04 của HS - Buổi chiều(08/11/2025)

Thời khoá biểu số 04 của HS - Buổi sáng(08/11/2025)

Thời khoá biểu số 04 của GV - Buổi chiều(08/11/2025)

Thời khoá biểu số 04 của GV - Buổi sáng(08/11/2025)

Lịch kiểm tra giữa kì 1 năm học 2025 - 2026(03/11/2025)

Lịch công tác tuần 9 năm học 2025 - 2026(02/11/2025)

Lịch công tác tuần 8 năm học 2025 - 2026(26/10/2025)

Thời khoá biểu số 3 của GV - Buổi chiều(25/10/2025)

Thời khoá biểu số 3 của GV - Buổi sáng(25/10/2025)

Thời khoá biểu số 3 của HS - Buổi chiều(25/10/2025)

Thời khoá biểu số 3 của HS - Buổi sáng(25/10/2025)

Lịch công tác tuần 7 năm học 2025 - 2026(19/10/2025)

Cuộc thi Hùng biện tiếng Anh cấp cụm năm 2025 - English Speaking Contest 2025(14/10/2025)

Lịch công tác tuần 6 năm học 2025 - 2026(12/10/2025)

Đại hội Đoàn Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn nhiệm kỳ 2025 -2026 : Rực cháy lí tưởng – vững bước tương lai(07/10/2025)

Lịch công tác tuần 5 năm học 2025-2026(04/10/2025)

Thời khoá biểu số 2 của HS - buổi chiều(01/10/2025)

Thời khoá biểu số 2 của HS - buổi sáng(01/10/2025)

Thời khoá biểu số 2 của GV - Buổi chiều(05/10/2025)

Thời khoá biểu số 2 của GV - Buổi sáng(05/10/2025)

Lễ khai giảng đặc biệt năm học mới 2025-2026(03/10/2025)

Đoàn viên thanh niên trường THPT Nguyễn Trung Ngạn hào hứng tham gia cuộc thi kéo co(26/03/2025)

Sôi nổi các hoạt động chào mừng ngày thành lập Đoàn thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh (26/3/1931 – 26/3/2025)(26/03/2025)

Vinh danh học sinh đạt giải trong kỳ thi HSG cấp tỉnh năm học 2024 - 2025(10/03/2025)

Quyết định Phê duyệt Kế hoạch tuyển sinh vào lớp 10 trung học phổ thông tỉnh Hưng Yên năm học 2025-2026(13/02/2025)

Hướng tới mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện tại Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn (Ân Thi, Hưng Yên)(27/12/2024)

Lễ kỷ niệm 42 năm ngày nhà giáo Việt Nam 20/11(24/11/2024)

Bài tham luận: Thực trạng và giải pháp nâng cao nhận thức của học sinh về vấn đề bạo lực học đường(14/11/2024)

Tuyên truyền luật an ninh mạng và các quy định về quản lý, sử dụng không gian mạng an toàn cho học sinh(14/11/2024)

17 °C
Đánh giá của bạn về Cổng thông tin điện tử Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn
17 người đã bình chọn
  • Hôm nay:
  • Hôm qua:
  • Tuần này:
  • Tháng này:
  • Năm nay: