Thời khoá biểu số 3 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng
| 10A1 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Ninh Si |
Hóa học Cường H |
Tin học Ngoan |
Ngữ văn Luyến |
Thể dục Nguyên |
| Tiết 2 | Hóa học Cường H |
Toán Giáp |
Vật lí Trang L |
Toán Giáp |
Sinh học Ninh Si |
| Tiết 3 | Ngoại ngữ Thương |
Thể dục Nguyên |
Ngữ văn Luyến |
Toán Giáp |
|
| Tiết 4 | Ngữ văn Luyến |
GD ĐP Hoa |
Ngoại ngữ Thương |
Vật lí Tuấn |
Lịch Sử Loan |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 8 Mar 2026 10:23:45 | |||||
| 10A2 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Trang L |
Ngữ văn HảiLý |
Sinh học Ninh Si |
Tin học Trang T |
Thể dục Hạnh TD |
| Tiết 2 | Toán DũngT |
Tin học Trang T |
Lịch Sử Chuyên |
Ngữ văn HảiLý |
Ngoại ngữ Thuỳ |
| Tiết 3 | Hóa học Du |
Toán DũngT |
Thể dục Hạnh TD |
Vật lí Tuấn |
Hóa học Du |
| Tiết 4 | Ngoại ngữ Thuỳ |
Hóa học Du |
Ngữ văn HảiLý |
Toán DũngT |
Lịch Sử Chuyên |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 8 Mar 2026 10:23:45 | |||||
| 10A3 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Duyên |
Hóa học Duyên |
Ngữ văn Luyến |
Hóa học Duyên |
Toán DũngT |
| Tiết 2 | Hóa học Duyên |
Thể dục Nguyên |
Sinh học Ninh Si |
Tin học Trang T |
Tin học Trang T |
| Tiết 3 | Ngữ văn Luyến |
Ngữ văn Luyến |
Vật lí Trang L |
Ngoại ngữ Trang TA |
Lịch Sử Chuyên |
| Tiết 4 | Toán DũngT |
Toán DũngT |
Ngoại ngữ Trang TA |
Vật lí Trang L |
Thể dục Nguyên |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 8 Mar 2026 10:23:45 | |||||
| 10A4 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 HảiLý |
Ngoại ngữ Thuỳ |
Vật lí Dũng L |
Ngữ văn HảiLý |
Ngoại ngữ Thuỳ |
| Tiết 2 | Vật lí Dũng L |
Toán DũngT |
Tin học Trang T |
Thể dục Nguyên |
Thể dục Nguyên |
| Tiết 3 | Lịch Sử Chuyên |
Tin học Trang T |
Ngữ văn HảiLý |
Toán DũngT |
Toán DũngT |
| Tiết 4 | Hóa học Du |
Ngữ văn HảiLý |
Sinh học Ninh Si |
Hóa học Du |
Sinh học Ninh Si |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 8 Mar 2026 10:23:45 | |||||
| 10A5 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Ngoan |
Ngữ văn Luyến |
Tin học Nhàn |
Công nghệ Diễm |
Vật lí Dũng L |
| Tiết 2 | Tin học Ngoan |
Lịch Sử Chuyên |
Ngoại ngữ Thương |
Hóa học Duyên |
Ngoại ngữ Thương |
| Tiết 3 | Hóa học Duyên |
Toán Giang |
Vật lí Dũng L |
Ngữ văn Luyến |
Công nghệ Diễm |
| Tiết 4 | Toán Giang |
Thể dục Nguyên |
Tin học Ngoan |
Thể dục Nguyên |
Toán Giang |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 8 Mar 2026 10:23:45 | |||||
| 10A6 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Tần |
Thể dục Nguyên |
Toán Tần |
Thể dục Nguyên |
Công nghệ Diễm |
| Tiết 2 | Toán Tần |
Hóa học Du |
Ngoại ngữ Trang TA |
Công nghệ Diễm |
Toán Tần |
| Tiết 3 | Vật lí Dũng L |
Lịch Sử Chuyên |
Tin học Ngoan |
Hóa học Du |
Vật lí Dũng L |
| Tiết 4 | Tin học Nhàn |
Ngữ văn Luyến |
Ngữ văn Luyến |
Ngoại ngữ Trang TA |
Tin học Ngoan |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 8 Mar 2026 10:23:45 | |||||
| 10A7 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Thương |
Tin học Trang T |
Ngoại ngữ Thương |
Địa Lí Nguyệt Đ |
Ngoại ngữ Thương |
| Tiết 2 | GD QP-AN Phương |
Địa Lí Nguyệt Đ |
GD KT&PL Toán |
Lịch Sử Loan |
Công nghệ Nguyệt S |
| Tiết 3 | Ngữ văn Phượng |
GD KT&PL Toán |
Toán Giang |
Thể dục Nguyên |
Tin học Trang T |
| Tiết 4 | Công nghệ Nguyệt S |
Toán Giang |
Ngữ văn Phượng |
Ngữ văn Phượng |
|
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 8 Mar 2026 10:23:45 | |||||
| 10A8 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Thuỳ |
Địa Lí Nguyệt Đ |
Tin học Trang T |
Lịch Sử Loan |
Toán Giang |
| Tiết 2 | Toán Giang |
Ngoại ngữ Thuỳ |
Ngữ văn L. Vân |
Công nghệ Nguyệt S |
|
| Tiết 3 | Ngoại ngữ Thuỳ |
Ngữ văn L. Vân |
GD KT&PL Toán |
GD KT&PL Toán |
Thể dục Nguyên |
| Tiết 4 | Ngữ văn L. Vân |
Tin học Trang T |
Công nghệ Nguyệt S |
Địa Lí Nguyệt Đ |
GD QP-AN Phương |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 8 Mar 2026 10:23:45 | |||||
| 10A9 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Nguyệt Đ |
Toán Giang |
Toán Giang |
Ngoại ngữ Trang TA |
Tin học Trang T |
| Tiết 2 | Tin học Trang T |
Công nghệ Nguyệt S |
Địa Lí Nguyệt Đ |
GD QP-AN Phương |
|
| Tiết 3 | Địa Lí Nguyệt Đ |
Ngữ văn HảiLý |
Ngoại ngữ Trang TA |
Ngữ văn HảiLý |
Lịch Sử Loan |
| Tiết 4 | Ngữ văn HảiLý |
GD KT&PL Toán |
Thể dục Đức |
GD KT&PL Toán |
Công nghệ Nguyệt S |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 8 Mar 2026 10:23:45 | |||||
| 11A1 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 P. Vân |
Lịch Sử Loan |
Ngoại ngữ Đính |
Thể dục Hạnh TD |
Ngoại ngữ Đính |
| Tiết 2 | Lịch Sử Loan |
Vật lí P. Vân |
Thể dục Hạnh TD |
Vật lí P. Vân |
Sinh học Hoà |
| Tiết 3 | Hóa học Cường H |
Toán Giáp |
Tin học Trang T |
Ngữ văn Hà |
Vật lí P. Vân |
| Tiết 4 | Tin học Trang T |
Hóa học Cường H |
Ngữ văn Hà |
Toán Giáp |
Toán Giáp |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 8 Mar 2026 10:23:45 | |||||
| 11A2 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Hoà |
Tin học Hùng |
Thể dục Hạnh TD |
Toán Hanh T |
Ngoại ngữ K Anh |
| Tiết 2 | Thể dục Hạnh TD |
Hóa học Cường H |
Ngữ văn Phượng |
Lịch Sử Khuyên |
Ngữ văn Phượng |
| Tiết 3 | Ngoại ngữ K Anh |
Vật lí P. Vân |
Toán Hanh T |
Ngữ văn Phượng |
Toán Hanh T |
| Tiết 4 | Hóa học Cường H |
Ngoại ngữ K Anh |
Lịch Sử Khuyên |
Tin học Hùng |
Sinh học Hoà |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 8 Mar 2026 10:23:45 | |||||
| 11A3 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Đính |
Vật lí P. Vân |
Toán Hanh T |
Vật lí P. Vân |
Lịch Sử Loan |
| Tiết 2 | Tin học Nhàn |
Hóa học Duyên |
Ngoại ngữ Đính |
Thể dục Hạnh TD |
Toán Hanh T |
| Tiết 3 | Sinh học Hoà |
Lịch Sử Loan |
Ngữ văn Phượng |
Tin học Trang T |
Sinh học Hoà |
| Tiết 4 | Ngữ văn Phượng |
Toán Giáp |
Tin học Nhàn |
Toán Hanh T |
Ngoại ngữ Đính |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 8 Mar 2026 10:23:45 | |||||
| 11A4 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 K Anh |
Ngữ văn Thủy V |
Sinh học Hoà |
Sinh học Hoà |
Vật lí P. Vân |
| Tiết 2 | Vật lí P. Vân |
Ngoại ngữ K Anh |
Hóa học Dực |
Hóa học Dực |
HĐTN 2 Dực |
| Tiết 3 | Ngữ văn Thủy V |
Tin học Hùng |
Toán L. Mai |
Ngữ văn Thủy V |
Toán L. Mai |
| Tiết 4 | Tin học Hùng |
Lịch Sử Khuyên |
Thể dục Hạnh TD |
GD QP-AN Phương |
Ngoại ngữ K Anh |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 8 Mar 2026 10:23:45 | |||||
| 11A5 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Hà |
Toán Giáp |
Ngữ văn Hà |
Toán Giáp |
Toán Giáp |
| Tiết 2 | Hóa học Dực |
Tin học Hùng |
Tin học Hùng |
Vật lí Xòe |
Lịch Sử Khuyên |
| Tiết 3 | Thể dục Hạnh TD |
Lịch Sử Khuyên |
HĐTN 2 Dực |
Sinh học Hoà |
Ngoại ngữ Đính |
| Tiết 4 | Ngoại ngữ Đính |
GD QP-AN Phương |
Hóa học Dực |
Ngữ văn Hà |
Ngữ văn Hà |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 8 Mar 2026 10:23:45 | |||||
| 11A6 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 L. Mai |
Lịch Sử Khuyên |
Ngoại ngữ Trang TA |
GD QP-AN Phương |
Địa Lí Thuỷ Đ |
| Tiết 2 | Vật lí Xòe |
GD KT&PL Toán |
Ngữ văn Hà |
Toán L. Mai |
Ngữ văn Hà |
| Tiết 3 | Ngoại ngữ Trang TA |
Địa Lí Thuỷ Đ |
Vật lí Xòe |
Thể dục Hạnh TD |
|
| Tiết 4 | Hóa học Duyên |
Hóa học Duyên |
GD KT&PL Toán |
Lịch Sử Khuyên |
Toán L. Mai |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 8 Mar 2026 10:23:45 | |||||
| 11A7 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Thủy V |
GD KT&PL Toán |
Toán L. Mai |
Tin học Hùng |
Lịch Sử Khuyên |
| Tiết 2 | Toán L. Mai |
Ngữ văn Thủy V |
Công nghệ Khang |
Ngữ văn Thủy V |
Ngoại ngữ K Anh |
| Tiết 3 | GD QP-AN Phương |
Ngoại ngữ K Anh |
Tin học Hùng |
Thể dục Hạnh TD |
Công nghệ Khang |
| Tiết 4 | Ngữ văn Thủy V |
GD ĐP Nguyệt Đ |
Địa Lí Thuỷ Đ |
Toán L. Mai |
HĐTN 2 Du |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 8 Mar 2026 10:23:45 | |||||
| 11A8 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Hanh T |
HĐTN 2 Du |
GD KT&PL Toán |
Ngữ văn Hà |
Ngữ văn Hà |
| Tiết 2 | Toán Hanh T |
GD QP-AN Phương |
Lịch Sử Khuyên |
Ngoại ngữ Trang TA |
Công nghệ Khang |
| Tiết 3 | Ngữ văn Hà |
GD ĐP Nguyệt Đ |
Công nghệ Khang |
Toán Hanh T |
Địa Lí Thuỷ Đ |
| Tiết 4 | Ngoại ngữ Trang TA |
Tin học Hùng |
Tin học Hùng |
Thể dục Hạnh TD |
Toán Hanh T |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 8 Mar 2026 10:23:45 | |||||
| 12A1 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Duy |
Lịch Sử Chuyên |
Thể dục Đức |
Ngữ văn Lựu |
Ngữ văn Lựu |
| Tiết 2 | Hóa học Duy |
Toán Lan T |
Toán Lan T |
Toán Lan T |
Tin học Ngoan |
| Tiết 3 | Ngoại ngữ Huyền |
Ngữ văn Lựu |
Sinh học Nguyệt S |
GD QP-AN Phương |
|
| Tiết 4 | Vật lí Trang L |
Sinh học Nguyệt S |
-x- | Ngoại ngữ Huyền |
Hóa học Duy |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 8 Mar 2026 10:23:45 | |||||
| 12A2 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Lan NN |
Ngữ văn Lựu |
Lịch Sử Khuyên |
Hóa học Dực |
GD QP-AN Phương |
| Tiết 2 | Tin học Hùng |
Thể dục Đức |
Vật lí Xòe |
Tin học Hùng |
Toán Ngạn |
| Tiết 3 | Vật lí Xòe |
Sinh học Nguyệt S |
Sinh học Nguyệt S |
Toán Ngạn |
Ngữ văn Lựu |
| Tiết 4 | Ngữ văn Lựu |
Toán Ngạn |
-x- | Ngoại ngữ Lan NN |
Hóa học Dực |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 8 Mar 2026 10:23:45 | |||||
| 12A3 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Ngạn |
Toán Ngạn |
Tin học Hùng |
Ngữ văn Hương |
Ngữ văn Hương |
| Tiết 2 | Toán Ngạn |
Lịch Sử Khuyên |
Ngữ văn Hương |
GD QP-AN Phương |
Ngoại ngữ Huyền |
| Tiết 3 | Sinh học Nguyệt S |
Thể dục Đức |
Vật lí Xòe |
Tin học Hùng |
Sinh học Nguyệt S |
| Tiết 4 | Hóa học Dực |
Ngoại ngữ Huyền |
-x- | Vật lí Xòe |
Toán Ngạn |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 8 Mar 2026 10:23:45 | |||||
| 12A4 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Nhàn |
GD QP-AN Phương |
Lịch Sử Chuyên |
Toán Thuý |
Toán Thuý |
| Tiết 2 | Vật lí Trang L |
Sinh học Nguyệt S |
Tin học Nhàn |
Vật lí Trang L |
|
| Tiết 3 | Ngữ văn Hương |
Ngoại ngữ Lan NN |
Ngữ văn Hương |
Ngoại ngữ Lan NN |
Hóa học Duy |
| Tiết 4 | Toán Thuý |
Thể dục Đức |
-x- | Sinh học Nguyệt S |
GD ĐP Huyền |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 8 Mar 2026 10:23:45 | |||||
| 12A5 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Hương |
GD KT&PL Hoa |
Vật lí Xòe |
Thể dục Đức |
Toán Tần |
| Tiết 2 | Địa Lí Thuỷ Đ |
Địa Lí Thuỷ Đ |
Toán Tần |
Ngữ văn Hương |
Ngữ văn Hương |
| Tiết 3 | Ngoại ngữ Lan NN |
GD QP-AN Phương |
Công nghệ Diễm |
Công nghệ Diễm |
GD KT&PL Hoa |
| Tiết 4 | Toán Tần |
Ngoại ngữ Lan NN |
-x- | Công nghệ Diễm |
|
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 8 Mar 2026 10:23:45 | |||||
| 12A6 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 L. Vân |
Thể dục Đức |
Công nghệ Diễm |
Vật lí Xòe |
GD KT&PL Hoa |
| Tiết 2 | Toán Thuý |
Ngoại ngữ Huyền |
Thể dục Đức |
Công nghệ Diễm |
|
| Tiết 3 | Địa Lí Thuỷ Đ |
GD KT&PL Hoa |
Ngữ văn L. Vân |
Ngoại ngữ Huyền |
Toán Thuý |
| Tiết 4 | Vật lí Xòe |
Địa Lí Thuỷ Đ |
-x- | Toán Thuý |
Ngữ văn L. Vân |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 8 Mar 2026 10:23:45 | |||||
| 12A7 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Lựu |
Toán DũngT |
Hóa học Dực |
Toán Ngạn |
Hóa học Dực |
| Tiết 2 | GD ĐP Chuyên |
GD KT&PL Hoa |
Địa Lí Thuỷ Đ |
Ngoại ngữ Huyền |
GD KT&PL Hoa |
| Tiết 3 | Công nghệ Ninh Si |
Toán Ngạn |
Thể dục Đức |
Ngữ văn Lựu |
Ngoại ngữ Huyền |
| Tiết 4 | Toán Ngạn |
Ngữ văn Lựu |
-x- | HĐTN 2 Dực |
Địa Lí Thuỷ Đ |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 8 Mar 2026 10:23:45 | |||||
| 12A8 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Thuý |
Địa Lí Thuỷ Đ |
Địa Lí Thuỷ Đ |
HĐTN 2 Phượng |
GD KT&PL Sơn CD |
| Tiết 2 | GD KT&PL Sơn CD |
Ngữ văn L. Vân |
Thể dục Đức |
Toán Thuý |
Hóa học Duy |
| Tiết 3 | Hóa học Duy |
Ngoại ngữ Huyền |
Công nghệ Hoà |
Ngữ văn L. Vân |
|
| Tiết 4 | Ngoại ngữ Huyền |
GD ĐP Chuyên |
-x- | Thể dục Đức |
Toán Thuý |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 8 Mar 2026 10:23:45 | |||||
