Thời khoá biểu số 5 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng
| 10A1 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Ninh Si |
Hóa học Cường H |
Ngữ văn Luyến |
Hóa học Cường H |
Tin học Ngoan |
| Tiết 2 | Toán Giáp |
Toán Giáp |
Vật lí Trang L |
Ngữ văn Luyến |
Toán Giáp |
| Tiết 3 | Lịch Sử Loan |
GD ĐP Hoa |
Sinh học Ninh Si |
Thể dục Nguyên |
|
| Tiết 4 | Thể dục Nguyên |
Ngữ văn Luyến |
Ngoại ngữ Thương |
Vật lí Tuấn |
Ngoại ngữ Thương |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 22 Mar 2026 17:13:42 | |||||
| 10A2 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Trang L |
Hóa học Du |
Sinh học Ninh Si |
Toán DũngT |
Toán DũngT |
| Tiết 2 | Tin học Trang T |
Ngoại ngữ Thuỳ |
Tin học Trang T |
Thể dục Hạnh TD |
Lịch Sử Chuyên |
| Tiết 3 | Ngữ văn HảiLý |
Ngữ văn HảiLý |
Lịch Sử Chuyên |
Vật lí Tuấn |
Hóa học Du |
| Tiết 4 | Hóa học Du |
Toán DũngT |
Thể dục Hạnh TD |
Ngữ văn HảiLý |
Ngoại ngữ Thuỳ |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 22 Mar 2026 17:13:42 | |||||
| 10A3 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Duyên |
Hóa học Duyên |
Lịch Sử Chuyên |
Ngữ văn Luyến |
Sinh học Ninh Si |
| Tiết 2 | Hóa học Duyên |
Toán DũngT |
Ngoại ngữ Trang TA |
Hóa học Duyên |
Tin học Trang T |
| Tiết 3 | Vật lí Trang L |
Ngữ văn Luyến |
Ngữ văn Luyến |
Toán DũngT |
Thể dục Nguyên |
| Tiết 4 | Tin học Trang T |
Thể dục Nguyên |
Vật lí Trang L |
Ngoại ngữ Trang TA |
Toán DũngT |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 22 Mar 2026 17:13:42 | |||||
| 10A4 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 HảiLý |
Ngoại ngữ Thuỳ |
Vật lí Dũng L |
Thể dục Nguyên |
Tin học Trang T |
| Tiết 2 | Thể dục Nguyên |
Ngữ văn HảiLý |
Sinh học Ninh Si |
Tin học Trang T |
Vật lí Dũng L |
| Tiết 3 | Sinh học Ninh Si |
Toán DũngT |
Ngữ văn HảiLý |
Ngữ văn HảiLý |
Toán DũngT |
| Tiết 4 | Ngoại ngữ Thuỳ |
Hóa học Du |
Lịch Sử Chuyên |
Toán DũngT |
Hóa học Du |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 22 Mar 2026 17:13:42 | |||||
| 10A5 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Ngoan |
Thể dục Nguyên |
Ngoại ngữ Thương |
GD ĐP Hà |
Vật lí Dũng L |
| Tiết 2 | Toán Giang |
Ngữ văn Luyến |
Vật lí Dũng L |
Toán Giang |
Toán Giang |
| Tiết 3 | Ngoại ngữ Thương |
Hóa học Duyên |
Tin học Ngoan |
HĐTN 2 Du |
Tin học Ngoan |
| Tiết 4 | Tin học Nhàn |
Lịch Sử Chuyên |
Ngữ văn Luyến |
Hóa học Duyên |
Thể dục Nguyên |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 22 Mar 2026 17:13:42 | |||||
| 10A6 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Tần |
Ngữ văn Luyến |
Toán Tần |
Hóa học Du |
Thể dục Nguyên |
| Tiết 2 | HĐTN 2 Tần |
Thể dục Nguyên |
Tin học Nhàn |
Ngoại ngữ Trang TA |
Tin học Ngoan |
| Tiết 3 | Tin học Ngoan |
Hóa học Du |
Vật lí Dũng L |
Ngữ văn Luyến |
Vật lí Dũng L |
| Tiết 4 | Toán Tần |
Lịch Sử Loan |
Ngoại ngữ Trang TA |
GD ĐP Hà |
Toán Tần |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 22 Mar 2026 17:13:42 | |||||
| 10A7 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Thương |
Địa Lí Nguyệt Đ |
Tin học Trang T |
GD KT&PL Toán |
Địa Lí Nguyệt Đ |
| Tiết 2 | Ngữ văn Phượng |
GD KT&PL Toán |
Ngoại ngữ Thương |
Thể dục Nguyên |
Ngoại ngữ Thương |
| Tiết 3 | Toán Giang |
Tin học Trang T |
Toán Giang |
Công nghệ Nguyệt S |
Lịch Sử Loan |
| Tiết 4 | GD QP-AN Phương |
Công nghệ Nguyệt S |
Ngữ văn Phượng |
Ngữ văn Phượng |
|
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 22 Mar 2026 17:13:42 | |||||
| 10A8 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Thuỳ |
Toán Giang |
GD KT&PL Toán |
Tin học Trang T |
Toán Giang |
| Tiết 2 | Ngữ văn L. Vân |
Ngữ văn L. Vân |
GD KT&PL Toán |
Ngoại ngữ Thuỳ |
|
| Tiết 3 | Ngoại ngữ Thuỳ |
Ngữ văn L. Vân |
Tin học Trang T |
Địa Lí Nguyệt Đ |
Công nghệ Nguyệt S |
| Tiết 4 | Lịch Sử Loan |
Địa Lí Nguyệt Đ |
Công nghệ Nguyệt S |
Thể dục Nguyên |
GD QP-AN Phương |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 22 Mar 2026 17:13:42 | |||||
| 10A9 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Nguyệt Đ |
Ngữ văn HảiLý |
Ngoại ngữ Trang TA |
Ngoại ngữ Trang TA |
GD QP-AN Phương |
| Tiết 2 | Thể dục Đức |
Tin học Trang T |
Công nghệ Nguyệt S |
Ngữ văn HảiLý |
Địa Lí Nguyệt Đ |
| Tiết 3 | Địa Lí Nguyệt Đ |
Toán Giang |
GD KT&PL Toán |
GD KT&PL Toán |
Tin học Trang T |
| Tiết 4 | Công nghệ Nguyệt S |
Ngữ văn HảiLý |
Toán Giang |
Lịch Sử Loan |
|
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 22 Mar 2026 17:13:42 | |||||
| 11A1 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 P. Vân |
Tin học Trang T |
Ngữ văn Hà |
Vật lí P. Vân |
Toán Giáp |
| Tiết 2 | Vật lí P. Vân |
Ngoại ngữ Đính |
Thể dục Hạnh TD |
Hóa học Cường H |
Sinh học Hoà |
| Tiết 3 | Tin học Trang T |
Lịch Sử Loan |
Ngoại ngữ Đính |
Lịch Sử Loan |
Vật lí P. Vân |
| Tiết 4 | Toán Giáp |
Toán Giáp |
Hóa học Cường H |
Thể dục Hạnh TD |
Ngữ văn Hà |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 22 Mar 2026 17:13:42 | |||||
| 11A2 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Hoà |
Vật lí P. Vân |
Thể dục Hạnh TD |
Ngữ văn Phượng |
Toán Hanh T |
| Tiết 2 | Sinh học Hoà |
Hóa học Cường H |
Ngữ văn Phượng |
Toán Hanh T |
Thể dục Hạnh TD |
| Tiết 3 | Ngoại ngữ K Anh |
Tin học Hùng |
Hóa học Cường H |
Lịch Sử Khuyên |
Ngữ văn Phượng |
| Tiết 4 | Toán Hanh T |
Lịch Sử Khuyên |
Tin học Hùng |
Ngoại ngữ K Anh |
Ngoại ngữ K Anh |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 22 Mar 2026 17:13:42 | |||||
| 11A3 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Đính |
Ngoại ngữ Đính |
Toán Hanh T |
Toán Hanh T |
Sinh học Hoà |
| Tiết 2 | Tin học Nhàn |
Lịch Sử Loan |
Sinh học Hoà |
Toán Giáp |
Toán Hanh T |
| Tiết 3 | Thể dục Hạnh TD |
Vật lí P. Vân |
Tin học Nhàn |
Ngữ văn Phượng |
Hóa học Duyên |
| Tiết 4 | Ngữ văn Phượng |
Hóa học Duyên |
Ngoại ngữ Đính |
Lịch Sử Loan |
Vật lí P. Vân |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 22 Mar 2026 17:13:42 | |||||
| 11A4 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 K Anh |
Ngữ văn Thủy V |
Sinh học Hoà |
Thể dục Hạnh TD |
Ngoại ngữ K Anh |
| Tiết 2 | Toán L. Mai |
Ngoại ngữ K Anh |
HĐTN 2 Dực |
Sinh học Hoà |
Ngữ văn Thủy V |
| Tiết 3 | Tin học Hùng |
GD QP-AN Phương |
Tin học Hùng |
Vật lí P. Vân |
Lịch Sử Khuyên |
| Tiết 4 | Ngữ văn Thủy V |
Vật lí P. Vân |
Hóa học Dực |
Toán L. Mai |
Hóa học Dực |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 22 Mar 2026 17:13:42 | |||||
| 11A5 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Hà |
Toán Giáp |
HĐTN 2 Dực |
Toán Giáp |
Thể dục Hạnh TD |
| Tiết 2 | Hóa học Dực |
Tin học Hùng |
Ngoại ngữ Đính |
Ngữ văn Hà |
Lịch Sử Khuyên |
| Tiết 3 | Ngữ văn Hà |
Ngoại ngữ Đính |
Vật lí Xòe |
Hóa học Dực |
Ngữ văn Hà |
| Tiết 4 | Tin học Hùng |
GD QP-AN Phương |
Sinh học Hoà |
Lịch Sử Khuyên |
Toán Giáp |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 22 Mar 2026 17:13:42 | |||||
| 11A6 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 L. Mai |
Địa Lí Thuỷ Đ |
Toán L. Mai |
Hóa học Duyên |
Lịch Sử Khuyên |
| Tiết 2 | GD QP-AN Phương |
Lịch Sử Khuyên |
Ngữ văn Hà |
Vật lí Xòe |
Hóa học Duyên |
| Tiết 3 | Địa Lí Thuỷ Đ |
Ngoại ngữ K Anh |
Ngoại ngữ K Anh |
Toán L. Mai |
|
| Tiết 4 | Ngữ văn Hà |
GD KT&PL Toán |
Vật lí Xòe |
GD KT&PL Toán |
Thể dục Hạnh TD |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 22 Mar 2026 17:13:42 | |||||
| 11A7 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Thủy V |
GD KT&PL Toán |
Tin học Hùng |
Lịch Sử Khuyên |
Ngữ văn Thủy V |
| Tiết 2 | Ngữ văn Thủy V |
Ngữ văn Thủy V |
Toán L. Mai |
Toán L. Mai |
Ngoại ngữ K Anh |
| Tiết 3 | HĐTN 2 Du |
GD ĐP Nguyệt Đ |
Công nghệ Khang |
Tin học Hùng |
Công nghệ Khang |
| Tiết 4 | Thể dục Hạnh TD |
Ngoại ngữ K Anh |
Địa Lí Thuỷ Đ |
GD QP-AN Phương |
Toán L. Mai |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 22 Mar 2026 17:13:42 | |||||
| 11A8 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Hanh T |
Lịch Sử Khuyên |
Ngoại ngữ Đính |
Tin học Hùng |
Ngữ văn Hà |
| Tiết 2 | Tin học Hùng |
GD QP-AN Phương |
Công nghệ Khang |
GD ĐP Nguyệt Đ |
Công nghệ Khang |
| Tiết 3 | Toán Hanh T |
GD KT&PL Toán |
Toán Hanh T |
Ngữ văn Hà |
Thể dục Hạnh TD |
| Tiết 4 | Địa Lí Thuỷ Đ |
Ngoại ngữ Đính |
Ngữ văn Hà |
HĐTN 2 Du |
Toán Hanh T |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 22 Mar 2026 17:13:42 | |||||
| 12A1 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Duy |
Ngữ văn Lựu |
Tin học Ngoan |
Ngữ văn Lựu |
Hóa học Duy |
| Tiết 2 | Sinh học Nguyệt S |
Toán Lan T |
Toán Lan T |
Toán Lan T |
Ngữ văn Lựu |
| Tiết 3 | Hóa học Duy |
Sinh học Nguyệt S |
GD QP-AN Phương |
Lịch Sử Chuyên |
|
| Tiết 4 | Thể dục Đức |
Vật lí Trang L |
-x- | Ngoại ngữ Huyền |
Ngoại ngữ Huyền |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 22 Mar 2026 17:13:42 | |||||
| 12A2 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Lan NN |
Toán Ngạn |
Thể dục Đức |
Ngoại ngữ Lan NN |
Hóa học Dực |
| Tiết 2 | Ngữ văn Lựu |
Lịch Sử Chuyên |
Tin học Hùng |
GD ĐP Huyền |
Sinh học Nguyệt S |
| Tiết 3 | Vật lí Xòe |
Ngữ văn Lựu |
Toán Ngạn |
Vật lí Xòe |
GD QP-AN Phương |
| Tiết 4 | Toán Ngạn |
Tin học Hùng |
-x- | Sinh học Nguyệt S |
Ngữ văn Lựu |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 22 Mar 2026 17:13:42 | |||||
| 12A3 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Ngạn |
Tin học Hùng |
Vật lí Xòe |
Vật lí Xòe |
Ngữ văn Hương |
| Tiết 2 | Toán Ngạn |
Ngoại ngữ Huyền |
Toán Ngạn |
GD QP-AN Phương |
Hóa học Dực |
| Tiết 3 | Ngữ văn Hương |
Thể dục Đức |
Sinh học Nguyệt S |
Ngữ văn Hương |
Ngoại ngữ Huyền |
| Tiết 4 | Lịch Sử Chuyên |
Toán Ngạn |
-x- | Tin học Hùng |
Sinh học Nguyệt S |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 22 Mar 2026 17:13:42 | |||||
| 12A4 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Nhàn |
GD QP-AN Phương |
Tin học Nhàn |
Ngữ văn Hương |
Toán Thuý |
| Tiết 2 | GD ĐP Huyền |
Sinh học Nguyệt S |
Lịch Sử Chuyên |
Sinh học Nguyệt S |
|
| Tiết 3 | Ngoại ngữ Lan NN |
Vật lí Trang L |
Vật lí Trang L |
Ngoại ngữ Lan NN |
Ngữ văn Hương |
| Tiết 4 | Toán Thuý |
Thể dục Đức |
-x- | Toán Thuý |
Hóa học Duy |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 22 Mar 2026 17:13:42 | |||||
| 12A5 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Hương |
GD ĐP Chuyên |
HĐTN 2 Duy |
GD QP-AN Phương |
Địa Lí Thuỷ Đ |
| Tiết 2 | Vật lí Xòe |
GD KT&PL Hoa |
Vật lí Xòe |
Ngữ văn Hương |
Toán Tần |
| Tiết 3 | GD ĐP Chuyên |
Địa Lí Thuỷ Đ |
Toán Tần |
Thể dục Đức |
HĐTN 2 Duy |
| Tiết 4 | GD KT&PL Hoa |
Ngoại ngữ Lan NN |
-x- | Ngoại ngữ Lan NN |
Ngữ văn Hương |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 22 Mar 2026 17:13:42 | |||||
| 12A6 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 L. Vân |
GD KT&PL Hoa |
Địa Lí Thuỷ Đ |
Toán Thuý |
GD ĐP Chuyên |
| Tiết 2 | Toán Thuý |
Thể dục Đức |
Thể dục Đức |
Ngữ văn L. Vân |
Ngoại ngữ Huyền |
| Tiết 3 | GD KT&PL Hoa |
GD ĐP Chuyên |
Ngữ văn L. Vân |
Ngoại ngữ Huyền |
Toán Thuý |
| Tiết 4 | Vật lí Xòe |
Ngoại ngữ Huyền |
-x- | Vật lí Xòe |
Địa Lí Thuỷ Đ |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 22 Mar 2026 17:13:42 | |||||
| 12A7 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Lựu |
Toán DũngT |
Toán Ngạn |
Hóa học Dực |
Ngữ văn Lựu |
| Tiết 2 | GD KT&PL Hoa |
Ngoại ngữ Lan NN |
Địa Lí Thuỷ Đ |
Ngoại ngữ Lan NN |
Địa Lí Thuỷ Đ |
| Tiết 3 | Toán Ngạn |
Toán Ngạn |
HĐTN 2 Dực |
Ngữ văn Lựu |
Công nghệ Ninh Si |
| Tiết 4 | Hóa học Dực |
GD KT&PL Hoa |
-x- | Thể dục Đức |
GD ĐP Chuyên |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 22 Mar 2026 17:13:42 | |||||
| 12A8 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | |
| Tiết 1 | HĐTN 1 Thuý |
Thể dục Đức |
HĐTN 2 Phượng |
Công nghệ Hoà |
GD KT&PL Sơn CD |
| Tiết 2 | GD ĐP Chuyên |
Địa Lí Thuỷ Đ |
Hóa học Duy |
Toán Thuý |
Hóa học Duy |
| Tiết 3 | GD KT&PL Sơn CD |
Ngoại ngữ Huyền |
Thể dục Đức |
Địa Lí Thuỷ Đ |
|
| Tiết 4 | Ngoại ngữ Huyền |
Ngữ văn L. Vân |
-x- | Ngữ văn L. Vân |
Toán Thuý |
| TKB tạo ra với phiên bản 5.14.3 vào lúc 22 Mar 2026 17:13:42 | |||||
