CHÀO MỪNG BẠN ĐẾN VỚI CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRUNG NGẠN

Danh sách niêm yết kiểm tra giữa kỳ 2 Khối 11 năm học 2025 - 2026

Đăng ngày 22/03/2026
Lượt xem: 1138
100%

Niêm yết: Ngữ văn-Toán- Tiếng Anh- Lịch Sử

   SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HƯNG YÊN  
   TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRUNG NGẠN  
NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tiếng Anh-Lịch sử   Phòng thi: 01
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Nguyễn Đình An 28/12/2009 11A4 10000001  
2 Nguyễn Hoài An 23/06/2009 11A7 10000002  
3 Tạ Thị Mỹ An 22/12/2009 11A8 10000003  
4 Vũ Khánh An 11/01/2009 11A2 10000004  
5 Bùi Kim Tuấn Anh 25/12/2009 11A6 10000005  
6 Bùi Thị Ngọc Anh 28/07/2009 11A7 10000006  
7 Cù Thị Hà Anh 26/07/2009 11A4 10000007  
8 Dương Đức Anh 02/01/2009 11A4 10000008  
9 Đỗ Thị Phương Anh 10/11/2009 11A8 10000009  
10 Đỗ Việt Anh 10/09/2009 11A5 10000010  
11 Lê Hải Anh 24/10/2009 11A6 10000011  
12 Lưu Thị Quỳnh Anh 13/01/2009 11A8 10000012  
13 Nguyễn Đỗ Ngọc Anh 16/11/2009 11A3 10000013  
14 Nguyễn Hải Anh 21/10/2009 11A4 10000014  
15 Nguyễn Hoàng Anh 04/04/2009 11A3 10000015  
16 Nguyễn Ngọc Hà Anh 23/12/2009 11A6 10000016  
17 Nguyễn Ngọc Minh Anh 04/04/2009 11A8 10000017  
18 Nguyễn Quỳnh Anh 09/07/2009 11A7 10000018  
19 Nguyễn Sỹ Việt Anh 23/09/2009 11A6 10000019  
20 Nguyễn Thế Anh 27/07/2009 11A4 10000020  
21 Nguyễn Thế Anh 09/08/2009 11A4 10000021  
22 Nguyễn Thị Hải Anh 30/09/2009 11A7 10000022  
23 Nguyễn Thị Kim Anh 04/10/2009 11A4 10000023  
24 Nguyễn Thị Lan Anh 23/04/2009 11A4 10000024  
25 Nguyễn Thị Mai Anh 16/03/2009 11A5 10000025  
26 Nguyễn Thị Ngọc Anh 20/05/2009 11A8 10000026  
27 Nguyễn Thị Ngọc Anh 28/12/2009 11A8 10000027  
28 Nguyễn Văn Tuấn Anh 15/07/2009 11A4 10000028  
29 Nguyễn Việt Anh 23/10/2009 11A1 10000029  
30 Nguyễn Việt Anh 06/12/2009 11A5 10000030  
31 Phạm Hồ Tú Anh 31/03/2009 11A7 10000031  
32 Phạm Minh Anh 28/10/2009 11A6 10000032  
33 Phạm Nam Anh 30/09/2009 11A6 10000033  
34          
35          

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026

  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tiếng Anh-Lịch sử Phòng thi: 02
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Phạm Thị Lan Anh 05/09/2009 11A1 10000034  
2 Phạm Thị Lan Anh 16/06/2009 11A3 10000035  
3 Phạm Thị Vân Anh 16/04/2009 11A5 10000036  
4 Phạm Tử Anh 05/09/2009 11A5 10000037  
5 Phan Thị Phương Anh 29/11/2009 11A3 10000038  
6 Trần Nguyễn Phương Anh 09/08/2009 11A5 10000039  
7 Trần Quang Hải Anh 10/12/2009 11A1 10000040  
8 Trần Thị Hải Anh 30/10/2009 11A7 10000041  
9 Trần Thị Phương Anh 17/10/2009 11A2 10000042  
10 Uông Nguyễn Quỳnh Anh 28/01/2009 11A1 10000043  
11 Vũ Trường Anh 26/02/2008 11A6 10000044  
12 Vũ Tuấn Anh 23/12/2009 11A1 10000045  
13 Vũ Ngọc Ánh 21/01/2009 11A7 10000046  
14 Nguyễn Ngọc Đức Bảo 08/02/2009 11A3 10000047  
15 Vũ Gia Bảo 11/10/2009 11A5 10000048  
16 Vương Văn Bảo 03/01/2009 11A2 10000049  
17 Nguyễn Xuân Bắc 11/08/2009 11A3 10000050  
18 Nguyễn Thị Ngọc Bích 24/09/2009 11A3 10000051  
19 Phạm Thị Thuý Bình 19/12/2009 11A2 10000052  
20 Nguyễn Xuân Chất 27/02/2009 11A1 10000053  
21 Lê Thị Minh Châu 23/02/2009 11A1 10000054  
22 Nguyễn Minh Châu 04/02/2009 11A2 10000055  
23 Nguyễn Nữ Minh Châu 12/09/2009 11A1 10000056  
24 Trần Thị Diệu Châu 24/08/2009 11A7 10000057  
25 Dương Bảo Chi 21/03/2009 11A1 10000058  
26 Đặng Quỳnh Chi 13/10/2009 11A7 10000059  
27 Hoàng Bảo Chi 02/07/2009 11A3 10000060  
28 Lê Huyền Chi 08/05/2009 11A7 10000061  
29 Lương Vũ Quỳnh Chi 08/03/2009 11A1 10000062  
30 Phạm Tùng Chi 22/11/2009 11A1 10000063  
31 Trương Thị Khánh Chi 18/05/2009 11A8 10000064  
32 Đinh Việt Chinh 09/12/2009 11A5 10000065  
33 Phạm Tuyết Chinh 19/11/2009 11A5 10000066  
34          
35          

 

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tiếng Anh-Lịch sử Phòng thi: 03
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Phạm Thanh Chúc 15/08/2009 11A4 10000067  
2 Nguyễn Công Chức 12/04/2009 11A3 10000068  
3 Nguyễn Thị Thu Cúc 28/01/2009 11A1 10000069  
4 Nguyễn Quang Cường 11/08/2009 11A3 10000070  
5 Nhữ Quang Cường 14/02/2009 11A6 10000071  
6 Phạm Duy Cường 16/02/2009 11A8 10000072  
7 Nguyễn Thị Ngọc Diễm 11/03/2009 11A2 10000073  
8 Nguyễn Xuân Doanh 07/02/2009 11A1 10000074  
9 Vũ Thị Dung 13/02/2009 11A1 10000075  
10 Bùi Tiến Dũng 07/07/2009 11A3 10000076  
11 Nguyễn Anh Dũng 17/01/2009 11A3 10000077  
12 Nguyễn Tiến Dũng 03/02/2009 11A3 10000078  
13 Trần Đình Dũng 13/10/2009 11A3 10000079  
14 Trần Đức Dũng 15/10/2009 11A2 10000080  
15 Đỗ Đức Duy 15/12/2009 11A3 10000081  
16 Nguyễn Ngọc Duy 08/01/2009 11A2 10000082  
17 Dương Thị Ngọc Duyên 12/05/2009 11A7 10000083  
18 Trần Thị Mỹ Duyên 08/12/2009 11A5 10000084  
19 Bùi Thị Thuỳ Dương 11/04/2009 11A4 10000085  
20 Mai Hoàng Dương 30/05/2009 11A3 10000086  
21 Nguyễn Ngọc Dương 21/02/2009 11A2 10000087  
22 Nguyễn Thị Thuỳ Dương 07/03/2009 11A1 10000088  
23 Nguyễn Thị Thuỳ Dương 24/10/2009 11A4 10000089  
24 Nguyễn Thùy Dương 08/10/2009 11A4 10000090  
25 Trịnh Ánh Dương 26/04/2009 11A6 10000091  
26 Lê Quốc Đại 29/09/2009 11A5 10000092  
27 Nguyễn Trọng Đảm 08/01/2009 11A1 10000093  
28 Nguyễn Thành Đạt 24/11/2009 11A5 10000094  
29 Nguyễn Tiến Đạt 19/06/2009 11A4 10000095  
30 Vương Thành Đạt 16/02/2009 11A4 10000096  
31 Nguyễn Trọng Đoan 18/08/2009 11A3 10000097  
32 Đỗ Mạnh Đức 01/01/2009 11A3 10000098  
33 Nguyễn Anh Đức 22/08/2009 11A4 10000099  
34          
35          

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tiếng Anh-Lịch sử Phòng thi: 04
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Nguyễn Duy Đức 30/05/2009 11A4 10000100  
2 Nguyễn Minh Đức 09/10/2009 11A1 10000101  
3 Đỗ Trường Giang 07/12/2009 11A4 10000102  
4 Hà Thị Hương Giang 23/03/2009 11A8 10000103  
5 Hoàng Thị Hương Giang 04/03/2009 11A2 10000104  
6 Nguyễn Thị Hương Giang 03/09/2009 11A7 10000105  
7 Bùi Thu Hà 08/10/2009 11A3 10000106  
8 Đặng Vân Hà 26/09/2009 11A7 10000107  
9 Lê Thanh Hà 10/10/2009 11A2 10000108  
10 Nguyễn Thị Thu Hà 29/05/2009 11A5 10000109  
11 Phạm Duy Hải 02/10/2009 11A6 10000110  
12 Phạm Hoàng Hải 11/01/2009 11A6 10000111  
13 Nguyễn Minh Hạnh 24/11/2009 11A7 10000112  
14 Đặng Văn Hảo 01/11/2009 11A8 10000113  
15 Chu Thị Minh Hằng 03/03/2009 11A7 10000114  
16 Đỗ Thu Hằng 20/05/2009 11A4 10000115  
17 Nguyễn Thị Thanh Hằng 25/04/2009 11A8 10000116  
18 Trần Thu Hằng 15/08/2009 11A6 10000117  
19 Trần Thúy Hằng 27/10/2009 11A7 10000118  
20 Chu Nguyễn Bảo Hân 10/12/2009 11A7 10000119  
21 Nguyễn Như Hậu 23/08/2009 11A8 10000120  
22 Nguyễn Thảo Hiền 14/08/2009 11A6 10000121  
23 Nguyễn Thu Hiền 16/03/2009 11A6 10000122  
24 Nguyễn Thu Hiền 12/09/2009 11A7 10000123  
25 Trần Đình Hiển 23/01/2009 11A2 10000124  
26 Đặng Đình Hiệp 03/10/2009 11A2 10000125  
27 Đào Trung Hiếu 26/09/2009 11A5 10000126  
28 Hoàng Minh Hiếu 14/09/2009 11A2 10000127  
29 Nguyễn Minh Hiếu 23/05/2009 11A2 10000128  
30 Nguyễn Trung Hiếu 13/01/2009 11A6 10000129  
31 Phạm Trung Hiếu 14/10/2009 11A3 10000130  
32 Trần Trung Hiếu 14/07/2009 11A4 10000131  
33 Trương Minh Hiếu 11/05/2009 11A2 10000132  
34          
35          

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tiếng Anh-Lịch sử Phòng thi: 05
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Nguyễn Đình Hiệu 04/12/2009 11A5 10000133  
2 Trịnh Xuân Hiệu 02/12/2009 11A6 10000134  
3 Đặng Thị Như Hoa 15/05/2009 11A6 10000135  
4 Đoàn Thị Hoa 21/04/2009 11A2 10000136  
5 Hoàng Trần Mai Hoa 01/04/2009 11A1 10000137  
6 Đinh Văn Hoàn 13/02/2009 11A4 10000138  
7 Đỗ Huy Hoàng 14/03/2009 11A3 10000139  
8 Nguyễn Đăng Huy Hoàng 10/07/2009 11A2 10000140  
9 Tạ Minh Hoàng 15/04/2009 11A8 10000141  
10 Mai Thuý Hồng 01/06/2009 11A7 10000142  
11 Nguyễn Thị Hồng 11/10/2009 11A1 10000143  
12 Nguyễn Thị Huế 02/01/2009 11A7 10000144  
13 Nguyễn Thi Kim Huệ 16/11/2009 11A6 10000145  
14 Phạm Văn Hùng 06/04/2009 11A8 10000146  
15 Bùi Kim Huy 23/01/2009 11A4 10000147  
16 Đỗ Quang Huy 06/04/2009 11A6 10000148  
17 Lê Xuân Huy 14/03/2009 11A6 10000149  
18 Nguyễn Đình Gia Huy 15/06/2009 11A2 10000150  
19 Nguyễn Văn Huy 31/01/2009 11A4 10000151  
20 Nguyễn Thị Huyền 11/12/2009 11A8 10000152  
21 Nguyễn Thị Khánh Huyền 14/09/2009 11A6 10000153  
22 Trần Thị Thanh Huyền 03/08/2009 11A6 10000154  
23 Hoàng Gia Hưng 26/03/2009 11A5 10000155  
24 Nguyễn Thị Hương 08/08/2009 11A5 10000156  
25 Nguyễn Thị Thu Hương 03/02/2009 11A7 10000157  
26 Nguyễn Vũ Mai Hương 13/08/2009 11A8 10000158  
27 Nguyễn Thị Hường 30/09/2009 11A3 10000159  
28 Vũ Thị Hường 29/09/2009 11A7 10000160  
29 Trần Thị Mai Ka 23/09/2009 11A3 10000161  
30 Nguyễn Xuân Kết 04/09/2009 11A4 10000162  
31 Chu Đức Khang 27/08/2009 11A4 10000163  
32 Nguyễn Duy Khang 09/07/2009 11A4 10000164  
33 Nguyễn Hữu Khang 30/11/2009 11A5 10000165  
34          
35          

 

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tiếng Anh-Lịch sử Phòng thi: 06
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Chu Ngọc Khánh 22/03/2009 11A2 10000166  
2 Nhữ Quang Khánh 27/10/2009 11A5 10000167  
3 Phạm Đức Khánh 01/08/2009 11A1 10000168  
4 Vũ Quốc Khánh 16/07/2009 11A5 10000169  
5 Phạm Văn Khiêm 31/08/2009 11A6 10000170  
6 Đinh Ngọc Khoa 20/01/2009 11A6 10000171  
7 Phạm Anh Khoa 31/10/2009 11A2 10000172  
8 Đỗ Trần Minh Khôi 13/07/2009 11A8 10000173  
9 Trương Minh Khôi 08/03/2009 11A5 10000174  
10 Nguyễn Văn Khởi 21/07/2009 11A8 10000175  
11 Nghiêm Trí Kiệt 11/02/2009 11A5 10000176  
12 Nguyễn Tuấn Kiệt 11/12/2009 11A1 10000177  
13 Trần Tuấn Kiệt 06/04/2009 11A1 10000178  
14 Nguyễn Thị Hương Lan 22/07/2009 11A5 10000179  
15 Trần Thị Ngọc Lan 08/05/2009 11A2 10000180  
16 Đinh Văn Lâm 17/08/2009 11A8 10000181  
17 Nguyễn Mỹ Lệ 13/03/2009 11A5 10000182  
18 Chu Thị Minh Liễu 02/03/2009 11A1 10000183  
19 Chu Khánh Linh 16/12/2009 11A3 10000184  
20 Đỗ Phương Linh 30/10/2009 11A4 10000185  
21 Lê Thị Thúy Linh 21/11/2009 11A7 10000186  
22 Nguyễn Công Linh 06/05/2009 11A5 10000187  
23 Nguyễn Hà Linh 06/02/2009 11A7 10000188  
24 Nguyễn Khánh Linh 16/09/2009 11A8 10000189  
25 Nguyễn Mai Linh 24/02/2009 11A5 10000190  
26 Nguyễn Phương Linh 06/01/2009 11A7 10000191  
27 Nguyễn Thị Linh 05/01/2009 11A8 10000192  
28 Nguyễn Thị Diệu Linh 19/09/2009 11A1 10000193  
29 Nguyễn Thị Khánh Linh 12/08/2009 11A8 10000194  
30 Nguyễn Thị Thùy Linh 14/12/2009 11A5 10000195  
31 Nguyễn Thị Thùy Linh 15/07/2009 11A8 10000196  
32 Phạm Khánh Linh 26/07/2009 11A5 10000197  
33 Phạm Thị Khánh Linh 07/09/2009 11A3 10000198  
34          
35          

 

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tiếng Anh-Lịch sử Phòng thi: 07
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Phạm Thùy Linh 31/12/2009 11A8 10000199  
2 Tạ Thị Phương Linh 20/11/2009 11A3 10000200  
3 Trần Thị Thùy Linh 24/12/2009 11A7 10000201  
4 Trần Thùy Linh 02/09/2009 11A7 10000202  
5 Trần Thùy Linh 07/11/2009 11A7 10000203  
6 Lê Nguyễn Hoàng Long 23/02/2009 11A6 10000204  
7 Mai Thành Long 04/07/2009 11A5 10000205  
8 Nhữ Quang Thành Long 23/11/2009 11A4 10000206  
9 Nguyễn Thị Cẩm Ly 17/09/2009 11A8 10000207  
10 Trần Ngọc Khánh Ly 02/12/2009 11A2 10000208  
11 Trịnh Khánh Ly 04/10/2009 11A4 10000209  
12 Lê Thị Ngọc Mai 25/08/2009 11A4 10000210  
13 Nguyễn Quỳnh Mai 22/08/2009 11A7 10000211  
14 Nguyễn Thị Tuyết Mai 14/08/2009 11A1 10000212  
15 Phạm Thanh Mai 30/08/2009 11A1 10000213  
16 Nguyễn Đức Mạnh 23/04/2009 11A7 10000214  
17 Nguyễn Tuấn Mạnh 23/01/2009 11A1 10000215  
18 Đỗ Công Minh 12/04/2009 11A2 10000216  
19 Lê Văn Minh 11/07/2009 11A2 10000217  
20 Nguyễn Bình Minh 04/07/2009 11A5 10000218  
21 Nguyễn Đình Nhật Minh 24/07/2009 11A2 10000219  
22 Phạm Hoàng Minh 18/03/2009 11A1 10000220  
23 Trần Phương Minh 04/03/2009 11A3 10000221  
24 Vũ Nhật Minh 03/07/2009 11A6 10000222  
25 Vũ Quang Minh 10/10/2009 11A6 10000223  
26 Nguyễn Thị Trà My 03/11/2009 11A3 10000224  
27 Phạm Hồng Trà My 26/09/2009 11A8 10000225  
28 Trần Hà My 09/07/2009 11A7 10000226  
29 Lưu Văn Hoài Nam 02/04/2009 11A2 10000227  
30 Nguyễn Đình Nam 02/05/2009 11A2 10000228  
31 Vũ Hải Nam 17/12/2009 11A3 10000229  
32 Hoàng Kim Ngân 20/12/2009 11A7 10000230  
33 Đinh Ngô Anh Ngọc 09/03/2009 11A1 10000231  
34          
35          

 

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tiếng Anh-Lịch sử Phòng thi: 08
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Nguyễn Khánh Ngọc 17/01/2009 11A1 10000232  
2 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 07/08/2009 11A7 10000233  
3 Đinh Thị Thủy Nguyên 03/06/2009 11A7 10000234  
4 Trịnh Thủy Nguyên 27/11/2009 11A6 10000235  
5 Đoàn Thị Minh Nguyệt 01/01/2009 11A5 10000236  
6 Vũ Trịnh Minh Nguyệt 08/06/2009 11A7 10000237  
7 Tạ Xuân Nhất 14/07/2009 11A8 10000238  
8 Hoàng Thị Hiền Nhi 11/07/2009 11A2 10000239  
9 Nguyễn Thị Hương Nhi 25/08/2009 11A8 10000240  
10 Trần Ngọc Nhi 03/06/2009 11A7 10000241  
11 Trần Thị Yến Nhi 22/04/2009 11A7 10000242  
12 Hoàng Thị Nhung 14/09/2009 11A4 10000243  
13 Ngô Thị Nhung 11/02/2009 11A7 10000244  
14 Nguyễn Thị Quỳnh Như 12/09/2009 11A4 10000245  
15 Nguyễn Thị Tố Như 27/06/2009 11A8 10000246  
16 Phạm Thị Quỳnh Như 23/01/2009 11A1 10000247  
17 Phạm Thị Tâm Như 06/05/2009 11A3 10000248  
18 Trần Thị Như 27/11/2009 11A5 10000249  
19 Phạm Thị Oanh 05/04/2009 11A4 10000250  
20 Đặng Văn Phát 05/11/2009 11A5 10000251  
21 Vũ Sỹ Phát 22/02/2009 11A4 10000252  
22 Nguyễn Đức Phong 11/05/2009 11A2 10000253  
23 Nguyễn Văn Phong 13/10/2009 11A3 10000254  
24 Nguyễn Hồng Phúc 03/11/2009 11A3 10000255  
25 Nguyễn Trường Phúc 14/08/2009 11A3 10000256  
26 Trần Bá Phước 10/11/2009 11A2 10000257  
27 Nguyễn Hà Phương 07/06/2008 11A2 10000258  
28 Nguyễn Thị Thu Phương 28/10/2008 11A4 10000259  
29 Nguyễn Thị Trúc Phương 01/05/2009 11A8 10000260  
30 Phạm Văn Quân 14/07/2009 11A5 10000261  
31 Trần Mạnh Quân 12/01/2009 11A3 10000262  
32 Vũ Anh Quân 03/12/2009 11A2 10000263  
33 Nguyễn Bảo Quốc 15/12/2009 11A8 10000264  
34          
35          

 

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tiếng Anh-Lịch sử Phòng thi: 09
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Nguyễn Đức Quý 08/12/2009 11A5 10000265  
2 Nguyễn Thục Quyên 12/02/2009 11A7 10000266  
3 Trần Đỗ Quyên 23/10/2009 11A1 10000267  
4 Vũ Thị Quyên 22/06/2009 11A5 10000268  
5 Nguyễn Văn Quyết 01/02/2009 11A5 10000269  
6 Dương Thị Thu Quỳnh 30/08/2009 11A6 10000270  
7 Đỗ Phương Quỳnh 17/05/2009 11A7 10000271  
8 Phạm Đức Sang 30/05/2009 11A1 10000272  
9 Hoàng Đan Sâm 02/01/2009 11A7 10000273  
10 Nguyễn Thị Số 25/10/2009 11A5 10000274  
11 Bùi Kim Thanh Sơn 11/07/2009 11A1 10000275  
12 Nguyễn Tuấn Tài 08/01/2009 11A4 10000276  
13 Nguyễn Xuân Tài 10/12/2009 11A3 10000277  
14 Hoàng Công Tâm 08/03/2009 11A8 10000278  
15 Nguyễn Thị Mỹ Tâm 09/09/2009 11A5 10000279  
16 Nguyễn Thị Mỹ Tâm 12/01/2009 11A7 10000280  
17 Nguyễn Việt Thái 16/04/2009 11A1 10000281  
18 Phạm Minh Thái 25/02/2009 11A3 10000282  
19 Bùi Nguyễn Phương Thanh 23/07/2009 11A6 10000283  
20 Bùi Đức Thành 11/08/2009 11A2 10000284  
21 Nguyễn Văn Thành 08/08/2009 11A5 10000285  
22 Nguyễn Tiến Thao 02/02/2009 11A3 10000286  
23 Nguyễn Văn Thao 23/06/2009 11A3 10000287  
24 Hoàng Phương Thảo 14/11/2009 11A6 10000288  
25 Nguyễn Thị Thu Thảo 18/08/2009 11A1 10000289  
26 Trần Thị Phương Thảo 30/11/2009 11A3 10000290  
27 Trần Thị Thắm 25/02/2009 11A5 10000291  
28 Bùi Quang Thắng 30/10/2009 11A6 10000292  
29 Ngô Văn Thắng 20/03/2009 11A4 10000293  
30 Nguyễn Chiến Thắng 12/11/2009 11A4 10000294  
31 Nguyễn Hữu Thắng 12/10/2009 11A3 10000295  
32 Nhữ Quang Thắng 31/07/2008 11A8 10000296  
33 Đoàn Lê Quốc Thiệu 30/06/2009 11A2 10000297  
34          
35          

 

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tiếng Anh-Lịch sử Phòng thi: 10
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Phạm Thi Kim Thoa 07/11/2009 11A7 10000298  
2 Phan Thị Mai Thoa 29/05/2009 11A1 10000299  
3 Trần Diễm Thu 04/05/2009 11A6 10000300  
4 Lê Phương Thuý 26/11/2009 11A7 10000301  
5 Nguyễn Thanh Thuý 11/10/2009 11A5 10000302  
6 Nguyễn Thị Thúy 26/04/2009 11A1 10000303  
7 Bùi Thị Thuỳ 04/08/2009 11A2 10000304  
8 Nguyễn Thị Phương Thùy 24/03/2009 11A2 10000305  
9 Nguyễn Thanh Thuỷ 19/05/2009 11A2 10000306  
10 Nguyễn Minh Thư 24/09/2009 11A1 10000307  
11 Nguyễn Thị Anh Thư 22/05/2009 11A4 10000308  
12 Nguyễn Thị Minh Thư 03/10/2009 11A4 10000309  
13 Nguyễn Thị Thanh Thư 06/09/2009 11A4 10000310  
14 Trần Thị Anh Thư 09/01/2009 11A2 10000311  
15 Trần Thị Anh Thư 08/04/2009 11A2 10000312  
16 Trần Thị Thanh Thương 10/01/2009 11A6 10000313  
17 Phạm Hải Tiến 30/08/2009 11A3 10000314  
18 Phạm Việt Tiến 15/02/2009 11A1 10000315  
19 Trương Minh Tiến 08/11/2009 11A1 10000316  
20 Nguyễn Thị Huyền Trang 01/01/2009 11A2 10000317  
21 Nguyễn Thị Kiều Trang 19/09/2009 11A8 10000318  
22 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 07/04/2009 11A2 10000319  
23 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 30/12/2009 11A3 10000320  
24 Vũ Thị Thuỳ Trang 12/11/2009 11A8 10000321  
25 Nguyễn Lương Trí 02/04/2009 11A5 10000322  
26 Phạm Minh Trí 17/11/2009 11A1 10000323  
27 Quách Minh Trí 25/12/2009 11A5 10000324  
28 Hoàng Minh Trọng 12/03/2009 11A2 10000325  
29 Nguyễn Thị Thanh Trúc 07/11/2009 11A6 10000326  
30 Vũ Thanh Trúc 06/07/2009 11A2 10000327  
31 Đoàn Quang Trung 26/01/2009 11A3 10000328  
32 Nguyễn Đức Trung 03/08/2009 11A8 10000329  
33 Nguyễn Viết Trưởng 17/01/2007 11A7 10000330  
34          
35          

 

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tiếng Anh-Lịch sử Phòng thi: 11
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Nguyễn Tuấn Tú 06/12/2009 11A8 10000331  
2 Nguyễn Mạnh Tuấn 31/08/2009 11A3 10000332  
3 Nguyễn Văn Tuấn 26/08/2009 11A8 10000333  
4 Nguyễn Xuân Tuấn 31/08/2009 11A4 10000334  
5 Phạm Văn Tuấn 16/01/2009 11A2 10000335  
6 Nguyễn Tài Tuệ 26/10/2009 11A1 10000336  
7 Lê Thanh Tùng 19/12/2009 11A4 10000337  
8 Nguyễn Khánh Tùng 15/09/2009 11A3 10000338  
9 Trần Đình Tùng 09/06/2009 11A3 10000339  
10 Nguyễn Thu Uyên 07/06/2009 11A5 10000340  
11 Vũ Kiến Văn 11/07/2009 11A6 10000341  
12 Phạm Thị Khánh Vân 23/11/2009 11A8 10000342  
13 Ngô Thị Tường Vi 01/09/2009 11A7 10000343  
14 Tạ Thị Tường Vi 03/09/2009 11A8 10000344  
15 Bùi Hoàng Việt 30/09/2009 11A1 10000345  
16 Lê Công Vinh 17/08/2009 11A8 10000346  
17 Lê Thành Vinh 22/10/2009 11A5 10000347  
18 Nguyễn Văn Vĩnh 14/01/2009 11A2 10000348  
19 Hoàng Dương Vũ 12/10/2009 11A4 10000349  
20 Phạm Như Huy Vũ 28/04/2009 11A5 10000350  
21 Bùi Tường Vy 13/12/2009 11A7 10000351  
22 Đào Phương Vy 16/10/2009 11A4 10000352  
23 Nguyễn Lê Vy 07/01/2009 11A8 10000353  
24 Nguyễn Thị Huyền Vy 06/02/2009 11A5 10000354  
25 Trần Thị Bảo Vy 27/07/2009 11A6 10000355  
26 Tô Xuân Vỹ 27/04/2009 11A8 10000356  
27 Đặng Thị Xuân 13/02/2009 11A7 10000357  
28 Cù Thị Hải Yến 04/10/2009 11A3 10000358  
29 Nguyễn Hoàng Yến 06/04/2009 11A4 10000359  
30 Nguyễn Thị Yến Yến 04/09/2009 11A4 10000360  
31 Trần Thị Bảo Yến 30/09/2009 11A6 10000361  
32 Vũ Thị Ngọc Yến 15/06/2009 11A1 10000362  
33          
34          
35          

 

 

Niêm yết: Vật lý-Hoá học 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Vật lý - Hoá     Phòng thi: 01
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Nguyễn Đình An 28/12/2009 11A4 10000001  
2 Vũ Khánh An 11/01/2009 11A2 10000004  
3 Bùi Kim Tuấn Anh 25/12/2009 11A6 10000005  
4 Cù Thị Hà Anh 26/07/2009 11A4 10000007  
5 Dương Đức Anh 02/01/2009 11A4 10000008  
6 Đỗ Việt Anh 10/09/2009 11A5 10000010  
7 Lê Hải Anh 24/10/2009 11A6 10000011  
8 Nguyễn Đỗ Ngọc Anh 16/11/2009 11A3 10000013  
9 Nguyễn Hải Anh 21/10/2009 11A4 10000014  
10 Nguyễn Hoàng Anh 04/04/2009 11A3 10000015  
11 Nguyễn Ngọc Hà Anh 23/12/2009 11A6 10000016  
12 Nguyễn Sỹ Việt Anh 23/09/2009 11A6 10000019  
13 Nguyễn Thế Anh 27/07/2009 11A4 10000020  
14 Nguyễn Thế Anh 09/08/2009 11A4 10000021  
15 Nguyễn Thị Kim Anh 04/10/2009 11A4 10000023  
16 Nguyễn Thị Lan Anh 23/04/2009 11A4 10000024  
17 Nguyễn Thị Mai Anh 16/03/2009 11A5 10000025  
18 Nguyễn Văn Tuấn Anh 15/07/2009 11A4 10000028  
19 Nguyễn Việt Anh 23/10/2009 11A1 10000029  
20 Nguyễn Việt Anh 06/12/2009 11A5 10000030  
21 Phạm Minh Anh 28/10/2009 11A6 10000032  
22 Phạm Nam Anh 30/09/2009 11A6 10000033  
23 Phạm Thị Lan Anh 05/09/2009 11A1 10000034  
24 Phạm Thị Lan Anh 16/06/2009 11A3 10000035  
25 Phạm Thị Vân Anh 16/04/2009 11A5 10000036  
26 Phạm Tử Anh 05/09/2009 11A5 10000037  
27 Phan Thị Phương Anh 29/11/2009 11A3 10000038  
28 Trần Nguyễn Phương Anh 09/08/2009 11A5 10000039  
29 Trần Quang Hải Anh 10/12/2009 11A1 10000040  
30 Trần Thị Phương Anh 17/10/2009 11A2 10000042  
31 Uông Nguyễn Quỳnh Anh 28/01/2009 11A1 10000043  
32 Vũ Trường Anh 26/02/2008 11A6 10000044  
33 Vũ Tuấn Anh 23/12/2009 11A1 10000045  
34 Nguyễn Ngọc Đức Bảo 08/02/2009 11A3 10000047  
35          

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Vật lý - Hoá     Phòng thi: 02
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Vũ Gia Bảo 11/10/2009 11A5 10000048  
2 Vương Văn Bảo 03/01/2009 11A2 10000049  
3 Nguyễn Xuân Bắc 11/08/2009 11A3 10000050  
4 Nguyễn Thị Ngọc Bích 24/09/2009 11A3 10000051  
5 Phạm Thị Thuý Bình 19/12/2009 11A2 10000052  
6 Nguyễn Xuân Chất 27/02/2009 11A1 10000053  
7 Lê Thị Minh Châu 23/02/2009 11A1 10000054  
8 Nguyễn Minh Châu 04/02/2009 11A2 10000055  
9 Nguyễn Nữ Minh Châu 12/09/2009 11A1 10000056  
10 Dương Bảo Chi 21/03/2009 11A1 10000058  
11 Hoàng Bảo Chi 02/07/2009 11A3 10000060  
12 Lương Vũ Quỳnh Chi 08/03/2009 11A1 10000062  
13 Phạm Tùng Chi 22/11/2009 11A1 10000063  
14 Đinh Việt Chinh 09/12/2009 11A5 10000065  
15 Phạm Tuyết Chinh 19/11/2009 11A5 10000066  
16 Phạm Thanh Chúc 15/08/2009 11A4 10000067  
17 Nguyễn Công Chức 12/04/2009 11A3 10000068  
18 Nguyễn Thị Thu Cúc 28/01/2009 11A1 10000069  
19 Nguyễn Quang Cường 11/08/2009 11A3 10000070  
20 Nhữ Quang Cường 14/02/2009 11A6 10000071  
21 Nguyễn Thị Ngọc Diễm 11/03/2009 11A2 10000073  
22 Nguyễn Xuân Doanh 07/02/2009 11A1 10000074  
23 Vũ Thị Dung 13/02/2009 11A1 10000075  
24 Bùi Tiến Dũng 07/07/2009 11A3 10000076  
25 Nguyễn Anh Dũng 17/01/2009 11A3 10000077  
26 Nguyễn Tiến Dũng 03/02/2009 11A3 10000078  
27 Trần Đình Dũng 13/10/2009 11A3 10000079  
28 Trần Đức Dũng 15/10/2009 11A2 10000080  
29 Đỗ Đức Duy 15/12/2009 11A3 10000081  
30 Nguyễn Ngọc Duy 08/01/2009 11A2 10000082  
31 Trần Thị Mỹ Duyên 08/12/2009 11A5 10000084  
32 Bùi Thị Thuỳ Dương 11/04/2009 11A4 10000085  
33 Mai Hoàng Dương 30/05/2009 11A3 10000086  
34 Nguyễn Ngọc Dương 21/02/2009 11A2 10000087  
35          

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Vật lý - Hoá     Phòng thi: 03
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Nguyễn Thị Thuỳ Dương 07/03/2009 11A1 10000088  
2 Nguyễn Thị Thuỳ Dương 24/10/2009 11A4 10000089  
3 Nguyễn Thùy Dương 08/10/2009 11A4 10000090  
4 Trịnh Ánh Dương 26/04/2009 11A6 10000091  
5 Lê Quốc Đại 29/09/2009 11A5 10000092  
6 Nguyễn Trọng Đảm 08/01/2009 11A1 10000093  
7 Nguyễn Thành Đạt 24/11/2009 11A5 10000094  
8 Nguyễn Tiến Đạt 19/06/2009 11A4 10000095  
9 Vương Thành Đạt 16/02/2009 11A4 10000096  
10 Nguyễn Trọng Đoan 18/08/2009 11A3 10000097  
11 Đỗ Mạnh Đức 01/01/2009 11A3 10000098  
12 Nguyễn Anh Đức 22/08/2009 11A4 10000099  
13 Nguyễn Duy Đức 30/05/2009 11A4 10000100  
14 Nguyễn Minh Đức 09/10/2009 11A1 10000101  
15 Đỗ Trường Giang 07/12/2009 11A4 10000102  
16 Hoàng Thị Hương Giang 04/03/2009 11A2 10000104  
17 Bùi Thu Hà 08/10/2009 11A3 10000106  
18 Lê Thanh Hà 10/10/2009 11A2 10000108  
19 Nguyễn Thị Thu Hà 29/05/2009 11A5 10000109  
20 Phạm Duy Hải 02/10/2009 11A6 10000110  
21 Phạm Hoàng Hải 11/01/2009 11A6 10000111  
22 Đỗ Thu Hằng 20/05/2009 11A4 10000115  
23 Trần Thu Hằng 15/08/2009 11A6 10000117  
24 Nguyễn Thảo Hiền 14/08/2009 11A6 10000121  
25 Nguyễn Thu Hiền 16/03/2009 11A6 10000122  
26 Trần Đình Hiển 23/01/2009 11A2 10000124  
27 Đặng Đình Hiệp 03/10/2009 11A2 10000125  
28 Đào Trung Hiếu 26/09/2009 11A5 10000126  
29 Hoàng Minh Hiếu 14/09/2009 11A2 10000127  
30 Nguyễn Minh Hiếu 23/05/2009 11A2 10000128  
31 Nguyễn Trung Hiếu 13/01/2009 11A6 10000129  
32 Phạm Trung Hiếu 14/10/2009 11A3 10000130  
33 Trần Trung Hiếu 14/07/2009 11A4 10000131  
34 Trương Minh Hiếu 11/05/2009 11A2 10000132  
35          

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Vật lý - Hoá     Phòng thi: 04
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Nguyễn Đình Hiệu 04/12/2009 11A5 10000133  
2 Trịnh Xuân Hiệu 02/12/2009 11A6 10000134  
3 Đặng Thị Như Hoa 15/05/2009 11A6 10000135  
4 Đoàn Thị Hoa 21/04/2009 11A2 10000136  
5 Hoàng Trần Mai Hoa 01/04/2009 11A1 10000137  
6 Đinh Văn Hoàn 13/02/2009 11A4 10000138  
7 Đỗ Huy Hoàng 14/03/2009 11A3 10000139  
8 Nguyễn Đăng Huy Hoàng 10/07/2009 11A2 10000140  
9 Nguyễn Thị Hồng 11/10/2009 11A1 10000143  
10 Nguyễn Thi Kim Huệ 16/11/2009 11A6 10000145  
11 Bùi Kim Huy 23/01/2009 11A4 10000147  
12 Đỗ Quang Huy 06/04/2009 11A6 10000148  
13 Lê Xuân Huy 14/03/2009 11A6 10000149  
14 Nguyễn Đình Gia Huy 15/06/2009 11A2 10000150  
15 Nguyễn Văn Huy 31/01/2009 11A4 10000151  
16 Nguyễn Thị Khánh Huyền 14/09/2009 11A6 10000153  
17 Trần Thị Thanh Huyền 03/08/2009 11A6 10000154  
18 Hoàng Gia Hưng 26/03/2009 11A5 10000155  
19 Nguyễn Thị Hương 08/08/2009 11A5 10000156  
20 Nguyễn Thị Hường 30/09/2009 11A3 10000159  
21 Trần Thị Mai Ka 23/09/2009 11A3 10000161  
22 Nguyễn Xuân Kết 04/09/2009 11A4 10000162  
23 Chu Đức Khang 27/08/2009 11A4 10000163  
24 Nguyễn Duy Khang 09/07/2009 11A4 10000164  
25 Nguyễn Hữu Khang 30/11/2009 11A5 10000165  
26 Chu Ngọc Khánh 22/03/2009 11A2 10000166  
27 Nhữ Quang Khánh 27/10/2009 11A5 10000167  
28 Phạm Đức Khánh 01/08/2009 11A1 10000168  
29 Vũ Quốc Khánh 16/07/2009 11A5 10000169  
30 Phạm Văn Khiêm 31/08/2009 11A6 10000170  
31 Đinh Ngọc Khoa 20/01/2009 11A6 10000171  
32 Phạm Anh Khoa 31/10/2009 11A2 10000172  
33 Trương Minh Khôi 08/03/2009 11A5 10000174  
34 Nghiêm Trí Kiệt 11/02/2009 11A5 10000176  
35          

 

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Vật lý - Hoá     Phòng thi: 05
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Nguyễn Tuấn Kiệt 11/12/2009 11A1 10000177  
2 Trần Tuấn Kiệt 06/04/2009 11A1 10000178  
3 Nguyễn Thị Hương Lan 22/07/2009 11A5 10000179  
4 Trần Thị Ngọc Lan 08/05/2009 11A2 10000180  
5 Nguyễn Mỹ Lệ 13/03/2009 11A5 10000182  
6 Chu Thị Minh Liễu 02/03/2009 11A1 10000183  
7 Chu Khánh Linh 16/12/2009 11A3 10000184  
8 Đỗ Phương Linh 30/10/2009 11A4 10000185  
9 Nguyễn Công Linh 06/05/2009 11A5 10000187  
10 Nguyễn Mai Linh 24/02/2009 11A5 10000190  
11 Nguyễn Thị Diệu Linh 19/09/2009 11A1 10000193  
12 Nguyễn Thị Thùy Linh 14/12/2009 11A5 10000195  
13 Phạm Khánh Linh 26/07/2009 11A5 10000197  
14 Phạm Thị Khánh Linh 07/09/2009 11A3 10000198  
15 Tạ Thị Phương Linh 20/11/2009 11A3 10000200  
16 Lê Nguyễn Hoàng Long 23/02/2009 11A6 10000204  
17 Mai Thành Long 04/07/2009 11A5 10000205  
18 Nhữ Quang Thành Long 23/11/2009 11A4 10000206  
19 Trần Ngọc Khánh Ly 02/12/2009 11A2 10000208  
20 Trịnh Khánh Ly 04/10/2009 11A4 10000209  
21 Lê Thị Ngọc Mai 25/08/2009 11A4 10000210  
22 Nguyễn Thị Tuyết Mai 14/08/2009 11A1 10000212  
23 Phạm Thanh Mai 30/08/2009 11A1 10000213  
24 Nguyễn Tuấn Mạnh 23/01/2009 11A1 10000215  
25 Đỗ Công Minh 12/04/2009 11A2 10000216  
26 Lê Văn Minh 11/07/2009 11A2 10000217  
27 Nguyễn Bình Minh 04/07/2009 11A5 10000218  
28 Nguyễn Đình Nhật Minh 24/07/2009 11A2 10000219  
29 Phạm Hoàng Minh 18/03/2009 11A1 10000220  
30 Trần Phương Minh 04/03/2009 11A3 10000221  
31 Vũ Nhật Minh 03/07/2009 11A6 10000222  
32 Vũ Quang Minh 10/10/2009 11A6 10000223  
33 Nguyễn Thị Trà My 03/11/2009 11A3 10000224  
34 Lưu Văn Hoài Nam 02/04/2009 11A2 10000227  
35          

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Vật lý - Hoá     Phòng thi: 06
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Nguyễn Đình Nam 02/05/2009 11A2 10000228  
2 Vũ Hải Nam 17/12/2009 11A3 10000229  
3 Đinh Ngô Anh Ngọc 09/03/2009 11A1 10000231  
4 Nguyễn Khánh Ngọc 17/01/2009 11A1 10000232  
5 Trịnh Thủy Nguyên 27/11/2009 11A6 10000235  
6 Đoàn Thị Minh Nguyệt 01/01/2009 11A5 10000236  
7 Hoàng Thị Hiền Nhi 11/07/2009 11A2 10000239  
8 Hoàng Thị Nhung 14/09/2009 11A4 10000243  
9 Nguyễn Thị Quỳnh Như 12/09/2009 11A4 10000245  
10 Phạm Thị Quỳnh Như 23/01/2009 11A1 10000247  
11 Phạm Thị Tâm Như 06/05/2009 11A3 10000248  
12 Trần Thị Như 27/11/2009 11A5 10000249  
13 Phạm Thị Oanh 05/04/2009 11A4 10000250  
14 Đặng Văn Phát 05/11/2009 11A5 10000251  
15 Vũ Sỹ Phát 22/02/2009 11A4 10000252  
16 Nguyễn Đức Phong 11/05/2009 11A2 10000253  
17 Nguyễn Văn Phong 13/10/2009 11A3 10000254  
18 Nguyễn Hồng Phúc 03/11/2009 11A3 10000255  
19 Nguyễn Trường Phúc 14/08/2009 11A3 10000256  
20 Trần Bá Phước 10/11/2009 11A2 10000257  
21 Nguyễn Hà Phương 07/06/2008 11A2 10000258  
22 Nguyễn Thị Thu Phương 28/10/2008 11A4 10000259  
23 Phạm Văn Quân 14/07/2009 11A5 10000261  
24 Trần Mạnh Quân 12/01/2009 11A3 10000262  
25 Vũ Anh Quân 03/12/2009 11A2 10000263  
26 Nguyễn Đức Quý 08/12/2009 11A5 10000265  
27 Trần Đỗ Quyên 23/10/2009 11A1 10000267  
28 Vũ Thị Quyên 22/06/2009 11A5 10000268  
29 Nguyễn Văn Quyết 01/02/2009 11A5 10000269  
30 Dương Thị Thu Quỳnh 30/08/2009 11A6 10000270  
31 Phạm Đức Sang 30/05/2009 11A1 10000272  
32 Nguyễn Thị Số 25/10/2009 11A5 10000274  
33 Bùi Kim Thanh Sơn 11/07/2009 11A1 10000275  
34 Nguyễn Tuấn Tài 08/01/2009 11A4 10000276  
35          

 

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Vật lý - Hoá     Phòng thi: 07
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Nguyễn Xuân Tài 10/12/2009 11A3 10000277  
2 Nguyễn Thị Mỹ Tâm 09/09/2009 11A5 10000279  
3 Nguyễn Việt Thái 16/04/2009 11A1 10000281  
4 Phạm Minh Thái 25/02/2009 11A3 10000282  
5 Bùi Nguyễn Phương Thanh 23/07/2009 11A6 10000283  
6 Bùi Đức Thành 11/08/2009 11A2 10000284  
7 Nguyễn Văn Thành 08/08/2009 11A5 10000285  
8 Nguyễn Tiến Thao 02/02/2009 11A3 10000286  
9 Nguyễn Văn Thao 23/06/2009 11A3 10000287  
10 Hoàng Phương Thảo 14/11/2009 11A6 10000288  
11 Nguyễn Thị Thu Thảo 18/08/2009 11A1 10000289  
12 Trần Thị Phương Thảo 30/11/2009 11A3 10000290  
13 Trần Thị Thắm 25/02/2009 11A5 10000291  
14 Bùi Quang Thắng 30/10/2009 11A6 10000292  
15 Ngô Văn Thắng 20/03/2009 11A4 10000293  
16 Nguyễn Chiến Thắng 12/11/2009 11A4 10000294  
17 Nguyễn Hữu Thắng 12/10/2009 11A3 10000295  
18 Đoàn Lê Quốc Thiệu 30/06/2009 11A2 10000297  
19 Phan Thị Mai Thoa 29/05/2009 11A1 10000299  
20 Trần Diễm Thu 04/05/2009 11A6 10000300  
21 Nguyễn Thanh Thuý 11/10/2009 11A5 10000302  
22 Nguyễn Thị Thúy 26/04/2009 11A1 10000303  
23 Bùi Thị Thuỳ 04/08/2009 11A2 10000304  
24 Nguyễn Thị Phương Thùy 24/03/2009 11A2 10000305  
25 Nguyễn Thanh Thuỷ 19/05/2009 11A2 10000306  
26 Nguyễn Minh Thư 24/09/2009 11A1 10000307  
27 Nguyễn Thị Anh Thư 22/05/2009 11A4 10000308  
28 Nguyễn Thị Minh Thư 03/10/2009 11A4 10000309  
29 Nguyễn Thị Thanh Thư 06/09/2009 11A4 10000310  
30 Trần Thị Anh Thư 09/01/2009 11A2 10000311  
31 Trần Thị Anh Thư 08/04/2009 11A2 10000312  
32 Trần Thị Thanh Thương 10/01/2009 11A6 10000313  
33 Phạm Hải Tiến 30/08/2009 11A3 10000314  
34 Phạm Việt Tiến 15/02/2009 11A1 10000315  
35          

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Vật lý - Hoá     Phòng thi: 08
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Trương Minh Tiến 08/11/2009 11A1 10000316  
2 Nguyễn Thị Huyền Trang 01/01/2009 11A2 10000317  
3 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 07/04/2009 11A2 10000319  
4 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 30/12/2009 11A3 10000320  
5 Nguyễn Lương Trí 02/04/2009 11A5 10000322  
6 Phạm Minh Trí 17/11/2009 11A1 10000323  
7 Quách Minh Trí 25/12/2009 11A5 10000324  
8 Hoàng Minh Trọng 12/03/2009 11A2 10000325  
9 Nguyễn Thị Thanh Trúc 07/11/2009 11A6 10000326  
10 Vũ Thanh Trúc 06/07/2009 11A2 10000327  
11 Đoàn Quang Trung 26/01/2009 11A3 10000328  
12 Nguyễn Mạnh Tuấn 31/08/2009 11A3 10000332  
13 Nguyễn Xuân Tuấn 31/08/2009 11A4 10000334  
14 Phạm Văn Tuấn 16/01/2009 11A2 10000335  
15 Nguyễn Tài Tuệ 26/10/2009 11A1 10000336  
16 Lê Thanh Tùng 19/12/2009 11A4 10000337  
17 Nguyễn Khánh Tùng 15/09/2009 11A3 10000338  
18 Trần Đình Tùng 09/06/2009 11A3 10000339  
19 Nguyễn Thu Uyên 07/06/2009 11A5 10000340  
20 Vũ Kiến Văn 11/07/2009 11A6 10000341  
21 Bùi Hoàng Việt 30/09/2009 11A1 10000345  
22 Lê Thành Vinh 22/10/2009 11A5 10000347  
23 Nguyễn Văn Vĩnh 14/01/2009 11A2 10000348  
24 Hoàng Dương Vũ 12/10/2009 11A4 10000349  
25 Phạm Như Huy Vũ 28/04/2009 11A5 10000350  
26 Đào Phương Vy 16/10/2009 11A4 10000352  
27 Nguyễn Thị Huyền Vy 06/02/2009 11A5 10000354  
28 Trần Thị Bảo Vy 27/07/2009 11A6 10000355  
29 Cù Thị Hải Yến 04/10/2009 11A3 10000358  
30 Nguyễn Hoàng Yến 06/04/2009 11A4 10000359  
31 Nguyễn Thị Yến Yến 04/09/2009 11A4 10000360  
32 Trần Thị Bảo Yến 30/09/2009 11A6 10000361  
33 Vũ Thị Ngọc Yến 15/06/2009 11A1 10000362  
34          
35          


 

Niêm yết: Sinh học

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Sinh học     Phòng thi: 01
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Nguyễn Đình An 28/12/2009 11A4 10000001  
2 Vũ Khánh An 11/01/2009 11A2 10000004  
3 Cù Thị Hà Anh 26/07/2009 11A4 10000007  
4 Dương Đức Anh 02/01/2009 11A4 10000008  
5 Đỗ Việt Anh 10/09/2009 11A5 10000010  
6 Nguyễn Đỗ Ngọc Anh 16/11/2009 11A3 10000013  
7 Nguyễn Hải Anh 21/10/2009 11A4 10000014  
8 Nguyễn Hoàng Anh 04/04/2009 11A3 10000015  
9 Nguyễn Thế Anh 27/07/2009 11A4 10000020  
10 Nguyễn Thế Anh 09/08/2009 11A4 10000021  
11 Nguyễn Thị Kim Anh 04/10/2009 11A4 10000023  
12 Nguyễn Thị Lan Anh 23/04/2009 11A4 10000024  
13 Nguyễn Thị Mai Anh 16/03/2009 11A5 10000025  
14 Nguyễn Văn Tuấn Anh 15/07/2009 11A4 10000028  
15 Nguyễn Việt Anh 23/10/2009 11A1 10000029  
16 Nguyễn Việt Anh 06/12/2009 11A5 10000030  
17 Phạm Thị Lan Anh 05/09/2009 11A1 10000034  
18 Phạm Thị Lan Anh 16/06/2009 11A3 10000035  
19 Phạm Thị Vân Anh 16/04/2009 11A5 10000036  
20 Phạm Tử Anh 05/09/2009 11A5 10000037  
21 Phan Thị Phương Anh 29/11/2009 11A3 10000038  
22 Trần Nguyễn Phương Anh 09/08/2009 11A5 10000039  
23 Trần Quang Hải Anh 10/12/2009 11A1 10000040  
24 Trần Thị Phương Anh 17/10/2009 11A2 10000042  
25 Uông Nguyễn Quỳnh Anh 28/01/2009 11A1 10000043  
26 Vũ Tuấn Anh 23/12/2009 11A1 10000045  
27 Nguyễn Ngọc Đức Bảo 08/02/2009 11A3 10000047  
28 Vũ Gia Bảo 11/10/2009 11A5 10000048  
29 Vương Văn Bảo 03/01/2009 11A2 10000049  
30 Nguyễn Xuân Bắc 11/08/2009 11A3 10000050  
31 Nguyễn Thị Ngọc Bích 24/09/2009 11A3 10000051  
32 Phạm Thị Thuý Bình 19/12/2009 11A2 10000052  
33 Nguyễn Xuân Chất 27/02/2009 11A1 10000053  
34          

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Sinh học     Phòng thi: 02
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Lê Thị Minh Châu 23/02/2009 11A1 10000054  
2 Nguyễn Minh Châu 04/02/2009 11A2 10000055  
3 Nguyễn Nữ Minh Châu 12/09/2009 11A1 10000056  
4 Dương Bảo Chi 21/03/2009 11A1 10000058  
5 Hoàng Bảo Chi 02/07/2009 11A3 10000060  
6 Lương Vũ Quỳnh Chi 08/03/2009 11A1 10000062  
7 Phạm Tùng Chi 22/11/2009 11A1 10000063  
8 Đinh Việt Chinh 09/12/2009 11A5 10000065  
9 Phạm Tuyết Chinh 19/11/2009 11A5 10000066  
10 Phạm Thanh Chúc 15/08/2009 11A4 10000067  
11 Nguyễn Công Chức 12/04/2009 11A3 10000068  
12 Nguyễn Thị Thu Cúc 28/01/2009 11A1 10000069  
13 Nguyễn Quang Cường 11/08/2009 11A3 10000070  
14 Nguyễn Thị Ngọc Diễm 11/03/2009 11A2 10000073  
15 Nguyễn Xuân Doanh 07/02/2009 11A1 10000074  
16 Vũ Thị Dung 13/02/2009 11A1 10000075  
17 Bùi Tiến Dũng 07/07/2009 11A3 10000076  
18 Nguyễn Anh Dũng 17/01/2009 11A3 10000077  
19 Nguyễn Tiến Dũng 03/02/2009 11A3 10000078  
20 Trần Đình Dũng 13/10/2009 11A3 10000079  
21 Trần Đức Dũng 15/10/2009 11A2 10000080  
22 Đỗ Đức Duy 15/12/2009 11A3 10000081  
23 Nguyễn Ngọc Duy 08/01/2009 11A2 10000082  
24 Trần Thị Mỹ Duyên 08/12/2009 11A5 10000084  
25 Bùi Thị Thuỳ Dương 11/04/2009 11A4 10000085  
26 Mai Hoàng Dương 30/05/2009 11A3 10000086  
27 Nguyễn Ngọc Dương 21/02/2009 11A2 10000087  
28 Nguyễn Thị Thuỳ Dương 07/03/2009 11A1 10000088  
29 Nguyễn Thị Thuỳ Dương 24/10/2009 11A4 10000089  
30 Nguyễn Thùy Dương 08/10/2009 11A4 10000090  
31 Lê Quốc Đại 29/09/2009 11A5 10000092  
32 Nguyễn Trọng Đảm 08/01/2009 11A1 10000093  
33 Nguyễn Thành Đạt 24/11/2009 11A5 10000094  
34          

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Sinh học     Phòng thi: 03
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Nguyễn Tiến Đạt 19/06/2009 11A4 10000095  
2 Vương Thành Đạt 16/02/2009 11A4 10000096  
3 Nguyễn Trọng Đoan 18/08/2009 11A3 10000097  
4 Đỗ Mạnh Đức 01/01/2009 11A3 10000098  
5 Nguyễn Anh Đức 22/08/2009 11A4 10000099  
6 Nguyễn Duy Đức 30/05/2009 11A4 10000100  
7 Nguyễn Minh Đức 09/10/2009 11A1 10000101  
8 Đỗ Trường Giang 07/12/2009 11A4 10000102  
9 Hoàng Thị Hương Giang 04/03/2009 11A2 10000104  
10 Bùi Thu Hà 08/10/2009 11A3 10000106  
11 Lê Thanh Hà 10/10/2009 11A2 10000108  
12 Nguyễn Thị Thu Hà 29/05/2009 11A5 10000109  
13 Đỗ Thu Hằng 20/05/2009 11A4 10000115  
14 Trần Đình Hiển 23/01/2009 11A2 10000124  
15 Đặng Đình Hiệp 03/10/2009 11A2 10000125  
16 Đào Trung Hiếu 26/09/2009 11A5 10000126  
17 Hoàng Minh Hiếu 14/09/2009 11A2 10000127  
18 Nguyễn Minh Hiếu 23/05/2009 11A2 10000128  
19 Phạm Trung Hiếu 14/10/2009 11A3 10000130  
20 Trần Trung Hiếu 14/07/2009 11A4 10000131  
21 Trương Minh Hiếu 11/05/2009 11A2 10000132  
22 Nguyễn Đình Hiệu 04/12/2009 11A5 10000133  
23 Đoàn Thị Hoa 21/04/2009 11A2 10000136  
24 Hoàng Trần Mai Hoa 01/04/2009 11A1 10000137  
25 Đinh Văn Hoàn 13/02/2009 11A4 10000138  
26 Đỗ Huy Hoàng 14/03/2009 11A3 10000139  
27 Nguyễn Đăng Huy Hoàng 10/07/2009 11A2 10000140  
28 Nguyễn Thị Hồng 11/10/2009 11A1 10000143  
29 Bùi Kim Huy 23/01/2009 11A4 10000147  
30 Nguyễn Đình Gia Huy 15/06/2009 11A2 10000150  
31 Nguyễn Văn Huy 31/01/2009 11A4 10000151  
32 Hoàng Gia Hưng 26/03/2009 11A5 10000155  
33 Nguyễn Thị Hương 08/08/2009 11A5 10000156  
34          

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Sinh học     Phòng thi: 04
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Nguyễn Thị Hường 30/09/2009 11A3 10000159  
2 Trần Thị Mai Ka 23/09/2009 11A3 10000161  
3 Nguyễn Xuân Kết 04/09/2009 11A4 10000162  
4 Chu Đức Khang 27/08/2009 11A4 10000163  
5 Nguyễn Duy Khang 09/07/2009 11A4 10000164  
6 Nguyễn Hữu Khang 30/11/2009 11A5 10000165  
7 Chu Ngọc Khánh 22/03/2009 11A2 10000166  
8 Nhữ Quang Khánh 27/10/2009 11A5 10000167  
9 Phạm Đức Khánh 01/08/2009 11A1 10000168  
10 Vũ Quốc Khánh 16/07/2009 11A5 10000169  
11 Phạm Anh Khoa 31/10/2009 11A2 10000172  
12 Trương Minh Khôi 08/03/2009 11A5 10000174  
13 Nghiêm Trí Kiệt 11/02/2009 11A5 10000176  
14 Nguyễn Tuấn Kiệt 11/12/2009 11A1 10000177  
15 Trần Tuấn Kiệt 06/04/2009 11A1 10000178  
16 Nguyễn Thị Hương Lan 22/07/2009 11A5 10000179  
17 Trần Thị Ngọc Lan 08/05/2009 11A2 10000180  
18 Nguyễn Mỹ Lệ 13/03/2009 11A5 10000182  
19 Chu Thị Minh Liễu 02/03/2009 11A1 10000183  
20 Chu Khánh Linh 16/12/2009 11A3 10000184  
21 Đỗ Phương Linh 30/10/2009 11A4 10000185  
22 Nguyễn Công Linh 06/05/2009 11A5 10000187  
23 Nguyễn Mai Linh 24/02/2009 11A5 10000190  
24 Nguyễn Thị Diệu Linh 19/09/2009 11A1 10000193  
25 Nguyễn Thị Thùy Linh 14/12/2009 11A5 10000195  
26 Phạm Khánh Linh 26/07/2009 11A5 10000197  
27 Phạm Thị Khánh Linh 07/09/2009 11A3 10000198  
28 Tạ Thị Phương Linh 20/11/2009 11A3 10000200  
29 Mai Thành Long 04/07/2009 11A5 10000205  
30 Nhữ Quang Thành Long 23/11/2009 11A4 10000206  
31 Trần Ngọc Khánh Ly 02/12/2009 11A2 10000208  
32 Trịnh Khánh Ly 04/10/2009 11A4 10000209  
33 Lê Thị Ngọc Mai 25/08/2009 11A4 10000210  
34          

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Sinh học     Phòng thi: 05
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Nguyễn Thị Tuyết Mai 14/08/2009 11A1 10000212  
2 Phạm Thanh Mai 30/08/2009 11A1 10000213  
3 Nguyễn Tuấn Mạnh 23/01/2009 11A1 10000215  
4 Đỗ Công Minh 12/04/2009 11A2 10000216  
5 Lê Văn Minh 11/07/2009 11A2 10000217  
6 Nguyễn Bình Minh 04/07/2009 11A5 10000218  
7 Nguyễn Đình Nhật Minh 24/07/2009 11A2 10000219  
8 Phạm Hoàng Minh 18/03/2009 11A1 10000220  
9 Trần Phương Minh 04/03/2009 11A3 10000221  
10 Nguyễn Thị Trà My 03/11/2009 11A3 10000224  
11 Lưu Văn Hoài Nam 02/04/2009 11A2 10000227  
12 Nguyễn Đình Nam 02/05/2009 11A2 10000228  
13 Vũ Hải Nam 17/12/2009 11A3 10000229  
14 Đinh Ngô Anh Ngọc 09/03/2009 11A1 10000231  
15 Nguyễn Khánh Ngọc 17/01/2009 11A1 10000232  
16 Đoàn Thị Minh Nguyệt 01/01/2009 11A5 10000236  
17 Hoàng Thị Hiền Nhi 11/07/2009 11A2 10000239  
18 Hoàng Thị Nhung 14/09/2009 11A4 10000243  
19 Nguyễn Thị Quỳnh Như 12/09/2009 11A4 10000245  
20 Phạm Thị Quỳnh Như 23/01/2009 11A1 10000247  
21 Phạm Thị Tâm Như 06/05/2009 11A3 10000248  
22 Trần Thị Như 27/11/2009 11A5 10000249  
23 Phạm Thị Oanh 05/04/2009 11A4 10000250  
24 Đặng Văn Phát 05/11/2009 11A5 10000251  
25 Vũ Sỹ Phát 22/02/2009 11A4 10000252  
26 Nguyễn Đức Phong 11/05/2009 11A2 10000253  
27 Nguyễn Văn Phong 13/10/2009 11A3 10000254  
28 Nguyễn Hồng Phúc 03/11/2009 11A3 10000255  
29 Nguyễn Trường Phúc 14/08/2009 11A3 10000256  
30 Trần Bá Phước 10/11/2009 11A2 10000257  
31 Nguyễn Hà Phương 07/06/2008 11A2 10000258  
32 Nguyễn Thị Thu Phương 28/10/2008 11A4 10000259  
33 Phạm Văn Quân 14/07/2009 11A5 10000261  
34          

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Sinh học     Phòng thi: 06
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Trần Mạnh Quân 12/01/2009 11A3 10000262  
2 Vũ Anh Quân 03/12/2009 11A2 10000263  
3 Nguyễn Đức Quý 08/12/2009 11A5 10000265  
4 Trần Đỗ Quyên 23/10/2009 11A1 10000267  
5 Vũ Thị Quyên 22/06/2009 11A5 10000268  
6 Nguyễn Văn Quyết 01/02/2009 11A5 10000269  
7 Phạm Đức Sang 30/05/2009 11A1 10000272  
8 Nguyễn Thị Số 25/10/2009 11A5 10000274  
9 Bùi Kim Thanh Sơn 11/07/2009 11A1 10000275  
10 Nguyễn Tuấn Tài 08/01/2009 11A4 10000276  
11 Nguyễn Xuân Tài 10/12/2009 11A3 10000277  
12 Nguyễn Thị Mỹ Tâm 09/09/2009 11A5 10000279  
13 Nguyễn Việt Thái 16/04/2009 11A1 10000281  
14 Phạm Minh Thái 25/02/2009 11A3 10000282  
15 Bùi Đức Thành 11/08/2009 11A2 10000284  
16 Nguyễn Văn Thành 08/08/2009 11A5 10000285  
17 Nguyễn Tiến Thao 02/02/2009 11A3 10000286  
18 Nguyễn Văn Thao 23/06/2009 11A3 10000287  
19 Nguyễn Thị Thu Thảo 18/08/2009 11A1 10000289  
20 Trần Thị Phương Thảo 30/11/2009 11A3 10000290  
21 Trần Thị Thắm 25/02/2009 11A5 10000291  
22 Ngô Văn Thắng 20/03/2009 11A4 10000293  
23 Nguyễn Chiến Thắng 12/11/2009 11A4 10000294  
24 Nguyễn Hữu Thắng 12/10/2009 11A3 10000295  
25 Đoàn Lê Quốc Thiệu 30/06/2009 11A2 10000297  
26 Phan Thị Mai Thoa 29/05/2009 11A1 10000299  
27 Nguyễn Thanh Thuý 11/10/2009 11A5 10000302  
28 Nguyễn Thị Thúy 26/04/2009 11A1 10000303  
29 Bùi Thị Thuỳ 04/08/2009 11A2 10000304  
30 Nguyễn Thị Phương Thùy 24/03/2009 11A2 10000305  
31 Nguyễn Thanh Thuỷ 19/05/2009 11A2 10000306  
32 Nguyễn Minh Thư 24/09/2009 11A1 10000307  
33 Nguyễn Thị Anh Thư 22/05/2009 11A4 10000308  
34 Nguyễn Thị Minh Thư 03/10/2009 11A4 10000309  

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Sinh học     Phòng thi: 07
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Nguyễn Thị Thanh Thư 06/09/2009 11A4 10000310  
2 Trần Thị Anh Thư 09/01/2009 11A2 10000311  
3 Trần Thị Anh Thư 08/04/2009 11A2 10000312  
4 Phạm Hải Tiến 30/08/2009 11A3 10000314  
5 Phạm Việt Tiến 15/02/2009 11A1 10000315  
6 Trương Minh Tiến 08/11/2009 11A1 10000316  
7 Nguyễn Thị Huyền Trang 01/01/2009 11A2 10000317  
8 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 07/04/2009 11A2 10000319  
9 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 30/12/2009 11A3 10000320  
10 Nguyễn Lương Trí 02/04/2009 11A5 10000322  
11 Phạm Minh Trí 17/11/2009 11A1 10000323  
12 Quách Minh Trí 25/12/2009 11A5 10000324  
13 Hoàng Minh Trọng 12/03/2009 11A2 10000325  
14 Vũ Thanh Trúc 06/07/2009 11A2 10000327  
15 Đoàn Quang Trung 26/01/2009 11A3 10000328  
16 Nguyễn Mạnh Tuấn 31/08/2009 11A3 10000332  
17 Nguyễn Xuân Tuấn 31/08/2009 11A4 10000334  
18 Phạm Văn Tuấn 16/01/2009 11A2 10000335  
19 Nguyễn Tài Tuệ 26/10/2009 11A1 10000336  
20 Lê Thanh Tùng 19/12/2009 11A4 10000337  
21 Nguyễn Khánh Tùng 15/09/2009 11A3 10000338  
22 Trần Đình Tùng 09/06/2009 11A3 10000339  
23 Nguyễn Thu Uyên 07/06/2009 11A5 10000340  
24 Bùi Hoàng Việt 30/09/2009 11A1 10000345  
25 Lê Thành Vinh 22/10/2009 11A5 10000347  
26 Nguyễn Văn Vĩnh 14/01/2009 11A2 10000348  
27 Hoàng Dương Vũ 12/10/2009 11A4 10000349  
28 Phạm Như Huy Vũ 28/04/2009 11A5 10000350  
29 Đào Phương Vy 16/10/2009 11A4 10000352  
30 Nguyễn Thị Huyền Vy 06/02/2009 11A5 10000354  
31 Cù Thị Hải Yến 04/10/2009 11A3 10000358  
32 Nguyễn Hoàng Yến 06/04/2009 11A4 10000359  
33 Nguyễn Thị Yến Yến 04/09/2009 11A4 10000360  
34 Vũ Thị Ngọc Yến 15/06/2009 11A1 10000362  


Niêm yết: Tin học

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Tin học     Phòng thi: 01
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Nguyễn Đình An 28/12/2009 11A4 10000001  
2 Nguyễn Hoài An 23/06/2009 11A7 10000002  
3 Tạ Thị Mỹ An 22/12/2009 11A8 10000003  
4 Vũ Khánh An 11/01/2009 11A2 10000004  
5 Bùi Thị Ngọc Anh 28/07/2009 11A7 10000006  
6 Cù Thị Hà Anh 26/07/2009 11A4 10000007  
7 Dương Đức Anh 02/01/2009 11A4 10000008  
8 Đỗ Thị Phương Anh 10/11/2009 11A8 10000009  
9 Đỗ Việt Anh 10/09/2009 11A5 10000010  
10 Lưu Thị Quỳnh Anh 13/01/2009 11A8 10000012  
11 Nguyễn Đỗ Ngọc Anh 16/11/2009 11A3 10000013  
12 Nguyễn Hải Anh 21/10/2009 11A4 10000014  
13 Nguyễn Hoàng Anh 04/04/2009 11A3 10000015  
14 Nguyễn Ngọc Minh Anh 04/04/2009 11A8 10000017  
15 Nguyễn Quỳnh Anh 09/07/2009 11A7 10000018  
16 Nguyễn Thế Anh 27/07/2009 11A4 10000020  
17 Nguyễn Thế Anh 09/08/2009 11A4 10000021  
18 Nguyễn Thị Hải Anh 30/09/2009 11A7 10000022  
19 Nguyễn Thị Kim Anh 04/10/2009 11A4 10000023  
20 Nguyễn Thị Lan Anh 23/04/2009 11A4 10000024  
21 Nguyễn Thị Mai Anh 16/03/2009 11A5 10000025  
22 Nguyễn Thị Ngọc Anh 20/05/2009 11A8 10000026  
23 Nguyễn Thị Ngọc Anh 28/12/2009 11A8 10000027  
24 Nguyễn Văn Tuấn Anh 15/07/2009 11A4 10000028  
25 Nguyễn Việt Anh 23/10/2009 11A1 10000029  
26 Nguyễn Việt Anh 06/12/2009 11A5 10000030  
27 Phạm Hồ Tú Anh 31/03/2009 11A7 10000031  
28 Phạm Thị Lan Anh 05/09/2009 11A1 10000034  
29 Phạm Thị Lan Anh 16/06/2009 11A3 10000035  
30 Phạm Thị Vân Anh 16/04/2009 11A5 10000036  
31 Phạm Tử Anh 05/09/2009 11A5 10000037  
32 Phan Thị Phương Anh 29/11/2009 11A3 10000038  
33 Trần Nguyễn Phương Anh 09/08/2009 11A5 10000039  
34 Trần Quang Hải Anh 10/12/2009 11A1 10000040  
35 Trần Thị Hải Anh 30/10/2009 11A7 10000041  
36 Trần Thị Phương Anh 17/10/2009 11A2 10000042  

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Tin học     Phòng thi: 02
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Uông Nguyễn Quỳnh Anh 28/01/2009 11A1 10000043  
2 Vũ Tuấn Anh 23/12/2009 11A1 10000045  
3 Vũ Ngọc Ánh 21/01/2009 11A7 10000046  
4 Nguyễn Ngọc Đức Bảo 08/02/2009 11A3 10000047  
5 Vũ Gia Bảo 11/10/2009 11A5 10000048  
6 Vương Văn Bảo 03/01/2009 11A2 10000049  
7 Nguyễn Xuân Bắc 11/08/2009 11A3 10000050  
8 Nguyễn Thị Ngọc Bích 24/09/2009 11A3 10000051  
9 Phạm Thị Thuý Bình 19/12/2009 11A2 10000052  
10 Nguyễn Xuân Chất 27/02/2009 11A1 10000053  
11 Lê Thị Minh Châu 23/02/2009 11A1 10000054  
12 Nguyễn Minh Châu 04/02/2009 11A2 10000055  
13 Nguyễn Nữ Minh Châu 12/09/2009 11A1 10000056  
14 Trần Thị Diệu Châu 24/08/2009 11A7 10000057  
15 Dương Bảo Chi 21/03/2009 11A1 10000058  
16 Đặng Quỳnh Chi 13/10/2009 11A7 10000059  
17 Hoàng Bảo Chi 02/07/2009 11A3 10000060  
18 Lê Huyền Chi 08/05/2009 11A7 10000061  
19 Lương Vũ Quỳnh Chi 08/03/2009 11A1 10000062  
20 Phạm Tùng Chi 22/11/2009 11A1 10000063  
21 Trương Thị Khánh Chi 18/05/2009 11A8 10000064  
22 Đinh Việt Chinh 09/12/2009 11A5 10000065  
23 Phạm Tuyết Chinh 19/11/2009 11A5 10000066  
24 Phạm Thanh Chúc 15/08/2009 11A4 10000067  
25 Nguyễn Công Chức 12/04/2009 11A3 10000068  
26 Nguyễn Thị Thu Cúc 28/01/2009 11A1 10000069  
27 Nguyễn Quang Cường 11/08/2009 11A3 10000070  
28 Phạm Duy Cường 16/02/2009 11A8 10000072  
29 Nguyễn Thị Ngọc Diễm 11/03/2009 11A2 10000073  
30 Nguyễn Xuân Doanh 07/02/2009 11A1 10000074  
31 Vũ Thị Dung 13/02/2009 11A1 10000075  
32 Bùi Tiến Dũng 07/07/2009 11A3 10000076  
33 Nguyễn Anh Dũng 17/01/2009 11A3 10000077  
34 Nguyễn Tiến Dũng 03/02/2009 11A3 10000078  
35 Trần Đình Dũng 13/10/2009 11A3 10000079  
36 Trần Đức Dũng 15/10/2009 11A2 10000080  

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Tin học     Phòng thi: 03
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Đỗ Đức Duy 15/12/2009 11A3 10000081  
2 Nguyễn Ngọc Duy 08/01/2009 11A2 10000082  
3 Dương Thị Ngọc Duyên 12/05/2009 11A7 10000083  
4 Trần Thị Mỹ Duyên 08/12/2009 11A5 10000084  
5 Bùi Thị Thuỳ Dương 11/04/2009 11A4 10000085  
6 Mai Hoàng Dương 30/05/2009 11A3 10000086  
7 Nguyễn Ngọc Dương 21/02/2009 11A2 10000087  
8 Nguyễn Thị Thuỳ Dương 07/03/2009 11A1 10000088  
9 Nguyễn Thị Thuỳ Dương 24/10/2009 11A4 10000089  
10 Nguyễn Thùy Dương 08/10/2009 11A4 10000090  
11 Lê Quốc Đại 29/09/2009 11A5 10000092  
12 Nguyễn Trọng Đảm 08/01/2009 11A1 10000093  
13 Nguyễn Thành Đạt 24/11/2009 11A5 10000094  
14 Nguyễn Tiến Đạt 19/06/2009 11A4 10000095  
15 Vương Thành Đạt 16/02/2009 11A4 10000096  
16 Nguyễn Trọng Đoan 18/08/2009 11A3 10000097  
17 Đỗ Mạnh Đức 01/01/2009 11A3 10000098  
18 Nguyễn Anh Đức 22/08/2009 11A4 10000099  
19 Nguyễn Duy Đức 30/05/2009 11A4 10000100  
20 Nguyễn Minh Đức 09/10/2009 11A1 10000101  
21 Đỗ Trường Giang 07/12/2009 11A4 10000102  
22 Hà Thị Hương Giang 23/03/2009 11A8 10000103  
23 Hoàng Thị Hương Giang 04/03/2009 11A2 10000104  
24 Nguyễn Thị Hương Giang 03/09/2009 11A7 10000105  
25 Bùi Thu Hà 08/10/2009 11A3 10000106  
26 Đặng Vân Hà 26/09/2009 11A7 10000107  
27 Lê Thanh Hà 10/10/2009 11A2 10000108  
28 Nguyễn Thị Thu Hà 29/05/2009 11A5 10000109  
29 Nguyễn Minh Hạnh 24/11/2009 11A7 10000112  
30 Đặng Văn Hảo 01/11/2009 11A8 10000113  
31 Chu Thị Minh Hằng 03/03/2009 11A7 10000114  
32 Đỗ Thu Hằng 20/05/2009 11A4 10000115  
33 Nguyễn Thị Thanh Hằng 25/04/2009 11A8 10000116  
34 Trần Thúy Hằng 27/10/2009 11A7 10000118  
35 Chu Nguyễn Bảo Hân 10/12/2009 11A7 10000119  
36 Nguyễn Như Hậu 23/08/2009 11A8 10000120  

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Tin học     Phòng thi: 04
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Nguyễn Thu Hiền 12/09/2009 11A7 10000123  
2 Trần Đình Hiển 23/01/2009 11A2 10000124  
3 Đặng Đình Hiệp 03/10/2009 11A2 10000125  
4 Đào Trung Hiếu 26/09/2009 11A5 10000126  
5 Hoàng Minh Hiếu 14/09/2009 11A2 10000127  
6 Nguyễn Minh Hiếu 23/05/2009 11A2 10000128  
7 Phạm Trung Hiếu 14/10/2009 11A3 10000130  
8 Trần Trung Hiếu 14/07/2009 11A4 10000131  
9 Trương Minh Hiếu 11/05/2009 11A2 10000132  
10 Nguyễn Đình Hiệu 04/12/2009 11A5 10000133  
11 Đoàn Thị Hoa 21/04/2009 11A2 10000136  
12 Hoàng Trần Mai Hoa 01/04/2009 11A1 10000137  
13 Đinh Văn Hoàn 13/02/2009 11A4 10000138  
14 Đỗ Huy Hoàng 14/03/2009 11A3 10000139  
15 Nguyễn Đăng Huy Hoàng 10/07/2009 11A2 10000140  
16 Tạ Minh Hoàng 15/04/2009 11A8 10000141  
17 Mai Thuý Hồng 01/06/2009 11A7 10000142  
18 Nguyễn Thị Hồng 11/10/2009 11A1 10000143  
19 Nguyễn Thị Huế 02/01/2009 11A7 10000144  
20 Phạm Văn Hùng 06/04/2009 11A8 10000146  
21 Bùi Kim Huy 23/01/2009 11A4 10000147  
22 Nguyễn Đình Gia Huy 15/06/2009 11A2 10000150  
23 Nguyễn Văn Huy 31/01/2009 11A4 10000151  
24 Nguyễn Thị Huyền 11/12/2009 11A8 10000152  
25 Hoàng Gia Hưng 26/03/2009 11A5 10000155  
26 Nguyễn Thị Hương 08/08/2009 11A5 10000156  
27 Nguyễn Thị Thu Hương 03/02/2009 11A7 10000157  
28 Nguyễn Vũ Mai Hương 13/08/2009 11A8 10000158  
29 Nguyễn Thị Hường 30/09/2009 11A3 10000159  
30 Vũ Thị Hường 29/09/2009 11A7 10000160  
31 Trần Thị Mai Ka 23/09/2009 11A3 10000161  
32 Nguyễn Xuân Kết 04/09/2009 11A4 10000162  
33 Chu Đức Khang 27/08/2009 11A4 10000163  
34 Nguyễn Duy Khang 09/07/2009 11A4 10000164  
35 Nguyễn Hữu Khang 30/11/2009 11A5 10000165  
36 Chu Ngọc Khánh 22/03/2009 11A2 10000166  

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Tin học     Phòng thi: 05
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Nhữ Quang Khánh 27/10/2009 11A5 10000167  
2 Phạm Đức Khánh 01/08/2009 11A1 10000168  
3 Vũ Quốc Khánh 16/07/2009 11A5 10000169  
4 Phạm Anh Khoa 31/10/2009 11A2 10000172  
5 Đỗ Trần Minh Khôi 13/07/2009 11A8 10000173  
6 Trương Minh Khôi 08/03/2009 11A5 10000174  
7 Nguyễn Văn Khởi 21/07/2009 11A8 10000175  
8 Nghiêm Trí Kiệt 11/02/2009 11A5 10000176  
9 Nguyễn Tuấn Kiệt 11/12/2009 11A1 10000177  
10 Trần Tuấn Kiệt 06/04/2009 11A1 10000178  
11 Nguyễn Thị Hương Lan 22/07/2009 11A5 10000179  
12 Trần Thị Ngọc Lan 08/05/2009 11A2 10000180  
13 Đinh Văn Lâm 17/08/2009 11A8 10000181  
14 Nguyễn Mỹ Lệ 13/03/2009 11A5 10000182  
15 Chu Thị Minh Liễu 02/03/2009 11A1 10000183  
16 Chu Khánh Linh 16/12/2009 11A3 10000184  
17 Đỗ Phương Linh 30/10/2009 11A4 10000185  
18 Lê Thị Thúy Linh 21/11/2009 11A7 10000186  
19 Nguyễn Công Linh 06/05/2009 11A5 10000187  
20 Nguyễn Hà Linh 06/02/2009 11A7 10000188  
21 Nguyễn Khánh Linh 16/09/2009 11A8 10000189  
22 Nguyễn Mai Linh 24/02/2009 11A5 10000190  
23 Nguyễn Phương Linh 06/01/2009 11A7 10000191  
24 Nguyễn Thị Linh 05/01/2009 11A8 10000192  
25 Nguyễn Thị Diệu Linh 19/09/2009 11A1 10000193  
26 Nguyễn Thị Khánh Linh 12/08/2009 11A8 10000194  
27 Nguyễn Thị Thùy Linh 14/12/2009 11A5 10000195  
28 Nguyễn Thị Thùy Linh 15/07/2009 11A8 10000196  
29 Phạm Khánh Linh 26/07/2009 11A5 10000197  
30 Phạm Thị Khánh Linh 07/09/2009 11A3 10000198  
31 Phạm Thùy Linh 31/12/2009 11A8 10000199  
32 Tạ Thị Phương Linh 20/11/2009 11A3 10000200  
33 Trần Thị Thùy Linh 24/12/2009 11A7 10000201  
34 Trần Thùy Linh 02/09/2009 11A7 10000202  
35 Trần Thùy Linh 07/11/2009 11A7 10000203  
36 Mai Thành Long 04/07/2009 11A5 10000205  

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Tin học     Phòng thi: 06
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Nhữ Quang Thành Long 23/11/2009 11A4 10000206  
2 Nguyễn Thị Cẩm Ly 17/09/2009 11A8 10000207  
3 Trần Ngọc Khánh Ly 02/12/2009 11A2 10000208  
4 Trịnh Khánh Ly 04/10/2009 11A4 10000209  
5 Lê Thị Ngọc Mai 25/08/2009 11A4 10000210  
6 Nguyễn Quỳnh Mai 22/08/2009 11A7 10000211  
7 Nguyễn Thị Tuyết Mai 14/08/2009 11A1 10000212  
8 Phạm Thanh Mai 30/08/2009 11A1 10000213  
9 Nguyễn Đức Mạnh 23/04/2009 11A7 10000214  
10 Nguyễn Tuấn Mạnh 23/01/2009 11A1 10000215  
11 Đỗ Công Minh 12/04/2009 11A2 10000216  
12 Lê Văn Minh 11/07/2009 11A2 10000217  
13 Nguyễn Bình Minh 04/07/2009 11A5 10000218  
14 Nguyễn Đình Nhật Minh 24/07/2009 11A2 10000219  
15 Phạm Hoàng Minh 18/03/2009 11A1 10000220  
16 Trần Phương Minh 04/03/2009 11A3 10000221  
17 Nguyễn Thị Trà My 03/11/2009 11A3 10000224  
18 Phạm Hồng Trà My 26/09/2009 11A8 10000225  
19 Trần Hà My 09/07/2009 11A7 10000226  
20 Lưu Văn Hoài Nam 02/04/2009 11A2 10000227  
21 Nguyễn Đình Nam 02/05/2009 11A2 10000228  
22 Vũ Hải Nam 17/12/2009 11A3 10000229  
23 Hoàng Kim Ngân 20/12/2009 11A7 10000230  
24 Đinh Ngô Anh Ngọc 09/03/2009 11A1 10000231  
25 Nguyễn Khánh Ngọc 17/01/2009 11A1 10000232  
26 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 07/08/2009 11A7 10000233  
27 Đinh Thị Thủy Nguyên 03/06/2009 11A7 10000234  
28 Đoàn Thị Minh Nguyệt 01/01/2009 11A5 10000236  
29 Vũ Trịnh Minh Nguyệt 08/06/2009 11A7 10000237  
30 Tạ Xuân Nhất 14/07/2009 11A8 10000238  
31 Hoàng Thị Hiền Nhi 11/07/2009 11A2 10000239  
32 Nguyễn Thị Hương Nhi 25/08/2009 11A8 10000240  
33 Trần Ngọc Nhi 03/06/2009 11A7 10000241  
34 Trần Thị Yến Nhi 22/04/2009 11A7 10000242  
35 Hoàng Thị Nhung 14/09/2009 11A4 10000243  
36 Ngô Thị Nhung 11/02/2009 11A7 10000244  

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Tin học     Phòng thi: 07
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Nguyễn Thị Quỳnh Như 12/09/2009 11A4 10000245  
2 Nguyễn Thị Tố Như 27/06/2009 11A8 10000246  
3 Phạm Thị Quỳnh Như 23/01/2009 11A1 10000247  
4 Phạm Thị Tâm Như 06/05/2009 11A3 10000248  
5 Trần Thị Như 27/11/2009 11A5 10000249  
6 Phạm Thị Oanh 05/04/2009 11A4 10000250  
7 Đặng Văn Phát 05/11/2009 11A5 10000251  
8 Vũ Sỹ Phát 22/02/2009 11A4 10000252  
9 Nguyễn Đức Phong 11/05/2009 11A2 10000253  
10 Nguyễn Văn Phong 13/10/2009 11A3 10000254  
11 Nguyễn Hồng Phúc 03/11/2009 11A3 10000255  
12 Nguyễn Trường Phúc 14/08/2009 11A3 10000256  
13 Trần Bá Phước 10/11/2009 11A2 10000257  
14 Nguyễn Hà Phương 07/06/2008 11A2 10000258  
15 Nguyễn Thị Thu Phương 28/10/2008 11A4 10000259  
16 Nguyễn Thị Trúc Phương 01/05/2009 11A8 10000260  
17 Phạm Văn Quân 14/07/2009 11A5 10000261  
18 Trần Mạnh Quân 12/01/2009 11A3 10000262  
19 Vũ Anh Quân 03/12/2009 11A2 10000263  
20 Nguyễn Bảo Quốc 15/12/2009 11A8 10000264  
21 Nguyễn Đức Quý 08/12/2009 11A5 10000265  
22 Nguyễn Thục Quyên 12/02/2009 11A7 10000266  
23 Trần Đỗ Quyên 23/10/2009 11A1 10000267  
24 Vũ Thị Quyên 22/06/2009 11A5 10000268  
25 Nguyễn Văn Quyết 01/02/2009 11A5 10000269  
26 Đỗ Phương Quỳnh 17/05/2009 11A7 10000271  
27 Phạm Đức Sang 30/05/2009 11A1 10000272  
28 Hoàng Đan Sâm 02/01/2009 11A7 10000273  
29 Nguyễn Thị Số 25/10/2009 11A5 10000274  
30 Bùi Kim Thanh Sơn 11/07/2009 11A1 10000275  
31 Nguyễn Tuấn Tài 08/01/2009 11A4 10000276  
32 Nguyễn Xuân Tài 10/12/2009 11A3 10000277  
33 Hoàng Công Tâm 08/03/2009 11A8 10000278  
34 Nguyễn Thị Mỹ Tâm 09/09/2009 11A5 10000279  
35 Nguyễn Thị Mỹ Tâm 12/01/2009 11A7 10000280  
36 Nguyễn Việt Thái 16/04/2009 11A1 10000281  

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Tin học     Phòng thi: 08
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Phạm Minh Thái 25/02/2009 11A3 10000282  
2 Bùi Đức Thành 11/08/2009 11A2 10000284  
3 Nguyễn Văn Thành 08/08/2009 11A5 10000285  
4 Nguyễn Tiến Thao 02/02/2009 11A3 10000286  
5 Nguyễn Văn Thao 23/06/2009 11A3 10000287  
6 Nguyễn Thị Thu Thảo 18/08/2009 11A1 10000289  
7 Trần Thị Phương Thảo 30/11/2009 11A3 10000290  
8 Trần Thị Thắm 25/02/2009 11A5 10000291  
9 Ngô Văn Thắng 20/03/2009 11A4 10000293  
10 Nguyễn Chiến Thắng 12/11/2009 11A4 10000294  
11 Nguyễn Hữu Thắng 12/10/2009 11A3 10000295  
12 Nhữ Quang Thắng 31/07/2008 11A8 10000296  
13 Đoàn Lê Quốc Thiệu 30/06/2009 11A2 10000297  
14 Phạm Thi Kim Thoa 07/11/2009 11A7 10000298  
15 Phan Thị Mai Thoa 29/05/2009 11A1 10000299  
16 Lê Phương Thuý 26/11/2009 11A7 10000301  
17 Nguyễn Thanh Thuý 11/10/2009 11A5 10000302  
18 Nguyễn Thị Thúy 26/04/2009 11A1 10000303  
19 Bùi Thị Thuỳ 04/08/2009 11A2 10000304  
20 Nguyễn Thị Phương Thùy 24/03/2009 11A2 10000305  
21 Nguyễn Thanh Thuỷ 19/05/2009 11A2 10000306  
22 Nguyễn Minh Thư 24/09/2009 11A1 10000307  
23 Nguyễn Thị Anh Thư 22/05/2009 11A4 10000308  
24 Nguyễn Thị Minh Thư 03/10/2009 11A4 10000309  
25 Nguyễn Thị Thanh Thư 06/09/2009 11A4 10000310  
26 Trần Thị Anh Thư 09/01/2009 11A2 10000311  
27 Trần Thị Anh Thư 08/04/2009 11A2 10000312  
28 Phạm Hải Tiến 30/08/2009 11A3 10000314  
29 Phạm Việt Tiến 15/02/2009 11A1 10000315  
30 Trương Minh Tiến 08/11/2009 11A1 10000316  
31 Nguyễn Thị Huyền Trang 01/01/2009 11A2 10000317  
32 Nguyễn Thị Kiều Trang 19/09/2009 11A8 10000318  
33 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 07/04/2009 11A2 10000319  
34 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 30/12/2009 11A3 10000320  
35 Vũ Thị Thuỳ Trang 12/11/2009 11A8 10000321  
36 Nguyễn Lương Trí 02/04/2009 11A5 10000322  

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Tin học     Phòng thi: 09
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Phạm Minh Trí 17/11/2009 11A1 10000323  
2 Quách Minh Trí 25/12/2009 11A5 10000324  
3 Hoàng Minh Trọng 12/03/2009 11A2 10000325  
4 Vũ Thanh Trúc 06/07/2009 11A2 10000327  
5 Đoàn Quang Trung 26/01/2009 11A3 10000328  
6 Nguyễn Đức Trung 03/08/2009 11A8 10000329  
7 Nguyễn Viết Trưởng 17/01/2007 11A7 10000330  
8 Nguyễn Tuấn Tú 06/12/2009 11A8 10000331  
9 Nguyễn Mạnh Tuấn 31/08/2009 11A3 10000332  
10 Nguyễn Văn Tuấn 26/08/2009 11A8 10000333  
11 Nguyễn Xuân Tuấn 31/08/2009 11A4 10000334  
12 Phạm Văn Tuấn 16/01/2009 11A2 10000335  
13 Nguyễn Tài Tuệ 26/10/2009 11A1 10000336  
14 Lê Thanh Tùng 19/12/2009 11A4 10000337  
15 Nguyễn Khánh Tùng 15/09/2009 11A3 10000338  
16 Trần Đình Tùng 09/06/2009 11A3 10000339  
17 Nguyễn Thu Uyên 07/06/2009 11A5 10000340  
18 Phạm Thị Khánh Vân 23/11/2009 11A8 10000342  
19 Ngô Thị Tường Vi 01/09/2009 11A7 10000343  
20 Tạ Thị Tường Vi 03/09/2009 11A8 10000344  
21 Bùi Hoàng Việt 30/09/2009 11A1 10000345  
22 Lê Công Vinh 17/08/2009 11A8 10000346  
23 Lê Thành Vinh 22/10/2009 11A5 10000347  
24 Nguyễn Văn Vĩnh 14/01/2009 11A2 10000348  
25 Hoàng Dương Vũ 12/10/2009 11A4 10000349  
26 Phạm Như Huy Vũ 28/04/2009 11A5 10000350  
27 Bùi Tường Vy 13/12/2009 11A7 10000351  
28 Đào Phương Vy 16/10/2009 11A4 10000352  
29 Nguyễn Lê Vy 07/01/2009 11A8 10000353  
30 Nguyễn Thị Huyền Vy 06/02/2009 11A5 10000354  
31 Tô Xuân Vỹ 27/04/2009 11A8 10000356  
32 Đặng Thị Xuân 13/02/2009 11A7 10000357  
33 Cù Thị Hải Yến 04/10/2009 11A3 10000358  
34 Nguyễn Hoàng Yến 06/04/2009 11A4 10000359  
35 Nguyễn Thị Yến Yến 04/09/2009 11A4 10000360  
36 Vũ Thị Ngọc Yến 15/06/2009 11A1 10000362  


 

Niêm yết: Địa-GDKTPL

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Địa lý - GDKTPL   Phòng thi: 01
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Nguyễn Hoài An 23/06/2009 11A7 10000002  
2 Tạ Thị Mỹ An 22/12/2009 11A8 10000003  
3 Bùi Kim Tuấn Anh 25/12/2009 11A6 10000005  
4 Bùi Thị Ngọc Anh 28/07/2009 11A7 10000006  
5 Đỗ Thị Phương Anh 10/11/2009 11A8 10000009  
6 Lê Hải Anh 24/10/2009 11A6 10000011  
7 Lưu Thị Quỳnh Anh 13/01/2009 11A8 10000012  
8 Nguyễn Ngọc Hà Anh 23/12/2009 11A6 10000016  
9 Nguyễn Ngọc Minh Anh 04/04/2009 11A8 10000017  
10 Nguyễn Quỳnh Anh 09/07/2009 11A7 10000018  
11 Nguyễn Sỹ Việt Anh 23/09/2009 11A6 10000019  
12 Nguyễn Thị Hải Anh 30/09/2009 11A7 10000022  
13 Nguyễn Thị Ngọc Anh 20/05/2009 11A8 10000026  
14 Nguyễn Thị Ngọc Anh 28/12/2009 11A8 10000027  
15 Phạm Hồ Tú Anh 31/03/2009 11A7 10000031  
16 Phạm Minh Anh 28/10/2009 11A6 10000032  
17 Phạm Nam Anh 30/09/2009 11A6 10000033  
18 Trần Thị Hải Anh 30/10/2009 11A7 10000041  
19 Vũ Trường Anh 26/02/2008 11A6 10000044  
20 Vũ Ngọc Ánh 21/01/2009 11A7 10000046  
21 Trần Thị Diệu Châu 24/08/2009 11A7 10000057  
22 Đặng Quỳnh Chi 13/10/2009 11A7 10000059  
23 Lê Huyền Chi 08/05/2009 11A7 10000061  
24 Trương Thị Khánh Chi 18/05/2009 11A8 10000064  
25 Nhữ Quang Cường 14/02/2009 11A6 10000071  
26 Phạm Duy Cường 16/02/2009 11A8 10000072  
27 Dương Thị Ngọc Duyên 12/05/2009 11A7 10000083  
28 Trịnh Ánh Dương 26/04/2009 11A6 10000091  
29 Hà Thị Hương Giang 23/03/2009 11A8 10000103  
30 Nguyễn Thị Hương Giang 03/09/2009 11A7 10000105  
31 Đặng Vân Hà 26/09/2009 11A7 10000107  
32 Phạm Duy Hải 02/10/2009 11A6 10000110  
33          
34          
35          

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Địa lý - GDKTPL   Phòng thi: 02
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Phạm Hoàng Hải 11/01/2009 11A6 10000111  
2 Nguyễn Minh Hạnh 24/11/2009 11A7 10000112  
3 Đặng Văn Hảo 01/11/2009 11A8 10000113  
4 Chu Thị Minh Hằng 03/03/2009 11A7 10000114  
5 Nguyễn Thị Thanh Hằng 25/04/2009 11A8 10000116  
6 Trần Thu Hằng 15/08/2009 11A6 10000117  
7 Trần Thúy Hằng 27/10/2009 11A7 10000118  
8 Chu Nguyễn Bảo Hân 10/12/2009 11A7 10000119  
9 Nguyễn Như Hậu 23/08/2009 11A8 10000120  
10 Nguyễn Thảo Hiền 14/08/2009 11A6 10000121  
11 Nguyễn Thu Hiền 16/03/2009 11A6 10000122  
12 Nguyễn Thu Hiền 12/09/2009 11A7 10000123  
13 Nguyễn Trung Hiếu 13/01/2009 11A6 10000129  
14 Trịnh Xuân Hiệu 02/12/2009 11A6 10000134  
15 Đặng Thị Như Hoa 15/05/2009 11A6 10000135  
16 Tạ Minh Hoàng 15/04/2009 11A8 10000141  
17 Mai Thuý Hồng 01/06/2009 11A7 10000142  
18 Nguyễn Thị Huế 02/01/2009 11A7 10000144  
19 Nguyễn Thi Kim Huệ 16/11/2009 11A6 10000145  
20 Phạm Văn Hùng 06/04/2009 11A8 10000146  
21 Đỗ Quang Huy 06/04/2009 11A6 10000148  
22 Lê Xuân Huy 14/03/2009 11A6 10000149  
23 Nguyễn Thị Huyền 11/12/2009 11A8 10000152  
24 Nguyễn Thị Khánh Huyền 14/09/2009 11A6 10000153  
25 Trần Thị Thanh Huyền 03/08/2009 11A6 10000154  
26 Nguyễn Thị Thu Hương 03/02/2009 11A7 10000157  
27 Nguyễn Vũ Mai Hương 13/08/2009 11A8 10000158  
28 Vũ Thị Hường 29/09/2009 11A7 10000160  
29 Phạm Văn Khiêm 31/08/2009 11A6 10000170  
30 Đinh Ngọc Khoa 20/01/2009 11A6 10000171  
31 Đỗ Trần Minh Khôi 13/07/2009 11A8 10000173  
32 Nguyễn Văn Khởi 21/07/2009 11A8 10000175  
33          
34          
35          

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Địa lý - GDKTPL   Phòng thi: 03
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Đinh Văn Lâm 17/08/2009 11A8 10000181  
2 Lê Thị Thúy Linh 21/11/2009 11A7 10000186  
3 Nguyễn Hà Linh 06/02/2009 11A7 10000188  
4 Nguyễn Khánh Linh 16/09/2009 11A8 10000189  
5 Nguyễn Phương Linh 06/01/2009 11A7 10000191  
6 Nguyễn Thị Linh 05/01/2009 11A8 10000192  
7 Nguyễn Thị Khánh Linh 12/08/2009 11A8 10000194  
8 Nguyễn Thị Thùy Linh 15/07/2009 11A8 10000196  
9 Phạm Thùy Linh 31/12/2009 11A8 10000199  
10 Trần Thị Thùy Linh 24/12/2009 11A7 10000201  
11 Trần Thùy Linh 02/09/2009 11A7 10000202  
12 Trần Thùy Linh 07/11/2009 11A7 10000203  
13 Lê Nguyễn Hoàng Long 23/02/2009 11A6 10000204  
14 Nguyễn Thị Cẩm Ly 17/09/2009 11A8 10000207  
15 Nguyễn Quỳnh Mai 22/08/2009 11A7 10000211  
16 Nguyễn Đức Mạnh 23/04/2009 11A7 10000214  
17 Vũ Nhật Minh 03/07/2009 11A6 10000222  
18 Vũ Quang Minh 10/10/2009 11A6 10000223  
19 Phạm Hồng Trà My 26/09/2009 11A8 10000225  
20 Trần Hà My 09/07/2009 11A7 10000226  
21 Hoàng Kim Ngân 20/12/2009 11A7 10000230  
22 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 07/08/2009 11A7 10000233  
23 Đinh Thị Thủy Nguyên 03/06/2009 11A7 10000234  
24 Trịnh Thủy Nguyên 27/11/2009 11A6 10000235  
25 Vũ Trịnh Minh Nguyệt 08/06/2009 11A7 10000237  
26 Tạ Xuân Nhất 14/07/2009 11A8 10000238  
27 Nguyễn Thị Hương Nhi 25/08/2009 11A8 10000240  
28 Trần Ngọc Nhi 03/06/2009 11A7 10000241  
29 Trần Thị Yến Nhi 22/04/2009 11A7 10000242  
30 Ngô Thị Nhung 11/02/2009 11A7 10000244  
31 Nguyễn Thị Tố Như 27/06/2009 11A8 10000246  
32 Nguyễn Thị Trúc Phương 01/05/2009 11A8 10000260  
33          
34          
35          

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Địa lý - GDKTPL   Phòng thi: 04
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Nguyễn Bảo Quốc 15/12/2009 11A8 10000264  
2 Nguyễn Thục Quyên 12/02/2009 11A7 10000266  
3 Dương Thị Thu Quỳnh 30/08/2009 11A6 10000270  
4 Đỗ Phương Quỳnh 17/05/2009 11A7 10000271  
5 Hoàng Đan Sâm 02/01/2009 11A7 10000273  
6 Hoàng Công Tâm 08/03/2009 11A8 10000278  
7 Nguyễn Thị Mỹ Tâm 12/01/2009 11A7 10000280  
8 Bùi Nguyễn Phương Thanh 23/07/2009 11A6 10000283  
9 Hoàng Phương Thảo 14/11/2009 11A6 10000288  
10 Bùi Quang Thắng 30/10/2009 11A6 10000292  
11 Nhữ Quang Thắng 31/07/2008 11A8 10000296  
12 Phạm Thi Kim Thoa 07/11/2009 11A7 10000298  
13 Trần Diễm Thu 04/05/2009 11A6 10000300  
14 Lê Phương Thuý 26/11/2009 11A7 10000301  
15 Trần Thị Thanh Thương 10/01/2009 11A6 10000313  
16 Nguyễn Thị Kiều Trang 19/09/2009 11A8 10000318  
17 Vũ Thị Thuỳ Trang 12/11/2009 11A8 10000321  
18 Nguyễn Thị Thanh Trúc 07/11/2009 11A6 10000326  
19 Nguyễn Đức Trung 03/08/2009 11A8 10000329  
20 Nguyễn Viết Trưởng 17/01/2007 11A7 10000330  
21 Nguyễn Tuấn Tú 06/12/2009 11A8 10000331  
22 Nguyễn Văn Tuấn 26/08/2009 11A8 10000333  
23 Vũ Kiến Văn 11/07/2009 11A6 10000341  
24 Phạm Thị Khánh Vân 23/11/2009 11A8 10000342  
25 Ngô Thị Tường Vi 01/09/2009 11A7 10000343  
26 Tạ Thị Tường Vi 03/09/2009 11A8 10000344  
27 Lê Công Vinh 17/08/2009 11A8 10000346  
28 Bùi Tường Vy 13/12/2009 11A7 10000351  
29 Nguyễn Lê Vy 07/01/2009 11A8 10000353  
30 Trần Thị Bảo Vy 27/07/2009 11A6 10000355  
31 Tô Xuân Vỹ 27/04/2009 11A8 10000356  
32 Đặng Thị Xuân 13/02/2009 11A7 10000357  
33 Trần Thị Bảo Yến 30/09/2009 11A6 10000361  
34          
35          


Niêm yết: Công nghệ 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Công nghệ nông nghiệp   Phòng thi: 01
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Nguyễn Hoài An 23/06/2009 11A7 10000002  
2 Tạ Thị Mỹ An 22/12/2009 11A8 10000003  
3 Bùi Thị Ngọc Anh 28/07/2009 11A7 10000006  
4 Đỗ Thị Phương Anh 10/11/2009 11A8 10000009  
5 Lưu Thị Quỳnh Anh 13/01/2009 11A8 10000012  
6 Nguyễn Ngọc Minh Anh 04/04/2009 11A8 10000017  
7 Nguyễn Quỳnh Anh 09/07/2009 11A7 10000018  
8 Nguyễn Thị Hải Anh 30/09/2009 11A7 10000022  
9 Nguyễn Thị Ngọc Anh 20/05/2009 11A8 10000026  
10 Nguyễn Thị Ngọc Anh 28/12/2009 11A8 10000027  
11 Phạm Hồ Tú Anh 31/03/2009 11A7 10000031  
12 Trần Thị Hải Anh 30/10/2009 11A7 10000041  
13 Vũ Ngọc Ánh 21/01/2009 11A7 10000046  
14 Trần Thị Diệu Châu 24/08/2009 11A7 10000057  
15 Đặng Quỳnh Chi 13/10/2009 11A7 10000059  
16 Lê Huyền Chi 08/05/2009 11A7 10000061  
17 Trương Thị Khánh Chi 18/05/2009 11A8 10000064  
18 Phạm Duy Cường 16/02/2009 11A8 10000072  
19 Dương Thị Ngọc Duyên 12/05/2009 11A7 10000083  
20 Hà Thị Hương Giang 23/03/2009 11A8 10000103  
21 Nguyễn Thị Hương Giang 03/09/2009 11A7 10000105  
22 Đặng Vân Hà 26/09/2009 11A7 10000107  
23 Nguyễn Minh Hạnh 24/11/2009 11A7 10000112  
24 Đặng Văn Hảo 01/11/2009 11A8 10000113  
25 Chu Thị Minh Hằng 03/03/2009 11A7 10000114  
26 Nguyễn Thị Thanh Hằng 25/04/2009 11A8 10000116  
27 Trần Thúy Hằng 27/10/2009 11A7 10000118  
28 Chu Nguyễn Bảo Hân 10/12/2009 11A7 10000119  
29 Nguyễn Như Hậu 23/08/2009 11A8 10000120  
30 Nguyễn Thu Hiền 12/09/2009 11A7 10000123  
31 Tạ Minh Hoàng 15/04/2009 11A8 10000141  
32          

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Công nghệ nông nghiệp   Phòng thi: 02
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Mai Thuý Hồng 01/06/2009 11A7 10000142  
2 Nguyễn Thị Huế 02/01/2009 11A7 10000144  
3 Phạm Văn Hùng 06/04/2009 11A8 10000146  
4 Nguyễn Thị Huyền 11/12/2009 11A8 10000152  
5 Nguyễn Thị Thu Hương 03/02/2009 11A7 10000157  
6 Nguyễn Vũ Mai Hương 13/08/2009 11A8 10000158  
7 Vũ Thị Hường 29/09/2009 11A7 10000160  
8 Đỗ Trần Minh Khôi 13/07/2009 11A8 10000173  
9 Nguyễn Văn Khởi 21/07/2009 11A8 10000175  
10 Đinh Văn Lâm 17/08/2009 11A8 10000181  
11 Lê Thị Thúy Linh 21/11/2009 11A7 10000186  
12 Nguyễn Hà Linh 06/02/2009 11A7 10000188  
13 Nguyễn Khánh Linh 16/09/2009 11A8 10000189  
14 Nguyễn Phương Linh 06/01/2009 11A7 10000191  
15 Nguyễn Thị Linh 05/01/2009 11A8 10000192  
16 Nguyễn Thị Khánh Linh 12/08/2009 11A8 10000194  
17 Nguyễn Thị Thùy Linh 15/07/2009 11A8 10000196  
18 Phạm Thùy Linh 31/12/2009 11A8 10000199  
19 Trần Thị Thùy Linh 24/12/2009 11A7 10000201  
20 Trần Thùy Linh 02/09/2009 11A7 10000202  
21 Trần Thùy Linh 07/11/2009 11A7 10000203  
22 Nguyễn Thị Cẩm Ly 17/09/2009 11A8 10000207  
23 Nguyễn Quỳnh Mai 22/08/2009 11A7 10000211  
24 Nguyễn Đức Mạnh 23/04/2009 11A7 10000214  
25 Phạm Hồng Trà My 26/09/2009 11A8 10000225  
26 Trần Hà My 09/07/2009 11A7 10000226  
27 Hoàng Kim Ngân 20/12/2009 11A7 10000230  
28 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 07/08/2009 11A7 10000233  
29 Đinh Thị Thủy Nguyên 03/06/2009 11A7 10000234  
30 Vũ Trịnh Minh Nguyệt 08/06/2009 11A7 10000237  
31          

 

NIÊM YẾT KIỂM TRA GIỮA KÌ 2 KHỐI 11
 NĂM HỌC 2025 - 2026
  Môn thi:  Công nghệ nông nghiệp   Phòng thi: 03
           
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Ghi chú
1 Tạ Xuân Nhất 14/07/2009 11A8 10000238  
2 Nguyễn Thị Hương Nhi 25/08/2009 11A8 10000240  
3 Trần Ngọc Nhi 03/06/2009 11A7 10000241  
4 Trần Thị Yến Nhi 22/04/2009 11A7 10000242  
5 Ngô Thị Nhung 11/02/2009 11A7 10000244  
6 Nguyễn Thị Tố Như 27/06/2009 11A8 10000246  
7 Nguyễn Thị Trúc Phương 01/05/2009 11A8 10000260  
8 Nguyễn Bảo Quốc 15/12/2009 11A8 10000264  
9 Nguyễn Thục Quyên 12/02/2009 11A7 10000266  
10 Đỗ Phương Quỳnh 17/05/2009 11A7 10000271  
11 Hoàng Đan Sâm 02/01/2009 11A7 10000273  
12 Hoàng Công Tâm 08/03/2009 11A8 10000278  
13 Nguyễn Thị Mỹ Tâm 12/01/2009 11A7 10000280  
14 Nhữ Quang Thắng 31/07/2008 11A8 10000296  
15 Phạm Thi Kim Thoa 07/11/2009 11A7 10000298  
16 Lê Phương Thuý 26/11/2009 11A7 10000301  
17 Nguyễn Thị Kiều Trang 19/09/2009 11A8 10000318  
18 Vũ Thị Thuỳ Trang 12/11/2009 11A8 10000321  
19 Nguyễn Đức Trung 03/08/2009 11A8 10000329  
20 Nguyễn Viết Trưởng 17/01/2007 11A7 10000330  
21 Nguyễn Tuấn Tú 06/12/2009 11A8 10000331  
22 Nguyễn Văn Tuấn 26/08/2009 11A8 10000333  
23 Phạm Thị Khánh Vân 23/11/2009 11A8 10000342  
24 Ngô Thị Tường Vi 01/09/2009 11A7 10000343  
25 Tạ Thị Tường Vi 03/09/2009 11A8 10000344  
26 Lê Công Vinh 17/08/2009 11A8 10000346  
27 Bùi Tường Vy 13/12/2009 11A7 10000351  
28 Nguyễn Lê Vy 07/01/2009 11A8 10000353  
29 Tô Xuân Vỹ 27/04/2009 11A8 10000356  
30 Đặng Thị Xuân 13/02/2009 11A7 10000357  
31          
  Hồng Quang, ngày 21 tháng 03 năm 2026
BAN CHUYÊN MÔN

 

Tin liên quan

Niêm yết danh sách phòng thi khối 12 kỳ thi khảo sát đầu năm NH 2026 - 2027(25/08/2026)

Niêm yết danh sách phòng thi khối 11 kỳ thi khảo sát đầu năm NH 2026 - 2027(25/08/2026)

Lịch thi, sơ đồ phòng thi kỳ thi khảo sát đầu năm NH 2026-2027(25/08/2026)

Kế hoạch tuần từ ngày 24.8-30.8.2026(23/08/2026)

Kế hoạch tuần từ ngày 17.8-23.8.2026(16/08/2026)

Kế hoạch tuần từ ngày 10.8-16.8.2026(09/08/2026)

Kế hoạch tuần từ ngày 03.8-09.8.2026(01/08/2026)

Thông báo về việc học sinh đến trường nhận lớp 10 năm học 2026 – 2027(21/07/2026)

Thông báo về việc thanh toán lệ phí xét tuyển Đại học, Cao đẳng năm 2026(17/07/2026)

Kết quả phúc khảo kì thi tuyển sinh vào lớp 10 THPT năm học 2026 -2027(27/06/2026)

Tin mới

Niêm yết danh sách phòng thi khối 11 kỳ thi khảo sát đầu năm NH 2026 - 2027(25/08/2026)

Niêm yết danh sách phòng thi khối 12 kỳ thi khảo sát đầu năm NH 2026 - 2027(25/08/2026)

Lịch thi, sơ đồ phòng thi kỳ thi khảo sát đầu năm NH 2026-2027(25/08/2026)

Kế hoạch tuần từ ngày 24.8-30.8.2026(23/08/2026)

Kế hoạch tuần từ ngày 17.8-23.8.2026(16/08/2026)

Lịch khám sức khoẻ cho học sinh đầu năm học 2026-2027 của trường THPT Nguyễn Trung Ngạn(16/08/2026)

Kế hoạch tuần từ ngày 10.8-16.8.2026(09/08/2026)

Thông báo về việc cấp phát Bằng tốt nghiệp Trung học phổ thông năm 2026(08/08/2026)

Kế hoạch tuần từ ngày 03.8-09.8.2026(01/08/2026)

Thông báo về việc học sinh đến trường nhận lớp 10 năm học 2026 – 2027(21/07/2026)

Thông báo về việc thanh toán lệ phí xét tuyển Đại học, Cao đẳng năm 2026(17/07/2026)

Thông báo xét tuyển bổ sung vào lớp 10 THPT năm học 2026 - 2027(16/07/2026)

Đơn đăng kí xét tuyển bổ sung vào lớp 10 THPT năm học 2026 - 2027(16/07/2026)

Thông báo thời gian nhập học vào lớp 10 THPT lần 2 năm học 2026 - 2027(01/07/2026)

Thông báo Danh sách trúng tuyển nguyện vọng 2 Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 năm học 2026 - 2027(01/07/2026)

Kết quả phúc khảo kì thi tuyển sinh vào lớp 10 THPT năm học 2026 -2027(27/06/2026)

Báo cáo về việc học sinh lớp 10 nhập học năm học 2026 - 2027(27/06/2026)

Chúc mừng HS đạt điểm cao trong kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 trường THPT Nguyễn Trung Ngạn năm học 2026 – 2027.(13/06/2026)

Thông báo về việc trả giấy báo trúng tuyển và thời gian nhập học vào lớp 10 THPT năm học 2026 - 2027(08/06/2026)

Danh sách trúng tuyển nguyện vọng 1 kì thi Tuyển sinh vào lớp 10 năm học 2026 - 2027(08/06/2026)

Thông báo về việc thay đổi thời gian nộp đơn phúc khảo điểm bài thi Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 THPT tỉnh Hưng Yên năm học 2026-2027(07/06/2026)

Thời khoá biểu số 9 học kỳ 2 của HS(17/05/2026)

Thời khoá biểu số 9 học kỳ 2 của GV(17/05/2026)

Lịch công tác tuần 36 năm học 2025 - 2026(10/05/2026)

Kết quả thi Học sinh giỏi cấp trường năm học 2025-2026(15/05/2026)

Lịch công tác tuần 35 năm học 2025 - 2026(10/05/2026)

Lịch công tác tuần 34 năm học 2025 - 2026(03/05/2026)

Lịch công tác tuần 33 năm học 2025 - 2026(27/04/2026)

Lịch công tác tuần 32 năm học 2025 - 2026(19/04/2026)

Thời khoá biểu số 8 học kỳ 2 của HS năm học 2025 - 2026(18/04/2026)

Thời khoá biểu số 8 học kỳ 2 của GV năm học 2025 - 2026(18/04/2026)

Lịch công tác tuần 31 năm học 2025 - 2026(12/04/2026)

Thời khoá biểu số 7 học kỳ 2 của HS năm học 2025 - 2026(12/04/2026)

Thời khoá biểu số 7 học kỳ 2 của GV năm học 2025 - 2026(12/04/2026)

Lịch công tác tuần 30 năm học 2025 - 2026(05/04/2026)

Thời khoá biểu số 6 học kỳ 2 của HS(05/04/2026)

Thời khoá biểu ôn thi tốt nghiệp khối 12 năm học 2025 - 2026(05/04/2026)

Thời khoá biểu số 6 học kỳ 2 của GV(05/04/2026)

Thời khoá biểu số 5 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(21/03/2026)

Thời khoá biểu số 5 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(21/03/2026)

Thời khoá biểu số 5 học kỳ 2 của HS - Buổi chiều(21/03/2026)

Thời khoá biểu số 5 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng(21/03/2026)

Lịch công tác tuần 29 năm học 2025 - 2026(29/03/2026)

Phương án tổ chức dạy học lớp 10 năm học 2026 - 2027(24/03/2026)

Danh sách niêm yết kiểm tra giữa kỳ 2 Khối 11 năm học 2025 - 2026(22/03/2026)

Danh sách niêm yết kiểm tra giữa kì 2 khối 10 năm học 2025 - 2026(22/03/2026)

Lịch công tác tuần 28 năm học 2025 - 2026(22/03/2026)

Lịch thi thử tốt nghiệp năm 2026(17/03/2026)

Niêm yết phòng thi Kỳ thi thử tốt nghiệp năm 2026(17/03/2026)

Lịch công tác tuần 27 năm học 2025 - 2026(14/03/2026)

Thời khoá biểu số 4 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng(14/03/2026)

Thời khoá biểu số 4 học kỳ 2 của HS - Buổi chiều(14/03/2026)

Thời khoá biểu số 4 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(14/03/2026)

Thời khoá biểu số 4 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(14/03/2026)

Lịch công tác tuần 26 năm học 2025 - 2026(08/03/2026)

Thời khoá biểu số 3 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng(08/03/2026)

Thời khoá biểu số 3 học kỳ 2 của HS - Buổi chiều(08/03/2026)

Thời khoá biểu số 3 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(08/03/2026)

Thời khoá biểu số 3 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(08/03/2026)

Lịch công tác tuần 25 năm học 2025 - 2026(01/03/2026)

Lịch công tác tuần 24 năm học 2025 - 2026(22/02/2026)

Lịch công tác tuần 23 năm học 2025 - 2026(08/02/2026)

Lịch công tác tuần 22 năm học 2025 - 2026(01/02/2026)

Lịch công tác tuần 21 năm học 2025 - 2026(25/01/2026)

Thời khoá biểu số 2 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng(23/01/2026)

Thời khoá biểu số 2 học kỳ 2 của HS - Buổi chiều(23/01/2026)

Thời khoá biểu số 2 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(23/01/2026)

Thời khoá biểu số 2 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(23/01/2026)

Niêm yết phòng thi thử tốt nghiệp THPT năm 2026(23/01/2026)

Vinh danh học sinh đạt giải trong các Cuộc thi năm học 2025 - 2026(22/01/2026)

Thời khoá biểu số 1 học kỳ 2 của HS - Buổi chiều(18/01/2026)

Thời khoá biểu số 1 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng(18/01/2026)

Thời khoá biểu số 1 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(18/01/2026)

Thời khoá biểu số 1 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(18/01/2026)

Lịch công tác tuần 20 năm học 2025 - 2026(18/01/2026)

Lịch công tác tuần 19 năm học 2025 - 2026(10/01/2026)

Danh sách niêm yết phòng thi khảo sát cuối kì 1 khối 11(07/01/2026)

Danh sách phòng thi khảo sát chất lượng cuối kì 1 - Khối 10(06/01/2026)

Lịch công tác tuần 18 năm học 2025 - 2026(01/01/2026)

Lịch kiểm tra cuối kì 1 năm học 2025 - 2026(17/12/2025)

Lịch công tác tuần 15 năm học 2025- 2026(14/12/2025)

Lịch công tác tuần 14 năm học 2025-2026(07/12/2025)

Lịch công tác tuần 13 năm học 2025 - 2026(30/11/2025)

Cuộc thi "Học sinh phổ thông với ý tưởng khởi nghiệp" tỉnh Hưng Yên năm 2025: Nơi ươm mầm tài năng và sáng tạo(29/11/2025)

Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn long trọng tổ chức Lễ kỉ niệm 43 năm ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11)(24/11/2025)

Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn long trọng tổ chức Lễ kỉ niệm 43 năm ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11)(24/11/2025)

Bài diễn văn của thầy Hiệu trưởng trong lễ kỷ niệm 43 năm ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11(23/11/2025)

Lịch công tác tuần 12 năm học 2025 - 2026(23/11/2025)

Thời khoá biểu số 04 của HS - Buổi chiều(08/11/2025)

Thời khoá biểu số 04 của HS - Buổi sáng(08/11/2025)

Thời khoá biểu số 04 của GV - Buổi chiều(08/11/2025)

Thời khoá biểu số 04 của GV - Buổi sáng(08/11/2025)

Lịch kiểm tra giữa kì 1 năm học 2025 - 2026(03/11/2025)

Lịch công tác tuần 9 năm học 2025 - 2026(02/11/2025)

Lịch công tác tuần 8 năm học 2025 - 2026(26/10/2025)

Thời khoá biểu số 3 của GV - Buổi chiều(25/10/2025)

Thời khoá biểu số 3 của GV - Buổi sáng(25/10/2025)

Thời khoá biểu số 3 của HS - Buổi chiều(25/10/2025)

Thời khoá biểu số 3 của HS - Buổi sáng(25/10/2025)

Lịch công tác tuần 7 năm học 2025 - 2026(19/10/2025)

Cuộc thi Hùng biện tiếng Anh cấp cụm năm 2025 - English Speaking Contest 2025(14/10/2025)

Lịch công tác tuần 6 năm học 2025 - 2026(12/10/2025)

Đại hội Đoàn Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn nhiệm kỳ 2025 -2026 : Rực cháy lí tưởng – vững bước tương lai(07/10/2025)

Lịch công tác tuần 5 năm học 2025-2026(04/10/2025)

Thời khoá biểu số 2 của HS - buổi chiều(01/10/2025)

Thời khoá biểu số 2 của HS - buổi sáng(01/10/2025)

Thời khoá biểu số 2 của GV - Buổi chiều(05/10/2025)

Thời khoá biểu số 2 của GV - Buổi sáng(05/10/2025)

Lễ khai giảng đặc biệt năm học mới 2025-2026(03/10/2025)

Đoàn viên thanh niên trường THPT Nguyễn Trung Ngạn hào hứng tham gia cuộc thi kéo co(26/03/2025)

Sôi nổi các hoạt động chào mừng ngày thành lập Đoàn thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh (26/3/1931 – 26/3/2025)(26/03/2025)

Vinh danh học sinh đạt giải trong kỳ thi HSG cấp tỉnh năm học 2024 - 2025(10/03/2025)

Quyết định Phê duyệt Kế hoạch tuyển sinh vào lớp 10 trung học phổ thông tỉnh Hưng Yên năm học 2025-2026(13/02/2025)

Hướng tới mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện tại Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn (Ân Thi, Hưng Yên)(27/12/2024)

Lễ kỷ niệm 42 năm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11(24/11/2024)

Bài tham luận: Thực trạng và giải pháp nâng cao nhận thức của học sinh về vấn đề bạo lực học đường(14/11/2024)

Tuyên truyền luật an ninh mạng và các quy định về quản lý, sử dụng không gian mạng an toàn cho học sinh(14/11/2024)

17 °C
Đánh giá của bạn về Cổng thông tin điện tử Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn
37 người đã bình chọn
  • Hôm nay:
  • Hôm qua:
  • Tuần này:
  • Tháng này:
  • Năm nay: