CHÀO MỪNG BẠN ĐẾN VỚI CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRUNG NGẠN

Niêm yết phòng thi Kỳ thi thử tốt nghiệp năm 2026

Đăng ngày 17/03/2026
Lượt xem: 673
100%
   SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HƯNG YÊN    
   TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRUNG NGẠN    
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 01  
             
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn
TC1 TC2
1 Nguyễn Hoàng An 07/09/2008 12A2 10000004 Vật lý Hóa học
2 Nguyễn Phương Bảo Anh 08/08/2008 12A1 10000021 Vật lý Hóa học
3 Nguyễn Quốc Anh 30/04/2008 12A2 10000022 Vật lý Hóa học
4 Phạm Thị Ngọc Anh 23/02/2008 12A4 10000038 Vật lý Hóa học
5 Phạm Thị Quỳnh Anh 18/03/2008 12A1 10000039 Vật lý Hóa học
6 Trần Đức Anh 15/12/2007 12A3 10000042 Vật lý Hóa học
7 Vũ Sỹ Đức Anh 27/05/2008 12A4 10000047 Vật lý Hóa học
8 Vũ Sỹ Tuấn Anh 03/06/2008 12A3 10000048 Vật lý Hóa học
9 Phạm Thị Ngọc Ánh 25/10/2008 12A3 10000054 Vật lý Hóa học
10 Bùi Kim Khánh Bảo 25/04/2008 12A3 10000058 Vật lý Hóa học
11 Lê Văn Bắc 13/04/2008 12A4 10000059 Vật lý Hóa học
12 Bùi Băng Băng 21/11/2008 12A4 10000060 Vật lý Hóa học
13 Mai Văn Chỉnh 14/11/2008 12A3 10000073 Vật lý Hóa học
14 Phạm Văn Cường 22/01/2008 12A3 10000079 Vật lý Hóa học
15 Trần Quốc Cường 22/12/2008 12A4 10000081 Vật lý Hóa học
16 Hồ Phạm Khánh Duy 16/09/2008 12A3 10000088 Vật lý Hóa học
17 Nguyễn Vũ Duy 25/01/2008 12A4 10000089 Vật lý Hóa học
18 Phạm Đăng Duy 03/12/2008 12A2 10000090 Vật lý Hóa học
19 Hoàng Đại Dương 15/07/2008 12A4 10000092 Vật lý Hóa học
20 Nguyễn Thành Đạt 21/01/2008 12A4 10000099 Vật lý Hóa học
21 Phạm Phú Đạt 25/03/2008 12A4 10000102 Vật lý Hóa học
22 Nguyễn Văn Đức 18/03/2008 12A4 10000108 Vật lý Hóa học
23 Nguyễn Hương Giang 17/10/2008 12A2 10000111 Vật lý Hóa học
24 Hoàng Hà 03/11/2008 12A3 10000113 Vật lý Hóa học
25            

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 02  
             
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn
TC1 TC2
1 Nguyễn Trung Hải 26/10/2008 12A3 10000121 Vật lý Hóa học
2 Trương Minh Hải 14/08/2008 12A2 10000123 Vật lý Hóa học
3 Hoàng Ngọc Hân 09/10/2008 12A1 10000130 Vật lý Hóa học
4 Vũ Hoàng Hiệp 16/10/2008 12A3 10000135 Vật lý Hóa học
5 Hoàng Trọng Hiếu 13/12/2008 12A1 10000137 Vật lý Hóa học
6 Trịnh Xuân Bảo Hiếu 05/08/2008 12A1 10000141 Vật lý Hóa học
7 Nguyễn Hoàng Hùng 11/09/2008 12A2 10000149 Vật lý Hóa học
8 Đỗ Quang Huy 24/05/2008 12A4 10000151 Vật lý Hóa học
9 Nguyễn Gia Huy 28/06/2008 12A4 10000152 Vật lý Hóa học
10 Nhữ Thị Huyền 22/05/2008 12A4 10000158 Vật lý Hóa học
11 Phạm Thị Thanh Huyền 18/03/2008 12A2 10000159 Vật lý Hóa học
12 Lê Xuân Tuấn Hưng 04/10/2008 12A1 10000161 Vật lý Hóa học
13 Hoàng Hương 30/12/2008 12A3 10000164 Vật lý Hóa học
14 Vũ Sỹ Quốc Khang 01/04/2008 12A3 10000168 Vật lý Hóa học
15 Phạm Gia Khánh 17/11/2008 12A3 10000169 Vật lý Hóa học
16 Nguyễn Trung Kiên 16/06/2008 12A4 10000171 Vật lý Hóa học
17 Phạm Quang Kiệt 31/03/2008 12A4 10000173 Vật lý Hóa học
18 Đỗ Thị Diệu Linh 15/03/2008 12A2 10000181 Vật lý Hóa học
19 Vũ Thị Khánh Linh 19/11/2008 12A3 10000200 Vật lý Hóa học
20 Vũ Văn Linh 24/08/2008 12A2 10000201 Vật lý Hóa học
21 Dương Thị Ngọc 10/08/2008 12A1 10000221 Vật lý Hóa học
22 Nguyễn H Trung Nguyên 22/06/2008 12A3 10000226 Vật lý Hóa học
23 Lương Yến Nhi 19/03/2008 12A1 10000234 Vật lý Hóa học
24 Nguyễn Thị Tâm Như 01/12/2008 12A4 10000243 Vật lý Hóa học
25            

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 03  
             
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn
TC1 TC2
1 Nguyễn Công An 08/11/2008 12A4 10000003 Vật lý Tiếng Anh
2 Đào Thị Huyền Anh 23/01/2008 12A2 10000007 Vật lý Tiếng Anh
3 Đặng Thị Quỳnh Anh 29/10/2008 12A2 10000009 Vật lý Tiếng Anh
4 Hoàng Hà Anh 02/03/2008 12A1 10000011 Vật lý Tiếng Anh
5 Lê Thị Ngọc Anh 27/06/2008 12A4 10000014 Vật lý Tiếng Anh
6 Nguyễn Đắc Tiến Anh 11/08/2008 12A4 10000016 Vật lý Tiếng Anh
7 Nguyễn Hữu Anh 10/01/2008 12A4 10000018 Vật lý Tiếng Anh
8 Nguyễn Thị Lan Anh 24/07/2008 12A1 10000025 Vật lý Tiếng Anh
9 Nguyễn Tiến Anh 01/06/2008 12A4 10000031 Vật lý Tiếng Anh
10 Nguyễn Trọng Anh 17/09/2008 12A1 10000032 Vật lý Tiếng Anh
11 Nguyễn Tuấn Anh 23/08/2008 12A2 10000033 Vật lý Tiếng Anh
12 Nguyễn Việt Anh 29/07/2008 12A4 10000034 Vật lý Tiếng Anh
13 Tạ Quốc Anh 24/02/2008 12A4 10000041 Vật lý Tiếng Anh
14 Vũ Thị Quỳnh Anh 07/12/2008 12A1 10000050 Vật lý Tiếng Anh
15 Vũ Thị Quỳnh Anh 13/06/2008 12A4 10000051 Vật lý Tiếng Anh
16 Trần Nhật Bách 01/12/2008 12A4 10000057 Vật lý Tiếng Anh
17 Trần Đức Biền 16/06/2008 12A1 10000062 Vật lý Tiếng Anh
18 Nguyễn Đức Bình 17/08/2008 12A4 10000064 Vật lý Tiếng Anh
19 Phan Thị Quỳnh Chi 03/03/2008 12A3 10000070 Vật lý Tiếng Anh
20 Nguyễn Duy Chính 22/12/2008 12A1 10000072 Vật lý Tiếng Anh
21 Đặng Đình Cương 09/09/2008 12A4 10000077 Vật lý Tiếng Anh
22 Hoàng Thị Diệu 28/04/2008 12A4 10000084 Vật lý Tiếng Anh
23 Bùi Tiến Dũng 16/09/2008 12A1 10000085 Vật lý Tiếng Anh
24 Đoàn Tuấn Dương 23/01/2008 12A1 10000091 Vật lý Tiếng Anh
25            

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 04  
             
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn
TC1 TC2
1 Nguyễn Thị Quỳnh Dương 27/08/2008 12A1 10000094 Vật lý Tiếng Anh
2 Nguyễn Vân Hà 22/07/2008 12A1 10000117 Vật lý Tiếng Anh
3 Đặng Gia Hiếu 06/12/2008 12A2 10000136 Vật lý Tiếng Anh
4 Nguyễn Huy Hoàng 24/09/2008 12A4 10000146 Vật lý Tiếng Anh
5 Nguyễn Thị Minh Huệ 24/03/2008 12A1 10000148 Vật lý Tiếng Anh
6 Nguyễn Thị Khánh Huyền 01/01/2008 12A4 10000157 Vật lý Tiếng Anh
7 Nghiêm Quốc Hưng 22/06/2008 12A1 10000162 Vật lý Tiếng Anh
8 Hoàng Quỳnh Hương 03/01/2008 12A1 10000166 Vật lý Tiếng Anh
9 Nguyễn Tuấn Kiệt 02/02/2008 12A1 10000172 Vật lý Tiếng Anh
10 Đinh Quý Lâm 28/06/2008 12A2 10000175 Vật lý Tiếng Anh
11 Hoàng Dương Mai Linh 01/06/2008 12A1 10000184 Vật lý Tiếng Anh
12 Hoàng Thùy Linh 03/03/2008 12A2 10000185 Vật lý Tiếng Anh
13 Lê Diệu Linh 03/11/2008 12A6 10000186 Vật lý Tiếng Anh
14 Nguyễn Hà Linh 15/07/2008 12A1 10000187 Vật lý Tiếng Anh
15 Nguyễn Thị Thùy Linh 18/01/2008 12A4 10000193 Vật lý Tiếng Anh
16 Trần Hoàng Thục Linh 08/11/2008 12A1 10000196 Vật lý Tiếng Anh
17 Trần Thị Khánh Linh 04/08/2008 12A1 10000198 Vật lý Tiếng Anh
18 Trần Thị Thùy Linh 17/03/2008 12A3 10000199 Vật lý Tiếng Anh
19 Nguyễn Hoàng Long 25/11/2008 12A4 10000203 Vật lý Tiếng Anh
20 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 22/11/2008 12A4 10000227 Vật lý Tiếng Anh
21 Trần Công Nguyên 10/11/2008 12A2 10000229 Vật lý Tiếng Anh
22 Vũ Thảo Nguyên 01/12/2008 12A1 10000230 Vật lý Tiếng Anh
23 Nguyễn Trường Sơn 28/10/2008 12A4 10000262 Vật lý Tiếng Anh
24 Vũ Thị Băng Tâm 23/03/2008 12A1 10000266 Vật lý Tiếng Anh
25            
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 05  
             
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn
TC1 TC2
1 Đinh Thị Ngọc Anh 31/05/2008 12A5 10000010 Lịch sử Địa lý
2 Nghiêm Thị Thùy Anh 18/11/2008 12A8 10000015 Lịch sử Địa lý
3 Phạm Thị Mai Anh 05/02/2008 12A6 10000037 Lịch sử Địa lý
4 Phạm Thị Quỳnh Anh 15/04/2008 12A8 10000040 Lịch sử Địa lý
5 Nguyễn Văn Đức Điệp 20/02/2008 12A6 10000105 Lịch sử Địa lý
6 Ngô Trường Giang 31/01/2008 12A6 10000110 Lịch sử Địa lý
7 Nguyễn Thị Ngọc Hà 09/11/2008 12A5 10000115 Lịch sử Địa lý
8 Phạm Hoàng Hải 12/02/2008 12A7 10000122 Lịch sử Địa lý
9 Nguyễn Minh Hiếu 04/02/2008 12A5 10000139 Lịch sử Địa lý
10 Nguyễn Thị Thanh Hoa 11/11/2008 12A8 10000145 Lịch sử Địa lý
11 Vũ Tuấn Hùng 15/04/2008 12A7 10000150 Lịch sử Địa lý
12 Dương Thị Thanh Huyền 20/11/2008 12A5 10000155 Lịch sử Địa lý
13 Phạm Minh Hưng 28/04/2008 12A6 10000163 Lịch sử Địa lý
14 Nguyễn Thị Cẩm Ly 10/03/2008 12A5 10000207 Lịch sử Địa lý
15 Nguyễn Trà My 14/06/2008 12A8 10000213 Lịch sử Địa lý
16 Nguyễn Việt Mỹ 22/11/2008 12A7 10000214 Lịch sử Địa lý
17 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 14/03/2008 12A6 10000228 Lịch sử Địa lý
18 Nguyễn Thị Hồng Nhung 09/08/2008 12A6 10000241 Lịch sử Địa lý
19 Nguyễn Thị Quỳnh 13/11/2008 12A6 10000260 Lịch sử Địa lý
20 Nguyễn Văn Sơn 24/12/2008 12A6 10000263 Lịch sử Địa lý
21 Nguyễn Thị Phương Thảo 16/06/2008 12A5 10000272 Lịch sử Địa lý
22 Hoàng Anh Thư 11/02/2008 12A8 10000289 Lịch sử Địa lý
23 Nguyễn Thị Hương Trà 08/06/2008 12A8 10000297 Lịch sử Địa lý
24 Trần Thị Hải Yến 13/02/2008 12A5 10000328 Lịch sử Địa lý
25            

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 06  
             
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn
TC1 TC2
1 Nguyễn Văn Hoàng An 29/09/2007 12A8 10000005 Địa lý GD KTPL
2 Đặng Minh Anh 19/09/2008 12A6 10000008 Địa lý GD KTPL
3 Nguyễn Bảo Châm 04/03/2008 12A5 10000065 Địa lý GD KTPL
4 Vũ Thị Châm 15/08/2008 12A5 10000066 Địa lý GD KTPL
5 Bùi Thị Quỳnh Chi 19/01/2008 12A5 10000067 Địa lý GD KTPL
6 Nguyễn Hiền Chi 23/03/2008 12A6 10000069 Địa lý GD KTPL
7 Nguyễn Thành Công 21/08/2008 12A6 10000075 Địa lý GD KTPL
8 Trần Thành Công 30/09/2008 12A8 10000076 Địa lý GD KTPL
9 Phạm Như Cương 07/03/2008 12A6 10000078 Địa lý GD KTPL
10 Nguyễn Ngọc Dương 04/09/2008 12A6 10000093 Địa lý GD KTPL
11 Nguyễn Lưu Thiện Đạt 20/01/2008 12A8 10000097 Địa lý GD KTPL
12 Nguyễn Tiến Đạt 18/08/2008 12A8 10000100 Địa lý GD KTPL
13 Nguyễn Tiến Đạt 30/03/2008 12A8 10000101 Địa lý GD KTPL
14 Nguyễn Hà Điệp 18/01/2008 12A7 10000104 Địa lý GD KTPL
15 Đinh Trung Đức 11/10/2008 12A6 10000106 Địa lý GD KTPL
16 Tạ Thị Trà Giang 24/03/2008 12A5 10000112 Địa lý GD KTPL
17 Nguyễn Thị Thu Hà 17/03/2008 12A5 10000116 Địa lý GD KTPL
18 Lê Thị Thanh Hải 12/04/2008 12A5 10000120 Địa lý GD KTPL
19 Mai Thị Mỹ Hạnh 19/02/2008 12A6 10000124 Địa lý GD KTPL
20 Nguyễn Thị Hiên 07/10/2008 12A6 10000132 Địa lý GD KTPL
21 Phạm Thị Thu Hiền 13/07/2008 12A5 10000133 Địa lý GD KTPL
22 Nguyễn Thị Như Hoa 09/01/2008 12A7 10000144 Địa lý GD KTPL
23 Nguyễn Quang Huy 11/12/2008 12A8 10000153 Địa lý GD KTPL
24 Nguyễn Ngọc Kiên 13/10/2008 12A8 10000170 Địa lý GD KTPL
25 Bùi Văn Linh 02/01/2008 12A6 10000178 Địa lý GD KTPL
26 Nguyễn Thị Khánh Linh 27/07/2008 12A6 10000191 Địa lý GD KTPL

 

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 07  
             
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn
TC1 TC2
1 Nguyễn Thị Thùy Linh 04/02/2008 12A6 10000194 Địa lý GD KTPL
2 Trần Mai Linh 01/08/2008 12A5 10000197 Địa lý GD KTPL
3 Vũ Thành Long 04/11/2008 12A6 10000204 Địa lý GD KTPL
4 Nguyễn Quỳnh Ly 12/01/2008 12A5 10000206 Địa lý GD KTPL
5 Nguyễn Ngọc Ngọc Mai 23/12/2008 12A7 10000209 Địa lý GD KTPL
6 Nguyễn Thị Ngọc Mai 08/01/2008 12A6 10000210 Địa lý GD KTPL
7 Nguyễn Hải Nam 16/07/2008 12A6 10000215 Địa lý GD KTPL
8 Nguyễn Thị Nga 04/10/2008 12A8 10000216 Địa lý GD KTPL
9 Nguyễn Thị Bảo Ngọc 12/09/2008 12A5 10000223 Địa lý GD KTPL
10 Đào Thị Minh Nguyệt 14/02/2008 12A8 10000231 Địa lý GD KTPL
11 Đỗ Thị Yến Nhi 22/10/2008 12A6 10000233 Địa lý GD KTPL
12 Nguyễn Thị Yến Nhi 12/12/2008 12A7 10000236 Địa lý GD KTPL
13 Nguyễn Trần Tuyết Nhi 28/01/2008 12A5 10000237 Địa lý GD KTPL
14 Nguyễn Vũ Yến Nhi 07/10/2008 12A6 10000238 Địa lý GD KTPL
15 Nguyễn Thị Hồng Nhung 01/11/2008 12A5 10000240 Địa lý GD KTPL
16 Nguyễn Tuấn Phong 31/07/2008 12A8 10000247 Địa lý GD KTPL
17 Nguyễn Văn Quyết 04/01/2008 12A6 10000258 Địa lý GD KTPL
18 Nguyễn Ngọc Quỳnh 23/08/2008 12A5 10000259 Địa lý GD KTPL
19 Nguyễn Văn Thịnh 39664 12A6 10000280 Địa lý GD KTPL
20 Nguyễn Thị Thùy 01/07/2008 12A5 10000286 Địa lý GD KTPL
21 Nguyễn Thị Thủy 19/04/2008 12A6 10000287 Địa lý GD KTPL
22 Nguyễn Thanh Toàn 21/11/2008 12A6 10000296 Địa lý GD KTPL
23 Nguyễn Thị Huyền Trang 25/08/2008 12A6 10000303 Địa lý GD KTPL
24 Đặng Hoàng Tùng 15/04/2008 12A6 10000313 Địa lý GD KTPL
25 Bùi Huyền Vy 21/07/2008 12A6 10000319 Địa lý GD KTPL
26 Nguyễn Thị Huyền Vy 10/12/2008 12A8 10000322 Địa lý GD KTPL

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 08  
             
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn
TC1 TC2
1 Đặng Văn An 28/02/2008 12A8 10000002 GD KTPL Công nghệ
2 Nguyễn Ngọc Anh 20/12/2008 12A7 10000020 GD KTPL Công nghệ
3 Nguyễn Quốc Anh 17/11/2008 12A7 10000023 GD KTPL Công nghệ
4 Nguyễn Thị Lan Anh 18/12/2008 12A7 10000026 GD KTPL Công nghệ
5 Nguyễn Thị Phương Anh 21/01/2008 12A7 10000029 GD KTPL Công nghệ
6 Trần Nguyễn Ngọc Anh 23/07/2008 12A7 10000043 GD KTPL Công nghệ
7 Đỗ Ngọc Ánh 08/09/2008 12A8 10000052 GD KTPL Công nghệ
8 Đỗ Thị Ngọc Ánh 07/11/2008 12A7 10000053 GD KTPL Công nghệ
9 Đặng Văn Bình 28/02/2008 12A8 10000063 GD KTPL Công nghệ
10 Trần Tiến Đạt 15/07/2008 12A7 10000103 GD KTPL Công nghệ
11 Trần Thu Hằng 26/12/2008 12A7 10000129 GD KTPL Công nghệ
12 Trần Ngọc Hinh 07/10/2008 12A8 10000143 GD KTPL Công nghệ
13 Lê Cao Thanh Lâm 22/11/2008 12A7 10000176 GD KTPL Công nghệ
14 Đỗ Tú Linh 17/01/2008 12A7 10000183 GD KTPL Công nghệ
15 Bùi Thị Khánh Ly 12/10/2008 12A7 10000205 GD KTPL Công nghệ
16 Lê Anh Minh 03/09/2008 12A7 10000211 GD KTPL Công nghệ
17 Nguyễn Thị Hà My 14/10/2008 12A8 10000212 GD KTPL Công nghệ
18 Nguyễn Trọng Nghĩa 19/09/2008 12A8 10000220 GD KTPL Công nghệ
19 Nguyễn Cáp Thủy Nguyên 10/10/2008 12A8 10000225 GD KTPL Công nghệ
20 Nguyễn Hồng Phúc Nhi 18/01/2008 12A8 10000235 GD KTPL Công nghệ
21 Nguyễn Văn Quang 09/01/2008 12A7 10000251 GD KTPL Công nghệ
22 Tống Văn Quang 07/05/2008 12A7 10000252 GD KTPL Công nghệ
23 Nguyễn Minh Quyến 03/12/2008 12A7 10000256 GD KTPL Công nghệ
24 Nguyễn Công Thắng 07/06/2008 12A7 10000276 GD KTPL Công nghệ
25            

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 09  
             
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn
TC1 TC2
1 Cù Quốc An 05/07/2008 12A3 10000001 Vật lý Lịch sử
2 Lê Đức Anh 15/06/2008 12A3 10000012 Vật lý Lịch sử
3 Phạm Hoàng Anh 26/04/2008 12A3 10000035 Vật lý Lịch sử
4 Vũ Thị Phương Anh 23/04/2008 12A2 10000049 Sinh học  Lịch sử
5 Đào Thị Khánh Chi 20/11/2008 12A2 10000068 Vật lý Lịch sử
6 Phạm Thị Tuyết Chinh 02/01/2008 12A2 10000071 Vật lý Lịch sử
7 Lê Đức Chuẩn 11/10/2008 12A3 10000074 Vật lý Lịch sử
8 Trần Đức Cường 28/10/2008 12A4 10000080 Vật lý Lịch sử
9 Phạm Thị Ngọc Diệp 29/04/2008 12A2 10000083 Sinh học  Lịch sử
10 Nguyễn Tài Đạt 03/02/2008 12A2 10000098 Vật lý Lịch sử
11 Nguyễn Việt Hà 06/02/2008 12A2 10000118 Vật lý Lịch sử
12 Vương Thị Ngọc Hân 14/01/2008 12A2 10000131 Vật lý Sinh học
13 Tạ Xuân Hiếu 31/08/2008 12A3 10000140 Vật lý Lịch sử
14 Nguyễn Văn Hoàng 24/08/2008 12A2 10000147 Vật lý Lịch sử
15 Nguyễn Hải Linh 25/05/2008 12A3 10000189 Vật lý Lịch sử
16 Nguyễn Trần Khánh Linh 07/11/2008 12A2 10000195 Vật lý Lịch sử
17 Nguyễn Đức Long 12/09/2008 12A3 10000202 Vật lý Lịch sử
18 Phạm Thị Nhinh 06/03/2008 12A3 10000239 Vật lý Lịch sử
19 Phạm Thị Kiều Oanh 18/05/2008 12A3 10000244 Vật lý Lịch sử
20 Cù Thị Mai Trang 12/04/2008 12A2 10000298 Vật lý Lịch sử
21 Lê Thị Quỳnh Trang 20/08/2008 12A3 10000300 Vật lý Lịch sử
22 Nguyễn Duy Tú 11/07/2008 12A4 10000310 Vật lý Lịch sử
23 Nguyễn Thành Tuấn 19/09/2008 12A3 10000312 Vật lý Lịch sử
24            
25            

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 10  
             
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn
TC1 TC2
1 Nguyễn Thị Kim Anh 23/07/2008 12A5 10000024 Tiếng Anh Địa lý
2 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 28/02/2008 12A5 10000030 Tiếng Anh Địa lý
3 Trần Thị Ánh 14/10/2008 12A5 10000055 Tiếng Anh Địa lý
4 Trần Văn Hiệp 06/10/2008 12A7 10000134 Tiếng Anh Địa lý
5 Phạm Xuân Hiệu 09/02/2008 12A7 10000142 Tiếng Anh Địa lý
6 Trần Thị Khánh Huyền 27/04/2008 12A5 10000160 Tiếng Anh Địa lý
7 Hoàng Mai Hương 20/10/2008 12A8 10000165 Tiếng Anh Địa lý
8 Trần Thị Khánh Ly 26/10/2008 12A6 10000208 Tiếng Anh Địa lý
9 Trần Thị Hồng Ngọc 13/06/2008 12A5 10000224 Tiếng Anh Địa lý
10 Nguyễn Thị Bích Như 17/02/2008 12A5 10000242 Tiếng Anh Địa lý
11 Nguyễn Đức Thành 19/10/2008 12A4 10000269 Tiếng Anh Vật lý
12 Nguyễn Trung Thành 02/07/2008 12A4 10000270 Tiếng Anh Vật lý
13 Trần Thị Thanh Thảo 06/08/2008 12A1 10000273 Tiếng Anh Vật lý
14 Đỗ Đức Thắng 26/03/2008 12A1 10000274 Tiếng Anh Vật lý
15 Nguyễn Gia Thông 03/05/2008 12A1 10000282 Tiếng Anh Vật lý
16 Nguyễn Thị Minh Thư 24/07/2008 12A8 10000290 Tiếng Anh Địa lý
17 Tạ Thị Quỳnh Thư 22/02/2008 12A4 10000291 Tiếng Anh Vật lý
18 Mai Hoàng Thương 27/06/2008 12A1 10000292 Tiếng Anh Vật lý
19 Đỗ Thị Huyền Trang 16/08/2008 12A1 10000299 Tiếng Anh Vật lý
20 Ngô Hoàng Thùy Trang 02/06/2008 12A3 10000301 Tiếng Anh Vật lý
21 Nguyễn Thị Thùy Trang 18/12/2008 12A5 10000304 Tiếng Anh Địa lý
22 Trần Thùy Trang 13/12/2008 12A3 10000305 Tiếng Anh Vật lý
23 Tống Văn Tuyên 25/02/2008 12A2 10000315 Tiếng Anh Vật lý
24 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 14/01/2008 12A2 10000316 Tiếng Anh Vật lý
25            

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 11  
             
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn
TC1 TC2
1 Nguyễn Lê Thảo Anh 16/12/2008 12A5 10000019 Lịch sử GD KTPL
2 Nguyễn Thị Mai Anh 07/08/2008 12A5 10000027 Tiếng Anh Lịch sử
3 Nguyễn Thị Mai Anh 02/09/2008 12A6 10000028 Lịch sử GD KTPL
4 Phạm Ngọc Anh 05/08/2008 12A6 10000036 Lịch sử GD KTPL
5 Trần Thị Vân Anh 21/08/2008 12A7 10000044 Tiếng Anh Lịch sử
6 Vũ Kim Anh 15/05/2008 12A6 10000046 Lịch sử GD KTPL
7 Tống Văn Dũng 17/08/2008 12A8 10000087 Tiếng Anh GD KTPL
8 Đinh Thị Hồng Gấm 04/07/2008 12A5 10000109 Tiếng Anh Lịch sử
9 Nguyễn Ngọc Hà 19/11/2008 12A8 10000114 Lịch sử GD KTPL
10 Vũ Thị Ngọc Hà 06/01/2008 12A5 10000119 Tiếng Anh Lịch sử
11 Nguyễn Thị Hằng 14/09/2008 12A5 10000127 Tiếng Anh Lịch sử
12 Phạm Út Hằng 10/05/2008 12A5 10000128 Lịch sử GD KTPL
13 Nguyễn Khánh Huyền 05/12/2008 12A5 10000156 Lịch sử GD KTPL
14 Nguyễn Thị Mai Hương 20/12/2008 12A5 10000167 Tiếng Anh Lịch sử
15 Nguyễn Quỳnh Lâm 12/01/2008 12A5 10000177 Tiếng Anh GD KTPL
16 Đặng Bùi Diệu Linh 02/09/2007 12A6 10000179 Lịch sử GD KTPL
17 Đoàn Thùy Linh 01/09/2008 12A5 10000180 Tiếng Anh GD KTPL
18 Nguyễn Hà Linh 18/09/2008 12A5 10000188 Tiếng Anh Lịch sử
19 Nguyễn Thị Diệu Linh 08/12/2008 12A5 10000190 Tiếng Anh GD KTPL
20 Nguyễn Thị Kiều Linh 08/05/2008 12A5 10000192 Lịch sử GD KTPL
21 Trần Thị Thanh Nga 03/04/2008 12A5 10000218 Lịch sử GD KTPL
22 Đoàn Ngọc Thịnh 18/01/2008 12A6 10000279 Lịch sử GD KTPL
23 Nguyễn Thị Thanh Trúc 08/01/2008 12A6 10000306 Lịch sử GD KTPL
24 Phạm Thị Thanh Trúc 13/03/2008 12A6 10000307 Lịch sử GD KTPL
25 Phạm Thảo Vy 22/05/2008 12A7 10000323 Tiếng Anh GD KTPL

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 12  
             
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn
TC1 TC2
1 Trần Tuấn Anh 10/11/2008 12A8 10000045 Địa lý Hóa học
2 Nguyễn Phạm Anh Đức 09/04/2008 12A7 10000107 Địa lý Hóa học
3 Đỗ Thanh Phong 07/01/2008 12A3 10000246 Vật lý Hóa học
4 Lê Hoàng Phú 01/01/2008 12A2 10000248 Vật lý Hóa học
5 Ngô Minh Quân 06/02/2008 12A1 10000253 Vật lý Hóa học
6 Vũ Sỹ Quân 06/12/2008 12A3 10000255 Vật lý Hóa học
7 Nguyễn Thị Quyến 28/12/2008 12A1 10000257 Vật lý Hóa học
8 Phạm Mạnh Quỳnh 05/04/2008 12A4 10000261 Vật lý Hóa học
9 Nguyễn Văn Tài 18/03/2008 12A3 10000264 Vật lý Hóa học
10 Lê Thị Thanh Tâm 21/04/2008 12A4 10000265 Vật lý Hóa học
11 Lê Trọng Tấn 22/02/2008 12A2 10000267 Vật lý Hóa học
12 Nguyễn Đình Bảo Thanh 24/08/2008 12A3 10000268 Vật lý Hóa học
13 Nguyễn Thị Thảo 27/01/2008 12A1 10000271 Vật lý Hóa học
14 Nguyễn Văn Thuận 15/07/2008 12A6 10000284 Vật lý Địa lý
15 Nguyễn Thị Mai Thủy 05/09/2008 12A1 10000288 Vật lý Hóa học
16 Nguyễn Văn Thưởng 02/12/2008 12A3 10000293 Vật lý Hóa học
17 Nguyễn Việt Tiến 22/03/2008 12A3 10000295 Vật lý Hóa học
18 Nguyễn Hữu Trưởng 09/03/2008 12A2 10000308 Vật lý Hóa học
19 Nông Thị Cẩm Tú 18/12/2008 12A1 10000311 Vật lý Hóa học
20 Quách Tuấn Vũ 06/05/2008 12A4 10000317 Vật lý Hóa học
21 Nguyễn Thị Hà Vy 11/02/2008 12A3 10000321 Vật lý Hóa học
22 Hoàng Liên Xuân 11/07/2008 12A3 10000324 Vật lý Hóa học
23 Bùi Hoàng Yến 02/07/2008 12A1 10000327 Vật lý Hóa học
24            
25            

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 13  
             
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn
TC1 TC2
1 Lê Văn Ba 20/05/2008 12A2 10000056 Hóa học Sinh học
2 Mai Ngọc Diệp 24/12/2008 12A4 10000082 Hóa học Sinh học
3 Vũ Đăng Dương 17/10/2008 12A2 10000095 Hóa học Sinh học
4 Nguyễn Huy Hào 31/03/2008 12A1 10000125 Tiếng Anh Hoá học
5 Nguyễn Gia Hiếu 20/01/2008 12A7 10000138 Tiếng Anh Công nghệ
6 Đỗ Hoàng Lan 20/10/2008 12A1 10000174 Tiếng Anh Hoá học
7 Đỗ Thị Mai Linh 10/10/2008 12A4 10000182 Hóa học Sinh học
8 Phạm Thị Thúy Nga 16/05/2008 12A7 10000217 Tiếng Anh Công nghệ
9 Nguyễn Văn Nghì 05/10/2008 12A2 10000219 Hóa học Sinh học
10 Nguyễn Khánh Ngọc 01/09/2008 12A1 10000222 Hóa học Sinh học
11 Nguyễn Ánh Nguyệt 15/03/2008 12A2 10000232 Hóa học Sinh học
12 Đào Ngọc Hải Phong 22/07/2008 12A3 10000245 Hóa học Sinh học
13 Nguyễn Văn Quang 22/05/2008 12A2 10000250 Hóa học Sinh học
14 Nguyễn Tiến Quân 04/01/2008 12A4 10000254 Hóa học Sinh học
15 Vũ Văn Thắng 13/12/2007 12A2 10000278 Hóa học Sinh học
16 Nguyễn Thị Minh Thoan 01/05/2008 12A4 10000281 Hóa học Sinh học
17 Nguyễn Đức Hoàng Tùng 19/09/2008 12A7 10000314 Tiếng Anh Công nghệ
18 Nguyễn Đức Vương 19/04/2008 12A2 10000318 Hóa học Sinh học
19 Nguyễn Thị Như Ý 20/05/2008 12A7 10000326 Tiếng Anh Hoá học
20            

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 14  
             
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn
TC1 TC2
1 Chu Đức Anh 10/04/2008 12A7 10000006 Địa lý Công nghệ
2 Lê Hoàng Anh 06/11/2008 12A4 10000013 Tiếng Anh Tin học
3 Nguyễn Hoàng Anh 03/11/2008 12A7 10000017 Địa lý Công nghệ
4 Nguyễn Lương Bằng 19/01/2008 12A1 10000061 Vật lý Tin học
5 Quách Mạnh Dũng 18/01/2008 12A2 10000086 Tiếng Anh Tin học
6 Nguyễn Trọng Đại 26/08/2008 12A1 10000096 Vật lý Tin học
7 Nguyễn Thị Hằng 18/01/2008 12A1 10000126 Vật lý Tin học
8 Vương Đức Huy 23/05/2008 12A7 10000154 Địa lý Công nghệ
9 Triệu Quang Phục 31/07/2008 12A7 10000249 Địa lý Công nghệ
10 Hoàng Quang Quang Thắng 18/02/2008 12A1 10000275 Vật lý Tin học
11 Vũ Sỹ Thắng 30/09/2008 12A1 10000277 Vật lý Tin học
12 Đinh Thị Hải Thu 20/10/2008 12A8 10000283 GD KTPL Công nghệ
13 Trần Minh Thuận 25/09/2008 12A8 10000285 GD KTPL Công nghệ
14 Nguyễn Thị Thủy Tiên 28/12/2008 12A8 10000294 GD KTPL Công nghệ
15 Nguyễn Thị Trang 23/02/2008 12A7 10000302 GD KTPL Công nghệ
16 Đỗ Ngọc Tú 14/01/2008 12A8 10000309 GD KTPL Công nghệ
17 Nguyễn Tạ Hà Vy 05/11/2008 12A8 10000320 GD KTPL Công nghệ
18 Nguyễn Thanh Xuân 04/02/2008 12A7 10000325 GD KTPL Công nghệ

 

  Hồng Quang, ngày 16 tháng 03 năm 2026
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG COI THI

Tin liên quan

Lịch công tác tuần 29 năm học 2025 - 2026(29/03/2026)

Lịch công tác tuần 28 năm học 2025 - 2026(22/03/2026)

Danh sách niêm yết kiểm tra giữa kì 2 khối 10 năm học 2025 - 2026(22/03/2026)

Danh sách niêm yết kiểm tra giữa kỳ 2 Khối 11 năm học 2025 - 2026(22/03/2026)

Thời khoá biểu số 5 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(21/03/2026)

Thời khoá biểu số 5 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(21/03/2026)

Thời khoá biểu số 5 học kỳ 2 của HS - Buổi chiều(21/03/2026)

Thời khoá biểu số 5 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng(21/03/2026)

Lịch thi thử tốt nghiệp năm 2026(17/03/2026)

Thời khoá biểu số 4 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(14/03/2026)

Tin mới

Lịch công tác tuần 29 năm học 2025 - 2026(29/03/2026)

Phương án tổ chức dạy học lớp 10 năm học 2026 - 2027(24/03/2026)

Danh sách niêm yết kiểm tra giữa kỳ 2 Khối 11 năm học 2025 - 2026(22/03/2026)

Danh sách niêm yết kiểm tra giữa kì 2 khối 10 năm học 2025 - 2026(22/03/2026)

Lịch công tác tuần 28 năm học 2025 - 2026(22/03/2026)

Thời khoá biểu số 5 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng(21/03/2026)

Thời khoá biểu số 5 học kỳ 2 của HS - Buổi chiều(21/03/2026)

Thời khoá biểu số 5 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(21/03/2026)

Thời khoá biểu số 5 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(21/03/2026)

Lịch thi thử tốt nghiệp năm 2026(17/03/2026)

Niêm yết phòng thi Kỳ thi thử tốt nghiệp năm 2026(17/03/2026)

Lịch công tác tuần 27 năm học 2025 - 2026(14/03/2026)

Thời khoá biểu số 4 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng(14/03/2026)

Thời khoá biểu số 4 học kỳ 2 của HS - Buổi chiều(14/03/2026)

Thời khoá biểu số 4 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(14/03/2026)

Thời khoá biểu số 4 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(14/03/2026)

Lịch công tác tuần 26 năm học 2025 - 2026(08/03/2026)

Thời khoá biểu số 3 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng(08/03/2026)

Thời khoá biểu số 3 học kỳ 2 của HS - Buổi chiều(08/03/2026)

Thời khoá biểu số 3 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(08/03/2026)

Thời khoá biểu số 3 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(08/03/2026)

Lịch công tác tuần 25 năm học 2025 - 2026(01/03/2026)

Lịch công tác tuần 24 năm học 2025 - 2026(22/02/2026)

Lịch công tác tuần 23 năm học 2025 - 2026(08/02/2026)

Lịch công tác tuần 22 năm học 2025 - 2026(01/02/2026)

Lịch công tác tuần 21 năm học 2025 - 2026(25/01/2026)

Thời khoá biểu số 2 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng(23/01/2026)

Thời khoá biểu số 2 học kỳ 2 của HS - Buổi chiều(23/01/2026)

Thời khoá biểu số 2 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(23/01/2026)

Thời khoá biểu số 2 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(23/01/2026)

Niêm yết phòng thi thử tốt nghiệp THPT năm 2026(23/01/2026)

Vinh danh học sinh đạt giải trong các Cuộc thi năm học 2025 - 2026(22/01/2026)

Thời khoá biểu số 1 học kỳ 2 của HS - Buổi chiều(18/01/2026)

Thời khoá biểu số 1 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng(18/01/2026)

Thời khoá biểu số 1 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(18/01/2026)

Thời khoá biểu số 1 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(18/01/2026)

Lịch công tác tuần 20 năm học 2025 - 2026(18/01/2026)

Lịch công tác tuần 19 năm học 2025 - 2026(10/01/2026)

Danh sách niêm yết phòng thi khảo sát cuối kì 1 khối 11(07/01/2026)

Danh sách phòng thi khảo sát chất lượng cuối kì 1 - Khối 10(06/01/2026)

Lịch công tác tuần 18 năm học 2025 - 2026(01/01/2026)

Lịch kiểm tra cuối kì 1 năm học 2025 - 2026(17/12/2025)

Lịch công tác tuần 15 năm học 2025- 2026(14/12/2025)

Lịch công tác tuần 14 năm học 2025-2026(07/12/2025)

Lịch công tác tuần 13 năm học 2025 - 2026(30/11/2025)

Cuộc thi "Học sinh phổ thông với ý tưởng khởi nghiệp" tỉnh Hưng Yên năm 2025: Nơi ươm mầm tài năng và sáng tạo(29/11/2025)

Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn long trọng tổ chức Lễ kỉ niệm 43 năm ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11)(24/11/2025)

Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn long trọng tổ chức Lễ kỉ niệm 43 năm ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11)(24/11/2025)

Bài diễn văn của thầy Hiệu trưởng trong lễ kỷ niệm 43 năm ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11(23/11/2025)

Lịch công tác tuần 12 năm học 2025 - 2026(23/11/2025)

Thời khoá biểu số 04 của HS - Buổi chiều(08/11/2025)

Thời khoá biểu số 04 của HS - Buổi sáng(08/11/2025)

Thời khoá biểu số 04 của GV - Buổi chiều(08/11/2025)

Thời khoá biểu số 04 của GV - Buổi sáng(08/11/2025)

Lịch kiểm tra giữa kì 1 năm học 2025 - 2026(03/11/2025)

Lịch công tác tuần 9 năm học 2025 - 2026(02/11/2025)

Lịch công tác tuần 8 năm học 2025 - 2026(26/10/2025)

Thời khoá biểu số 3 của GV - Buổi chiều(25/10/2025)

Thời khoá biểu số 3 của GV - Buổi sáng(25/10/2025)

Thời khoá biểu số 3 của HS - Buổi chiều(25/10/2025)

Thời khoá biểu số 3 của HS - Buổi sáng(25/10/2025)

Lịch công tác tuần 7 năm học 2025 - 2026(19/10/2025)

Cuộc thi Hùng biện tiếng Anh cấp cụm năm 2025 - English Speaking Contest 2025(14/10/2025)

Lịch công tác tuần 6 năm học 2025 - 2026(12/10/2025)

Đại hội Đoàn Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn nhiệm kỳ 2025 -2026 : Rực cháy lí tưởng – vững bước tương lai(07/10/2025)

Lịch công tác tuần 5 năm học 2025-2026(04/10/2025)

Thời khoá biểu số 2 của HS - buổi chiều(01/10/2025)

Thời khoá biểu số 2 của HS - buổi sáng(01/10/2025)

Thời khoá biểu số 2 của GV - Buổi chiều(05/10/2025)

Thời khoá biểu số 2 của GV - Buổi sáng(05/10/2025)

Lễ khai giảng đặc biệt năm học mới 2025-2026(03/10/2025)

Đoàn viên thanh niên trường THPT Nguyễn Trung Ngạn hào hứng tham gia cuộc thi kéo co(26/03/2025)

Sôi nổi các hoạt động chào mừng ngày thành lập Đoàn thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh (26/3/1931 – 26/3/2025)(26/03/2025)

Vinh danh học sinh đạt giải trong kỳ thi HSG cấp tỉnh năm học 2024 - 2025(10/03/2025)

Quyết định Phê duyệt Kế hoạch tuyển sinh vào lớp 10 trung học phổ thông tỉnh Hưng Yên năm học 2025-2026(13/02/2025)

Hướng tới mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện tại Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn (Ân Thi, Hưng Yên)(27/12/2024)

Lễ kỷ niệm 42 năm ngày nhà giáo Việt Nam 20/11(24/11/2024)

Bài tham luận: Thực trạng và giải pháp nâng cao nhận thức của học sinh về vấn đề bạo lực học đường(14/11/2024)

Tuyên truyền luật an ninh mạng và các quy định về quản lý, sử dụng không gian mạng an toàn cho học sinh(14/11/2024)

17 °C
Đánh giá của bạn về Cổng thông tin điện tử Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn
21 người đã bình chọn
  • Hôm nay:
  • Hôm qua:
  • Tuần này:
  • Tháng này:
  • Năm nay: