CHÀO MỪNG BẠN ĐẾN VỚI CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRUNG NGẠN

Niêm yết phòng thi Kỳ thi thử tốt nghiệp năm 2026

Đăng ngày 17/03/2026
Lượt xem: 781
100%
   SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HƯNG YÊN    
   TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRUNG NGẠN    
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 01  
             
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn
TC1 TC2
1 Nguyễn Hoàng An 07/09/2008 12A2 10000004 Vật lý Hóa học
2 Nguyễn Phương Bảo Anh 08/08/2008 12A1 10000021 Vật lý Hóa học
3 Nguyễn Quốc Anh 30/04/2008 12A2 10000022 Vật lý Hóa học
4 Phạm Thị Ngọc Anh 23/02/2008 12A4 10000038 Vật lý Hóa học
5 Phạm Thị Quỳnh Anh 18/03/2008 12A1 10000039 Vật lý Hóa học
6 Trần Đức Anh 15/12/2007 12A3 10000042 Vật lý Hóa học
7 Vũ Sỹ Đức Anh 27/05/2008 12A4 10000047 Vật lý Hóa học
8 Vũ Sỹ Tuấn Anh 03/06/2008 12A3 10000048 Vật lý Hóa học
9 Phạm Thị Ngọc Ánh 25/10/2008 12A3 10000054 Vật lý Hóa học
10 Bùi Kim Khánh Bảo 25/04/2008 12A3 10000058 Vật lý Hóa học
11 Lê Văn Bắc 13/04/2008 12A4 10000059 Vật lý Hóa học
12 Bùi Băng Băng 21/11/2008 12A4 10000060 Vật lý Hóa học
13 Mai Văn Chỉnh 14/11/2008 12A3 10000073 Vật lý Hóa học
14 Phạm Văn Cường 22/01/2008 12A3 10000079 Vật lý Hóa học
15 Trần Quốc Cường 22/12/2008 12A4 10000081 Vật lý Hóa học
16 Hồ Phạm Khánh Duy 16/09/2008 12A3 10000088 Vật lý Hóa học
17 Nguyễn Vũ Duy 25/01/2008 12A4 10000089 Vật lý Hóa học
18 Phạm Đăng Duy 03/12/2008 12A2 10000090 Vật lý Hóa học
19 Hoàng Đại Dương 15/07/2008 12A4 10000092 Vật lý Hóa học
20 Nguyễn Thành Đạt 21/01/2008 12A4 10000099 Vật lý Hóa học
21 Phạm Phú Đạt 25/03/2008 12A4 10000102 Vật lý Hóa học
22 Nguyễn Văn Đức 18/03/2008 12A4 10000108 Vật lý Hóa học
23 Nguyễn Hương Giang 17/10/2008 12A2 10000111 Vật lý Hóa học
24 Hoàng Hà 03/11/2008 12A3 10000113 Vật lý Hóa học
25            

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 02  
             
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn
TC1 TC2
1 Nguyễn Trung Hải 26/10/2008 12A3 10000121 Vật lý Hóa học
2 Trương Minh Hải 14/08/2008 12A2 10000123 Vật lý Hóa học
3 Hoàng Ngọc Hân 09/10/2008 12A1 10000130 Vật lý Hóa học
4 Vũ Hoàng Hiệp 16/10/2008 12A3 10000135 Vật lý Hóa học
5 Hoàng Trọng Hiếu 13/12/2008 12A1 10000137 Vật lý Hóa học
6 Trịnh Xuân Bảo Hiếu 05/08/2008 12A1 10000141 Vật lý Hóa học
7 Nguyễn Hoàng Hùng 11/09/2008 12A2 10000149 Vật lý Hóa học
8 Đỗ Quang Huy 24/05/2008 12A4 10000151 Vật lý Hóa học
9 Nguyễn Gia Huy 28/06/2008 12A4 10000152 Vật lý Hóa học
10 Nhữ Thị Huyền 22/05/2008 12A4 10000158 Vật lý Hóa học
11 Phạm Thị Thanh Huyền 18/03/2008 12A2 10000159 Vật lý Hóa học
12 Lê Xuân Tuấn Hưng 04/10/2008 12A1 10000161 Vật lý Hóa học
13 Hoàng Hương 30/12/2008 12A3 10000164 Vật lý Hóa học
14 Vũ Sỹ Quốc Khang 01/04/2008 12A3 10000168 Vật lý Hóa học
15 Phạm Gia Khánh 17/11/2008 12A3 10000169 Vật lý Hóa học
16 Nguyễn Trung Kiên 16/06/2008 12A4 10000171 Vật lý Hóa học
17 Phạm Quang Kiệt 31/03/2008 12A4 10000173 Vật lý Hóa học
18 Đỗ Thị Diệu Linh 15/03/2008 12A2 10000181 Vật lý Hóa học
19 Vũ Thị Khánh Linh 19/11/2008 12A3 10000200 Vật lý Hóa học
20 Vũ Văn Linh 24/08/2008 12A2 10000201 Vật lý Hóa học
21 Dương Thị Ngọc 10/08/2008 12A1 10000221 Vật lý Hóa học
22 Nguyễn H Trung Nguyên 22/06/2008 12A3 10000226 Vật lý Hóa học
23 Lương Yến Nhi 19/03/2008 12A1 10000234 Vật lý Hóa học
24 Nguyễn Thị Tâm Như 01/12/2008 12A4 10000243 Vật lý Hóa học
25            

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 03  
             
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn
TC1 TC2
1 Nguyễn Công An 08/11/2008 12A4 10000003 Vật lý Tiếng Anh
2 Đào Thị Huyền Anh 23/01/2008 12A2 10000007 Vật lý Tiếng Anh
3 Đặng Thị Quỳnh Anh 29/10/2008 12A2 10000009 Vật lý Tiếng Anh
4 Hoàng Hà Anh 02/03/2008 12A1 10000011 Vật lý Tiếng Anh
5 Lê Thị Ngọc Anh 27/06/2008 12A4 10000014 Vật lý Tiếng Anh
6 Nguyễn Đắc Tiến Anh 11/08/2008 12A4 10000016 Vật lý Tiếng Anh
7 Nguyễn Hữu Anh 10/01/2008 12A4 10000018 Vật lý Tiếng Anh
8 Nguyễn Thị Lan Anh 24/07/2008 12A1 10000025 Vật lý Tiếng Anh
9 Nguyễn Tiến Anh 01/06/2008 12A4 10000031 Vật lý Tiếng Anh
10 Nguyễn Trọng Anh 17/09/2008 12A1 10000032 Vật lý Tiếng Anh
11 Nguyễn Tuấn Anh 23/08/2008 12A2 10000033 Vật lý Tiếng Anh
12 Nguyễn Việt Anh 29/07/2008 12A4 10000034 Vật lý Tiếng Anh
13 Tạ Quốc Anh 24/02/2008 12A4 10000041 Vật lý Tiếng Anh
14 Vũ Thị Quỳnh Anh 07/12/2008 12A1 10000050 Vật lý Tiếng Anh
15 Vũ Thị Quỳnh Anh 13/06/2008 12A4 10000051 Vật lý Tiếng Anh
16 Trần Nhật Bách 01/12/2008 12A4 10000057 Vật lý Tiếng Anh
17 Trần Đức Biền 16/06/2008 12A1 10000062 Vật lý Tiếng Anh
18 Nguyễn Đức Bình 17/08/2008 12A4 10000064 Vật lý Tiếng Anh
19 Phan Thị Quỳnh Chi 03/03/2008 12A3 10000070 Vật lý Tiếng Anh
20 Nguyễn Duy Chính 22/12/2008 12A1 10000072 Vật lý Tiếng Anh
21 Đặng Đình Cương 09/09/2008 12A4 10000077 Vật lý Tiếng Anh
22 Hoàng Thị Diệu 28/04/2008 12A4 10000084 Vật lý Tiếng Anh
23 Bùi Tiến Dũng 16/09/2008 12A1 10000085 Vật lý Tiếng Anh
24 Đoàn Tuấn Dương 23/01/2008 12A1 10000091 Vật lý Tiếng Anh
25            

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 04  
             
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn
TC1 TC2
1 Nguyễn Thị Quỳnh Dương 27/08/2008 12A1 10000094 Vật lý Tiếng Anh
2 Nguyễn Vân Hà 22/07/2008 12A1 10000117 Vật lý Tiếng Anh
3 Đặng Gia Hiếu 06/12/2008 12A2 10000136 Vật lý Tiếng Anh
4 Nguyễn Huy Hoàng 24/09/2008 12A4 10000146 Vật lý Tiếng Anh
5 Nguyễn Thị Minh Huệ 24/03/2008 12A1 10000148 Vật lý Tiếng Anh
6 Nguyễn Thị Khánh Huyền 01/01/2008 12A4 10000157 Vật lý Tiếng Anh
7 Nghiêm Quốc Hưng 22/06/2008 12A1 10000162 Vật lý Tiếng Anh
8 Hoàng Quỳnh Hương 03/01/2008 12A1 10000166 Vật lý Tiếng Anh
9 Nguyễn Tuấn Kiệt 02/02/2008 12A1 10000172 Vật lý Tiếng Anh
10 Đinh Quý Lâm 28/06/2008 12A2 10000175 Vật lý Tiếng Anh
11 Hoàng Dương Mai Linh 01/06/2008 12A1 10000184 Vật lý Tiếng Anh
12 Hoàng Thùy Linh 03/03/2008 12A2 10000185 Vật lý Tiếng Anh
13 Lê Diệu Linh 03/11/2008 12A6 10000186 Vật lý Tiếng Anh
14 Nguyễn Hà Linh 15/07/2008 12A1 10000187 Vật lý Tiếng Anh
15 Nguyễn Thị Thùy Linh 18/01/2008 12A4 10000193 Vật lý Tiếng Anh
16 Trần Hoàng Thục Linh 08/11/2008 12A1 10000196 Vật lý Tiếng Anh
17 Trần Thị Khánh Linh 04/08/2008 12A1 10000198 Vật lý Tiếng Anh
18 Trần Thị Thùy Linh 17/03/2008 12A3 10000199 Vật lý Tiếng Anh
19 Nguyễn Hoàng Long 25/11/2008 12A4 10000203 Vật lý Tiếng Anh
20 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 22/11/2008 12A4 10000227 Vật lý Tiếng Anh
21 Trần Công Nguyên 10/11/2008 12A2 10000229 Vật lý Tiếng Anh
22 Vũ Thảo Nguyên 01/12/2008 12A1 10000230 Vật lý Tiếng Anh
23 Nguyễn Trường Sơn 28/10/2008 12A4 10000262 Vật lý Tiếng Anh
24 Vũ Thị Băng Tâm 23/03/2008 12A1 10000266 Vật lý Tiếng Anh
25            
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 05  
             
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn
TC1 TC2
1 Đinh Thị Ngọc Anh 31/05/2008 12A5 10000010 Lịch sử Địa lý
2 Nghiêm Thị Thùy Anh 18/11/2008 12A8 10000015 Lịch sử Địa lý
3 Phạm Thị Mai Anh 05/02/2008 12A6 10000037 Lịch sử Địa lý
4 Phạm Thị Quỳnh Anh 15/04/2008 12A8 10000040 Lịch sử Địa lý
5 Nguyễn Văn Đức Điệp 20/02/2008 12A6 10000105 Lịch sử Địa lý
6 Ngô Trường Giang 31/01/2008 12A6 10000110 Lịch sử Địa lý
7 Nguyễn Thị Ngọc Hà 09/11/2008 12A5 10000115 Lịch sử Địa lý
8 Phạm Hoàng Hải 12/02/2008 12A7 10000122 Lịch sử Địa lý
9 Nguyễn Minh Hiếu 04/02/2008 12A5 10000139 Lịch sử Địa lý
10 Nguyễn Thị Thanh Hoa 11/11/2008 12A8 10000145 Lịch sử Địa lý
11 Vũ Tuấn Hùng 15/04/2008 12A7 10000150 Lịch sử Địa lý
12 Dương Thị Thanh Huyền 20/11/2008 12A5 10000155 Lịch sử Địa lý
13 Phạm Minh Hưng 28/04/2008 12A6 10000163 Lịch sử Địa lý
14 Nguyễn Thị Cẩm Ly 10/03/2008 12A5 10000207 Lịch sử Địa lý
15 Nguyễn Trà My 14/06/2008 12A8 10000213 Lịch sử Địa lý
16 Nguyễn Việt Mỹ 22/11/2008 12A7 10000214 Lịch sử Địa lý
17 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 14/03/2008 12A6 10000228 Lịch sử Địa lý
18 Nguyễn Thị Hồng Nhung 09/08/2008 12A6 10000241 Lịch sử Địa lý
19 Nguyễn Thị Quỳnh 13/11/2008 12A6 10000260 Lịch sử Địa lý
20 Nguyễn Văn Sơn 24/12/2008 12A6 10000263 Lịch sử Địa lý
21 Nguyễn Thị Phương Thảo 16/06/2008 12A5 10000272 Lịch sử Địa lý
22 Hoàng Anh Thư 11/02/2008 12A8 10000289 Lịch sử Địa lý
23 Nguyễn Thị Hương Trà 08/06/2008 12A8 10000297 Lịch sử Địa lý
24 Trần Thị Hải Yến 13/02/2008 12A5 10000328 Lịch sử Địa lý
25            

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 06  
             
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn
TC1 TC2
1 Nguyễn Văn Hoàng An 29/09/2007 12A8 10000005 Địa lý GD KTPL
2 Đặng Minh Anh 19/09/2008 12A6 10000008 Địa lý GD KTPL
3 Nguyễn Bảo Châm 04/03/2008 12A5 10000065 Địa lý GD KTPL
4 Vũ Thị Châm 15/08/2008 12A5 10000066 Địa lý GD KTPL
5 Bùi Thị Quỳnh Chi 19/01/2008 12A5 10000067 Địa lý GD KTPL
6 Nguyễn Hiền Chi 23/03/2008 12A6 10000069 Địa lý GD KTPL
7 Nguyễn Thành Công 21/08/2008 12A6 10000075 Địa lý GD KTPL
8 Trần Thành Công 30/09/2008 12A8 10000076 Địa lý GD KTPL
9 Phạm Như Cương 07/03/2008 12A6 10000078 Địa lý GD KTPL
10 Nguyễn Ngọc Dương 04/09/2008 12A6 10000093 Địa lý GD KTPL
11 Nguyễn Lưu Thiện Đạt 20/01/2008 12A8 10000097 Địa lý GD KTPL
12 Nguyễn Tiến Đạt 18/08/2008 12A8 10000100 Địa lý GD KTPL
13 Nguyễn Tiến Đạt 30/03/2008 12A8 10000101 Địa lý GD KTPL
14 Nguyễn Hà Điệp 18/01/2008 12A7 10000104 Địa lý GD KTPL
15 Đinh Trung Đức 11/10/2008 12A6 10000106 Địa lý GD KTPL
16 Tạ Thị Trà Giang 24/03/2008 12A5 10000112 Địa lý GD KTPL
17 Nguyễn Thị Thu Hà 17/03/2008 12A5 10000116 Địa lý GD KTPL
18 Lê Thị Thanh Hải 12/04/2008 12A5 10000120 Địa lý GD KTPL
19 Mai Thị Mỹ Hạnh 19/02/2008 12A6 10000124 Địa lý GD KTPL
20 Nguyễn Thị Hiên 07/10/2008 12A6 10000132 Địa lý GD KTPL
21 Phạm Thị Thu Hiền 13/07/2008 12A5 10000133 Địa lý GD KTPL
22 Nguyễn Thị Như Hoa 09/01/2008 12A7 10000144 Địa lý GD KTPL
23 Nguyễn Quang Huy 11/12/2008 12A8 10000153 Địa lý GD KTPL
24 Nguyễn Ngọc Kiên 13/10/2008 12A8 10000170 Địa lý GD KTPL
25 Bùi Văn Linh 02/01/2008 12A6 10000178 Địa lý GD KTPL
26 Nguyễn Thị Khánh Linh 27/07/2008 12A6 10000191 Địa lý GD KTPL

 

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 07  
             
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn
TC1 TC2
1 Nguyễn Thị Thùy Linh 04/02/2008 12A6 10000194 Địa lý GD KTPL
2 Trần Mai Linh 01/08/2008 12A5 10000197 Địa lý GD KTPL
3 Vũ Thành Long 04/11/2008 12A6 10000204 Địa lý GD KTPL
4 Nguyễn Quỳnh Ly 12/01/2008 12A5 10000206 Địa lý GD KTPL
5 Nguyễn Ngọc Ngọc Mai 23/12/2008 12A7 10000209 Địa lý GD KTPL
6 Nguyễn Thị Ngọc Mai 08/01/2008 12A6 10000210 Địa lý GD KTPL
7 Nguyễn Hải Nam 16/07/2008 12A6 10000215 Địa lý GD KTPL
8 Nguyễn Thị Nga 04/10/2008 12A8 10000216 Địa lý GD KTPL
9 Nguyễn Thị Bảo Ngọc 12/09/2008 12A5 10000223 Địa lý GD KTPL
10 Đào Thị Minh Nguyệt 14/02/2008 12A8 10000231 Địa lý GD KTPL
11 Đỗ Thị Yến Nhi 22/10/2008 12A6 10000233 Địa lý GD KTPL
12 Nguyễn Thị Yến Nhi 12/12/2008 12A7 10000236 Địa lý GD KTPL
13 Nguyễn Trần Tuyết Nhi 28/01/2008 12A5 10000237 Địa lý GD KTPL
14 Nguyễn Vũ Yến Nhi 07/10/2008 12A6 10000238 Địa lý GD KTPL
15 Nguyễn Thị Hồng Nhung 01/11/2008 12A5 10000240 Địa lý GD KTPL
16 Nguyễn Tuấn Phong 31/07/2008 12A8 10000247 Địa lý GD KTPL
17 Nguyễn Văn Quyết 04/01/2008 12A6 10000258 Địa lý GD KTPL
18 Nguyễn Ngọc Quỳnh 23/08/2008 12A5 10000259 Địa lý GD KTPL
19 Nguyễn Văn Thịnh 39664 12A6 10000280 Địa lý GD KTPL
20 Nguyễn Thị Thùy 01/07/2008 12A5 10000286 Địa lý GD KTPL
21 Nguyễn Thị Thủy 19/04/2008 12A6 10000287 Địa lý GD KTPL
22 Nguyễn Thanh Toàn 21/11/2008 12A6 10000296 Địa lý GD KTPL
23 Nguyễn Thị Huyền Trang 25/08/2008 12A6 10000303 Địa lý GD KTPL
24 Đặng Hoàng Tùng 15/04/2008 12A6 10000313 Địa lý GD KTPL
25 Bùi Huyền Vy 21/07/2008 12A6 10000319 Địa lý GD KTPL
26 Nguyễn Thị Huyền Vy 10/12/2008 12A8 10000322 Địa lý GD KTPL

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 08  
             
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn
TC1 TC2
1 Đặng Văn An 28/02/2008 12A8 10000002 GD KTPL Công nghệ
2 Nguyễn Ngọc Anh 20/12/2008 12A7 10000020 GD KTPL Công nghệ
3 Nguyễn Quốc Anh 17/11/2008 12A7 10000023 GD KTPL Công nghệ
4 Nguyễn Thị Lan Anh 18/12/2008 12A7 10000026 GD KTPL Công nghệ
5 Nguyễn Thị Phương Anh 21/01/2008 12A7 10000029 GD KTPL Công nghệ
6 Trần Nguyễn Ngọc Anh 23/07/2008 12A7 10000043 GD KTPL Công nghệ
7 Đỗ Ngọc Ánh 08/09/2008 12A8 10000052 GD KTPL Công nghệ
8 Đỗ Thị Ngọc Ánh 07/11/2008 12A7 10000053 GD KTPL Công nghệ
9 Đặng Văn Bình 28/02/2008 12A8 10000063 GD KTPL Công nghệ
10 Trần Tiến Đạt 15/07/2008 12A7 10000103 GD KTPL Công nghệ
11 Trần Thu Hằng 26/12/2008 12A7 10000129 GD KTPL Công nghệ
12 Trần Ngọc Hinh 07/10/2008 12A8 10000143 GD KTPL Công nghệ
13 Lê Cao Thanh Lâm 22/11/2008 12A7 10000176 GD KTPL Công nghệ
14 Đỗ Tú Linh 17/01/2008 12A7 10000183 GD KTPL Công nghệ
15 Bùi Thị Khánh Ly 12/10/2008 12A7 10000205 GD KTPL Công nghệ
16 Lê Anh Minh 03/09/2008 12A7 10000211 GD KTPL Công nghệ
17 Nguyễn Thị Hà My 14/10/2008 12A8 10000212 GD KTPL Công nghệ
18 Nguyễn Trọng Nghĩa 19/09/2008 12A8 10000220 GD KTPL Công nghệ
19 Nguyễn Cáp Thủy Nguyên 10/10/2008 12A8 10000225 GD KTPL Công nghệ
20 Nguyễn Hồng Phúc Nhi 18/01/2008 12A8 10000235 GD KTPL Công nghệ
21 Nguyễn Văn Quang 09/01/2008 12A7 10000251 GD KTPL Công nghệ
22 Tống Văn Quang 07/05/2008 12A7 10000252 GD KTPL Công nghệ
23 Nguyễn Minh Quyến 03/12/2008 12A7 10000256 GD KTPL Công nghệ
24 Nguyễn Công Thắng 07/06/2008 12A7 10000276 GD KTPL Công nghệ
25            

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 09  
             
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn
TC1 TC2
1 Cù Quốc An 05/07/2008 12A3 10000001 Vật lý Lịch sử
2 Lê Đức Anh 15/06/2008 12A3 10000012 Vật lý Lịch sử
3 Phạm Hoàng Anh 26/04/2008 12A3 10000035 Vật lý Lịch sử
4 Vũ Thị Phương Anh 23/04/2008 12A2 10000049 Sinh học  Lịch sử
5 Đào Thị Khánh Chi 20/11/2008 12A2 10000068 Vật lý Lịch sử
6 Phạm Thị Tuyết Chinh 02/01/2008 12A2 10000071 Vật lý Lịch sử
7 Lê Đức Chuẩn 11/10/2008 12A3 10000074 Vật lý Lịch sử
8 Trần Đức Cường 28/10/2008 12A4 10000080 Vật lý Lịch sử
9 Phạm Thị Ngọc Diệp 29/04/2008 12A2 10000083 Sinh học  Lịch sử
10 Nguyễn Tài Đạt 03/02/2008 12A2 10000098 Vật lý Lịch sử
11 Nguyễn Việt Hà 06/02/2008 12A2 10000118 Vật lý Lịch sử
12 Vương Thị Ngọc Hân 14/01/2008 12A2 10000131 Vật lý Sinh học
13 Tạ Xuân Hiếu 31/08/2008 12A3 10000140 Vật lý Lịch sử
14 Nguyễn Văn Hoàng 24/08/2008 12A2 10000147 Vật lý Lịch sử
15 Nguyễn Hải Linh 25/05/2008 12A3 10000189 Vật lý Lịch sử
16 Nguyễn Trần Khánh Linh 07/11/2008 12A2 10000195 Vật lý Lịch sử
17 Nguyễn Đức Long 12/09/2008 12A3 10000202 Vật lý Lịch sử
18 Phạm Thị Nhinh 06/03/2008 12A3 10000239 Vật lý Lịch sử
19 Phạm Thị Kiều Oanh 18/05/2008 12A3 10000244 Vật lý Lịch sử
20 Cù Thị Mai Trang 12/04/2008 12A2 10000298 Vật lý Lịch sử
21 Lê Thị Quỳnh Trang 20/08/2008 12A3 10000300 Vật lý Lịch sử
22 Nguyễn Duy Tú 11/07/2008 12A4 10000310 Vật lý Lịch sử
23 Nguyễn Thành Tuấn 19/09/2008 12A3 10000312 Vật lý Lịch sử
24            
25            

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 10  
             
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn
TC1 TC2
1 Nguyễn Thị Kim Anh 23/07/2008 12A5 10000024 Tiếng Anh Địa lý
2 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 28/02/2008 12A5 10000030 Tiếng Anh Địa lý
3 Trần Thị Ánh 14/10/2008 12A5 10000055 Tiếng Anh Địa lý
4 Trần Văn Hiệp 06/10/2008 12A7 10000134 Tiếng Anh Địa lý
5 Phạm Xuân Hiệu 09/02/2008 12A7 10000142 Tiếng Anh Địa lý
6 Trần Thị Khánh Huyền 27/04/2008 12A5 10000160 Tiếng Anh Địa lý
7 Hoàng Mai Hương 20/10/2008 12A8 10000165 Tiếng Anh Địa lý
8 Trần Thị Khánh Ly 26/10/2008 12A6 10000208 Tiếng Anh Địa lý
9 Trần Thị Hồng Ngọc 13/06/2008 12A5 10000224 Tiếng Anh Địa lý
10 Nguyễn Thị Bích Như 17/02/2008 12A5 10000242 Tiếng Anh Địa lý
11 Nguyễn Đức Thành 19/10/2008 12A4 10000269 Tiếng Anh Vật lý
12 Nguyễn Trung Thành 02/07/2008 12A4 10000270 Tiếng Anh Vật lý
13 Trần Thị Thanh Thảo 06/08/2008 12A1 10000273 Tiếng Anh Vật lý
14 Đỗ Đức Thắng 26/03/2008 12A1 10000274 Tiếng Anh Vật lý
15 Nguyễn Gia Thông 03/05/2008 12A1 10000282 Tiếng Anh Vật lý
16 Nguyễn Thị Minh Thư 24/07/2008 12A8 10000290 Tiếng Anh Địa lý
17 Tạ Thị Quỳnh Thư 22/02/2008 12A4 10000291 Tiếng Anh Vật lý
18 Mai Hoàng Thương 27/06/2008 12A1 10000292 Tiếng Anh Vật lý
19 Đỗ Thị Huyền Trang 16/08/2008 12A1 10000299 Tiếng Anh Vật lý
20 Ngô Hoàng Thùy Trang 02/06/2008 12A3 10000301 Tiếng Anh Vật lý
21 Nguyễn Thị Thùy Trang 18/12/2008 12A5 10000304 Tiếng Anh Địa lý
22 Trần Thùy Trang 13/12/2008 12A3 10000305 Tiếng Anh Vật lý
23 Tống Văn Tuyên 25/02/2008 12A2 10000315 Tiếng Anh Vật lý
24 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 14/01/2008 12A2 10000316 Tiếng Anh Vật lý
25            

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 11  
             
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn
TC1 TC2
1 Nguyễn Lê Thảo Anh 16/12/2008 12A5 10000019 Lịch sử GD KTPL
2 Nguyễn Thị Mai Anh 07/08/2008 12A5 10000027 Tiếng Anh Lịch sử
3 Nguyễn Thị Mai Anh 02/09/2008 12A6 10000028 Lịch sử GD KTPL
4 Phạm Ngọc Anh 05/08/2008 12A6 10000036 Lịch sử GD KTPL
5 Trần Thị Vân Anh 21/08/2008 12A7 10000044 Tiếng Anh Lịch sử
6 Vũ Kim Anh 15/05/2008 12A6 10000046 Lịch sử GD KTPL
7 Tống Văn Dũng 17/08/2008 12A8 10000087 Tiếng Anh GD KTPL
8 Đinh Thị Hồng Gấm 04/07/2008 12A5 10000109 Tiếng Anh Lịch sử
9 Nguyễn Ngọc Hà 19/11/2008 12A8 10000114 Lịch sử GD KTPL
10 Vũ Thị Ngọc Hà 06/01/2008 12A5 10000119 Tiếng Anh Lịch sử
11 Nguyễn Thị Hằng 14/09/2008 12A5 10000127 Tiếng Anh Lịch sử
12 Phạm Út Hằng 10/05/2008 12A5 10000128 Lịch sử GD KTPL
13 Nguyễn Khánh Huyền 05/12/2008 12A5 10000156 Lịch sử GD KTPL
14 Nguyễn Thị Mai Hương 20/12/2008 12A5 10000167 Tiếng Anh Lịch sử
15 Nguyễn Quỳnh Lâm 12/01/2008 12A5 10000177 Tiếng Anh GD KTPL
16 Đặng Bùi Diệu Linh 02/09/2007 12A6 10000179 Lịch sử GD KTPL
17 Đoàn Thùy Linh 01/09/2008 12A5 10000180 Tiếng Anh GD KTPL
18 Nguyễn Hà Linh 18/09/2008 12A5 10000188 Tiếng Anh Lịch sử
19 Nguyễn Thị Diệu Linh 08/12/2008 12A5 10000190 Tiếng Anh GD KTPL
20 Nguyễn Thị Kiều Linh 08/05/2008 12A5 10000192 Lịch sử GD KTPL
21 Trần Thị Thanh Nga 03/04/2008 12A5 10000218 Lịch sử GD KTPL
22 Đoàn Ngọc Thịnh 18/01/2008 12A6 10000279 Lịch sử GD KTPL
23 Nguyễn Thị Thanh Trúc 08/01/2008 12A6 10000306 Lịch sử GD KTPL
24 Phạm Thị Thanh Trúc 13/03/2008 12A6 10000307 Lịch sử GD KTPL
25 Phạm Thảo Vy 22/05/2008 12A7 10000323 Tiếng Anh GD KTPL

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 12  
             
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn
TC1 TC2
1 Trần Tuấn Anh 10/11/2008 12A8 10000045 Địa lý Hóa học
2 Nguyễn Phạm Anh Đức 09/04/2008 12A7 10000107 Địa lý Hóa học
3 Đỗ Thanh Phong 07/01/2008 12A3 10000246 Vật lý Hóa học
4 Lê Hoàng Phú 01/01/2008 12A2 10000248 Vật lý Hóa học
5 Ngô Minh Quân 06/02/2008 12A1 10000253 Vật lý Hóa học
6 Vũ Sỹ Quân 06/12/2008 12A3 10000255 Vật lý Hóa học
7 Nguyễn Thị Quyến 28/12/2008 12A1 10000257 Vật lý Hóa học
8 Phạm Mạnh Quỳnh 05/04/2008 12A4 10000261 Vật lý Hóa học
9 Nguyễn Văn Tài 18/03/2008 12A3 10000264 Vật lý Hóa học
10 Lê Thị Thanh Tâm 21/04/2008 12A4 10000265 Vật lý Hóa học
11 Lê Trọng Tấn 22/02/2008 12A2 10000267 Vật lý Hóa học
12 Nguyễn Đình Bảo Thanh 24/08/2008 12A3 10000268 Vật lý Hóa học
13 Nguyễn Thị Thảo 27/01/2008 12A1 10000271 Vật lý Hóa học
14 Nguyễn Văn Thuận 15/07/2008 12A6 10000284 Vật lý Địa lý
15 Nguyễn Thị Mai Thủy 05/09/2008 12A1 10000288 Vật lý Hóa học
16 Nguyễn Văn Thưởng 02/12/2008 12A3 10000293 Vật lý Hóa học
17 Nguyễn Việt Tiến 22/03/2008 12A3 10000295 Vật lý Hóa học
18 Nguyễn Hữu Trưởng 09/03/2008 12A2 10000308 Vật lý Hóa học
19 Nông Thị Cẩm Tú 18/12/2008 12A1 10000311 Vật lý Hóa học
20 Quách Tuấn Vũ 06/05/2008 12A4 10000317 Vật lý Hóa học
21 Nguyễn Thị Hà Vy 11/02/2008 12A3 10000321 Vật lý Hóa học
22 Hoàng Liên Xuân 11/07/2008 12A3 10000324 Vật lý Hóa học
23 Bùi Hoàng Yến 02/07/2008 12A1 10000327 Vật lý Hóa học
24            
25            

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 13  
             
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn
TC1 TC2
1 Lê Văn Ba 20/05/2008 12A2 10000056 Hóa học Sinh học
2 Mai Ngọc Diệp 24/12/2008 12A4 10000082 Hóa học Sinh học
3 Vũ Đăng Dương 17/10/2008 12A2 10000095 Hóa học Sinh học
4 Nguyễn Huy Hào 31/03/2008 12A1 10000125 Tiếng Anh Hoá học
5 Nguyễn Gia Hiếu 20/01/2008 12A7 10000138 Tiếng Anh Công nghệ
6 Đỗ Hoàng Lan 20/10/2008 12A1 10000174 Tiếng Anh Hoá học
7 Đỗ Thị Mai Linh 10/10/2008 12A4 10000182 Hóa học Sinh học
8 Phạm Thị Thúy Nga 16/05/2008 12A7 10000217 Tiếng Anh Công nghệ
9 Nguyễn Văn Nghì 05/10/2008 12A2 10000219 Hóa học Sinh học
10 Nguyễn Khánh Ngọc 01/09/2008 12A1 10000222 Hóa học Sinh học
11 Nguyễn Ánh Nguyệt 15/03/2008 12A2 10000232 Hóa học Sinh học
12 Đào Ngọc Hải Phong 22/07/2008 12A3 10000245 Hóa học Sinh học
13 Nguyễn Văn Quang 22/05/2008 12A2 10000250 Hóa học Sinh học
14 Nguyễn Tiến Quân 04/01/2008 12A4 10000254 Hóa học Sinh học
15 Vũ Văn Thắng 13/12/2007 12A2 10000278 Hóa học Sinh học
16 Nguyễn Thị Minh Thoan 01/05/2008 12A4 10000281 Hóa học Sinh học
17 Nguyễn Đức Hoàng Tùng 19/09/2008 12A7 10000314 Tiếng Anh Công nghệ
18 Nguyễn Đức Vương 19/04/2008 12A2 10000318 Hóa học Sinh học
19 Nguyễn Thị Như Ý 20/05/2008 12A7 10000326 Tiếng Anh Hoá học
20            

 

NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP NĂM 2026
  Môn thi:  Toán-Ngữ Văn-Tự chọn Phòng thi: 14  
             
Stt Họ tên  Ngày sinh  Lớp SBD Môn lựa chọn
TC1 TC2
1 Chu Đức Anh 10/04/2008 12A7 10000006 Địa lý Công nghệ
2 Lê Hoàng Anh 06/11/2008 12A4 10000013 Tiếng Anh Tin học
3 Nguyễn Hoàng Anh 03/11/2008 12A7 10000017 Địa lý Công nghệ
4 Nguyễn Lương Bằng 19/01/2008 12A1 10000061 Vật lý Tin học
5 Quách Mạnh Dũng 18/01/2008 12A2 10000086 Tiếng Anh Tin học
6 Nguyễn Trọng Đại 26/08/2008 12A1 10000096 Vật lý Tin học
7 Nguyễn Thị Hằng 18/01/2008 12A1 10000126 Vật lý Tin học
8 Vương Đức Huy 23/05/2008 12A7 10000154 Địa lý Công nghệ
9 Triệu Quang Phục 31/07/2008 12A7 10000249 Địa lý Công nghệ
10 Hoàng Quang Quang Thắng 18/02/2008 12A1 10000275 Vật lý Tin học
11 Vũ Sỹ Thắng 30/09/2008 12A1 10000277 Vật lý Tin học
12 Đinh Thị Hải Thu 20/10/2008 12A8 10000283 GD KTPL Công nghệ
13 Trần Minh Thuận 25/09/2008 12A8 10000285 GD KTPL Công nghệ
14 Nguyễn Thị Thủy Tiên 28/12/2008 12A8 10000294 GD KTPL Công nghệ
15 Nguyễn Thị Trang 23/02/2008 12A7 10000302 GD KTPL Công nghệ
16 Đỗ Ngọc Tú 14/01/2008 12A8 10000309 GD KTPL Công nghệ
17 Nguyễn Tạ Hà Vy 05/11/2008 12A8 10000320 GD KTPL Công nghệ
18 Nguyễn Thanh Xuân 04/02/2008 12A7 10000325 GD KTPL Công nghệ

 

  Hồng Quang, ngày 16 tháng 03 năm 2026
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG COI THI

Tin liên quan

Thời khoá biểu số 9 học kỳ 2 của HS(17/05/2026)

Thời khoá biểu số 9 học kỳ 2 của GV(17/05/2026)

Lịch công tác tuần 35 năm học 2025 - 2026(10/05/2026)

Lịch công tác tuần 36 năm học 2025 - 2026(10/05/2026)

Lịch công tác tuần 34 năm học 2025 - 2026(03/05/2026)

Lịch công tác tuần 33 năm học 2025 - 2026(27/04/2026)

Lịch công tác tuần 32 năm học 2025 - 2026(19/04/2026)

Thời khoá biểu số 8 học kỳ 2 của GV năm học 2025 - 2026(18/04/2026)

Thời khoá biểu số 8 học kỳ 2 của HS năm học 2025 - 2026(18/04/2026)

Lịch công tác tuần 31 năm học 2025 - 2026(12/04/2026)

Tin mới

Thời khoá biểu số 9 học kỳ 2 của HS(17/05/2026)

Thời khoá biểu số 9 học kỳ 2 của GV(17/05/2026)

Lịch công tác tuần 36 năm học 2025 - 2026(10/05/2026)

Kết quả thi Học sinh giỏi cấp trường năm học 2025-2026(15/05/2026)

Lịch công tác tuần 35 năm học 2025 - 2026(10/05/2026)

Lịch công tác tuần 34 năm học 2025 - 2026(03/05/2026)

Lịch công tác tuần 33 năm học 2025 - 2026(27/04/2026)

Lịch công tác tuần 32 năm học 2025 - 2026(19/04/2026)

Thời khoá biểu số 8 học kỳ 2 của HS năm học 2025 - 2026(18/04/2026)

Thời khoá biểu số 8 học kỳ 2 của GV năm học 2025 - 2026(18/04/2026)

Lịch công tác tuần 31 năm học 2025 - 2026(12/04/2026)

Thời khoá biểu số 7 học kỳ 2 của HS năm học 2025 - 2026(12/04/2026)

Thời khoá biểu số 7 học kỳ 2 của GV năm học 2025 - 2026(12/04/2026)

Lịch công tác tuần 30 năm học 2025 - 2026(05/04/2026)

Thời khoá biểu số 6 học kỳ 2 của HS(05/04/2026)

Thời khoá biểu ôn thi tốt nghiệp khối 12 năm học 2025 - 2026(05/04/2026)

Thời khoá biểu số 6 học kỳ 2 của GV(05/04/2026)

Thời khoá biểu số 5 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(21/03/2026)

Thời khoá biểu số 5 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(21/03/2026)

Thời khoá biểu số 5 học kỳ 2 của HS - Buổi chiều(21/03/2026)

Thời khoá biểu số 5 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng(21/03/2026)

Lịch công tác tuần 29 năm học 2025 - 2026(29/03/2026)

Phương án tổ chức dạy học lớp 10 năm học 2026 - 2027(24/03/2026)

Danh sách niêm yết kiểm tra giữa kỳ 2 Khối 11 năm học 2025 - 2026(22/03/2026)

Danh sách niêm yết kiểm tra giữa kì 2 khối 10 năm học 2025 - 2026(22/03/2026)

Lịch công tác tuần 28 năm học 2025 - 2026(22/03/2026)

Lịch thi thử tốt nghiệp năm 2026(17/03/2026)

Niêm yết phòng thi Kỳ thi thử tốt nghiệp năm 2026(17/03/2026)

Lịch công tác tuần 27 năm học 2025 - 2026(14/03/2026)

Thời khoá biểu số 4 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng(14/03/2026)

Thời khoá biểu số 4 học kỳ 2 của HS - Buổi chiều(14/03/2026)

Thời khoá biểu số 4 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(14/03/2026)

Thời khoá biểu số 4 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(14/03/2026)

Lịch công tác tuần 26 năm học 2025 - 2026(08/03/2026)

Thời khoá biểu số 3 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng(08/03/2026)

Thời khoá biểu số 3 học kỳ 2 của HS - Buổi chiều(08/03/2026)

Thời khoá biểu số 3 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(08/03/2026)

Thời khoá biểu số 3 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(08/03/2026)

Lịch công tác tuần 25 năm học 2025 - 2026(01/03/2026)

Lịch công tác tuần 24 năm học 2025 - 2026(22/02/2026)

Lịch công tác tuần 23 năm học 2025 - 2026(08/02/2026)

Lịch công tác tuần 22 năm học 2025 - 2026(01/02/2026)

Lịch công tác tuần 21 năm học 2025 - 2026(25/01/2026)

Thời khoá biểu số 2 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng(23/01/2026)

Thời khoá biểu số 2 học kỳ 2 của HS - Buổi chiều(23/01/2026)

Thời khoá biểu số 2 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(23/01/2026)

Thời khoá biểu số 2 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(23/01/2026)

Niêm yết phòng thi thử tốt nghiệp THPT năm 2026(23/01/2026)

Vinh danh học sinh đạt giải trong các Cuộc thi năm học 2025 - 2026(22/01/2026)

Thời khoá biểu số 1 học kỳ 2 của HS - Buổi chiều(18/01/2026)

Thời khoá biểu số 1 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng(18/01/2026)

Thời khoá biểu số 1 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(18/01/2026)

Thời khoá biểu số 1 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(18/01/2026)

Lịch công tác tuần 20 năm học 2025 - 2026(18/01/2026)

Lịch công tác tuần 19 năm học 2025 - 2026(10/01/2026)

Danh sách niêm yết phòng thi khảo sát cuối kì 1 khối 11(07/01/2026)

Danh sách phòng thi khảo sát chất lượng cuối kì 1 - Khối 10(06/01/2026)

Lịch công tác tuần 18 năm học 2025 - 2026(01/01/2026)

Lịch kiểm tra cuối kì 1 năm học 2025 - 2026(17/12/2025)

Lịch công tác tuần 15 năm học 2025- 2026(14/12/2025)

Lịch công tác tuần 14 năm học 2025-2026(07/12/2025)

Lịch công tác tuần 13 năm học 2025 - 2026(30/11/2025)

Cuộc thi "Học sinh phổ thông với ý tưởng khởi nghiệp" tỉnh Hưng Yên năm 2025: Nơi ươm mầm tài năng và sáng tạo(29/11/2025)

Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn long trọng tổ chức Lễ kỉ niệm 43 năm ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11)(24/11/2025)

Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn long trọng tổ chức Lễ kỉ niệm 43 năm ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11)(24/11/2025)

Bài diễn văn của thầy Hiệu trưởng trong lễ kỷ niệm 43 năm ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11(23/11/2025)

Lịch công tác tuần 12 năm học 2025 - 2026(23/11/2025)

Thời khoá biểu số 04 của HS - Buổi chiều(08/11/2025)

Thời khoá biểu số 04 của HS - Buổi sáng(08/11/2025)

Thời khoá biểu số 04 của GV - Buổi chiều(08/11/2025)

Thời khoá biểu số 04 của GV - Buổi sáng(08/11/2025)

Lịch kiểm tra giữa kì 1 năm học 2025 - 2026(03/11/2025)

Lịch công tác tuần 9 năm học 2025 - 2026(02/11/2025)

Lịch công tác tuần 8 năm học 2025 - 2026(26/10/2025)

Thời khoá biểu số 3 của GV - Buổi chiều(25/10/2025)

Thời khoá biểu số 3 của GV - Buổi sáng(25/10/2025)

Thời khoá biểu số 3 của HS - Buổi chiều(25/10/2025)

Thời khoá biểu số 3 của HS - Buổi sáng(25/10/2025)

Lịch công tác tuần 7 năm học 2025 - 2026(19/10/2025)

Cuộc thi Hùng biện tiếng Anh cấp cụm năm 2025 - English Speaking Contest 2025(14/10/2025)

Lịch công tác tuần 6 năm học 2025 - 2026(12/10/2025)

Đại hội Đoàn Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn nhiệm kỳ 2025 -2026 : Rực cháy lí tưởng – vững bước tương lai(07/10/2025)

Lịch công tác tuần 5 năm học 2025-2026(04/10/2025)

Thời khoá biểu số 2 của HS - buổi chiều(01/10/2025)

Thời khoá biểu số 2 của HS - buổi sáng(01/10/2025)

Thời khoá biểu số 2 của GV - Buổi chiều(05/10/2025)

Thời khoá biểu số 2 của GV - Buổi sáng(05/10/2025)

Lễ khai giảng đặc biệt năm học mới 2025-2026(03/10/2025)

Đoàn viên thanh niên trường THPT Nguyễn Trung Ngạn hào hứng tham gia cuộc thi kéo co(26/03/2025)

Sôi nổi các hoạt động chào mừng ngày thành lập Đoàn thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh (26/3/1931 – 26/3/2025)(26/03/2025)

Vinh danh học sinh đạt giải trong kỳ thi HSG cấp tỉnh năm học 2024 - 2025(10/03/2025)

Quyết định Phê duyệt Kế hoạch tuyển sinh vào lớp 10 trung học phổ thông tỉnh Hưng Yên năm học 2025-2026(13/02/2025)

Hướng tới mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện tại Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn (Ân Thi, Hưng Yên)(27/12/2024)

Lễ kỷ niệm 42 năm ngày nhà giáo Việt Nam 20/11(24/11/2024)

Bài tham luận: Thực trạng và giải pháp nâng cao nhận thức của học sinh về vấn đề bạo lực học đường(14/11/2024)

Tuyên truyền luật an ninh mạng và các quy định về quản lý, sử dụng không gian mạng an toàn cho học sinh(14/11/2024)

17 °C
Đánh giá của bạn về Cổng thông tin điện tử Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn
27 người đã bình chọn
  • Hôm nay:
  • Hôm qua:
  • Tuần này:
  • Tháng này:
  • Năm nay: