CHÀO MỪNG BẠN ĐẾN VỚI CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRUNG NGẠN

Niêm yết danh sách phòng thi khối 11 kỳ thi khảo sát đầu năm NH 2026 - 2027

Đăng ngày 25/08/2026
Lượt xem: 150
100%
   SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HƯNG YÊN      
   TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRUNG NGẠN      
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 11
   
                   Môn:  Ngữ văn Phòng thi: 1    
             
Stt Họ tên  Lớp SBD Ghi chú    
1 Dương Thiện An 11A6 11000001      
2 Nguyễn Văn An 11A6 11000004      
3 Nguyễn Văn Quốc An 11A6 11000005      
4 Phạm Tuấn An 11A9 11000006      
5 Đỗ Thị Vân Anh 11A8 11000008      
6 Nghiêm Nguyễn Hồng Anh 11A7 11000011      
7 Nguyễn Đức Quốc Anh 11A6 11000014      
8 Nguyễn Ngọc Anh 11A9 11000017      
9 Nguyễn Phương Anh 11A7 11000018      
10 Nguyễn Phương Anh 11A8 11000019      
11 Nguyễn Quỳnh Anh 11A6 11000020      
12 Nguyễn Tuấn Anh 11A9 11000021      
13 Nguyễn Thị Kim Anh 11A8 11000023      
14 Nguyễn Thị Lan Anh 11A7 11000025      
15 Nguyễn Thị Phương Anh 11A7 11000026      
16 Nguyễn Thị Phương Anh 11A9 11000027      
17 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 11A6 11000028      
18 Phạm Thị Vân Anh 11A8 11000032      
19 Vương Quốc Anh 11A9 11000038      
20 Đỗ Thị Ngọc Ánh 11A9 11000039      
21 Đoàn Văn Bằng 11A9 11000045      
22 Phạm Tuấn Bình 11A6 11000047      
23 Trần Nguyễn Bảo Chi 11A9 11000054      
24 Nguyễn Thanh Chúc 11A9 11000055      
25 Nguyễn Ngọc Diệp 11A7 11000058      
26 Nguyễn Thị Ngọc Diệp 11A9 11000059      
27 Nguyễn Thị Huyền Dịu 11A8 11000061      
             
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 11
   
                   Môn:  Ngữ văn Phòng thi: 2    
             
Stt Họ tên  Lớp SBD Ghi chú    
1 Nguyễn Phương Dung 11A7 11000062      
2 Nguyễn Quốc Duy 11A9 11000064      
3 Đinh Thị Duyên 11A9 11000066      
4 Nguyễn Thị Thảo Duyên 11A8 11000067      
5 Bùi Xuân Dương 11A8 11000068      
6 Trần Thùy Dương 11A7 11000071      
7 Nhữ Quang Đại 11A6 11000074      
8 Nguyễn Thành Đạt 11A6 11000078      
9 Nguyễn Hải Đăng 11A9 11000080      
10 Nguyễn Văn Đồng 11A9 11000083      
11 Nguyễn Tiến Đức 11A6 11000085      
12 Lê Thị Hương Giang 11A8 11000088      
13 Nguyễn Đức Trường Giang 11A8 11000089      
14 Nguyễn Thị Hương Giang 11A8 11000090      
15 Sìn Thị Hương Giang 11A7 11000092      
16 Nguyễn Quang Hảo 11A6 11000098      
17 Hoàng Thị Thúy Hằng 11A6 11000099      
18 Lê Thị Hằng 11A9 11000100      
19 Phạm Thị Hằng 11A8 11000102      
20 Vũ Thanh Hằng 11A8 11000103      
21 Phạm Thị Thu Hiền 11A7 11000105      
22 Nguyễn Văn Hiển 11A7 11000106      
23 Hoàng Trung Hiếu 11A6 11000109      
24 Phạm Đức Hiếu 11A6 11000114      
25 Phạm Minh Hiếu 11A7 11000115      
26 Nguyễn Quang Hiệu 11A6 11000117      
27 Nguyễn Khánh Hòa 11A6 11000118      
             
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 11
   
                   Môn:  Ngữ văn Phòng thi: 3    
             
Stt Họ tên  Lớp SBD Ghi chú    
1 Nguyễn Thị Diễm Hồng 11A7 11000119      
2 Vũ Thu Huệ 11A7 11000120      
3 Lê Việt Hùng 11A9 11000121      
4 Đỗ Văn Huy 11A9 11000123      
5 Nguyễn Đức Gia Huy 11A6 11000126      
6 Nguyễn Ngọc Huyền 11A6 11000132      
7 Phạm Khánh Huyền 11A7 11000133      
8 Bùi Vỹ Hưng 11A8 11000135      
9 Đặng Thành Hưng 11A6 11000136      
10 Lê Hoàng Việt Hưng 11A6 11000137      
11 Nguyễn Thế Hưng 11A9 11000138      
12 Nguyễn Thu Hưng 11A7 11000139      
13 Đặng Thị Lan Hương 11A7 11000140      
14 Lê Trung Kiên 11A9 11000143      
15 Mai Trung Kiên 11A9 11000144      
16 Nguyễn Hữu Khang 11A9 11000150      
17 Nguyễn Quốc Khánh 11A8 11000152      
18 Nguyễn Mai Lan 11A7 11000156      
19 Đào Thị Tuyết Linh 11A9 11000161      
20 Hoàng Thị Linh 11A7 11000164      
21 Lê Thị Thùy Linh 11A7 11000165      
22 Nguyễn Thị Diệu Linh 11A7 11000167      
23 Nguyễn Thị Phương Linh 11A7 11000170      
24 Phạm Thị Linh 11A9 11000171      
25 Phạm Thị Khánh Linh 11A7 11000172      
26 Trần Khánh Linh 11A7 11000174      
27 Trần Thị Diệu Linh 11A8 11000176      
             
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 11
   
                   Môn:  Ngữ văn Phòng thi: 4    
             
Stt Họ tên  Lớp SBD Ghi chú    
1 Vũ Nguyễn Bảo Linh 11A9 11000177      
2 Vũ Thị Linh 11A7 11000178      
3 Vũ Thị Thùy Linh 11A7 11000180      
4 Nguyễn Thành Luân 11A7 11000183      
5 Nguyễn Thị Khánh Ly 11A8 11000185      
6 Trần Thị Thảo Ly 11A8 11000186      
7 Lê Thị Xuân Mai 11A7 11000187      
8 Phạm Duy Minh 11A9 11000198      
9 Trần Bình Minh 11A6 11000200      
10 Trần Ngọc Minh 11A6 11000201      
11 Nguyễn Thị Ngọc Mơ 11A7 11000202      
12 Lê Trà My 11A7 11000203      
13 Nguyễn Thị Trà My 11A8 11000205      
14 Tạ Hà My 11A7 11000206      
15 Nguyễn Hoàng Nam 11A9 11000211      
16 Nguyễn Thị Mai Nga 11A7 11000214      
17 Nguyễn Đắc Nghĩa 11A6 11000219      
18 Nguyễn Quang Nghĩa 11A6 11000221      
19 Bùi Bảo Ngọc 11A7 11000224      
20 Nguyễn Phạm Khánh Ngọc 11A7 11000227      
21 Trương Duy Ngọc 11A6 11000231      
22 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 11A7 11000237      
23 Nguyễn Quang Nhất 11A6 11000238      
24 Hoàng Thị Yến Nhi 11A9 11000241      
25 Phạm Tuyết Nhi 11A9 11000243      
26 Trương Thị Yến Nhi 11A8 11000245      
27 Đinh Văn Nhớ 11A6 11000246      
             
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 11
   
                   Môn:  Ngữ văn Phòng thi: 5    
             
Stt Họ tên  Lớp SBD Ghi chú    
1 Vũ Thị Quỳnh Như 11A8 11000248      
2 Nguyễn Văn Pháp 11A6 11000249      
3 Lê Thị Phúc 11A8 11000260      
4 Trần Việt Phúc 11A9 11000262      
5 Đoàn Phương Phương 11A7 11000263      
6 Lê Thu Phương 11A7 11000265      
7 Ngô Thị Minh Phương 11A7 11000266      
8 Nguyễn Thị Bích Phương 11A9 11000269      
9 Phạm Vũ Thu Phương 11A8 11000270      
10 Trần Văn Quang 11A6 11000271      
11 Nguyễn Hữu Quốc 11A9 11000276      
12 Đào Thị Diễm Quỳnh 11A8 11000279      
13 Nhữ Thị Quỳnh 11A9 11000281      
14 Nguyễn Văn Sơn 11A6 11000284      
15 Nguyễn Văn Tài 11A8 11000288      
16 Nguyễn Thủy Tiên 11A8 11000290      
17 Trương Đình Toản 11A6 11000296      
18 Vũ Hà Thanh 11A6 11000305      
19 Đỗ Văn Thành 11A8 11000306      
20 Nguyễn Văn Thành 11A6 11000307      
21 Nghiêm Thị Thảo 11A7 11000311      
22 Nguyễn Phương Thảo 11A8 11000313      
23 Nguyễn Thị Thanh Thảo 11A8 11000314      
24 Nhữ Phương Thảo 11A7 11000316      
25 Vũ Văn Thắng 11A6 11000320      
26 Nguyễn Cường Thịnh 11A9 11000324      
27 Nguyễn Thị Thu Thủy 11A8 11000325      
28 Đinh Thị Anh Thư 11A8 11000327      
             
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 11
   
                   Môn:  Ngữ văn Phòng thi: 6    
             
Stt Họ tên  Lớp SBD Ghi chú    
1 Lê Thị Thư 11A9 11000328      
2 Nguyễn Phúc Thư 11A8 11000331      
3 Nguyễn Thị Minh Thư 11A8 11000332      
4 Nguyễn Vũ Anh Thư 11A7 11000333      
5 Bùi Thu Trang 11A6 11000334      
6 Bùi Thùy Trang 11A8 11000335      
7 Đinh Huyền Trang 11A7 11000336      
8 Hoàng Thị Yến Trang 11A9 11000337      
9 Nguyễn Thị Trang 11A8 11000339      
10 Nguyễn Thị Huyền Trang 11A7 11000340      
11 Nguyễn Thị Thùy Trang 11A9 11000341      
12 Nguyễn Thùy Trang 11A7 11000343      
13 Vũ Thị Huyền Trang 11A9 11000345      
14 Nguyễn Minh Triết 11A6 11000348      
15 Nguyễn Phú Trọng 11A7 11000349      
16 Nguyễn Phương Trung 11A7 11000352      
17 Nguyễn Văn Trường 11A6 11000356      
18 Bùi Khánh Vân 11A7 11000359      
19 Nguyễn Thị Thúy Vân 11A9 11000360      
20 Đỗ Quốc Việt 11A8 11000362      
21 Trịnh Xuân Đại Việt 11A6 11000365      
22 Nguyễn Kiều Vy 11A6 11000369      
23 Nguyễn Thị Hà Vy 11A7 11000370      
24 Nguyễn Thị Phương Vy 11A8 11000371      
25 Nguyễn Thị Thảo Vy 11A7 11000372      
26 Phan Thị Kiều Vy 11A8 11000375      
27 Nguyễn Nhã Ý 11A6 11000377      
28 Vũ Văn Đại 11A9 11000075      
             
   SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HƯNG YÊN      
   TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRUNG NGẠN      
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 11
                   Môn: Toán - Tự chọn           Phòng thi: 1
             
Stt Họ tên  Lớp SBD TC1 TC2 Ghi chú
1 Dương Thiện An 11A6 11000001 Vật lý Hoá học  
2 Nguyễn Trần Minh An 11A2 11000003 Vật lý Hoá học  
3 Nguyễn Văn Quốc An 11A6 11000005 Vật lý Hoá học  
4 Dương Quang Anh 11A2 11000007 Vật lý Hoá học  
5 Hoàng Tuấn Anh 11A3 11000009 Vật lý Hoá học  
6 Mai Phương Anh 11A3 11000010 Vật lý Hoá học  
7 Nguyễn Công Việt Anh 11A1 11000012 Vật lý Hoá học  
8 Nguyễn Đức Anh 11A3 11000013 Vật lý Hoá học  
9 Nguyễn Đức Quốc Anh 11A6 11000014 Vật lý Hoá học  
10 Nguyễn Lê Hoàng Anh 11A3 11000016 Vật lý Hoá học  
11 Nguyễn Thị Kim Anh 11A2 11000022 Vật lý Hoá học  
12 Nguyễn Thị Lan Anh 11A1 11000024 Vật lý Hoá học  
13 Nguyễn Văn Anh 11A2 11000029 Vật lý Hoá học  
14 Phạm Văn Quang Anh 11A3 11000033 Vật lý Hoá học  
15 Phạm Vũ Việt Anh 11A1 11000034 Vật lý Hoá học  
16 Tạ Ngọc Anh 11A2 11000035 Vật lý Hoá học  
17 Tạ Quang Anh 11A4 11000036 Vật lý Hoá học  
18 Trần Ngọc Hà Anh 11A3 11000037 Vật lý Hoá học  
19 Trần Ngọc Ánh 11A3 11000041 Vật lý Hoá học  
20 Nguyễn Thị Khánh Băng 11A1 11000044 Vật lý Hoá học  
21 Nguyễn Quốc Cường 11A5 11000049 Vật lý Hoá học  
22 Lương Vũ Hà Chi 11A1 11000052 Vật lý Hoá học  
23 Nguyễn Thị Quỳnh Chi 11A3 11000053 Vật lý Hoá học  
24 Vũ Thành Chung 11A3 11000057 Vật lý Hoá học  
25 Nguyễn Thị Huyền Diệu 11A1 11000060 Vật lý Hoá học  
26 Đỗ Huy Trung Dũng 11A1 11000063 Vật lý Hoá học  
27 Vũ Hoàng Duy 11A2 11000065 Vật lý Hoá học  
28 Đỗ Thái Dương 11A2 11000069 Vật lý Hoá học  
29 Nguyễn Việt Đài 11A2 11000072 Vật lý Hoá học  
             
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 11
                   Môn: Toán - Tự chọn           Phòng thi: 2
             
Stt Họ tên  Lớp SBD TC1 TC2 Ghi chú
1 Hoàng Duy Đại 11A2 11000073 Vật lý Hoá học  
2 Nhữ Quang Đại 11A6 11000074 Vật lý Hoá học  
3 Đỗ Thành Đạo 11A4 11000076 Vật lý Hoá học  
4 Nguyễn Thành Đạt 11A6 11000078 Vật lý Hoá học  
5 Phạm Tiến Đạt 11A5 11000079 Vật lý Hoá học  
6 Phạm Hải Đăng 11A1 11000081 Vật lý Hoá học  
7 Nguyễn Duy Đông 11A3 11000082 Vật lý Hoá học  
8 Nguyễn Minh Đức 11A1 11000084 Vật lý Hoá học  
9 Phạm Hùng Đức 11A5 11000086 Vật lý Hoá học  
10 Dương Thùy Giang 11A1 11000087 Vật lý Hoá học  
11 Nguyễn Thị Hương Giang 11A3 11000091 Vật lý Hoá học  
12 Nguyễn Thị Diệu Hà 11A2 11000093 Vật lý Hoá học  
13 Nguyễn Thị Thúy Hà 11A2 11000094 Vật lý Hoá học  
14 Phạm Đức Hải 11A3 11000095 Vật lý Hoá học  
15 Phạm Thế Hanh 11A3 11000096 Vật lý Hoá học  
16 Nguyễn Thúy Hằng 11A2 11000101 Vật lý Hoá học  
17 Phạm Thị Thu Hiền 11A1 11000104 Vật lý Hoá học  
18 Nguyễn Hữu Hiệp 11A4 11000107 Vật lý Hoá học  
19 Bùi Đức Hiếu 11A2 11000108 Vật lý Hoá học  
20 Nguyễn Minh Hiếu 11A1 11000110 Vật lý Hoá học  
21 Nguyễn Minh Hiếu 11A2 11000111 Vật lý Hoá học  
22 Nguyễn Phương Hiếu 11A2 11000112 Vật lý Hoá học  
23 Nguyễn Trung Hiếu 11A5 11000113 Vật lý Hoá học  
24 Phạm Đức Hiếu 11A6 11000114 Vật lý Hoá học  
25 Trương Vũ Ngọc Hiếu 11A2 11000116 Vật lý Hoá học  
26 Nguyễn Quang Hiệu 11A6 11000117 Vật lý Hoá học  
27 Đoàn Nguyễn Gia Huy 11A1 11000122 Vật lý Hoá học  
28 Mai Tiến Huy 11A1 11000124 Vật lý Hoá học  
29 Nguyễn Công Huy 11A1 11000125 Vật lý Hoá học  
             
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 11
                   Môn: Toán - Tự chọn           Phòng thi: 3
             
Stt Họ tên  Lớp SBD TC1 TC2 Ghi chú
1 Nguyễn Đức Gia Huy 11A6 11000126 Vật lý Hoá học  
2 Nguyễn Lê Ngọc Huy 11A3 11000127 Vật lý Hoá học  
3 Nguyễn Quang Huy 11A2 11000128 Vật lý Hoá học  
4 Trần Nhật Huy 11A4 11000131 Vật lý Hoá học  
5 Nguyễn Ngọc Huyền 11A6 11000132 Vật lý Hoá học  
6 Bùi Tuấn Hưng 11A3 11000134 Vật lý Hoá học  
7 Lê Hoàng Việt Hưng 11A6 11000137 Vật lý Hoá học  
8 Nguyễn Thị Mai Hương 11A1 11000141 Vật lý Hoá học  
9 Đặng Trung Kiên 11A1 11000142 Vật lý Hoá học  
10 Nguyễn Đức Kiên 11A1 11000145 Vật lý Hoá học  
11 Đào Tuấn Kiệt 11A1 11000146 Vật lý Hoá học  
12 Nguyễn Quang Khải 11A5 11000147 Vật lý Hoá học  
13 Nguyễn Văn Khải 11A1 11000148 Vật lý Hoá học  
14 Hoàng Việt Khang 11A3 11000149 Vật lý Hoá học  
15 Nguyễn Đức Khánh 11A2 11000151 Vật lý Hoá học  
16 Nguyễn Thị Ngọc Khánh 11A1 11000153 Vật lý Hoá học  
17 Nguyễn Đăng Khôi 11A1 11000154 Vật lý Hoá học  
18 Lê Thị Ngọc Lan 11A2 11000155 Vật lý Hoá học  
19 Nguyễn Tùng Lâm 11A3 11000159 Vật lý Hoá học  
20 Đỗ Thuý Liêu 11A1 11000160 Vật lý Hoá học  
21 Đặng Ngọc Linh 11A2 11000162 Vật lý Hoá học  
22 Đoàn Diệu Linh 11A3 11000163 Vật lý Hoá học  
23 Nguyễn Diệu Linh 11A2 11000166 Vật lý Hoá học  
24 Nguyễn Thị Diệu Linh 11A3 11000168 Vật lý Hoá học  
25 Nguyễn Thị Hà Linh 11A2 11000169 Vật lý Hoá học  
26 Trần Mai Linh 11A2 11000175 Vật lý Hoá học  
27 Lê Quang Long 11A1 11000181 Vật lý Hoá học  
28 Nguyễn Đức Mạnh 11A2 11000190 Vật lý Hoá học  
29 Phạm Xuân Mạnh 11A3 11000191 Vật lý Hoá học  
             
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 11
                   Môn: Toán - Tự chọn           Phòng thi: 4
             
Stt Họ tên  Lớp SBD TC1 TC2 Ghi chú
1 Nghiêm Tấn Minh 11A2 11000192 Vật lý Hoá học  
2 Nguyễn Đức Minh 11A1 11000193 Vật lý Hoá học  
3 Nguyễn Hoàng Minh 11A2 11000194 Vật lý Hoá học  
4 Nguyễn Nhật Minh 11A1 11000195 Vật lý Hoá học  
5 Nguyễn Văn Quang Minh 11A3 11000196 Vật lý Hoá học  
6 Phạm Nhật Minh 11A3 11000199 Vật lý Hoá học  
7 Trần Bình Minh 11A6 11000200 Vật lý Hoá học  
8 Lương Thị Trà My 11A2 11000204 Vật lý Hoá học  
9 Trần Vũ Thảo My 11A1 11000208 Vật lý Hoá học  
10 Lê Bảo Nam 11A2 11000209 Vật lý Hoá học  
11 Tạ Ngọc Tuấn Nam 11A2 11000212 Vật lý Hoá học  
12 Vũ Trung Nam 11A3 11000213 Vật lý Hoá học  
13 Nguyễn Hoàng Ngân 11A2 11000215 Vật lý Hoá học  
14 Phạm Hoàng Ngân 11A2 11000216 Vật lý Hoá học  
15 Nguyễn Trọng Nghĩa 11A3 11000222 Vật lý Hoá học  
16 Phạm Ích Nghĩa 11A4 11000223 Vật lý Hoá học  
17 Bùi Thanh Ngọc 11A1 11000225 Vật lý Hoá học  
18 Nguyễn Tuấn Ngọc 11A1 11000228 Vật lý Hoá học  
19 Nguyễn Thị Bảo Ngọc 11A1 11000229 Vật lý Hoá học  
20 Phạm Thị Ngọc 11A2 11000230 Vật lý Hoá học  
21 Lê Thảo Nguyên 11A1 11000233 Vật lý Hoá học  
22 Tạ Thị Hoàng Nguyên 11A3 11000235 Vật lý Hoá học  
23 Trần Thảo Nguyên 11A3 11000236 Vật lý Hoá học  
24 Hoàng Văn Nhật 11A3 11000239 Vật lý Hoá học  
25 Phạm Yến Nhi 11A4 11000244 Vật lý Hoá học  
26 Nguyên Chi Phát 11A4 11000250 Vật lý Hoá học  
27 Nguyễn Tấn Phát 11A4 11000252 Vật lý Hoá học  
28 Vũ Sỹ Minh Phát 11A2 11000253 Vật lý Hoá học  
29 Hoàng Đức Phong 11A5 11000254 Vật lý Hoá học  
             
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 11
                   Môn: Toán - Tự chọn           Phòng thi: 5
             
Stt Họ tên  Lớp SBD TC1 TC2 Ghi chú
1 Nguyễn Hồng Phong 11A3 11000255 Vật lý Hoá học  
2 Nguyễn Văn Thanh Phong 11A3 11000256 Vật lý Hoá học  
3 Trần Hùng Phong 11A3 11000257 Vật lý Hoá học  
4 Trần Văn Phong 11A1 11000258 Vật lý Hoá học  
5 Vũ Sỹ Phong 11A2 11000259 Vật lý Hoá học  
6 Nguyễn Quang Phúc 11A2 11000261 Vật lý Hoá học  
7 Hoàng Mỹ Phương 11A3 11000264 Vật lý Hoá học  
8 Nguyễn Mai Phương 11A2 11000268 Vật lý Hoá học  
9 Tạ Xuân Quân 11A4 11000273 Vật lý Hoá học  
10 Trần Xuân Quân 11A2 11000275 Vật lý Hoá học  
11 Nguyễn Phương Quyền 11A5 11000277 Vật lý Hoá học  
12 Nguyễn Thị Thu Quỳnh 11A3 11000280 Vật lý Hoá học  
13 Nguyễn Đặng Hoàng Sơn 11A2 11000282 Vật lý Hoá học  
14 Nguyễn Hải Sơn 11A2 11000283 Vật lý Hoá học  
15 Nguyễn Văn Sơn 11A6 11000284 Vật lý Hoá học  
16 Vũ Công Thái Sơn 11A2 11000285 Vật lý Hoá học  
17 Nguyễn Thành Sự 11A1 11000286 Vật lý Hoá học  
18 Lê Xuân Tiến 11A2 11000291 Vật lý Hoá học  
19 Nguyễn Hữu Tiến 11A1 11000292 Vật lý Hoá học  
20 Đặng Đình Tín 11A3 11000293 Vật lý Hoá học  
21 Phạm Năng Toàn 11A2 11000295 Vật lý Hoá học  
22 Trương Đình Toản 11A6 11000296 Vật lý Hoá học  
23 Đoàn Văn Tú 11A4 11000297 Vật lý Hoá học  
24 Hoàng Anh Tú 11A2 11000298 Vật lý Hoá học  
25 Nguyễn Tiến Tú 11A1 11000299 Vật lý Hoá học  
26 Nguyễn Tuấn Tú 11A4 11000300 Vật lý Hoá học  
27 Nguyễn Hữu Đức Tuấn 11A1 11000301 Vật lý Hoá học  
28 Phạm Mạnh Tùng 11A1 11000302 Vật lý Hoá học  
             
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 11
                   Môn: Toán - Tự chọn           Phòng thi: 6
             
Stt Họ tên  Lớp SBD TC1 TC2 Ghi chú
1 Phạm Bình Minh 11A5 11000197 Vật lý Tin học  
2 Nguyễn Quang Nghĩa 11A6 11000221 Vật lý Tin học  
3 Nguyễn Đức Phương 11A5 11000267 Hoá học Tin học  
4 Nguyễn Hồng Thái 11A4 11000303 Vật lý Hoá học  
5 Vũ Hà Thanh 11A6 11000305 Vật lý Hoá học  
6 Trịnh Văn Thành 11A2 11000308 Vật lý Hoá học  
7 Vũ Việt Thành 11A3 11000309 Vật lý Hoá học  
8 Phạm Quyết Thắng 11A1 11000319 Vật lý Hoá học  
9 Trần Thị Bảo Thi 11A2 11000322 Vật lý Hoá học  
10 Bùi Kim Thuận Thiên 11A1 11000323 Vật lý Hoá học  
11 Lê Thị Anh Thư 11A4 11000329 Vật lý Hoá học  
12 Nguyễn Anh Thư 11A4 11000330 Vật lý Hoá học  
13 Vũ Quỳnh Trang 11A1 11000344 Vật lý Hoá học  
14 Nguyễn Xuân Trí 11A3 11000346 Vật lý Hoá học  
15 Vũ Minh Trí 11A1 11000347 Vật lý Hoá học  
16 Nguyễn Minh Triết 11A6 11000348 Vật lý Hoá học  
17 Nguyễn Tiến Trọng 11A1 11000350 Vật lý Hoá học  
18 An Thị Thanh Trúc 11A3 11000351 Vật lý Hoá học  
19 Phạm Quốc Trung 11A3 11000353 Vật lý Hoá học  
20 Nguyễn Quang Trường 11A4 11000355 Vật lý Hoá học  
21 Ngô Thị Tố Uyên 11A2 11000357 Vật lý Hoá học  
22 Nguyễn Thị Hà Vi 11A2 11000361 Vật lý Hoá học  
23 Nguyễn Xuân Việt 11A3 11000363 Vật lý Hoá học  
24 Hoàng Tuấn Vinh 11A3 11000366 Vật lý Hoá học  
25 Lê Thị Tường Vy 11A2 11000368 Vật lý Hoá học  
26 Phạm Thị Vy 11A1 11000374 Vật lý Hoá học  
27 Nguyễn Thị Thanh Xuân 11A2 11000376 Vật lý Hoá học  
28 Nguyễn Thị Hải Yến 11A3 11000379 Vật lý Hoá học  
             
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 11
                   Môn: Toán - Tự chọn           Phòng thi: 7
             
Stt Họ tên  Lớp SBD TC1 TC2 Ghi chú
1 Nguyễn Huy Anh 11A4 11000015 Vật lý Sinh học  
2 Phạm Thị Ánh 11A4 11000040 Vật lý Sinh học  
3 Nguyễn Thị Ngọc Bích 11A4 11000046 Vật lý Sinh học  
4 Phạm Tuấn Bình 11A6 11000047 Vật lý Lịch sử  
5 Trần Thanh Bình 11A4 11000048 Vật lý Sinh học  
6 Phạm Văn Cường 11A4 11000051 Vật lý Sinh học  
7 Nguyễn Tùng Dương 11A4 11000070 Vật lý Sinh học  
8 Nguyễn Quang Hảo 11A6 11000098 Vật lý Lịch sử  
9 Hoàng Thị Thúy Hằng 11A6 11000099 Vật lý Lịch sử  
10 Nguyễn Văn Huy 11A4 11000129 Vật lý Sinh học  
11 Phạm Gia Huy 11A4 11000130 Vật lý Sinh học  
12 Nguyễn Đỗ Hoàng Lâm 11A4 11000158 Vật lý Sinh học  
13 Quách Thị Gia Linh 11A4 11000173 Vật lý Sinh học  
14 Vũ Thị Phương Linh 11A4 11000179 Vật lý Sinh học  
15 Lê Xuân Nam 11A4 11000210 Vật lý Sinh học  
16 Nguyễn Quang Nghĩa 11A4 11000220 Vật lý Sinh học  
17 Nguyễn Đình Việt Phát 11A4 11000251 Vật lý Sinh học  
18 Lê Công Quân 11A4 11000272 Vật lý Sinh học  
19 Nguyễn Văn Thành 11A6 11000307 Vật lý Lịch sử  
20 Nguyễn Phương Thảo 11A4 11000312 Vật lý Sinh học  
21 Phạm Thị Thanh Thảo 11A4 11000317 Vật lý Sinh học  
22 Phạm Như Thắng 11A4 11000318 Vật lý Sinh học  
23 Phạm Duy Tiến Thế 11A4 11000321 Vật lý Sinh học  
24 Đặng Anh Thư 11A4 11000326 Vật lý Sinh học  
25 Bùi Thu Trang 11A6 11000334 Vật lý Lịch sử  
26 Đoàn Văn Trường 11A4 11000354 Vật lý Sinh học  
27 Nhữ Thị Tường Vy 11A4 11000373 Vật lý Sinh học  
             
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 11
                   Môn: Toán - Tự chọn           Phòng thi: 8
             
Stt Họ tên  Lớp SBD TC1 TC2 Ghi chú
1 Hoàng Duy An 11A5 11000002 Vật lý Tiếng Anh  
2 Phạm Thị Ngọc Anh 11A3 11000031 Hoá học Sinh học  
3 Tạ Võ Quốc Bảo 11A5 11000043 Vật lý Công nghệ  
4 Nguyễn Văn Cường 11A5 11000050 Vật lý Công nghệ  
5 Nguyễn Đức Chung 11A4 11000056 Hoá học Sinh học  
6 Nguyễn Thị Thảo Duyên 11A8 11000067 GDKTPL Tiếng Anh  
7 Nguyễn Tiến Đạt 11A5 11000077 Vật lý Tiếng Anh  
8 Hoàng Trung Hiếu 11A6 11000109 Vật lý Công nghệ  
9 Lê Tùng Lâm 11A5 11000157 Vật lý Tiếng Anh  
10 Vũ Thị Thùy Linh 11A7 11000180 GDKTPL Tiếng Anh  
11 Trần Thị Thảo Ly 11A8 11000186 GDKTPL Tiếng Anh  
12 Đỗ Đức Mạnh 11A5 11000189 Vật lý Tiếng Anh  
13 Trần Ngọc Minh 11A6 11000201 Vật lý Tiếng Anh  
14 Nguyễn Đắc Nghĩa 11A6 11000219 Vật lý Tiếng Anh  
15 Đoàn Trung Nguyên 11A5 11000232 Vật lý Tiếng Anh  
16 Nguyễn Quang Long Nguyên 11A4 11000234 Hoá học Sinh học  
17 Nguyễn Quang Nhất 11A6 11000238 Vật lý Công nghệ  
18 Hoàng Mai Nhi 11A4 11000240 Hoá học Sinh học  
19 Nguyễn Thị Linh Nhi 11A3 11000242 Hoá học Sinh học  
20 Nguyễn Văn Pháp 11A6 11000249 Vật lý Tiếng Anh  
21 Phạm Văn Quyết 11A5 11000278 Vật lý Tiếng Anh  
22 Hoàng Anh Tài 11A5 11000287 Vật lý Công nghệ  
23 Trần Văn Tài 11A5 11000289 Vật lý Tiếng Anh  
24 Đỗ Gia Toàn 11A5 11000294 Vật lý Tiếng Anh  
25 Nguyễn Văn Thanh 11A3 11000304 Hoá học Sinh học  
26 Nguyễn Thị Thanh Thảo 11A3 11000315 Hoá học Sinh học  
27 Trần Quốc Việt 11A5 11000364 Vật lý Tiếng Anh  
             
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 11
                   Môn: Toán - Tự chọn           Phòng thi: 9
             
Stt Họ tên  Lớp SBD TC1 TC2 Ghi chú
1 Nguyễn Thị Phương Anh 11A7 11000026 Công nghệ Lịch sử  
2 Nguyễn Việt Anh 11A5 11000030 Công nghệ Tin học  
3 Nguyễn Thị Huyền Dịu 11A8 11000061 Công nghệ Tiếng Anh  
4 Trần Thùy Dương 11A7 11000071 Công nghệ Lịch sử  
5 Phạm Thị Hằng 11A8 11000102 Công nghệ Lịch sử  
6 Vũ Thanh Hằng 11A8 11000103 Công nghệ Lịch sử  
7 Phạm Thị Thu Hiền 11A7 11000105 Công nghệ Lịch sử  
8 Nguyễn Văn Hiển 11A7 11000106 Công nghệ Lịch sử  
9 Phạm Minh Hiếu 11A7 11000115 Công nghệ Lịch sử  
10 Nguyễn Tất Thành Long 11A5 11000182 Tiếng Anh Tin học  
11 Nguyễn Ngọc Khánh Ly 11A5 11000184 Công nghệ Tiếng Anh  
12 Nguyễn Thị Ngọc Mơ 11A7 11000202 Công nghệ Tiếng Anh  
13 Trần Trà My 11A5 11000207 Công nghệ Lịch sử  
14 Trần Thị Hồng Ngân 11A5 11000217 Công nghệ Tiếng Anh  
15 Nguyễn Bích Ngọc 11A5 11000226 Công nghệ Lịch sử  
16 Trương Duy Ngọc 11A6 11000231 Công nghệ Lịch sử  
17 Đinh Văn Nhớ 11A6 11000246 Công nghệ Lịch sử  
18 Lê Thị Phúc 11A8 11000260 Công nghệ Lịch sử  
19 Trần Văn Quang 11A6 11000271 Công nghệ Lịch sử  
20 Đinh Phương Thảo 11A5 11000310 Công nghệ Tiếng Anh  
21 Vũ Văn Thắng 11A6 11000320 Công nghệ Tin học  
22 Nguyễn Vũ Anh Thư 11A7 11000333 Công nghệ Lịch sử  
23 Lê Thị Huyền Trang 11A5 11000338 Công nghệ Tiếng Anh  
24 Nguyễn Thị Huyền Trang 11A7 11000340 Công nghệ Lịch sử  
25 Nguyễn Thu Trang 11A5 11000342 Công nghệ Tiếng Anh  
26 Nguyễn Phú Trọng 11A7 11000349 Công nghệ Tiếng Anh  
27 Nguyễn Phương Trung 11A7 11000352 Công nghệ Tiếng Anh  
28 Nguyễn Thị Uyên 11A5 11000358 Công nghệ Tiếng Anh  
29 Trần Trương Vương 11A5 11000367 Công nghệ Tin học  
             
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 11
                   Môn: Toán - Tự chọn           Phòng thi: 10
             
Stt Họ tên  Lớp SBD TC1 TC2 Ghi chú
1 Phạm Tuấn An 11A9 11000006 Công nghệ Địa lý  
2 Đỗ Thị Vân Anh 11A8 11000008 Công nghệ Địa lý  
3 Nghiêm Nguyễn Hồng Anh 11A7 11000011 Công nghệ Địa lý  
4 Nguyễn Ngọc Anh 11A9 11000017 Công nghệ Địa lý  
5 Nguyễn Phương Anh 11A8 11000019 Công nghệ Địa lý  
6 Nguyễn Tuấn Anh 11A9 11000021 Công nghệ Địa lý  
7 Nguyễn Thị Kim Anh 11A8 11000023 Công nghệ Địa lý  
8 Nguyễn Thị Phương Anh 11A9 11000027 Công nghệ Địa lý  
9 Phạm Thị Vân Anh 11A8 11000032 Công nghệ Địa lý  
10 Vương Quốc Anh 11A9 11000038 Công nghệ Địa lý  
11 Đỗ Thị Ngọc Ánh 11A9 11000039 Công nghệ Địa lý  
12 Đoàn Văn Bằng 11A9 11000045 Công nghệ Địa lý  
13 Trần Nguyễn Bảo Chi 11A9 11000054 Công nghệ Địa lý  
14 Nguyễn Thị Ngọc Diệp 11A9 11000059 Công nghệ Địa lý  
15 Nguyễn Quốc Duy 11A9 11000064 Công nghệ Địa lý  
16 Đinh Thị Duyên 11A9 11000066 Công nghệ Địa lý  
17 Bùi Xuân Dương 11A8 11000068 Công nghệ Địa lý  
18 Nguyễn Hải Đăng 11A9 11000080 Công nghệ Địa lý  
19 Lê Thị Hương Giang 11A8 11000088 Công nghệ Địa lý  
20 Nguyễn Đức Trường Giang 11A8 11000089 Công nghệ Địa lý  
21 Nguyễn Thị Hương Giang 11A8 11000090 Công nghệ Địa lý  
22 Nguyễn Thế Hưng 11A9 11000138 Công nghệ Địa lý  
23 Lê Trung Kiên 11A9 11000143 Công nghệ Địa lý  
24 Nguyễn Quốc Khánh 11A8 11000152 Công nghệ Địa lý  
25 Đào Thị Tuyết Linh 11A9 11000161 Công nghệ Địa lý  
26 Phạm Thị Linh 11A9 11000171 Công nghệ Địa lý  
27 Vũ Nguyễn Bảo Linh 11A9 11000177 Công nghệ Địa lý  
28 Nguyễn Thị Khánh Ly 11A8 11000185 Công nghệ Địa lý  
29 Phạm Duy Minh 11A9 11000198 Công nghệ Địa lý  
30 Nguyễn Thị Trà My 11A8 11000205 Công nghệ Địa lý  
31 Nguyễn Hoàng Nam 11A9 11000211 Công nghệ Địa lý  
32 Nguyễn Phạm Khánh Ngọc 11A7 11000227 Công nghệ Địa lý  
33 Hoàng Thị Yến Nhi 11A9 11000241 Công nghệ Địa lý  
             
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 11
                   Môn: Toán - Tự chọn           Phòng thi: 11
             
Stt Họ tên  Lớp SBD TC1 TC2 Ghi chú
1 Nguyễn Thị Lan Anh 11A7 11000025 Công nghệ GDKTPL  
2 Nguyễn Thanh Chúc 11A9 11000055 GDKTPL Địa lý  
3 Nguyễn Văn Đồng 11A9 11000083 Công nghệ GDKTPL  
4 Nguyễn Hữu Khang 11A9 11000150 Công nghệ GDKTPL  
5 Trần Thị Diệu Linh 11A8 11000176 Công nghệ GDKTPL  
6 Phạm Tuyết Nhi 11A9 11000243 Công nghệ Địa lý  
7 Trương Thị Yến Nhi 11A8 11000245 Công nghệ Địa lý  
8 Vũ Thị Quỳnh Như 11A8 11000248 Công nghệ Địa lý  
9 Trần Việt Phúc 11A9 11000262 Công nghệ Địa lý  
10 Nguyễn Thị Bích Phương 11A9 11000269 Công nghệ Địa lý  
11 Phạm Vũ Thu Phương 11A8 11000270 Công nghệ Địa lý  
12 Nguyễn Hữu Quốc 11A9 11000276 Công nghệ GDKTPL  
13 Đào Thị Diễm Quỳnh 11A8 11000279 Công nghệ Địa lý  
14 Nguyễn Văn Tài 11A8 11000288 GDKTPL Địa lý  
15 Nguyễn Thủy Tiên 11A8 11000290 Công nghệ Địa lý  
16 Đỗ Văn Thành 11A8 11000306 Công nghệ Địa lý  
17 Nguyễn Phương Thảo 11A8 11000313 Công nghệ Địa lý  
18 Nguyễn Cường Thịnh 11A9 11000324 Công nghệ Địa lý  
19 Nguyễn Thị Thu Thủy 11A8 11000325 Công nghệ Địa lý  
20 Đinh Thị Anh Thư 11A8 11000327 Công nghệ GDKTPL  
21 Lê Thị Thư 11A9 11000328 Công nghệ Địa lý  
22 Nguyễn Phúc Thư 11A8 11000331 Công nghệ Địa lý  
23 Nguyễn Thị Minh Thư 11A8 11000332 Công nghệ Địa lý  
24 Đinh Huyền Trang 11A7 11000336 Công nghệ Địa lý  
25 Hoàng Thị Yến Trang 11A9 11000337 Công nghệ Địa lý  
26 Nguyễn Thị Trang 11A8 11000339 Công nghệ Địa lý  
27 Nguyễn Thị Thùy Trang 11A9 11000341 Công nghệ Địa lý  
28 Vũ Thị Huyền Trang 11A9 11000345 Công nghệ Địa lý  
29 Nguyễn Thị Thúy Vân 11A9 11000360 Công nghệ Địa lý  
30 Đỗ Quốc Việt 11A8 11000362 Công nghệ Địa lý  
31 Nguyễn Thị Phương Vy 11A8 11000371 Công nghệ GDKTPL  
32 Phan Thị Kiều Vy 11A8 11000375 Công nghệ Địa lý  
             
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 11
                   Môn: Toán - Tự chọn           Phòng thi: 12
             
Stt Họ tên  Lớp SBD TC1 TC2 Ghi chú
1 Nguyễn Văn An 11A6 11000004 Lịch sử Tiếng Anh  
2 Nguyễn Quỳnh Anh 11A6 11000020 Lịch sử Tiếng Anh  
3 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 11A6 11000028 Lịch sử Tiếng Anh  
4 Nguyễn Tiến Đức 11A6 11000085 Lịch sử Tiếng Anh  
5 Lê Thị Hồng Hạnh 11A5 11000097 Lịch sử Tiếng Anh  
6 Lê Thị Hằng 11A9 11000100 Lịch sử GDKTPL  
7 Nguyễn Khánh Hòa 11A6 11000118 Lịch sử Hoá học  
8 Phạm Khánh Huyền 11A7 11000133 Lịch sử Tiếng Anh  
9 Đặng Thành Hưng 11A6 11000136 Lịch sử Tiếng Anh  
10 Lê Thị Thùy Linh 11A7 11000165 Lịch sử Tiếng Anh  
11 Nguyễn Thị Phương Linh 11A7 11000170 Lịch sử Tiếng Anh  
12 Vũ Thị Linh 11A7 11000178 Lịch sử Tiếng Anh  
13 Lê Thị Xuân Mai 11A7 11000187 Lịch sử Tiếng Anh  
14 Lê Trà My 11A7 11000203 Lịch sử Tiếng Anh  
15 Nguyễn Thị Mai Nga 11A7 11000214 Lịch sử Tiếng Anh  
16 Bùi Bảo Ngọc 11A7 11000224 Lịch sử Tiếng Anh  
17 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 11A7 11000237 Lịch sử Tiếng Anh  
18 Đoàn Phương Phương 11A7 11000263 Lịch sử Tiếng Anh  
19 Lê Thu Phương 11A7 11000265 Lịch sử Tiếng Anh  
20 Ngô Thị Minh Phương 11A7 11000266 Lịch sử Tiếng Anh  
21 Nhữ Thị Quỳnh 11A9 11000281 Lịch sử GDKTPL  
22 Nguyễn Thùy Trang 11A7 11000343 Lịch sử Tiếng Anh  
23 Nguyễn Văn Trường 11A6 11000356 Lịch sử Tiếng Anh  
24 Trịnh Xuân Đại Việt 11A6 11000365 Lịch sử Tiếng Anh  
25 Nguyễn Kiều Vy 11A6 11000369 Lịch sử Tin học  
26 Nguyễn Thị Hà Vy 11A7 11000370 Lịch sử Tiếng Anh  
27 Nguyễn Thị Thảo Vy 11A7 11000372 Lịch sử Tiếng Anh  
28 Nguyễn Nhã Ý 11A6 11000377 Lịch sử Hoá học  
             
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 11
                   Môn: Toán - Tự chọn           Phòng thi: 13
             
Stt Họ tên  Lớp SBD TC1 TC2 Ghi chú
1 Nguyễn Phương Anh 11A7 11000018 Lịch sử Địa lý  
2 Trịnh Nguyệt Ánh 11A5 11000042 Tiếng Anh Hoá học  
3 Nguyễn Ngọc Diệp 11A7 11000058 Tiếng Anh Địa lý  
4 Nguyễn Phương Dung 11A7 11000062 Lịch sử Địa lý  
5 Sìn Thị Hương Giang 11A7 11000092 Lịch sử Địa lý  
6 Nguyễn Thị Diễm Hồng 11A7 11000119 Lịch sử Địa lý  
7 Vũ Thu Huệ 11A7 11000120 Lịch sử Địa lý  
8 Lê Việt Hùng 11A9 11000121 Lịch sử Địa lý  
9 Đỗ Văn Huy 11A9 11000123 Lịch sử Địa lý  
10 Bùi Vỹ Hưng 11A8 11000135 Tiếng Anh Địa lý  
11 Nguyễn Thu Hưng 11A7 11000139 Lịch sử Địa lý  
12 Đặng Thị Lan Hương 11A7 11000140 Lịch sử Địa lý  
13 Mai Trung Kiên 11A9 11000144 Lịch sử Địa lý  
14 Nguyễn Mai Lan 11A7 11000156 Lịch sử Địa lý  
15 Hoàng Thị Linh 11A7 11000164 Lịch sử Địa lý  
16 Nguyễn Thị Diệu Linh 11A7 11000167 Lịch sử Địa lý  
17 Phạm Thị Khánh Linh 11A7 11000172 Tiếng Anh Địa lý  
18 Trần Khánh Linh 11A7 11000174 Tiếng Anh Địa lý  
19 Nguyễn Thành Luân 11A7 11000183 Tiếng Anh Địa lý  
20 Phạm Thị Thanh Mai 11A5 11000188 Tiếng Anh Hoá học  
21 Tạ Hà My 11A7 11000206 Lịch sử Địa lý  
22 Nguyễn Thị Ngần 11A5 11000218 Tiếng Anh Hoá học  
23 Phạm Thị Nhung 11A5 11000247 Tiếng Anh Hoá học  
24 Trần Minh Quân 11A5 11000274 Tiếng Anh Hoá học  
25 Nghiêm Thị Thảo 11A7 11000311 Lịch sử Địa lý  
26 Nguyễn Thị Thanh Thảo 11A8 11000314 Tiếng Anh Địa lý  
27 Nhữ Phương Thảo 11A7 11000316 Lịch sử Địa lý  
28 Bùi Thùy Trang 11A8 11000335 Lịch sử Địa lý  
29 Bùi Khánh Vân 11A7 11000359 Lịch sử Địa lý  
30 Nguyễn Thị Như Ý 11A5 11000378 Tiếng Anh Hoá học  
31 Vũ Văn Đại 11A9 11000075      

Tin liên quan

Niêm yết danh sách phòng thi khối 12 kỳ thi khảo sát đầu năm NH 2026 - 2027(25/08/2026)

Lịch thi, sơ đồ phòng thi kỳ thi khảo sát đầu năm NH 2026-2027(25/08/2026)

Thông báo về việc thanh toán lệ phí xét tuyển Đại học, Cao đẳng năm 2026(17/07/2026)

Kết quả phúc khảo kì thi tuyển sinh vào lớp 10 THPT năm học 2026 -2027(27/06/2026)

Chúc mừng HS đạt điểm cao trong kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 trường THPT Nguyễn Trung Ngạn năm học 2026 – 2027.(13/06/2026)

Danh sách trúng tuyển nguyện vọng 1 kì thi Tuyển sinh vào lớp 10 năm học 2026 - 2027(08/06/2026)

Thông báo về việc trả giấy báo trúng tuyển và thời gian nhập học vào lớp 10 THPT năm học 2026 - 2027(08/06/2026)

Phương án tổ chức dạy học lớp 10 năm học 2026 - 2027(24/03/2026)

Danh sách niêm yết kiểm tra giữa kì 2 khối 10 năm học 2025 - 2026(22/03/2026)

Danh sách niêm yết kiểm tra giữa kỳ 2 Khối 11 năm học 2025 - 2026(22/03/2026)

Tin mới

Niêm yết danh sách phòng thi khối 11 kỳ thi khảo sát đầu năm NH 2026 - 2027(25/08/2026)

Niêm yết danh sách phòng thi khối 12 kỳ thi khảo sát đầu năm NH 2026 - 2027(25/08/2026)

Lịch thi, sơ đồ phòng thi kỳ thi khảo sát đầu năm NH 2026-2027(25/08/2026)

Kế hoạch tuần từ ngày 24.8-30.8.2026(23/08/2026)

Kế hoạch tuần từ ngày 17.8-23.8.2026(16/08/2026)

Lịch khám sức khoẻ cho học sinh đầu năm học 2026-2027 của trường THPT Nguyễn Trung Ngạn(16/08/2026)

Kế hoạch tuần từ ngày 10.8-16.8.2026(09/08/2026)

Thông báo về việc cấp phát Bằng tốt nghiệp Trung học phổ thông năm 2026(08/08/2026)

Kế hoạch tuần từ ngày 03.8-09.8.2026(01/08/2026)

Thông báo về việc học sinh đến trường nhận lớp 10 năm học 2026 – 2027(21/07/2026)

Thông báo về việc thanh toán lệ phí xét tuyển Đại học, Cao đẳng năm 2026(17/07/2026)

Thông báo xét tuyển bổ sung vào lớp 10 THPT năm học 2026 - 2027(16/07/2026)

Đơn đăng kí xét tuyển bổ sung vào lớp 10 THPT năm học 2026 - 2027(16/07/2026)

Thông báo thời gian nhập học vào lớp 10 THPT lần 2 năm học 2026 - 2027(01/07/2026)

Thông báo Danh sách trúng tuyển nguyện vọng 2 Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 năm học 2026 - 2027(01/07/2026)

Kết quả phúc khảo kì thi tuyển sinh vào lớp 10 THPT năm học 2026 -2027(27/06/2026)

Báo cáo về việc học sinh lớp 10 nhập học năm học 2026 - 2027(27/06/2026)

Chúc mừng HS đạt điểm cao trong kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 trường THPT Nguyễn Trung Ngạn năm học 2026 – 2027.(13/06/2026)

Thông báo về việc trả giấy báo trúng tuyển và thời gian nhập học vào lớp 10 THPT năm học 2026 - 2027(08/06/2026)

Danh sách trúng tuyển nguyện vọng 1 kì thi Tuyển sinh vào lớp 10 năm học 2026 - 2027(08/06/2026)

Thông báo về việc thay đổi thời gian nộp đơn phúc khảo điểm bài thi Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 THPT tỉnh Hưng Yên năm học 2026-2027(07/06/2026)

Thời khoá biểu số 9 học kỳ 2 của HS(17/05/2026)

Thời khoá biểu số 9 học kỳ 2 của GV(17/05/2026)

Lịch công tác tuần 36 năm học 2025 - 2026(10/05/2026)

Kết quả thi Học sinh giỏi cấp trường năm học 2025-2026(15/05/2026)

Lịch công tác tuần 35 năm học 2025 - 2026(10/05/2026)

Lịch công tác tuần 34 năm học 2025 - 2026(03/05/2026)

Lịch công tác tuần 33 năm học 2025 - 2026(27/04/2026)

Lịch công tác tuần 32 năm học 2025 - 2026(19/04/2026)

Thời khoá biểu số 8 học kỳ 2 của HS năm học 2025 - 2026(18/04/2026)

Thời khoá biểu số 8 học kỳ 2 của GV năm học 2025 - 2026(18/04/2026)

Lịch công tác tuần 31 năm học 2025 - 2026(12/04/2026)

Thời khoá biểu số 7 học kỳ 2 của HS năm học 2025 - 2026(12/04/2026)

Thời khoá biểu số 7 học kỳ 2 của GV năm học 2025 - 2026(12/04/2026)

Lịch công tác tuần 30 năm học 2025 - 2026(05/04/2026)

Thời khoá biểu số 6 học kỳ 2 của HS(05/04/2026)

Thời khoá biểu ôn thi tốt nghiệp khối 12 năm học 2025 - 2026(05/04/2026)

Thời khoá biểu số 6 học kỳ 2 của GV(05/04/2026)

Thời khoá biểu số 5 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(21/03/2026)

Thời khoá biểu số 5 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(21/03/2026)

Thời khoá biểu số 5 học kỳ 2 của HS - Buổi chiều(21/03/2026)

Thời khoá biểu số 5 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng(21/03/2026)

Lịch công tác tuần 29 năm học 2025 - 2026(29/03/2026)

Phương án tổ chức dạy học lớp 10 năm học 2026 - 2027(24/03/2026)

Danh sách niêm yết kiểm tra giữa kỳ 2 Khối 11 năm học 2025 - 2026(22/03/2026)

Danh sách niêm yết kiểm tra giữa kì 2 khối 10 năm học 2025 - 2026(22/03/2026)

Lịch công tác tuần 28 năm học 2025 - 2026(22/03/2026)

Lịch thi thử tốt nghiệp năm 2026(17/03/2026)

Niêm yết phòng thi Kỳ thi thử tốt nghiệp năm 2026(17/03/2026)

Lịch công tác tuần 27 năm học 2025 - 2026(14/03/2026)

Thời khoá biểu số 4 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng(14/03/2026)

Thời khoá biểu số 4 học kỳ 2 của HS - Buổi chiều(14/03/2026)

Thời khoá biểu số 4 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(14/03/2026)

Thời khoá biểu số 4 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(14/03/2026)

Lịch công tác tuần 26 năm học 2025 - 2026(08/03/2026)

Thời khoá biểu số 3 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng(08/03/2026)

Thời khoá biểu số 3 học kỳ 2 của HS - Buổi chiều(08/03/2026)

Thời khoá biểu số 3 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(08/03/2026)

Thời khoá biểu số 3 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(08/03/2026)

Lịch công tác tuần 25 năm học 2025 - 2026(01/03/2026)

Lịch công tác tuần 24 năm học 2025 - 2026(22/02/2026)

Lịch công tác tuần 23 năm học 2025 - 2026(08/02/2026)

Lịch công tác tuần 22 năm học 2025 - 2026(01/02/2026)

Lịch công tác tuần 21 năm học 2025 - 2026(25/01/2026)

Thời khoá biểu số 2 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng(23/01/2026)

Thời khoá biểu số 2 học kỳ 2 của HS - Buổi chiều(23/01/2026)

Thời khoá biểu số 2 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(23/01/2026)

Thời khoá biểu số 2 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(23/01/2026)

Niêm yết phòng thi thử tốt nghiệp THPT năm 2026(23/01/2026)

Vinh danh học sinh đạt giải trong các Cuộc thi năm học 2025 - 2026(22/01/2026)

Thời khoá biểu số 1 học kỳ 2 của HS - Buổi chiều(18/01/2026)

Thời khoá biểu số 1 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng(18/01/2026)

Thời khoá biểu số 1 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(18/01/2026)

Thời khoá biểu số 1 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(18/01/2026)

Lịch công tác tuần 20 năm học 2025 - 2026(18/01/2026)

Lịch công tác tuần 19 năm học 2025 - 2026(10/01/2026)

Danh sách niêm yết phòng thi khảo sát cuối kì 1 khối 11(07/01/2026)

Danh sách phòng thi khảo sát chất lượng cuối kì 1 - Khối 10(06/01/2026)

Lịch công tác tuần 18 năm học 2025 - 2026(01/01/2026)

Lịch kiểm tra cuối kì 1 năm học 2025 - 2026(17/12/2025)

Lịch công tác tuần 15 năm học 2025- 2026(14/12/2025)

Lịch công tác tuần 14 năm học 2025-2026(07/12/2025)

Lịch công tác tuần 13 năm học 2025 - 2026(30/11/2025)

Cuộc thi "Học sinh phổ thông với ý tưởng khởi nghiệp" tỉnh Hưng Yên năm 2025: Nơi ươm mầm tài năng và sáng tạo(29/11/2025)

Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn long trọng tổ chức Lễ kỉ niệm 43 năm ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11)(24/11/2025)

Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn long trọng tổ chức Lễ kỉ niệm 43 năm ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11)(24/11/2025)

Bài diễn văn của thầy Hiệu trưởng trong lễ kỷ niệm 43 năm ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11(23/11/2025)

Lịch công tác tuần 12 năm học 2025 - 2026(23/11/2025)

Thời khoá biểu số 04 của HS - Buổi chiều(08/11/2025)

Thời khoá biểu số 04 của HS - Buổi sáng(08/11/2025)

Thời khoá biểu số 04 của GV - Buổi chiều(08/11/2025)

Thời khoá biểu số 04 của GV - Buổi sáng(08/11/2025)

Lịch kiểm tra giữa kì 1 năm học 2025 - 2026(03/11/2025)

Lịch công tác tuần 9 năm học 2025 - 2026(02/11/2025)

Lịch công tác tuần 8 năm học 2025 - 2026(26/10/2025)

Thời khoá biểu số 3 của GV - Buổi chiều(25/10/2025)

Thời khoá biểu số 3 của GV - Buổi sáng(25/10/2025)

Thời khoá biểu số 3 của HS - Buổi chiều(25/10/2025)

Thời khoá biểu số 3 của HS - Buổi sáng(25/10/2025)

Lịch công tác tuần 7 năm học 2025 - 2026(19/10/2025)

Cuộc thi Hùng biện tiếng Anh cấp cụm năm 2025 - English Speaking Contest 2025(14/10/2025)

Lịch công tác tuần 6 năm học 2025 - 2026(12/10/2025)

Đại hội Đoàn Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn nhiệm kỳ 2025 -2026 : Rực cháy lí tưởng – vững bước tương lai(07/10/2025)

Lịch công tác tuần 5 năm học 2025-2026(04/10/2025)

Thời khoá biểu số 2 của HS - buổi chiều(01/10/2025)

Thời khoá biểu số 2 của HS - buổi sáng(01/10/2025)

Thời khoá biểu số 2 của GV - Buổi chiều(05/10/2025)

Thời khoá biểu số 2 của GV - Buổi sáng(05/10/2025)

Lễ khai giảng đặc biệt năm học mới 2025-2026(03/10/2025)

Đoàn viên thanh niên trường THPT Nguyễn Trung Ngạn hào hứng tham gia cuộc thi kéo co(26/03/2025)

Sôi nổi các hoạt động chào mừng ngày thành lập Đoàn thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh (26/3/1931 – 26/3/2025)(26/03/2025)

Vinh danh học sinh đạt giải trong kỳ thi HSG cấp tỉnh năm học 2024 - 2025(10/03/2025)

Quyết định Phê duyệt Kế hoạch tuyển sinh vào lớp 10 trung học phổ thông tỉnh Hưng Yên năm học 2025-2026(13/02/2025)

Hướng tới mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện tại Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn (Ân Thi, Hưng Yên)(27/12/2024)

Lễ kỷ niệm 42 năm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11(24/11/2024)

Bài tham luận: Thực trạng và giải pháp nâng cao nhận thức của học sinh về vấn đề bạo lực học đường(14/11/2024)

Tuyên truyền luật an ninh mạng và các quy định về quản lý, sử dụng không gian mạng an toàn cho học sinh(14/11/2024)

17 °C
Đánh giá của bạn về Cổng thông tin điện tử Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn
37 người đã bình chọn
  • Hôm nay:
  • Hôm qua:
  • Tuần này:
  • Tháng này:
  • Năm nay: