CHÀO MỪNG BẠN ĐẾN VỚI CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRUNG NGẠN

Niêm yết danh sách phòng thi khối 12 kỳ thi khảo sát đầu năm NH 2026 - 2027

Đăng ngày 25/08/2026
Lượt xem: 77
100%
   SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HƯNG YÊN      
   TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRUNG NGẠN      
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 12 
   
                   Môn:  Ngữ văn Phòng thi: 1    
             
Stt Họ tên  Lớp SBD Ghi chú    
1 Nguyễn Hoài An 12A7 12000002      
2 Tạ Thị Mỹ An 12A8 12000003      
3 Bùi Kim Tuấn Anh 12A6 12000005      
4 Bùi Thị Ngọc Anh 12A7 12000006      
5 Đỗ Thị Phương Anh 12A8 12000009      
6 Đỗ Việt Anh 12A5 12000010      
7 Lê Hải Anh 12A6 12000011      
8 Lưu Thị Quỳnh Anh 12A8 12000012      
9 Nguyễn Ngọc Hà Anh 12A6 12000016      
10 Nguyễn Ngọc Minh Anh 12A8 12000017      
11 Nguyễn Quỳnh Anh 12A7 12000018      
12 Nguyễn Sỹ Việt Anh 12A6 12000019      
13 Nguyễn Thị Hải Anh 12A7 12000022      
14 Nguyễn Thị Mai Anh 12A5 12000025      
15 Nguyễn Thị Ngọc Anh  12A8 12000026 5/20/2009    
16 Nguyễn Thị Ngọc Anh  12A8 12000027 12/28/2009    
17 Nguyễn Việt Anh 12A5 12000030      
18 Phạm Hồ Tú Anh 12A7 12000031      
19 Phạm Minh Anh 12A6 12000032      
20 Phạm Nam Anh 12A6 12000033      
21 Phạm Tử Anh 12A5 12000034      
22 Phạm Thị Vân Anh 12A5 12000037      
23 Trần Nguyễn Phương Anh 12A5 12000039      
24 Trần Thị Hải Anh 12A7 12000041      
25 Vũ Trường Anh 12A6 12000045      
26 Vũ Ngọc Ánh 12A7 12000046      
27 Vũ Gia Bảo 12A5 12000048      
28 Nhữ Quang Cường 12A6 12000055      
29 Phạm Duy Cường 12A8 12000056      
30 Trần Thị Diệu Châu 12A7 12000061      
             
         
       
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 12 
   
                   Môn:  Ngữ văn Phòng thi: 2    
             
Stt Họ tên  Lớp SBD Ghi chú    
1 Đặng Quỳnh Chi 12A7 12000063      
2 Lê Huyền Chi 12A7 12000065      
3 Trương Thị Khánh Chi 12A8 12000068      
4 Đinh Việt Chinh 12A5 12000069      
5 Phạm Tuyết Chinh 12A5 12000070      
6 Dương Thị Ngọc Duyên 12A7 12000083      
7 Trần Thị Mỹ Duyên 12A5 12000084      
8 Trịnh Ánh Dương 12A6 12000091      
9 Lê Quốc Đại 12A5 12000092      
10 Nguyễn Thành Đạt 12A5 12000095      
11 Hà Thị Hương Giang 12A8 12000103      
12 Nguyễn Thị Hương Giang 12A7 12000105      
13 Đặng Vân Hà 12A7 12000107      
14 Nguyễn Thị Thu Hà 12A5 12000109      
15 Phạm Duy Hải 12A6 12000110      
16 Phạm Hoàng Hải 12A6 12000111      
17 Nguyễn Minh Hạnh 12A7 12000112      
18 Đặng Văn Hảo 12A8 12000113      
19 Chu Thị Minh Hằng 12A7 12000114      
20 Nguyễn Thị Thanh Hằng 12A8 12000116      
21 Trần Thu Hằng 12A6 12000117      
22 Trần Thúy Hằng 12A7 12000118      
23 Chu Nguyễn Bảo Hân 12A7 12000119      
24 Nguyễn Như Hậu 12A8 12000120      
25 Nguyễn Thảo Hiền 12A6 12000121      
26 Nguyễn Thu Hiền 12A6 12000122      
27 Nguyễn Thu Hiền 12A7 12000123      
28 Đào Trung Hiếu 12A5 12000126      
29 Nguyễn Trung Hiếu 12A6 12000129      
30 Nguyễn Đình Hiệu 12A5 12000133      
             
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 12 
   
                   Môn:  Ngữ văn Phòng thi: 3    
             
Stt Họ tên  Lớp SBD Ghi chú    
1 Trịnh Xuân Hiệu 12A6 12000134      
2 Đặng Thị Như Hoa 12A6 12000135      
3 Tạ Minh Hoàng 12A8 12000141      
4 Mai Thuý Hồng 12A7 12000142      
5 Nguyễn Thị Huế 12A7 12000144      
6 Nguyễn Thi Kim Huệ 12A6 12000145      
7 Phạm Văn Hùng 12A8 12000146      
8 Đỗ Quang Huy 12A6 12000148      
9 Lê Xuân Huy 12A6 12000149      
10 Nguyễn Thị Huyền 12A8 12000152      
11 Nguyễn Thị Khánh Huyền 12A6 12000153      
12 Trần Thị Thanh Huyền 12A6 12000154      
13 Hoàng Gia Hưng 12A5 12000155      
14 Nguyễn Thị Hương 12A5 12000156      
15 Nguyễn Thị Thu Hương 12A7 12000157      
16 Nguyễn Vũ Mai Hương 12A8 12000158      
17 Vũ Thị Hường 12A7 12000160      
18 Nghiêm Trí Kiệt 12A5 12000163      
19 Nguyễn Hữu Khang 12A5 12000168      
20 Nhữ Quang Khánh 12A5 12000170      
21 Vũ Quốc Khánh 12A5 12000172      
22 Phạm Văn Khiêm 12A6 12000173      
23 Đinh Ngọc Khoa 12A6 12000174      
24 Đỗ Trần Minh Khôi 12A8 12000176      
25 Trương Minh Khôi 12A5 12000177      
26 Nguyễn Văn Khởi 12A8 12000178      
27 Nguyễn Thị Hương Lan 12A5 12000179      
28 Đinh Văn Lâm 12A8 12000181      
29 Nguyễn Mỹ Lệ 12A5 12000182      
30 Lê Thị Thúy Linh 12A7 12000186      
             
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 12 
   
                   Môn:  Ngữ văn Phòng thi: 4    
             
Stt Họ tên  Lớp SBD Ghi chú    
1 Nguyễn Công Linh 12A5 12000187      
2 Nguyễn Hà Linh 12A7 12000188      
3 Nguyễn Khánh Linh 12A8 12000189      
4 Nguyễn Mai Linh 12A5 12000190      
5 Nguyễn Phương Linh 12A7 12000191      
6 Nguyễn Thị Linh 12A8 12000192      
7 Nguyễn Thị Khánh Linh 12A8 12000194      
8 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 12A5 12000195      
9 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 12A8 12000196      
10 Phạm Khánh Linh 12A5 12000197      
11 Phạm Thùy Linh 12A8 12000199      
12 Trần Thị Thùy Linh 12A7 12000201      
13 Trần Thùy Linh 12A7 12000202 02/09/2009    
14 Trần Thùy Linh 12A7 12000203 07/11/2009    
15 Lê Nguyễn Hoàng Long 12A6 12000204      
16 Mai Thành Long 12A5 12000205      
17 Nguyễn Thị Cẩm Ly 12A8 12000207      
18 Nguyễn Quỳnh Mai 12A7 12000211      
19 Nguyễn Đức Mạnh 12A7 12000214      
20 Nguyễn Bình Minh 12A5 12000218      
21 Vũ Nhật Minh 12A6 12000222      
22 Vũ Quang Minh 12A6 12000223      
23 Phạm Hồng Trà My 12A8 12000225      
24 Trần Hà My 12A7 12000226      
25 Hoàng Kim Ngân 12A7 12000230      
26 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 12A7 12000233      
27 Đinh Thị Thủy Nguyên 12A7 12000234      
28 Trịnh Thủy Nguyên 12A6 12000235      
29 Đoàn Thị Minh Nguyệt 12A5 12000236      
30 Vũ Trịnh Minh Nguyệt 12A7 12000237      
             
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 12 
   
                   Môn:  Ngữ văn Phòng thi: 5    
             
Stt Họ tên  Lớp SBD Ghi chú    
1 Tạ Xuân Nhất 12A8 12000238      
2 Nguyễn Thị Hương Nhi 12A8 12000240      
3 Trần Ngọc Nhi 12A7 12000241      
4 Trần Thị Yến Nhi 12A7 12000242      
5 Ngô Thị Nhung 12A7 12000244      
6 Nguyễn Thị Tố Như 12A8 12000246      
7 Trần Thị Như 12A5 12000249      
8 Đặng Văn Phát 12A5 12000251      
9 Nguyễn Thị Trúc Phương 12A8 12000260      
10 Phạm Văn Quân 12A5 12000261      
11 Nguyễn Bảo Quốc 12A8 12000264      
12 Nguyễn Đức Quý 12A5 12000265      
13 Nguyễn Thục Quyên 12A7 12000266      
14 Vũ Thị Quyên 12A5 12000268      
15 Nguyễn Văn Quyết 12A5 12000269      
16 Dương Thị Thu Quỳnh 12A6 12000270      
17 Đỗ Phương Quỳnh 12A7 12000271      
18 Hoàng Đan Sâm 12A7 12000273      
19 Nguyễn Thị Số 12A5 12000274      
20 Hoàng Công Tâm 12A8 12000278      
21 Nguyễn Thị Mỹ Tâm 12A5 12000279      
22 Nguyễn Thị Mỹ Tâm 12A7 12000280      
23 Nguyễn Tuấn Tú 12A8 12000284      
24 Nguyễn Văn Tuấn 12A8 12000286      
25 Bùi Nguyễn Phương Thanh 12A6 12000295      
26 Nguyễn Văn Thành 12A5 12000297      
27 Hoàng Phương Thảo 12A6 12000300      
28 Trần Thị Thăm 12A5 12000303      
29 Bùi Quang Thắng 12A6 12000304      
30 Nhữ Quang Thắng 12A8 12000308      
             
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 12 
   
                   Môn:  Ngữ văn Phòng thi: 6    
             
Stt Họ tên  Lớp SBD Ghi chú    
1 Phạm Thi Kim Thoa 12A7 12000310      
2 Trần Diễm Thu 12A6 12000312      
3 Lê Phương Thuý 12A7 12000313      
4 Nguyễn Thanh Thuý 12A5 12000314      
5 Phạm Thanh Thúy 12A6 12000316      
6 Trần Thị Thanh Thương 12A6 12000326      
7 Nguyễn Thị Kiều Trang 12A8 12000328      
8 Vũ Thị Thuỳ Trang 12A8 12000331      
9 Nguyễn Lương Trí 12A5 12000332      
10 Quách Minh Trí 12A5 12000334      
11 Nguyễn Thị Thanh Trúc 12A6 12000336      
12 Nguyễn Đức Trung 12A8 12000339      
13 Nguyễn Viết Trưởng 12A7 12000340      
14 Nguyễn Thu Uyên 12A5 12000341      
15 Vũ Kiến Văn 12A6 12000342      
16 Phạm Thị Khánh Vân 12A8 12000343      
17 Ngô Thị Tường Vi 12A7 12000344      
18 Tạ Thị Tường Vi 12A8 12000345      
19 Lê Công Vinh 12A8 12000347      
20 Lê Thành Vinh 12A5 12000348      
21 Phạm Như Huy Vũ 12A5 12000351      
22 Bùi Tường Vy 12A7 12000352      
23 Nguyễn Lê Vy 12A8 12000354      
24 Nguyễn Thị Huyền Vy 12A5 12000355      
25 Trần Thị Bảo Vy 12A6 12000356      
26 Tô Xuân Vỹ 12A8 12000357      
27 Đặng Thị Xuân 12A7 12000358      
28 Trần Thị Bảo Yến 12A6 12000362      
             
   SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HƯNG YÊN      
   TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRUNG NGẠN      
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 12
                   Môn: Toán - Tự chọn           Phòng thi: 1
             
Stt Họ tên  Lớp SBD TC1 TC2 Ghi chú
1 Nguyễn Đình An 12A4 12000001 Vật lý Hoá học  
2 Vũ Khánh An 12A2 12000004 Vật lý Hoá học  
3 Nguyễn Thế Anh 12A4 12000020 Vật lý Hoá học  
4 Nguyễn Việt Anh 12A1 12000029 Vật lý Hoá học  
5 Phạm Thị Lan Anh 12A1 12000035 Vật lý Hoá học  
6 Trần Quang Hải Anh 12A1 12000040 Vật lý Hoá học  
7 Trần Thị Phương Anh 12A2 12000042 Vật lý Hoá học  
8 Uông Nguyễn Quỳnh Anh 12A1 12000043 Vật lý Hoá học  
9 Vũ Tuấn Anh 12A1 12000044 Vật lý Hoá học  
10 Vương Văn Bảo 12A2 12000049 Vật lý Hoá học  
11 Phạm Thị Thuý Bình 12A2 12000052 Vật lý Hoá học  
12 Nguyễn Thị Thu Cúc 12A1 12000053 Vật lý Hoá học  
13 Nguyễn Xuân Chất 12A1 12000057 Vật lý Hoá học  
14 Lê Thị Minh Châu 12A1 12000058 Vật lý Hoá học  
15 Nguyễn Minh Châu 12A2 12000059 Vật lý Hoá học  
16 Nguyễn Nữ Minh Châu 12A1 12000060 Vật lý Hoá học  
17 Dương Bảo Chi 12A1 12000062 Vật lý Hoá học  
18 Lương Vũ Quỳnh Chi 12A1 12000066 Vật lý Hoá học  
19 Phạm Tùng Chi 12A1 12000067 Vật lý Hoá học  
20 Phạm Thanh Chúc 12A4 12000071 Vật lý Hoá học  
21 Nguyễn Thị Ngọc Diễm 12A2 12000073 Vật lý Hoá học  
22 Nguyễn Xuân Doanh 12A1 12000074 Vật lý Hoá học  
23 Vũ Thị Dung 12A1 12000075 Vật lý Hoá học  
24 Trần Đức Dũng 12A2 12000080 Vật lý Hoá học  
25 Nguyễn Ngọc Duy 12A2 12000082 Vật lý Hoá học  
26 Mai Hoàng Dương 12A3 12000086 Vật lý Hoá học  
27 Nguyễn Ngọc Dương 12A2 12000087 Vật lý Hoá học  
28 Nguyễn Thị Thuỳ Dương 12A1 12000088 Vật lý Hoá học  
29 Nguyễn Thùy Dương 12A4 12000090 Vật lý Hoá học  
30 Nguyễn Trọng Đảm 12A1 12000093 Vật lý Hoá học  
             
       
       
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 12
                   Môn: Toán - Tự chọn           Phòng thi: 2
             
Stt Họ tên  Lớp SBD TC1 TC2 Ghi chú
1 Nguyễn Trọng Đoan 12A3 12000097 Vật lý Hoá học  
2 Đỗ Mạnh Đức 12A3 12000098 Vật lý Hoá học  
3 Nguyễn Minh Đức 12A1 12000101 Vật lý Hoá học  
4 Hoàng Thị Hương Giang 12A2 12000104 Vật lý Hoá học  
5 Lê Thanh Hà 12A2 12000108 Vật lý Hoá học  
6 Đỗ Thu Hằng 12A4 12000115 Vật lý Hoá học  
7 Trần Đình Hiển 12A2 12000124 Vật lý Hoá học  
8 Đặng Đình Hiệp 12A2 12000125 Vật lý Hoá học  
9 Hoàng Minh Hiếu 12A2 12000127 Vật lý Hoá học  
10 Nguyễn Minh Hiếu 12A2 12000128 Vật lý Hoá học  
11 Trần Trung Hiếu 12A4 12000131 Vật lý Hoá học  
12 Trương Minh Hiếu 12A2 12000132 Vật lý Hoá học  
13 Đoàn Thị Hoa 12A2 12000136 Vật lý Hoá học  
14 Hoàng Trần Mai Hoa 12A1 12000137 Vật lý Hoá học  
15 Nguyễn Đăng Huy Hoàng 12A2 12000140 Vật lý Hoá học  
16 Nguyễn Thị Hồng 12A1 12000143 Vật lý Hoá học  
17 Nguyễn Đình Gia Huy 12A2 12000150 Vật lý Hoá học  
18 Hoàng Gia Hưng 12A5 12000155 Vật lý Hoá học  
19 Nguyễn Thị Hường 12A3 12000159 Vật lý Hoá học  
20 Nguyễn Tuấn Kiệt 12A1 12000164 Vật lý Hoá học  
21 Trần Tuấn Kiệt 12A1 12000165 Vật lý Hoá học  
22 Chu Ngọc Khánh 12A2 12000169 Vật lý Hoá học  
23 Phạm Đức Khánh 12A1 12000171 Vật lý Hoá học  
24 Phạm Anh Khoa 12A2 12000175 Vật lý Hoá học  
25 Trần Thị Ngọc Lan 12A2 12000180 Vật lý Hoá học  
26 Chu Thị Minh Liễu 12A1 12000183 Vật lý Hoá học  
27 Nguyễn Thị Diệu Linh 12A1 12000193 Vật lý Hoá học  
28 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 12A5 12000195 Vật lý Hoá học  
29 Trần Ngọc Khánh Ly 12A2 12000208 Vật lý Hoá học  
30 Nguyễn Thị Tuyết Mai 12A1 12000212 Vật lý Hoá học  
             
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 12
                   Môn: Toán - Tự chọn           Phòng thi: 3
             
Stt Họ tên  Lớp SBD TC1 TC2 Ghi chú
1 Phạm Thanh Mai 12A1 12000213 Vật lý Hoá học  
2 Nguyễn Tuấn Mạnh 12A1 12000215 Vật lý Hoá học  
3 Đỗ Công Minh 12A2 12000216 Vật lý Hoá học  
4 Lê Văn Minh 12A2 12000217 Vật lý Hoá học  
5 Nguyễn Đình Nhật Minh 12A2 12000219 Vật lý Hoá học  
6 Phạm Hoàng Minh 12A1 12000220 Vật lý Hoá học  
7 Trần Phương Minh 12A3 12000221 Vật lý Hoá học  
8 Lưu Văn Hoài Nam 12A2 12000227 Vật lý Hoá học  
9 Nguyễn Đình Nam 12A2 12000228 Vật lý Hoá học  
10 Đinh Ngô Anh Ngọc 12A1 12000231 Vật lý Hoá học  
11 Nguyễn Khánh Ngọc 12A1 12000232 Vật lý Hoá học  
12 Đoàn Thị Minh Nguyệt 12A5 12000236 Vật lý Hoá học  
13 Hoàng Thị Hiền Nhi 12A2 12000239 Vật lý Hoá học  
14 Nguyễn Thị Quỳnh Như 12A4 12000245 Vật lý Hoá học  
15 Phạm Thị Quỳnh Như 12A1 12000247 Vật lý Hoá học  
16 Nguyễn Đức Phong 12A2 12000253 Vật lý Hoá học  
17 Nguyễn Văn Phong 12A3 12000254 Vật lý Hoá học  
18 Trần Bá Phước 12A2 12000257 Vật lý Hoá học  
19 Nguyễn Hà Phương 12A2 12000258 Vật lý Hoá học  
20 Vũ Anh Quân 12A2 12000263 Vật lý Hoá học  
21 Nguyễn Đức Quý 12A5 12000265 Vật lý Hoá học  
22 Trần Đỗ Quyên 12A1 12000267 Vật lý Hoá học  
23 Vũ Thị Quyên 12A5 12000268 Vật lý Hoá học  
24 Phạm Đức Sang 12A1 12000272 Vật lý Hoá học  
25 Bùi Kim Thanh Sơn 12A1 12000275 Vật lý Hoá học  
26 Nguyễn Xuân Tài 12A3 12000277 Vật lý Hoá học  
27 Phạm Việt Tiến 12A1 12000282 Vật lý Hoá học  
28 Trương Minh Tiến 12A1 12000283 Vật lý Hoá học  
29 Phạm Văn Tuấn 12A2 12000288 Vật lý Hoá học  
30 Nguyễn Tài Tuệ 12A1 12000289 Vật lý Hoá học  
             
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 12
                   Môn: Toán - Tự chọn           Phòng thi: 4
             
Stt Họ tên  Lớp SBD TC1 TC2 Ghi chú
1 Lê Thanh Tùng 12A4 12000290 Vật lý Hoá học  
2 Nguyễn Việt Thái 12A1 12000293 Vật lý Hoá học  
3 Phạm Minh Thái 12A3 12000294 Vật lý Hoá học  
4 Bùi Đức Thành 12A2 12000296 Vật lý Hoá học  
5 Nguyễn Tiến Thao 12A3 12000298 Vật lý Hoá học  
6 Nguyễn Thị Thu Thảo 12A1 12000301 Vật lý Hoá học  
7 Trần Thị Phương Thảo 12A3 12000302 Vật lý Hoá học  
8 Nguyễn Chiến Thắng 12A4 12000306 Vật lý Hoá học  
9 Đoàn Lê Quốc Thiệu 12A2 12000309 Vật lý Hoá học  
10 Phan Thị Mai Thoa 12A1 12000311 Vật lý Hoá học  
11 Nguyễn Thị Thúy 12A1 12000315 Vật lý Hoá học  
12 Phạm Thanh Thúy 12A6 12000316 Vật lý Hoá học  
13 Bùi Thị Thuỳ 12A2 12000317 Vật lý Hoá học  
14 Nguyễn Thị Phương Thùy 12A2 12000318 Vật lý Hoá học  
15 Nguyễn Thanh Thuỷ 12A2 12000319 Vật lý Hoá học  
16 Nguyễn Minh Thư 12A1 12000320 Vật lý Hoá học  
17 Nguyễn Thị Anh Thư 12A4 12000321 Vật lý Hoá học  
18 Nguyễn Thị Minh Thư 12A4 12000322 Vật lý Hoá học  
19 Trần Thị Anh Thư 12A2 12000324 Vật lý Hoá học  
20 Trần Thị Anh Thư 12A2 12000325 Vật lý Hoá học  
21 Nguyễn Thị Huyền Trang 12A2 12000327 Vật lý Hoá học  
22 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 12A2 12000329 Vật lý Hoá học  
23 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 12A3 12000330 Vật lý Hoá học  
24 Phạm Minh Trí 12A1 12000333 Vật lý Hoá học  
25 Hoàng Minh Trọng 12A2 12000335 Vật lý Hoá học  
26 Vũ Thanh Trúc 12A2 12000337 Vật lý Hoá học  
27 Bùi Hoàng Việt 12A1 12000346 Vật lý Hoá học  
28 Nguyễn Văn Vĩnh 12A2 12000349 Vật lý Hoá học  
29 Nguyễn Thị Yến Yến 12A4 12000361 Vật lý Hoá học  
30 Vũ Thị Ngọc Yến 12A1 12000363 Vật lý Hoá học  
31 Lê Hoàng Tấn Phát 12A4 12000364 Vật lý Hoá học  
             
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 12
                   Môn: Toán - Tự chọn           Phòng thi: 5
             
Stt Họ tên  Lớp SBD TC1 TC2 Ghi chú
1 Nguyễn Đỗ Ngọc Anh 12A3 12000013 Vật lý GDKTPL  
2 Nguyễn Hoàng Anh 12A3 12000015 Vật lý GDKTPL  
3 Nguyễn Văn Tuấn Anh 12A4 12000028 Vật lý Tin học  
4 Phạm Thị Lan Anh 12A3 12000036 Vật lý GDKTPL  
5 Phạm Thị Vân Anh 12A5 12000037 Vật lý Tin học  
6 Phan Thị Phương Anh 12A3 12000038 Vật lý GDKTPL  
7 Nguyễn Thị Ngọc Bích 12A3 12000051 Vật lý GDKTPL  
8 Nguyễn Quang Cường 12A3 12000054 Vật lý GDKTPL  
9 Hoàng Bảo Chi 12A3 12000064 Vật lý GDKTPL  
10 Bùi Tiến Dũng 12A3 12000076 Vật lý GDKTPL  
11 Nguyễn Anh Dũng 12A3 12000077 Vật lý GDKTPL  
12 Nguyễn Tiến Dũng 12A3 12000078 Vật lý GDKTPL  
13 Trần Đình Dũng 12A3 12000079 Vật lý GDKTPL  
14 Đỗ Đức Duy 12A3 12000081 Vật lý GDKTPL  
15 Bùi Thu Hà 12A3 12000106 Vật lý GDKTPL  
16 Phạm Trung Hiếu 12A3 12000130 Vật lý GDKTPL  
17 Đỗ Huy Hoàng 12A3 12000139 Vật lý GDKTPL  
18 Trần Thị Mai Ka 12A3 12000161 Vật lý GDKTPL  
19 Chu Khánh Linh 12A3 12000184 Vật lý GDKTPL  
20 Phạm Thị Khánh Linh 12A3 12000198 Vật lý GDKTPL  
21 Tạ Thị Phương Linh 12A3 12000200 Vật lý GDKTPL  
22 Nguyễn Thị Trà My 12A3 12000224 Vật lý GDKTPL  
23 Vũ Hải Nam 12A3 12000229 Vật lý GDKTPL  
24 Phạm Thị Tâm Như 12A3 12000248 Vật lý GDKTPL  
25 Nguyễn Hồng Phúc 12A3 12000255 Vật lý GDKTPL  
26 Nguyễn Mạnh Tuấn 12A3 12000285 Vật lý GDKTPL  
27 Nguyễn Khánh Tùng 12A3 12000291 Vật lý GDKTPL  
28 Trần Đình Tùng 12A3 12000292 Vật lý GDKTPL  
29 Nguyễn Văn Thao 12A3 12000299 Vật lý GDKTPL  
30 Nguyễn Hữu Thắng 12A3 12000307 Vật lý GDKTPL  
31 Cù Thị Hải Yến 12A3 12000359 Vật lý GDKTPL  
             
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 12
                   Môn: Toán - Tự chọn           Phòng thi: 6
             
Stt Họ tên  Lớp SBD TC1 TC2 Ghi chú
1 Nguyễn Hoài An 12A7 12000002 Lịch sử GDKTPL  
2 Bùi Kim Tuấn Anh 12A6 12000005 Lịch sử GDKTPL  
3 Nguyễn Ngọc Hà Anh 12A6 12000016 Lịch sử GDKTPL  
4 Vũ Trường Anh 12A6 12000045 Lịch sử GDKTPL  
5 Vũ Ngọc Ánh 12A7 12000046 Lịch sử GDKTPL  
6 Nhữ Quang Cường 12A6 12000055 Lịch sử GDKTPL  
7 Trần Thị Diệu Châu 12A7 12000061 Lịch sử GDKTPL  
8 Lê Quốc Đại 12A5 12000092 Lịch sử Vật lý  
9 Đặng Vân Hà 12A7 12000107 Lịch sử GDKTPL  
10 Nguyễn Thị Thu Hà 12A5 12000109 Lịch sử Vật lý  
11 Nguyễn Thu Hiền 12A6 12000122 Lịch sử GDKTPL  
12 Nguyễn Trung Hiếu 12A6 12000129 Lịch sử GDKTPL  
13 Đỗ Quang Huy 12A6 12000148 Lịch sử GDKTPL  
14 Lê Xuân Huy 12A6 12000149 Lịch sử GDKTPL  
15 Vũ Thị Hường 12A7 12000160 Lịch sử GDKTPL  
16 Đinh Ngọc Khoa 12A6 12000174 Lịch sử GDKTPL  
17 Lê Thị Thúy Linh 12A7 12000186 Lịch sử GDKTPL  
18 Nguyễn Phương Linh 12A7 12000191 Lịch sử GDKTPL  
19 Trần Thùy Linh 12A7 12000202 Lịch sử GDKTPL 9/2/2009
20 Trần Thùy Linh 12A7 12000203 Lịch sử GDKTPL 11/7/2009
21 Nguyễn Quỳnh Mai 12A7 12000211 Lịch sử GDKTPL  
22 Vũ Nhật Minh 12A6 12000222 Lịch sử GDKTPL  
23 Phạm Hồng Trà My 12A8 12000225 Lịch sử GDKTPL  
24 Hoàng Kim Ngân 12A7 12000230 Lịch sử GDKTPL  
25 Vũ Trịnh Minh Nguyệt 12A7 12000237 Lịch sử GDKTPL  
26 Trần Ngọc Nhi 12A7 12000241 Lịch sử GDKTPL  
27 Nguyễn Thị Tố Như 12A8 12000246 Lịch sử GDKTPL  
28 Nguyễn Thục Quyên 12A7 12000266 Lịch sử GDKTPL  
29 Đỗ Phương Quỳnh 12A7 12000271 Lịch sử GDKTPL  
30 Nhữ Quang Thắng 12A8 12000308 Lịch sử GDKTPL  
31 Vũ Kiến Văn 12A6 12000342 Lịch sử GDKTPL  
32 Tạ Thị Tường Vi 12A8 12000345 Lịch sử GDKTPL  
33 Bùi Tường Vy 12A7 12000352 Lịch sử GDKTPL  
             
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 12
                   Môn: Toán - Tự chọn           Phòng thi: 7
             
Stt Họ tên  Lớp SBD TC1 TC2 Ghi chú
1 Lưu Thị Quỳnh Anh 12A8 12000012 Lịch sử Tiếng Anh  
2 Nguyễn Thị Ngọc Anh  12A8 12000027 Lịch sử Tiếng Anh 12/28/2009
3 Phạm Hồ Tú Anh 12A7 12000031 Lịch sử Tiếng Anh  
4 Phạm Nam Anh 12A6 12000033 Lịch sử Địa lý  
5 Trần Thị Hải Anh 12A7 12000041 Lịch sử Địa lý  
6 Trịnh Ánh Dương 12A6 12000091 Lịch sử Địa lý  
7 Nguyễn Thị Hương Giang 12A7 12000105 Lịch sử Tiếng Anh  
8 Phạm Duy Hải 12A6 12000110 Lịch sử Địa lý  
9 Phạm Hoàng Hải 12A6 12000111 Lịch sử Địa lý  
10 Nguyễn Minh Hạnh 12A7 12000112 Lịch sử Địa lý  
11 Trần Thu Hằng 12A6 12000117 Lịch sử Địa lý  
12 Trịnh Xuân Hiệu 12A6 12000134 Lịch sử Tiếng Anh  
13 Đặng Thị Như Hoa 12A6 12000135 Lịch sử Địa lý  
14 Nguyễn Thị Khánh Huyền 12A6 12000153 Lịch sử Địa lý  
15 Trần Thị Thanh Huyền 12A6 12000154 Lịch sử Địa lý  
16 Phạm Văn Khiêm 12A6 12000173 Lịch sử Địa lý  
17 Nguyễn Văn Khởi 12A8 12000178 Lịch sử Địa lý  
18 Trần Thị Thùy Linh 12A7 12000201 Lịch sử Địa lý  
19 Lê Nguyễn Hoàng Long 12A6 12000204 Lịch sử Địa lý  
20 Vũ Quang Minh 12A6 12000223 Lịch sử Tiếng Anh  
21 Trần Hà My 12A7 12000226 Lịch sử Địa lý  
22 Trần Thị Yến Nhi 12A7 12000242 Lịch sử Tiếng Anh  
23 Dương Thị Thu Quỳnh 12A6 12000270 Lịch sử Địa lý  
24 Hoàng Đan Sâm 12A7 12000273 Lịch sử Tiếng Anh  
25 Bùi Nguyễn Phương Thanh 12A6 12000295 Lịch sử Địa lý  
26 Hoàng Phương Thảo 12A6 12000300 Lịch sử Địa lý  
27 Vũ Thị Thuỳ Trang 12A8 12000331 Lịch sử Tiếng Anh  
28 Nguyễn Thị Thanh Trúc 12A6 12000336 Lịch sử Địa lý  
29 Nguyễn Viết Trưởng 12A7 12000340 Lịch sử Địa lý  
30 Phạm Thị Khánh Vân 12A8 12000343 Lịch sử Địa lý  
31 Lê Công Vinh 12A8 12000347 Lịch sử Địa lý  
32 Trần Thị Bảo Yến 12A6 12000362 Lịch sử Địa lý  
             
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 12
                   Môn: Toán - Tự chọn           Phòng thi: 8
             
Stt Họ tên  Lớp SBD TC1 TC2 Ghi chú
1 Cù Thị Hà Anh 12A4 12000007 Vật lý Sinh học  
2 Dương Đức Anh 12A4 12000008 Vật lý Sinh học  
3 Nguyễn Hải Anh 12A4 12000014 Vật lý Sinh học  
4 Nguyễn Thế Anh 12A4 12000021 Vật lý Sinh học  
5 Nguyễn Thị Kim Anh 12A4 12000023 Vật lý Sinh học  
6 Nguyễn Thị Lan Anh 12A4 12000024 Vật lý Sinh học  
7 Bùi Thị Thuỳ Dương 12A4 12000085 Vật lý Sinh học  
8 Nguyễn Thị Thuỳ Dương 12A4 12000089 Vật lý Sinh học  
9 Nguyễn Tiến Đạt 12A4 12000094 Vật lý Sinh học  
10 Vương Thành Đạt 12A4 12000096 Vật lý Sinh học  
11 Nguyễn Anh Đức 12A4 12000099 Vật lý Sinh học  
12 Nguyễn Duy Đức 12A4 12000100 Vật lý Sinh học  
13 Đỗ Trường Giang 12A4 12000102 Vật lý Sinh học  
14 Đinh Văn Hoàn 12A4 12000138 Vật lý Sinh học  
15 Bùi Kim Huy 12A4 12000147 Vật lý Sinh học  
16 Nguyễn Văn Huy 12A4 12000151 Vật lý Sinh học  
17 Nguyễn Xuân Kết 12A4 12000162 Vật lý Sinh học  
18 Chu Đức Khang 12A4 12000166 Vật lý Sinh học  
19 Nguyễn Duy Khang 12A4 12000167 Vật lý Sinh học  
20 Nhữ Quang Khánh 12A5 12000170 Vật lý Sinh học  
21 Nguyễn Thị Hương Lan 12A5 12000179 Vật lý Sinh học  
22 Nguyễn Mai Linh 12A5 12000190 Vật lý Sinh học  
23 Nhữ Quang Thành Long 12A4 12000206 Vật lý Sinh học  
24 Lê Thị Ngọc Mai 12A4 12000210 Vật lý Sinh học  
25 Hoàng Thị Nhung 12A4 12000243 Vật lý Sinh học  
26 Phạm Thị Oanh 12A4 12000250 Vật lý Sinh học  
27 Vũ Sỹ Phát 12A4 12000252 Vật lý Sinh học  
28 Nguyễn Thị Thu Phương 12A4 12000259 Vật lý Sinh học  
29 Nguyễn Tuấn Tài 12A4 12000276 Vật lý Sinh học  
30 Nguyễn Xuân Tuấn 12A4 12000287 Vật lý Sinh học  
             
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 12
                   Môn: Toán - Tự chọn           Phòng thi: 9
             
Stt Họ tên  Lớp SBD TC1 TC2 Ghi chú
1 Nguyễn Thị Ngọc Anh  12A8 12000026 Công nghệ GDKTPL 5/20/2009
2 Phạm Duy Cường 12A8 12000056 Công nghệ GDKTPL  
3 Dương Thị Ngọc Duyên 12A7 12000083 Công nghệ GDKTPL  
4 Hà Thị Hương Giang 12A8 12000103 Công nghệ GDKTPL  
5 Đặng Văn Hảo 12A8 12000113 Công nghệ GDKTPL  
6 Trần Thúy Hằng 12A7 12000118 Công nghệ GDKTPL  
7 Phạm Văn Hùng 12A8 12000146 Công nghệ GDKTPL  
8 Nguyễn Thị Huyền 12A8 12000152 Công nghệ GDKTPL  
9 Nguyễn Vũ Mai Hương 12A8 12000158 Công nghệ GDKTPL  
10 Đỗ Trần Minh Khôi 12A8 12000176 Công nghệ GDKTPL  
11 Đinh Văn Lâm 12A8 12000181 Công nghệ GDKTPL  
12 Nguyễn Hà Linh 12A7 12000188 Công nghệ GDKTPL  
13 Nguyễn Khánh Linh 12A8 12000189 Công nghệ GDKTPL  
14 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 12A8 12000196 Công nghệ GDKTPL  
15 Nguyễn Thị Cẩm Ly 12A8 12000207 Công nghệ GDKTPL  
16 Tạ Xuân Nhất 12A8 12000238 Công nghệ GDKTPL  
17 Nguyễn Thị Hương Nhi 12A8 12000240 Công nghệ GDKTPL  
18 Nguyễn Thị Trúc Phương 12A8 12000260 Công nghệ GDKTPL  
19 Nguyễn Bảo Quốc 12A8 12000264 Công nghệ GDKTPL  
20 Nguyễn Tuấn Tú 12A8 12000284 Công nghệ GDKTPL  
21 Nguyễn Văn Thành 12A5 12000297 Vật lý Sinh học  
22 Ngô Văn Thắng 12A4 12000305 Vật lý Sinh học  
23 Nguyễn Thị Thanh Thư 12A4 12000323 Vật lý Sinh học  
24 Nguyễn Thị Kiều Trang 12A8 12000328 Công nghệ GDKTPL  
25 Nguyễn Đức Trung 12A8 12000339 Công nghệ GDKTPL  
26 Nguyễn Thu Uyên 12A5 12000341 Vật lý Sinh học  
27 Hoàng Dương Vũ 12A4 12000350 Vật lý Sinh học  
28 Đào Phương Vy 12A4 12000353 Vật lý Sinh học  
29 Nguyễn Hoàng Yến 12A4 12000360 Vật lý Sinh học  
             
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 12
                   Môn: Toán - Tự chọn           Phòng thi: 10
             
Stt Họ tên  Lớp SBD TC1 TC2 Ghi chú
1 Đỗ Việt Anh 12A5 12000010 Lịch sử Sinh học  
2 Nguyễn Việt Anh 12A5 12000030 Lịch sử Sinh học  
3 Phạm Tử Anh 12A5 12000034 Lịch sử Sinh học  
4 Đặng Quỳnh Chi 12A7 12000063 Địa lý Tiếng Anh  
5 Lê Huyền Chi 12A7 12000065 Địa lý Tiếng Anh  
6 Đinh Việt Chinh 12A5 12000069 Lịch sử Sinh học  
7 Phạm Tuyết Chinh 12A5 12000070 Lịch sử Sinh học  
8 Nguyễn Thành Đạt 12A5 12000095 Lịch sử Sinh học  
9 Nguyễn Thu Hiền 12A7 12000123 Địa lý Tiếng Anh  
10 Đào Trung Hiếu 12A5 12000126 Lịch sử Sinh học  
11 Nghiêm Trí Kiệt 12A5 12000163 Lịch sử Sinh học  
12 Nguyễn Hữu Khang 12A5 12000168 Lịch sử Sinh học  
13 Vũ Quốc Khánh 12A5 12000172 Lịch sử Sinh học  
14 Trương Minh Khôi 12A5 12000177 Lịch sử Sinh học  
15 Nguyễn Mỹ Lệ 12A5 12000182 Lịch sử Sinh học  
16 Nguyễn Thị Khánh Linh 12A8 12000194 Địa lý Tiếng Anh  
17 Phạm Khánh Linh 12A5 12000197 Lịch sử Sinh học  
18 Mai Thành Long 12A5 12000205 Lịch sử Sinh học  
19 Ngô Thị Nhung 12A7 12000244 Địa lý Tiếng Anh  
20 Đặng Văn Phát 12A5 12000251 Lịch sử Sinh học  
21 Nguyễn Văn Quyết 12A5 12000269 Lịch sử Sinh học  
22 Nguyễn Thị Số 12A5 12000274 Lịch sử Sinh học  
23 Nguyễn Thị Mỹ Tâm 12A5 12000279 Lịch sử Sinh học  
24 Nguyễn Lương Trí 12A5 12000332 Lịch sử Sinh học  
25 Quách Minh Trí 12A5 12000334 Lịch sử Sinh học  
26 Lê Thành Vinh 12A5 12000348 Lịch sử Sinh học  
27 Phạm Như Huy Vũ 12A5 12000351 Lịch sử Sinh học  
28 Nguyễn Thị Huyền Vy 12A5 12000355 Lịch sử Sinh học  
29 Đặng Thị Xuân 12A7 12000358 Địa lý Tiếng Anh  
             
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 12
                   Môn: Toán - Tự chọn           Phòng thi: 11
             
Stt Họ tên  Lớp SBD TC1 TC2 Ghi chú
1 Tạ Thị Mỹ An 12A8 12000003 Địa lý GDKTPL  
2 Đỗ Thị Phương Anh 12A8 12000009 Địa lý Công nghệ  
3 Lê Hải Anh 12A6 12000011 Địa lý GDKTPL  
4 Nguyễn Ngọc Minh Anh 12A8 12000017 Địa lý GDKTPL  
5 Nguyễn Quỳnh Anh 12A7 12000018 Địa lý GDKTPL  
6 Phạm Minh Anh 12A6 12000032 Địa lý GDKTPL  
7 Trương Thị Khánh Chi 12A8 12000068 Địa lý GDKTPL  
8 Nguyễn Thị Thanh Hằng 12A8 12000116 Địa lý GDKTPL  
9 Chu Nguyễn Bảo Hân 12A7 12000119 Địa lý GDKTPL  
10 Nguyễn Như Hậu 12A8 12000120 Địa lý GDKTPL  
11 Nguyễn Thảo Hiền 12A6 12000121 Địa lý GDKTPL  
12 Tạ Minh Hoàng 12A8 12000141 Địa lý Công nghệ  
13 Mai Thuý Hồng 12A7 12000142 Địa lý GDKTPL  
14 Nguyễn Thị Huế 12A7 12000144 Địa lý GDKTPL  
15 Nguyễn Thi Kim Huệ 12A6 12000145 Địa lý GDKTPL  
16 Nguyễn Thị Linh 12A8 12000192 Địa lý GDKTPL  
17 Phạm Thùy Linh 12A8 12000199 Địa lý GDKTPL  
18 Nguyễn Đức Mạnh 12A7 12000214 Địa lý GDKTPL  
19 Đinh Thị Thủy Nguyên 12A7 12000234 Địa lý GDKTPL  
20 Trịnh Thủy Nguyên 12A6 12000235 Địa lý GDKTPL  
21 Hoàng Công Tâm 12A8 12000278 Địa lý GDKTPL  
22 Nguyễn Văn Tuấn 12A8 12000286 Địa lý Công nghệ  
23 Bùi Quang Thắng 12A6 12000304 Địa lý GDKTPL  
24 Trần Diễm Thu 12A6 12000312 Địa lý GDKTPL  
25 Lê Phương Thuý 12A7 12000313 Địa lý GDKTPL  
26 Trần Thị Thanh Thương 12A6 12000326 Địa lý GDKTPL  
27 Ngô Thị Tường Vi 12A7 12000344 Địa lý GDKTPL  
28 Nguyễn Lê Vy 12A8 12000354 Địa lý GDKTPL  
29 Trần Thị Bảo Vy 12A6 12000356 Địa lý GDKTPL  
             
NIÊM YẾT PHÒNG THI
 KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG KHỐI 12
                   Môn: Toán - Tự chọn           Phòng thi: 12
             
Stt Họ tên  Lớp SBD TC1 TC2 Ghi chú
1 Bùi Thị Ngọc Anh 12A7 12000006 Tiếng Anh GDKTPL  
2 Nguyễn Sỹ Việt Anh 12A6 12000019 Tiếng Anh GDKTPL  
3 Nguyễn Thị Hải Anh 12A7 12000022 Tiếng Anh GDKTPL  
4 Nguyễn Thị Mai Anh 12A5 12000025 Hoá học Sinh học  
5 Trần Nguyễn Phương Anh 12A5 12000039 Hoá học Sinh học  
6 Nguyễn Ngọc Đức Bảo 12A3 12000047 Tiếng Anh Vật lý  
7 Vũ Gia Bảo 12A5 12000048 Tiếng Anh Vật lý  
8 Nguyễn Xuân Bắc 12A3 12000050 Tiếng Anh Vật lý  
9 Nguyễn Công Chức 12A3 12000072 Tiếng Anh Vật lý  
10 Trần Thị Mỹ Duyên 12A5 12000084 Hoá học Sinh học  
11 Chu Thị Minh Hằng 12A7 12000114 Tiếng Anh GDKTPL  
12 Nguyễn Đình Hiệu 12A5 12000133 Hoá học Sinh học  
13 Nguyễn Thị Hương 12A5 12000156 Hoá học Sinh học  
14 Nguyễn Thị Thu Hương 12A7 12000157 Tiếng Anh GDKTPL  
15 Đỗ Phương Linh 12A4 12000185 Hoá học Sinh học  
16 Nguyễn Công Linh 12A5 12000187 Hoá học Sinh học  
17 Trịnh Khánh Ly 12A4 12000209 Hoá học Sinh học  
18 Nguyễn Bình Minh 12A5 12000218 Tiếng Anh vật lý  
19 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 12A7 12000233 Tiếng Anh GDKTPL  
20 Trần Thị Như 12A5 12000249 Hoá học Sinh học  
21 Nguyễn Trường Phúc 12A3 12000256 Tiếng Anh Vật lý  
22 Phạm Văn Quân 12A5 12000261 Tiếng Anh Sinh học  
23 Trần Mạnh Quân 12A3 12000262 Tiếng Anh Vật lý  
24 Nguyễn Thị Mỹ Tâm 12A7 12000280 Tiếng Anh GDKTPL  
25 Phạm Hải Tiến 12A3 12000281 Tiếng Anh Vật lý  
26 Trần Thị Thăm 12A5 12000303 Tiếng Anh Sinh học  
27 Phạm Thi Kim Thoa 12A7 12000310 Tiếng Anh GDKTPL  
28 Nguyễn Thanh Thuý 12A5 12000314 Tiếng Anh Sinh học  
29 Đoàn Quang Trung 12A3 12000338 Tiếng Anh Vật lý  
30 Tô Xuân Vỹ 12A8 12000357 Tiếng Anh Sinh học  

Tin liên quan

Niêm yết danh sách phòng thi khối 11 kỳ thi khảo sát đầu năm NH 2026 - 2027(25/08/2026)

Lịch thi, sơ đồ phòng thi kỳ thi khảo sát đầu năm NH 2026-2027(25/08/2026)

Thông báo về việc thanh toán lệ phí xét tuyển Đại học, Cao đẳng năm 2026(17/07/2026)

Kết quả phúc khảo kì thi tuyển sinh vào lớp 10 THPT năm học 2026 -2027(27/06/2026)

Chúc mừng HS đạt điểm cao trong kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 trường THPT Nguyễn Trung Ngạn năm học 2026 – 2027.(13/06/2026)

Danh sách trúng tuyển nguyện vọng 1 kì thi Tuyển sinh vào lớp 10 năm học 2026 - 2027(08/06/2026)

Thông báo về việc trả giấy báo trúng tuyển và thời gian nhập học vào lớp 10 THPT năm học 2026 - 2027(08/06/2026)

Phương án tổ chức dạy học lớp 10 năm học 2026 - 2027(24/03/2026)

Danh sách niêm yết kiểm tra giữa kì 2 khối 10 năm học 2025 - 2026(22/03/2026)

Danh sách niêm yết kiểm tra giữa kỳ 2 Khối 11 năm học 2025 - 2026(22/03/2026)

Tin mới

Niêm yết danh sách phòng thi khối 11 kỳ thi khảo sát đầu năm NH 2026 - 2027(25/08/2026)

Niêm yết danh sách phòng thi khối 12 kỳ thi khảo sát đầu năm NH 2026 - 2027(25/08/2026)

Lịch thi, sơ đồ phòng thi kỳ thi khảo sát đầu năm NH 2026-2027(25/08/2026)

Kế hoạch tuần từ ngày 24.8-30.8.2026(23/08/2026)

Kế hoạch tuần từ ngày 17.8-23.8.2026(16/08/2026)

Lịch khám sức khoẻ cho học sinh đầu năm học 2026-2027 của trường THPT Nguyễn Trung Ngạn(16/08/2026)

Kế hoạch tuần từ ngày 10.8-16.8.2026(09/08/2026)

Thông báo về việc cấp phát Bằng tốt nghiệp Trung học phổ thông năm 2026(08/08/2026)

Kế hoạch tuần từ ngày 03.8-09.8.2026(01/08/2026)

Thông báo về việc học sinh đến trường nhận lớp 10 năm học 2026 – 2027(21/07/2026)

Thông báo về việc thanh toán lệ phí xét tuyển Đại học, Cao đẳng năm 2026(17/07/2026)

Thông báo xét tuyển bổ sung vào lớp 10 THPT năm học 2026 - 2027(16/07/2026)

Đơn đăng kí xét tuyển bổ sung vào lớp 10 THPT năm học 2026 - 2027(16/07/2026)

Thông báo thời gian nhập học vào lớp 10 THPT lần 2 năm học 2026 - 2027(01/07/2026)

Thông báo Danh sách trúng tuyển nguyện vọng 2 Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 năm học 2026 - 2027(01/07/2026)

Kết quả phúc khảo kì thi tuyển sinh vào lớp 10 THPT năm học 2026 -2027(27/06/2026)

Báo cáo về việc học sinh lớp 10 nhập học năm học 2026 - 2027(27/06/2026)

Chúc mừng HS đạt điểm cao trong kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 trường THPT Nguyễn Trung Ngạn năm học 2026 – 2027.(13/06/2026)

Thông báo về việc trả giấy báo trúng tuyển và thời gian nhập học vào lớp 10 THPT năm học 2026 - 2027(08/06/2026)

Danh sách trúng tuyển nguyện vọng 1 kì thi Tuyển sinh vào lớp 10 năm học 2026 - 2027(08/06/2026)

Thông báo về việc thay đổi thời gian nộp đơn phúc khảo điểm bài thi Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 THPT tỉnh Hưng Yên năm học 2026-2027(07/06/2026)

Thời khoá biểu số 9 học kỳ 2 của HS(17/05/2026)

Thời khoá biểu số 9 học kỳ 2 của GV(17/05/2026)

Lịch công tác tuần 36 năm học 2025 - 2026(10/05/2026)

Kết quả thi Học sinh giỏi cấp trường năm học 2025-2026(15/05/2026)

Lịch công tác tuần 35 năm học 2025 - 2026(10/05/2026)

Lịch công tác tuần 34 năm học 2025 - 2026(03/05/2026)

Lịch công tác tuần 33 năm học 2025 - 2026(27/04/2026)

Lịch công tác tuần 32 năm học 2025 - 2026(19/04/2026)

Thời khoá biểu số 8 học kỳ 2 của HS năm học 2025 - 2026(18/04/2026)

Thời khoá biểu số 8 học kỳ 2 của GV năm học 2025 - 2026(18/04/2026)

Lịch công tác tuần 31 năm học 2025 - 2026(12/04/2026)

Thời khoá biểu số 7 học kỳ 2 của HS năm học 2025 - 2026(12/04/2026)

Thời khoá biểu số 7 học kỳ 2 của GV năm học 2025 - 2026(12/04/2026)

Lịch công tác tuần 30 năm học 2025 - 2026(05/04/2026)

Thời khoá biểu số 6 học kỳ 2 của HS(05/04/2026)

Thời khoá biểu ôn thi tốt nghiệp khối 12 năm học 2025 - 2026(05/04/2026)

Thời khoá biểu số 6 học kỳ 2 của GV(05/04/2026)

Thời khoá biểu số 5 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(21/03/2026)

Thời khoá biểu số 5 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(21/03/2026)

Thời khoá biểu số 5 học kỳ 2 của HS - Buổi chiều(21/03/2026)

Thời khoá biểu số 5 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng(21/03/2026)

Lịch công tác tuần 29 năm học 2025 - 2026(29/03/2026)

Phương án tổ chức dạy học lớp 10 năm học 2026 - 2027(24/03/2026)

Danh sách niêm yết kiểm tra giữa kỳ 2 Khối 11 năm học 2025 - 2026(22/03/2026)

Danh sách niêm yết kiểm tra giữa kì 2 khối 10 năm học 2025 - 2026(22/03/2026)

Lịch công tác tuần 28 năm học 2025 - 2026(22/03/2026)

Lịch thi thử tốt nghiệp năm 2026(17/03/2026)

Niêm yết phòng thi Kỳ thi thử tốt nghiệp năm 2026(17/03/2026)

Lịch công tác tuần 27 năm học 2025 - 2026(14/03/2026)

Thời khoá biểu số 4 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng(14/03/2026)

Thời khoá biểu số 4 học kỳ 2 của HS - Buổi chiều(14/03/2026)

Thời khoá biểu số 4 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(14/03/2026)

Thời khoá biểu số 4 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(14/03/2026)

Lịch công tác tuần 26 năm học 2025 - 2026(08/03/2026)

Thời khoá biểu số 3 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng(08/03/2026)

Thời khoá biểu số 3 học kỳ 2 của HS - Buổi chiều(08/03/2026)

Thời khoá biểu số 3 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(08/03/2026)

Thời khoá biểu số 3 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(08/03/2026)

Lịch công tác tuần 25 năm học 2025 - 2026(01/03/2026)

Lịch công tác tuần 24 năm học 2025 - 2026(22/02/2026)

Lịch công tác tuần 23 năm học 2025 - 2026(08/02/2026)

Lịch công tác tuần 22 năm học 2025 - 2026(01/02/2026)

Lịch công tác tuần 21 năm học 2025 - 2026(25/01/2026)

Thời khoá biểu số 2 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng(23/01/2026)

Thời khoá biểu số 2 học kỳ 2 của HS - Buổi chiều(23/01/2026)

Thời khoá biểu số 2 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(23/01/2026)

Thời khoá biểu số 2 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(23/01/2026)

Niêm yết phòng thi thử tốt nghiệp THPT năm 2026(23/01/2026)

Vinh danh học sinh đạt giải trong các Cuộc thi năm học 2025 - 2026(22/01/2026)

Thời khoá biểu số 1 học kỳ 2 của HS - Buổi chiều(18/01/2026)

Thời khoá biểu số 1 học kỳ 2 của HS - Buổi sáng(18/01/2026)

Thời khoá biểu số 1 học kỳ 2 của GV - Buổi chiều(18/01/2026)

Thời khoá biểu số 1 học kỳ 2 của GV - Buổi sáng(18/01/2026)

Lịch công tác tuần 20 năm học 2025 - 2026(18/01/2026)

Lịch công tác tuần 19 năm học 2025 - 2026(10/01/2026)

Danh sách niêm yết phòng thi khảo sát cuối kì 1 khối 11(07/01/2026)

Danh sách phòng thi khảo sát chất lượng cuối kì 1 - Khối 10(06/01/2026)

Lịch công tác tuần 18 năm học 2025 - 2026(01/01/2026)

Lịch kiểm tra cuối kì 1 năm học 2025 - 2026(17/12/2025)

Lịch công tác tuần 15 năm học 2025- 2026(14/12/2025)

Lịch công tác tuần 14 năm học 2025-2026(07/12/2025)

Lịch công tác tuần 13 năm học 2025 - 2026(30/11/2025)

Cuộc thi "Học sinh phổ thông với ý tưởng khởi nghiệp" tỉnh Hưng Yên năm 2025: Nơi ươm mầm tài năng và sáng tạo(29/11/2025)

Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn long trọng tổ chức Lễ kỉ niệm 43 năm ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11)(24/11/2025)

Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn long trọng tổ chức Lễ kỉ niệm 43 năm ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11)(24/11/2025)

Bài diễn văn của thầy Hiệu trưởng trong lễ kỷ niệm 43 năm ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11(23/11/2025)

Lịch công tác tuần 12 năm học 2025 - 2026(23/11/2025)

Thời khoá biểu số 04 của HS - Buổi chiều(08/11/2025)

Thời khoá biểu số 04 của HS - Buổi sáng(08/11/2025)

Thời khoá biểu số 04 của GV - Buổi chiều(08/11/2025)

Thời khoá biểu số 04 của GV - Buổi sáng(08/11/2025)

Lịch kiểm tra giữa kì 1 năm học 2025 - 2026(03/11/2025)

Lịch công tác tuần 9 năm học 2025 - 2026(02/11/2025)

Lịch công tác tuần 8 năm học 2025 - 2026(26/10/2025)

Thời khoá biểu số 3 của GV - Buổi chiều(25/10/2025)

Thời khoá biểu số 3 của GV - Buổi sáng(25/10/2025)

Thời khoá biểu số 3 của HS - Buổi chiều(25/10/2025)

Thời khoá biểu số 3 của HS - Buổi sáng(25/10/2025)

Lịch công tác tuần 7 năm học 2025 - 2026(19/10/2025)

Cuộc thi Hùng biện tiếng Anh cấp cụm năm 2025 - English Speaking Contest 2025(14/10/2025)

Lịch công tác tuần 6 năm học 2025 - 2026(12/10/2025)

Đại hội Đoàn Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn nhiệm kỳ 2025 -2026 : Rực cháy lí tưởng – vững bước tương lai(07/10/2025)

Lịch công tác tuần 5 năm học 2025-2026(04/10/2025)

Thời khoá biểu số 2 của HS - buổi chiều(01/10/2025)

Thời khoá biểu số 2 của HS - buổi sáng(01/10/2025)

Thời khoá biểu số 2 của GV - Buổi chiều(05/10/2025)

Thời khoá biểu số 2 của GV - Buổi sáng(05/10/2025)

Lễ khai giảng đặc biệt năm học mới 2025-2026(03/10/2025)

Đoàn viên thanh niên trường THPT Nguyễn Trung Ngạn hào hứng tham gia cuộc thi kéo co(26/03/2025)

Sôi nổi các hoạt động chào mừng ngày thành lập Đoàn thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh (26/3/1931 – 26/3/2025)(26/03/2025)

Vinh danh học sinh đạt giải trong kỳ thi HSG cấp tỉnh năm học 2024 - 2025(10/03/2025)

Quyết định Phê duyệt Kế hoạch tuyển sinh vào lớp 10 trung học phổ thông tỉnh Hưng Yên năm học 2025-2026(13/02/2025)

Hướng tới mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện tại Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn (Ân Thi, Hưng Yên)(27/12/2024)

Lễ kỷ niệm 42 năm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11(24/11/2024)

Bài tham luận: Thực trạng và giải pháp nâng cao nhận thức của học sinh về vấn đề bạo lực học đường(14/11/2024)

Tuyên truyền luật an ninh mạng và các quy định về quản lý, sử dụng không gian mạng an toàn cho học sinh(14/11/2024)

17 °C
Đánh giá của bạn về Cổng thông tin điện tử Trường THPT Nguyễn Trung Ngạn
37 người đã bình chọn
  • Hôm nay:
  • Hôm qua:
  • Tuần này:
  • Tháng này:
  • Năm nay: