Danh sách niêm yết phòng thi khối 12 kỳ thi khảo sát chất lượng giữa học kỳ I năm học 2026 - 2027
| SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HƯNG YÊN | |||||||
| TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRUNG NGẠN | |||||||
| NIÊM YẾT PHÒNG THI KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG GIỮA HỌC KỲ 1 |
|||||||
| Năm học 2026 - 2027 | |||||||
| Môn thi: | Toán-Ngữ Văn-Tự chọn | Phòng thi: 01 | |||||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Môn lựa chọn | Ghi chú | |
| TC1 | TC2 | ||||||
| 1 | Nguyễn Đình An | 28/12/2009 | 12A4 | 10000001 | Vật lý | Hoá học | |
| 2 | Vũ Khánh An | 11/01/2009 | 12A2 | 10000004 | Vật lý | Hoá học | |
| 3 | Cù Thị Hà Anh | 26/07/2009 | 12A4 | 10000007 | Vật lý | Hoá học | |
| 4 | Uông Nguyễn Quỳnh Anh | 28/01/2009 | 12A1 | 10000043 | Vật lý | Hoá học | |
| 5 | Nguyễn Ngọc Đức Bảo | 08/02/2009 | 12A4 | 10000047 | Vật lý | Hoá học | |
| 6 | Vương Văn Bảo | 03/01/2009 | 12A2 | 10000049 | Vật lý | Hoá học | |
| 7 | Nguyễn Thị Thu Cúc | 28/01/2009 | 12A1 | 10000053 | Vật lý | Hoá học | |
| 8 | Nguyễn Xuân Chất | 27/02/2009 | 12A1 | 10000057 | Vật lý | Hoá học | |
| 9 | Dương Bảo Chi | 21/03/2009 | 12A1 | 10000062 | Vật lý | Hoá học | |
| 10 | Phạm Thanh Chúc | 15/08/2009 | 12A4 | 10000071 | Vật lý | Hoá học | |
| 11 | Nguyễn Thị Ngọc Diễm | 11/03/2009 | 12A2 | 10000073 | Vật lý | Hoá học | |
| 12 | Nguyễn Xuân Doanh | 07/02/2009 | 12A1 | 10000074 | Vật lý | Hoá học | |
| 13 | Vũ Thị Dung | 13/02/2009 | 12A1 | 10000075 | Vật lý | Hoá học | |
| 14 | Trần Đức Dũng | 15/10/2009 | 12A2 | 10000080 | Vật lý | Hoá học | |
| 15 | Nguyễn Ngọc Duy | 08/01/2009 | 12A2 | 10000082 | Vật lý | Hoá học | |
| 16 | Bùi Thị Thuỳ Dương | 11/04/2009 | 12A4 | 10000085 | Vật lý | Hoá học | |
| 17 | Mai Hoàng Dương | 30/05/2009 | 12A3 | 10000086 | Vật lý | Hoá học | |
| 18 | Nguyễn Thùy Dương | 08/10/2009 | 12A4 | 10000090 | Vật lý | Hoá học | |
| 19 | Nguyễn Trọng Đảm | 08/01/2009 | 12A1 | 10000093 | Vật lý | Hoá học | |
| 20 | Nguyễn Trọng Đoan | 18/08/2009 | 12A3 | 10000097 | Vật lý | Hoá học | |
| 21 | Đỗ Mạnh Đức | 01/01/2009 | 12A3 | 10000098 | Vật lý | Hoá học | |
| 22 | Nguyễn Minh Đức | 09/10/2009 | 12A1 | 10000101 | Vật lý | Hoá học | |
| 23 | Lê Thanh Hà | 10/10/2009 | 12A2 | 10000108 | Vật lý | Hoá học | |
| 24 | Đỗ Thu Hằng | 20/05/2009 | 12A4 | 10000115 | Vật lý | Hoá học | |
| 25 | |||||||
| SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HƯNG YÊN | |||||||
| TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRUNG NGẠN | |||||||
| NIÊM YẾT PHÒNG THI KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG GIỮA HỌC KỲ 1 |
|||||||
| Năm học 2026 - 2027 | |||||||
| Môn thi: | Toán-Ngữ Văn-Tự chọn | Phòng thi: 02 | |||||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Môn lựa chọn | Ghi chú | |
| TC1 | TC2 | ||||||
| 1 | Trần Đình Hiển | 23/01/2009 | 12A2 | 10000124 | Vật lý | Hoá học | |
| 2 | Đặng Đình Hiệp | 03/10/2009 | 12A2 | 10000125 | Vật lý | Hoá học | |
| 3 | Hoàng Minh Hiếu | 14/09/2009 | 12A2 | 10000127 | Vật lý | Hoá học | |
| 4 | Nguyễn Minh Hiếu | 23/05/2009 | 12A2 | 10000128 | Vật lý | Hoá học | |
| 5 | Trần Trung Hiếu | 14/07/2009 | 12A4 | 10000131 | Vật lý | Hoá học | |
| 6 | Nguyễn Đình Hiệu | 04/12/2009 | 12A5 | 10000133 | Vật lý | Hoá học | |
| 7 | Đoàn Thị Hoa | 21/04/2009 | 12A2 | 10000136 | Vật lý | Hoá học | |
| 8 | Đỗ Huy Hoàng | 14/03/2009 | 12A3 | 10000139 | Vật lý | Hoá học | |
| 9 | Nguyễn Đăng Huy Hoàng | 10/07/2009 | 12A2 | 10000140 | Vật lý | Hoá học | |
| 10 | Nguyễn Đình Gia Huy | 15/06/2009 | 12A2 | 10000150 | Vật lý | Hoá học | |
| 11 | Nguyễn Tuấn Kiệt | 11/12/2009 | 12A1 | 10000164 | Vật lý | Hoá học | |
| 12 | Chu Ngọc Khánh | 22/03/2009 | 12A2 | 10000169 | Vật lý | Hoá học | |
| 13 | Phạm Đức Khánh | 01/08/2009 | 12A1 | 10000171 | Vật lý | Hoá học | |
| 14 | Phạm Anh Khoa | 31/10/2009 | 12A2 | 10000175 | Vật lý | Hoá học | |
| 15 | Trần Thị Ngọc Lan | 08/05/2009 | 12A2 | 10000180 | Vật lý | Hoá học | |
| 16 | Chu Thị Minh Liễu | 02/03/2009 | 12A1 | 10000183 | Vật lý | Hoá học | |
| 17 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 19/09/2009 | 12A1 | 10000193 | Vật lý | Hoá học | |
| 18 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 14/12/2009 | 12A2 | 10000195 | Vật lý | Hoá học | |
| 19 | Nhữ Quang Thành Long | 23/11/2009 | 12A4 | 10000206 | Vật lý | Hoá học | |
| 20 | Trần Ngọc Khánh Ly | 02/12/2009 | 12A2 | 10000208 | Vật lý | Hoá học | |
| 21 | Phạm Thanh Mai | 30/08/2009 | 12A1 | 10000213 | Vật lý | Hoá học | |
| 22 | Đỗ Công Minh | 12/04/2009 | 12A2 | 10000216 | Vật lý | Hoá học | |
| 23 | Lê Văn Minh | 11/07/2009 | 12A2 | 10000217 | Vật lý | Hoá học | |
| 24 | Nguyễn Đình Nhật Minh | 24/07/2009 | 12A2 | 10000219 | Vật lý | Hoá học | |
| SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HƯNG YÊN | |||||||
| TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRUNG NGẠN | |||||||
| NIÊM YẾT PHÒNG THI KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG GIỮA HỌC KỲ 1 |
|||||||
| Năm học 2026 - 2027 | |||||||
| Môn thi: | Toán-Ngữ Văn-Tự chọn | Phòng thi: 03 | |||||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Môn lựa chọn | Ghi chú | |
| TC1 | TC2 | ||||||
| 1 | Trần Phương Minh | 04/03/2009 | 12A3 | 10000221 | Vật lý | Hoá học | |
| 2 | Lưu Văn Hoài Nam | 02/04/2009 | 12A2 | 10000227 | Vật lý | Hoá học | |
| 3 | Nguyễn Đình Nam | 02/05/2009 | 12A2 | 10000228 | Vật lý | Hoá học | |
| 4 | Đoàn Thị Minh Nguyệt | 01/01/2009 | 12A5 | 10000236 | Vật lý | Hoá học | |
| 5 | Nguyễn Thị Quỳnh Như | 12/09/2009 | 12A4 | 10000245 | Vật lý | Hoá học | |
| 6 | Lê Hoàng Tấn Phát | 26/11/2009 | 12A4 | 10000252 | Vật lý | Hoá học | |
| 7 | Nguyễn Đức Phong | 11/05/2009 | 12A2 | 10000254 | Vật lý | Hoá học | |
| 8 | Trần Bá Phước | 10/11/2009 | 12A2 | 10000258 | Vật lý | Hoá học | |
| 9 | Nguyễn Đức Quý | 08/12/2009 | 12A5 | 10000266 | Vật lý | Hoá học | |
| 10 | Trần Đỗ Quyên | 23/10/2009 | 12A1 | 10000268 | Vật lý | Hoá học | |
| 11 | Vũ Thị Quyên | 22/06/2009 | 12A5 | 10000269 | Vật lý | Hoá học | |
| 12 | Bùi Kim Thanh Sơn | 11/07/2009 | 12A1 | 10000276 | Vật lý | Hoá học | |
| 13 | Nguyễn Xuân Tài | 10/12/2009 | 12A3 | 10000278 | Vật lý | Hoá học | |
| 14 | Phạm Hải Tiến | 30/08/2009 | 12A3 | 10000282 | Vật lý | Hoá học | |
| 15 | Phạm Việt Tiến | 15/02/2009 | 12A1 | 10000283 | Vật lý | Hoá học | |
| 16 | Trương Minh Tiến | 08/11/2009 | 12A1 | 10000284 | Vật lý | Hoá học | |
| 17 | Phạm Văn Tuấn | 16/01/2009 | 12A2 | 10000289 | Vật lý | Hoá học | |
| 18 | Lê Thanh Tùng | 19/12/2009 | 12A4 | 10000291 | Vật lý | Hoá học | |
| 19 | Nguyễn Việt Thái | 16/04/2009 | 12A1 | 10000294 | Vật lý | Hoá học | |
| 20 | Phạm Minh Thái | 25/02/2009 | 12A3 | 10000295 | Vật lý | Hoá học | |
| 21 | Bùi Đức Thành | 11/08/2009 | 12A2 | 10000297 | Vật lý | Hoá học | |
| 22 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 18/08/2009 | 12A1 | 10000302 | Vật lý | Hoá học | |
| 23 | Trần Thị Phương Thảo | 30/11/2009 | 12A3 | 10000303 | Vật lý | Hoá học | |
| 24 | Nguyễn Chiến Thắng | 12/11/2009 | 12A4 | 10000307 | Vật lý | Hoá học | |
| SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HƯNG YÊN | |||||||
| TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRUNG NGẠN | |||||||
| NIÊM YẾT PHÒNG THI KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG GIỮA HỌC KỲ 1 |
|||||||
| Năm học 2026 - 2027 | |||||||
| Môn thi: | Toán-Ngữ Văn-Tự chọn | Phòng thi: 04 | |||||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Môn lựa chọn | Ghi chú | |
| TC1 | TC2 | ||||||
| 1 | Nguyễn Văn Tuấn Anh | 15/07/2009 | 12A4 | 10000028 | Vật lý | Tin học | |
| 2 | Phạm Thị Vân Anh | 16/04/2009 | 12A5 | 10000037 | Vật lý | Tin học | |
| 3 | Phạm Duy Hải | 02/10/2009 | 12A6 | 10000110 | Vật lý | Địa lý | |
| 4 | Nguyễn Thi Kim Huệ | 16/11/2009 | 12A6 | 10000145 | Vật lý | Địa lý | |
| 5 | Nguyễn Hồng Phúc | 03/11/2009 | 12A3 | 10000256 | Vật lý | Tin học | |
| 6 | Nguyễn Trường Phúc | 14/08/2009 | 12A3 | 10000257 | Vật lý | Tin học | |
| 7 | Phan Thị Mai Thoa | 29/05/2009 | 12A1 | 10000312 | Vật lý | Hoá học | |
| 8 | Nguyễn Thị Thúy | 26/04/2009 | 12A1 | 10000316 | Vật lý | Hoá học | |
| 9 | Phạm Thanh Thúy | 08/08/2009 | 12A6 | 10000317 | Vật lý | Hoá học | |
| 10 | Bùi Thị Thuỳ | 04/08/2009 | 12A2 | 10000318 | Vật lý | Hoá học | |
| 11 | Nguyễn Thị Phương Thùy | 24/03/2009 | 12A2 | 10000319 | Vật lý | Hoá học | |
| 12 | Nguyễn Thanh Thuỷ | 19/05/2009 | 12A2 | 10000320 | Vật lý | Hoá học | |
| 13 | Nguyễn Minh Thư | 24/09/2009 | 12A1 | 10000321 | Vật lý | Tin học | |
| 14 | Nguyễn Thị Anh Thư | 22/05/2009 | 12A4 | 10000322 | Vật lý | Hoá học | |
| 15 | Nguyễn Thị Minh Thư | 03/10/2009 | 12A2 | 10000323 | Vật lý | Hoá học | |
| 16 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 01/01/2009 | 12A2 | 10000328 | Vật lý | Hoá học | |
| 17 | Nguyễn Thị Thuỳ Trang | 07/04/2009 | 12A2 | 10000330 | Vật lý | Hoá học | |
| 18 | Nguyễn Thị Thuỳ Trang | 30/12/2009 | 12A3 | 10000331 | Vật lý | Hoá học | |
| 19 | Phạm Minh Trí | 17/11/2009 | 12A1 | 10000334 | Vật lý | Hoá học | |
| 20 | Hoàng Minh Trọng | 12/03/2009 | 12A2 | 10000336 | Vật lý | Hoá học | |
| 21 | Đoàn Quang Trung | 26/01/2009 | 12A3 | 10000339 | Vật lý | Tin học | |
| 22 | Bùi Hoàng Việt | 30/09/2009 | 12A1 | 10000347 | Vật lý | Hoá học | |
| 23 | Nguyễn Văn Vĩnh | 14/01/2009 | 12A2 | 10000350 | Vật lý | Hoá học | |
| 24 | Nguyễn Hoàng Yến | 06/04/2009 | 12A4 | 10000361 | Vật lý | Hoá học | |
| SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HƯNG YÊN | |||||||
| TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRUNG NGẠN | |||||||
| NIÊM YẾT PHÒNG THI KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG GIỮA HỌC KỲ 1 |
|||||||
| Năm học 2026 - 2027 | |||||||
| Môn thi: | Toán-Ngữ Văn-Tự chọn | Phòng thi: 05 | |||||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Môn lựa chọn | Ghi chú | |
| TC1 | TC2 | ||||||
| 1 | Nguyễn Đỗ Ngọc Anh | 16/11/2009 | 12A3 | 10000013 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 2 | Nguyễn Hoàng Anh | 04/04/2009 | 12A3 | 10000015 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 3 | Nguyễn Việt Anh | 06/12/2009 | 12A5 | 10000029 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 4 | Phan Thị Phương Anh | 29/11/2009 | 12A1 | 10000038 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 5 | Trần Quang Hải Anh | 10/12/2009 | 12A3 | 10000040 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 6 | Vũ Tuấn Anh | 23/12/2009 | 12A1 | 10000044 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 7 | Vũ Gia Bảo | 11/10/2009 | 12A5 | 10000048 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 8 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 24/09/2009 | 12A3 | 10000051 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 9 | Nguyễn Quang Cường | 11/08/2009 | 12A3 | 10000054 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 10 | Lê Thị Minh Châu | 23/02/2009 | 12A1 | 10000058 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 11 | Nguyễn Nữ Minh Châu | 12/09/2009 | 12A1 | 10000060 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 12 | Hoàng Bảo Chi | 02/07/2009 | 12A3 | 10000064 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 13 | Lương Vũ Quỳnh Chi | 08/03/2009 | 12A1 | 10000066 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 14 | Phạm Tùng Chi | 22/11/2009 | 12A1 | 10000067 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 15 | Bùi Tiến Dũng | 07/07/2009 | 12A3 | 10000076 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 16 | Nguyễn Tiến Dũng | 03/02/2009 | 12A3 | 10000078 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 17 | Trần Đình Dũng | 13/10/2009 | 12A3 | 10000079 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 18 | Đỗ Đức Duy | 15/12/2009 | 12A3 | 10000081 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 19 | Nguyễn Thị Thuỳ Dương | 07/03/2009 | 12A1 | 10000088 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 20 | Vương Thành Đạt | 16/02/2009 | 12A4 | 10000096 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 21 | Phạm Trung Hiếu | 14/10/2009 | 12A3 | 10000130 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 22 | Trương Minh Hiếu | 11/05/2009 | 12A2 | 10000132 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 23 | Hoàng Trần Mai Hoa | 01/04/2009 | 12A1 | 10000137 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 24 | Trần Thị Mai Ka | 23/09/2009 | 12A3 | 10000161 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HƯNG YÊN | |||||||
| TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRUNG NGẠN | |||||||
| NIÊM YẾT PHÒNG THI KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG GIỮA HỌC KỲ 1 |
|||||||
| Năm học 2026 - 2027 | |||||||
| Môn thi: | Toán-Ngữ Văn-Tự chọn | Phòng thi: 06 | |||||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Môn lựa chọn | Ghi chú | |
| TC1 | TC2 | ||||||
| 1 | Dương Đức Anh | 02/01/2009 | 12A4 | 10000008 | Vật lý | Lịch sử | |
| 2 | Nguyễn Thế Anh | 27/07/2009 | 12A4 | 10000020 | Vật lý | Lịch sử | |
| 3 | Nguyễn Thị Lan Anh | 23/04/2009 | 12A4 | 10000024 | Vật lý | Lịch sử | |
| 4 | Phạm Tử Anh | 05/09/2009 | 12A5 | 10000034 | Vật lý | Lịch sử | |
| 5 | Phạm Thị Lan Anh | 16/06/2009 | 12A3 | 10000035 | Vật lý | Lịch sử | |
| 6 | Nguyễn Minh Châu | 04/02/2009 | 12A2 | 10000059 | Vật lý | Lịch sử | |
| 7 | Nguyễn Thị Thuỳ Dương | 24/10/2009 | 12A4 | 10000089 | Vật lý | Lịch sử | |
| 8 | Lê Quốc Đại | 29/09/2009 | 12A5 | 10000092 | Vật lý | Lịch sử | |
| 9 | Nguyễn Anh Đức | 22/08/2009 | 12A4 | 10000099 | Vật lý | Lịch sử | |
| 10 | Đỗ Trường Giang | 07/12/2009 | 12A4 | 10000102 | Vật lý | Lịch sử | |
| 11 | Bùi Thu Hà | 08/10/2009 | 12A3 | 10000106 | Vật lý | Lịch sử | |
| 12 | Nguyễn Thị Thu Hà | 29/05/2009 | 12A5 | 10000109 | Vật lý | Lịch sử | |
| 13 | Nguyễn Trung Hiếu | 13/01/2009 | 12A6 | 10000129 | Vật lý | Lịch sử | |
| 14 | Bùi Kim Huy | 23/01/2009 | 12A4 | 10000147 | Vật lý | Lịch sử | |
| 15 | Nguyễn Văn Huy | 31/01/2009 | 12A4 | 10000151 | Vật lý | Lịch sử | |
| 16 | Nguyễn Xuân Kết | 04/09/2009 | 12A4 | 10000162 | Vật lý | Lịch sử | |
| 17 | Trương Minh Khôi | 08/03/2009 | 12A5 | 10000177 | Vật lý | Lịch sử | |
| 18 | Lê Nguyễn Hoàng Long | 23/02/2009 | 12A6 | 10000204 | Vật lý | Lịch sử | |
| 19 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | 14/08/2009 | 12A1 | 10000212 | Vật lý | Lịch sử | |
| 20 | Nguyễn Bình Minh | 04/07/2009 | 12A5 | 10000218 | Vật lý | Lịch sử | |
| 21 | Phạm Thị Oanh | 05/04/2009 | 12A4 | 10000250 | Vật lý | Lịch sử | |
| 22 | Đặng Văn Phát | 05/11/2009 | 12A5 | 10000251 | Vật lý | Lịch sử | |
| 23 | Vũ Sỹ Phát | 22/02/2009 | 12A4 | 10000253 | Vật lý | Lịch sử | |
| 24 | Nguyễn Văn Quyết | 01/02/2009 | 12A5 | 10000270 | Vật lý | Lịch sử | |
| SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HƯNG YÊN | |||||||
| TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRUNG NGẠN | |||||||
| NIÊM YẾT PHÒNG THI KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG GIỮA HỌC KỲ 1 |
|||||||
| Năm học 2026 - 2027 | |||||||
| Môn thi: | Toán-Ngữ Văn-Tự chọn | Phòng thi: 07 | |||||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Môn lựa chọn | Ghi chú | |
| TC1 | TC2 | ||||||
| 1 | Trần Tuấn Kiệt | 06/04/2009 | 12A1 | 10000165 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 2 | Nguyễn Thị Hương Lan | 22/07/2009 | 12A5 | 10000179 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 3 | Chu Khánh Linh | 16/12/2009 | 12A3 | 10000184 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 4 | Phạm Thị Khánh Linh | 07/09/2009 | 12A3 | 10000198 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 5 | Tạ Thị Phương Linh | 20/11/2009 | 12A3 | 10000200 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 6 | Vũ Hải Nam | 17/12/2009 | 12A3 | 10000229 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 7 | Đinh Ngô Anh Ngọc | 09/03/2009 | 12A1 | 10000231 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 8 | Phạm Thị Quỳnh Như | 23/01/2009 | 12A1 | 10000247 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 9 | Phạm Thị Tâm Như | 06/05/2009 | 12A3 | 10000248 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 10 | Nguyễn Thị Thu Phương | 28/10/2008 | 12A4 | 10000260 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 11 | Phạm Đức Sang | 30/05/2009 | 12A1 | 10000273 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 12 | Nguyễn Tài Tuệ | 26/10/2009 | 12A1 | 10000290 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 13 | Nguyễn Khánh Tùng | 15/09/2009 | 12A3 | 10000292 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 14 | Trần Đình Tùng | 09/06/2009 | 12A3 | 10000293 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 15 | Bùi Nguyễn Phương Thanh | 23/07/2009 | 12A6 | 10000296 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 16 | Nguyễn Văn Thành | 08/08/2009 | 12A5 | 10000298 | Vật lý | Lịch sử | |
| 17 | Ngô Văn Thắng | 20/03/2009 | 12A4 | 10000306 | Vật lý | Lịch sử | |
| 18 | Quách Minh Trí | 25/12/2009 | 12A5 | 10000335 | Vật lý | Lịch sử | |
| 19 | Lê Thành Vinh | 22/10/2009 | 12A5 | 10000349 | Vật lý | Lịch sử | |
| 20 | Hoàng Dương Vũ | 12/10/2009 | 12A4 | 10000351 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 21 | Đào Phương Vy | 16/10/2009 | 12A4 | 10000354 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 22 | Trần Thị Bảo Vy | 27/07/2009 | 12A6 | 10000357 | Vật lý | Tiếng Anh | |
| 23 | Cù Thị Hải Yến | 04/10/2009 | 12A3 | 10000360 | Vật lý | Lịch sử | |
| SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HƯNG YÊN | |||||||
| TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRUNG NGẠN | |||||||
| NIÊM YẾT PHÒNG THI KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG GIỮA HỌC KỲ 1 |
|||||||
| Năm học 2026 - 2027 | |||||||
| Môn thi: | Toán-Ngữ Văn-Tự chọn | Phòng thi: 08 | |||||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Môn lựa chọn | Ghi chú | |
| TC1 | TC2 | ||||||
| 1 | Đỗ Việt Anh | 10/09/2009 | 12A5 | 10000010 | Vật lý | Sinh học | |
| 2 | Nguyễn Hải Anh | 21/10/2009 | 12A4 | 10000014 | Vật lý | Sinh học | |
| 3 | Nguyễn Thế Anh | 09/08/2009 | 12A4 | 10000021 | Vật lý | Sinh học | |
| 4 | Nguyễn Xuân Bắc | 11/08/2009 | 12A3 | 10000050 | Vật lý | Sinh học | |
| 5 | Đinh Việt Chinh | 09/12/2009 | 12A5 | 10000069 | Tiếng Anh | Sinh học | |
| 6 | Nguyễn Anh Dũng | 17/01/2009 | 12A3 | 10000077 | Vật lý | Sinh học | |
| 7 | Nguyễn Tiến Đạt | 19/06/2009 | 12A4 | 10000094 | Vật lý | Sinh học | |
| 8 | Nguyễn Duy Đức | 30/05/2009 | 12A4 | 10000100 | Vật lý | Sinh học | |
| 9 | Hoàng Thị Hương Giang | 04/03/2009 | 12A2 | 10000104 | Vật lý | Sinh học | |
| 10 | Đinh Văn Hoàn | 13/02/2009 | 12A4 | 10000138 | Vật lý | Sinh học | |
| 11 | Chu Đức Khang | 27/08/2009 | 12A4 | 10000166 | Vật lý | Sinh học | |
| 12 | Nhữ Quang Khánh | 27/10/2009 | 12A5 | 10000170 | Vật lý | Sinh học | |
| 13 | Đỗ Phương Linh | 30/10/2009 | 12A4 | 10000185 | Tiếng Anh | Sinh học | |
| 14 | Nguyễn Mai Linh | 24/02/2009 | 12A5 | 10000190 | Vật lý | Sinh học | |
| 15 | Lê Thị Ngọc Mai | 25/08/2009 | 12A4 | 10000210 | Vật lý | Sinh học | |
| 16 | Trần Mạnh Quân | 12/01/2009 | 12A3 | 10000263 | Vật lý | Sinh học | |
| 17 | Nguyễn Tuấn Tài | 08/01/2009 | 12A4 | 10000277 | Vật lý | Sinh học | |
| 18 | Nguyễn Xuân Tuấn | 31/08/2009 | 12A4 | 10000288 | Vật lý | Sinh học | |
| 19 | Nguyễn Văn Thao | 23/06/2009 | 12A3 | 10000300 | Vật lý | Sinh học | |
| 20 | Nguyễn Hữu Thắng | 12/10/2009 | 12A3 | 10000308 | Tiếng Anh | Sinh học | |
| 21 | Đoàn Lê Quốc Thiệu | 30/06/2009 | 12A2 | 10000310 | Vật lý | Sinh học | |
| 22 | Nguyễn Thị Thanh Thư | 06/09/2009 | 12A4 | 10000324 | Vật lý | Sinh học | |
| 23 | Nguyễn Thu Uyên | 07/06/2009 | 12A5 | 10000342 | Vật lý | Sinh học | |
| 24 | Nguyễn Thị Yến Yến | 04/09/2009 | 12A4 | 10000362 | Vật lý | Sinh học | |
| SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HƯNG YÊN | |||||||
| TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRUNG NGẠN | |||||||
| NIÊM YẾT PHÒNG THI KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG GIỮA HỌC KỲ 1 |
|||||||
| Năm học 2026 - 2027 | |||||||
| Môn thi: | Toán-Ngữ Văn-Tự chọn | Phòng thi: 09 | |||||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Môn lựa chọn | Ghi chú | |
| TC1 | TC2 | ||||||
| 1 | Bùi Thị Ngọc Anh | 40022 | 12A7 | 10000006 | Lịch sử | Tiếng Anh | |
| 2 | Lưu Thị Quỳnh Anh | 13/01/2009 | 12A8 | 10000012 | Lịch sử | Tiếng Anh | |
| 3 | Nguyễn Thị Hải Anh | 40086 | 12A7 | 10000022 | Lịch sử | Tiếng Anh | |
| 4 | Nguyễn Thị Kim Anh | 04/10/2009 | 12A4 | 10000023 | Lịch sử | Tiếng Anh | |
| 5 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 28/12/2009 | 12A8 | 10000026 | Lịch sử | Tiếng Anh | |
| 6 | Phạm Hồ Tú Anh | 39903 | 12A7 | 10000031 | Lịch sử | Tiếng Anh | |
| 7 | Trần Thị Mỹ Duyên | 08/12/2009 | 12A5 | 10000084 | Lịch sử | Tiếng Anh | |
| 8 | Nguyễn Thị Hương Giang | 40059 | 12A7 | 10000105 | Lịch sử | Tiếng Anh | |
| 9 | Trịnh Xuân Hiệu | 02/12/2009 | 12A6 | 10000134 | Lịch sử | Tiếng Anh | |
| 10 | Nguyễn Duy Khang | 09/07/2009 | 12A4 | 10000167 | Tin học | Tiếng Anh | |
| 11 | Nguyễn Đức Mạnh | 39926 | 12A7 | 10000214 | Lịch sử | Tiếng Anh | |
| 12 | Nguyễn Tuấn Mạnh | 23/01/2009 | 12A1 | 10000215 | Lịch sử | Tiếng Anh | |
| 13 | Vũ Quang Minh | 10/10/2009 | 12A6 | 10000223 | Lịch sử | Tiếng Anh | |
| 14 | Nguyễn Thị Trà My | 03/11/2009 | 12A3 | 10000224 | Lịch sử | Tiếng Anh | |
| 15 | Trần Thị Yến Nhi | 39925 | 12A7 | 10000242 | Lịch sử | Tiếng Anh | |
| 16 | Hoàng Thị Nhung | 14/09/2009 | 12A4 | 10000243 | Lịch sử | Tiếng Anh | |
| 17 | Phạm Văn Quân | 14/07/2009 | 12A5 | 10000262 | Lịch sử | Tiếng Anh | |
| 18 | Hoàng Đan Sâm | 39815 | 12A7 | 10000274 | Lịch sử | Tiếng Anh | |
| 19 | Nguyễn Thị Mỹ Tâm | 09/09/2009 | 12A5 | 10000280 | Lịch sử | Tiếng Anh | |
| 20 | Trần Thị Thắm | 25/02/2009 | 12A5 | 10000304 | Lịch sử | Tiếng Anh | |
| 21 | Nguyễn Thanh Thuý | 11/10/2009 | 12A5 | 10000315 | Lịch sử | Tiếng Anh | |
| 22 | Trần Thị Anh Thư | 09/01/2009 | 12A2 | 10000326 | Lịch sử | Tiếng Anh | |
| 23 | Vũ Thị Thuỳ Trang | 12/11/2009 | 12A8 | 10000332 | Lịch sử | Tiếng Anh | |
| 24 | Vũ Thanh Trúc | 06/07/2009 | 12A2 | 10000338 | Lịch sử | Tiếng Anh | |
| SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HƯNG YÊN | |||||||
| TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRUNG NGẠN | |||||||
| NIÊM YẾT PHÒNG THI KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG GIỮA HỌC KỲ 1 |
|||||||
| Năm học 2026 - 2027 | |||||||
| Môn thi: | Toán-Ngữ Văn-Tự chọn | Phòng thi: 10 | |||||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Môn lựa chọn | Ghi chú | |
| TC1 | TC2 | ||||||
| 1 | Nguyễn Hoài An | 39987 | 12A7 | 10000002 | Lịch sử | GDKT PL | |
| 2 | Bùi Kim Tuấn Anh | 25/12/2009 | 12A6 | 10000005 | Lịch sử | GDKT PL | |
| 3 | Nguyễn Ngọc Hà Anh | 23/12/2009 | 12A6 | 10000016 | Lịch sử | GDKT PL | |
| 4 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 20/05/2009 | 12A8 | 10000027 | Lịch sử | GDKT PL | |
| 5 | Vũ Trường Anh | 26/02/2008 | 12A6 | 10000045 | Lịch sử | GDKT PL | |
| 6 | Nhữ Quang Cường | 14/02/2009 | 12A6 | 10000055 | Lịch sử | GDKT PL | |
| 7 | Dương Thị Ngọc Duyên | 39945 | 12A7 | 10000083 | Lịch sử | GDKT PL | |
| 8 | Trịnh Ánh Dương | 26/04/2009 | 12A6 | 10000091 | Lịch sử | GDKT PL | |
| 9 | Đặng Vân Hà | 40082 | 12A7 | 10000107 | Lịch sử | GDKT PL | |
| 10 | Nguyễn Thu Hiền | 16/03/2009 | 12A6 | 10000122 | Lịch sử | GDKT PL | |
| 11 | Lê Xuân Huy | 14/03/2009 | 12A6 | 10000149 | Lịch sử | GDKT PL | |
| 12 | Nguyễn Thị Khánh Huyền | 14/09/2009 | 12A6 | 10000153 | Lịch sử | GDKT PL | |
| 13 | Vũ Quốc Khánh | 16/07/2009 | 12A5 | 10000172 | Lịch sử | Tin học | |
| 14 | Lê Thị Thúy Linh | 40138 | 12A7 | 10000186 | Lịch sử | GDKT PL | |
| 15 | Phạm Thùy Linh | 31/12/2009 | 12A8 | 10000199 | Lịch sử | GDKT PL | |
| 16 | Nguyễn Quỳnh Mai | 40047 | 12A7 | 10000211 | Lịch sử | GDKT PL | |
| 17 | Vũ Nhật Minh | 03/07/2009 | 12A6 | 10000222 | Lịch sử | GDKT PL | |
| 18 | Hoàng Kim Ngân | 40167 | 12A7 | 10000230 | Lịch sử | GDKT PL | |
| 19 | Vũ Trịnh Minh Nguyệt | 39972 | 12A7 | 10000237 | Lịch sử | GDKT PL | |
| 20 | Nguyễn Thục Quyên | 39856 | 12A7 | 10000267 | Lịch sử | GDKT PL | |
| 21 | Đỗ Phương Quỳnh | 39950 | 12A7 | 10000272 | Lịch sử | GDKT PL | |
| 22 | Nguyễn Thị Số | 25/10/2009 | 12A5 | 10000275 | Lịch sử | Tin học | |
| 23 | Nguyễn Mạnh Tuấn | 31/08/2009 | 12A4 | 10000286 | Lịch sử | Tin học | |
| 24 | Nguyễn Thị Huyền Vy | 06/02/2009 | 12A5 | 10000356 | Lịch sử | Tin học | |
| SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HƯNG YÊN | |||||||
| TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRUNG NGẠN | |||||||
| NIÊM YẾT PHÒNG THI KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG GIỮA HỌC KỲ 1 |
|||||||
| Năm học 2026 - 2027 | |||||||
| Môn thi: | Toán-Ngữ Văn-Tự chọn | Phòng thi: 11 | |||||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Môn lựa chọn | Ghi chú | |
| TC1 | TC2 | ||||||
| 1 | Tạ Thị Mỹ An | 22/12/2009 | 12A8 | 10000003 | Lịch sử | Địa lý | |
| 2 | Nguyễn Ngọc Minh Anh | 04/04/2009 | 12A8 | 10000017 | Lịch sử | Địa lý | |
| 3 | Phạm Nam Anh | 30/09/2009 | 12A6 | 10000033 | Lịch sử | Địa lý | |
| 4 | Trần Thị Hải Anh | 40116 | 12A7 | 10000041 | Lịch sử | Địa lý | |
| 5 | Vũ Ngọc Ánh | 39834 | 12A7 | 10000046 | Lịch sử | Địa lý | |
| 6 | Trần Thị Diệu Châu | 40049 | 12A7 | 10000061 | Lịch sử | Địa lý | |
| 7 | Trương Thị Khánh Chi | 18/05/2009 | 12A8 | 10000068 | Lịch sử | Địa lý | |
| 8 | Phạm Hoàng Hải | 11/01/2009 | 12A6 | 10000111 | Lịch sử | Địa lý | |
| 9 | Nguyễn Minh Hạnh | 40141 | 12A7 | 10000112 | Lịch sử | Địa lý | |
| 10 | Đặng Văn Hảo | 01/11/2009 | 12A8 | 10000113 | Lịch sử | Địa lý | |
| 11 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | 25/04/2009 | 12A8 | 10000116 | Lịch sử | Địa lý | |
| 12 | Trần Thu Hằng | 15/08/2009 | 12A6 | 10000117 | Lịch sử | Địa lý | |
| 13 | Nguyễn Thị Huế | 39815 | 12A7 | 10000144 | Lịch sử | Địa lý | |
| 14 | Đỗ Quang Huy | 06/04/2009 | 12A6 | 10000148 | Lịch sử | Địa lý | |
| 15 | Trần Thị Thanh Huyền | 03/08/2009 | 12A6 | 10000154 | Lịch sử | Địa lý | |
| 16 | Vũ Thị Hường | 40085 | 12A7 | 10000160 | Lịch sử | Địa lý | |
| 17 | Phạm Văn Khiêm | 31/08/2009 | 12A6 | 10000173 | Lịch sử | Địa lý | |
| 18 | Đinh Ngọc Khoa | 20/01/2009 | 12A6 | 10000174 | Lịch sử | Địa lý | |
| 19 | Nguyễn Văn Khởi | 21/07/2009 | 12A8 | 10000178 | Lịch sử | Địa lý | |
| 20 | Nguyễn Phương Linh | 39819 | 12A7 | 10000191 | Lịch sử | Địa lý | |
| 21 | Nguyễn Thị Linh | 05/01/2009 | 12A8 | 10000192 | Lịch sử | Địa lý | |
| 22 | Nguyễn Thị Khánh Linh | 12/08/2009 | 12A8 | 10000194 | Lịch sử | Địa lý | |
| 23 | Trần Thị Thùy Linh | 40171 | 12A7 | 10000201 | Lịch sử | Địa lý | |
| 24 | Trần Thùy Linh | 40058 | 12A7 | 10000202 | Lịch sử | Địa lý | |
| SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HƯNG YÊN | |||||||
| TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRUNG NGẠN | |||||||
| NIÊM YẾT PHÒNG THI KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG GIỮA HỌC KỲ 1 |
|||||||
| Năm học 2026 - 2027 | |||||||
| Môn thi: | Toán-Ngữ Văn-Tự chọn | Phòng thi: 12 | |||||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Môn lựa chọn | Ghi chú | |
| TC1 | TC2 | ||||||
| 1 | Đỗ Thị Phương Anh | 10/11/2009 | 12A8 | 10000009 | Lịch sử | Công nghệ | |
| 2 | Nguyễn Vũ Mai Hương | 13/08/2009 | 12A8 | 10000158 | Lịch sử | Công nghệ | |
| 3 | Trần Thùy Linh | 11/7/2009 | 12A7 | 10000203 | Lịch sử | Địa lý | |
| 4 | Phạm Hồng Trà My | 26/09/2009 | 12A8 | 10000225 | Lịch sử | Địa lý | |
| 5 | Trần Hà My | 7/9/2009 | 12A7 | 10000226 | Lịch sử | Địa lý | |
| 6 | Đinh Thị Thủy Nguyên | 6/3/2009 | 12A7 | 10000234 | Lịch sử | Địa lý | |
| 7 | Trịnh Thủy Nguyên | 27/11/2009 | 12A6 | 10000235 | Lịch sử | Địa lý | |
| 8 | Nguyễn Thị Hương Nhi | 25/08/2009 | 12A8 | 10000240 | Lịch sử | Công nghệ | |
| 9 | Nguyễn Thị Tố Như | 27/06/2009 | 12A8 | 10000246 | Lịch sử | Địa lý | |
| 10 | Dương Thị Thu Quỳnh | 30/08/2009 | 12A6 | 10000271 | Lịch sử | Địa lý | |
| 11 | Hoàng Công Tâm | 08/03/2009 | 12A8 | 10000279 | Lịch sử | Địa lý | |
| 12 | Hoàng Phương Thảo | 14/11/2009 | 12A6 | 10000301 | Lịch sử | Địa lý | |
| 13 | Phạm Thị Kim Thoa | 11/7/2009 | 12A7 | 10000311 | Lịch sử | Địa lý | |
| 14 | Lê Phương Thuý | 26/11/2009 | 12A7 | 10000314 | Lịch sử | Địa lý | |
| 15 | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 07/11/2009 | 12A6 | 10000337 | Lịch sử | Địa lý | |
| 16 | Nguyễn Viết Trưởng | 1/17/2007 | 12A7 | 10000341 | Lịch sử | Địa lý | |
| 17 | Vũ Kiến Văn | 11/07/2009 | 12A6 | 10000343 | Lịch sử | Địa lý | |
| 18 | Phạm Thị Khánh Vân | 23/11/2009 | 12A8 | 10000344 | Lịch sử | Công nghệ | |
| 19 | Tạ Thị Tường Vi | 03/09/2009 | 12A8 | 10000346 | Lịch sử | Công nghệ | |
| 20 | Lê Công Vinh | 17/08/2009 | 12A8 | 10000348 | Lịch sử | Địa lý | |
| 21 | Bùi Tường Vy | 13/12/2009 | 12A7 | 10000353 | Lịch sử | Địa lý | |
| 22 | Trần Thị Bảo Yến | 30/09/2009 | 12A6 | 10000363 | Lịch sử | Địa lý | |
| SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HƯNG YÊN | |||||||
| TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRUNG NGẠN | |||||||
| NIÊM YẾT PHÒNG THI KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG GIỮA HỌC KỲ 1 |
|||||||
| Năm học 2026 - 2027 | |||||||
| Môn thi: | Toán-Ngữ Văn-Tự chọn | Phòng thi: 13 | |||||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Môn lựa chọn | Ghi chú | |
| TC1 | TC2 | ||||||
| 1 | Lê Hải Anh | 24/10/2009 | 12A6 | 10000011 | Địa lý | GDKT PL | |
| 2 | Nguyễn Quỳnh Anh | 40003 | 12A7 | 10000018 | Địa lý | GDKT PL | |
| 3 | Phạm Minh Anh | 28/10/2009 | 12A6 | 10000032 | Địa lý | GDKT PL | |
| 4 | Chu Thị Minh Hằng | 39875 | 12A7 | 10000114 | Tiếng Anh | GDKT PL | |
| 5 | Chu Nguyễn Bảo Hân | 40157 | 12A7 | 10000119 | Địa lý | GDKT PL | |
| 6 | Nguyễn Như Hậu | 23/08/2009 | 12A8 | 10000120 | Địa lý | GDKT PL | |
| 7 | Nguyễn Thảo Hiền | 14/08/2009 | 12A6 | 10000121 | Địa lý | GDKT PL | |
| 8 | Mai Thuý Hồng | 39965 | 12A7 | 10000142 | Địa lý | GDKT PL | |
| 9 | Nguyễn Thị Thu Hương | 39847 | 12A7 | 10000157 | Tiếng Anh | GDKT PL | |
| 10 | Nguyễn Thị Cẩm Ly | 17/09/2009 | 12A8 | 10000207 | Tiếng Anh | GDKT PL | |
| 11 | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | 40032 | 12A7 | 10000233 | Tiếng Anh | GDKT PL | |
| 12 | Tạ Xuân Nhất | 14/07/2009 | 12A8 | 10000238 | Địa lý | GDKT PL | |
| 13 | Trần Ngọc Nhi | 39967 | 12A7 | 10000241 | Địa lý | GDKT PL | |
| 14 | Nguyễn Bảo Quốc | 15/12/2009 | 12A8 | 10000265 | Địa lý | GDKT PL | |
| 15 | Nguyễn Thị Mỹ Tâm | 39825 | 12A7 | 10000281 | Tiếng Anh | GDKT PL | |
| 16 | Bùi Quang Thắng | 30/10/2009 | 12A6 | 10000305 | Địa lý | GDKT PL | |
| 17 | Trần Diễm Thu | 04/05/2009 | 12A6 | 10000313 | Địa lý | GDKT PL | |
| 18 | Trần Thị Thanh Thương | 10/01/2009 | 12A6 | 10000327 | Địa lý | GDKT PL | |
| 19 | Ngô Thị Tường Vi | 40057 | 12A7 | 10000345 | Địa lý | GDKT PL | |
| 20 | Nguyễn Lê Vy | 07/01/2009 | 12A8 | 10000355 | Địa lý | GDKT PL | |
| 21 | Tô Xuân Vỹ | 27/04/2009 | 12A8 | 10000358 | Công nghệ | Tiếng Anh | |
| SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HƯNG YÊN | |||||||
| TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRUNG NGẠN | |||||||
| NIÊM YẾT PHÒNG THI KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG GIỮA HỌC KỲ 1 |
|||||||
| Năm học 2026 - 2027 | |||||||
| Môn thi: | Toán-Ngữ Văn-Tự chọn | Phòng thi: 14 | |||||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Môn lựa chọn | Ghi chú | |
| TC1 | TC2 | ||||||
| 1 | Nguyễn Thị Mai Anh | 16/03/2009 | 12A5 | 10000025 | Hóa học | Sinh học | |
| 2 | Nguyễn Việt Anh | 23/10/2009 | 12A1 | 10000030 | Hóa học | Sinh học | |
| 3 | Phạm Thị Lan Anh | 05/09/2009 | 12A3 | 10000036 | Hóa học | Sinh học | |
| 4 | Trần Nguyễn Phương Anh | 09/08/2009 | 12A5 | 10000039 | Hóa học | Sinh học | |
| 5 | Trần Thị Phương Anh | 17/10/2009 | 12A2 | 10000042 | Hóa học | Sinh học | |
| 6 | Phạm Thị Thuý Bình | 19/12/2009 | 12A2 | 10000052 | Hóa học | Sinh học | |
| 7 | Nguyễn Ngọc Dương | 21/02/2009 | 12A2 | 10000087 | Hóa học | Sinh học | |
| 8 | Nguyễn Thị Hồng | 11/10/2009 | 12A1 | 10000143 | Hóa học | Sinh học | |
| 9 | Nguyễn Thị Hường | 30/09/2009 | 12A3 | 10000159 | Hóa học | Sinh học | |
| 10 | Trịnh Khánh Ly | 04/10/2009 | 12A4 | 10000209 | Hóa học | Sinh học | |
| 11 | Phạm Hoàng Minh | 18/03/2009 | 12A1 | 10000220 | Hóa học | Sinh học | |
| 12 | Nguyễn Khánh Ngọc | 17/01/2009 | 12A1 | 10000232 | Hóa học | Sinh học | |
| 13 | Nguyễn Văn Phong | 13/10/2009 | 12A2 | 10000255 | Hóa học | Sinh học | |
| 14 | Nguyễn Hà Phương | 07/06/2008 | 12A2 | 10000259 | Hóa học | Tiếng Anh | |
| 15 | Vũ Anh Quân | 03/12/2009 | 12A2 | 10000264 | Hóa học | Sinh học | |
| 16 | Nguyễn Tiến Thao | 02/02/2009 | 12A3 | 10000299 | Hóa học | Sinh học | |
| 17 | Trần Thị Anh Thư | 08/04/2009 | 12A3 | 10000325 | Hóa học | Tiếng Anh | |
| 18 | Vũ Thị Ngọc Yến | 15/06/2009 | 12A3 | 10000364 | Hóa học | Tiếng Anh | |
| SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HƯNG YÊN | |||||||
| TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRUNG NGẠN | |||||||
| NIÊM YẾT PHÒNG THI KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG GIỮA HỌC KỲ 1 |
|||||||
| Năm học 2026 - 2027 | |||||||
| Môn thi: | Toán-Ngữ Văn-Tự chọn | Phòng thi: 15 | |||||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Môn lựa chọn | Ghi chú | |
| TC1 | TC2 | ||||||
| 1 | Phạm Tuyết Chinh | 19/11/2009 | 12A5 | 10000070 | Sinh học | Lịch sử | |
| 2 | Nguyễn Công Chức | 12/04/2009 | 12A4 | 10000072 | Sinh học | Lịch sử | |
| 3 | Nguyễn Thành Đạt | 24/11/2009 | 12A5 | 10000095 | Sinh học | Lịch sử | |
| 4 | Trần Thúy Hằng | 40113 | 12A7 | 10000118 | Địa Lý | Công nghệ | |
| 5 | Đào Trung Hiếu | 26/09/2009 | 12A5 | 10000126 | Sinh học | Lịch sử | |
| 6 | Tạ Minh Hoàng | 15/04/2009 | 12A8 | 10000141 | Địa Lý | Công nghệ | |
| 7 | Hoàng Gia Hưng | 26/03/2009 | 12A5 | 10000155 | Sinh học | Lịch sử | |
| 8 | Nguyễn Thị Hương | 08/08/2009 | 12A5 | 10000156 | Sinh học | Lịch sử | |
| 9 | Nghiêm Trí Kiệt | 11/02/2009 | 12A5 | 10000163 | Sinh học | Lịch sử | |
| 10 | Nguyễn Hữu Khang | 30/11/2009 | 12A5 | 10000168 | Sinh học | Lịch sử | |
| 11 | Nguyễn Mỹ Lệ | 13/03/2009 | 12A5 | 10000182 | Sinh học | Lịch sử | |
| 12 | Nguyễn Công Linh | 06/05/2009 | 12A5 | 10000187 | Hóa học | Lịch sử | |
| 13 | Nguyễn Hà Linh | 39850 | 12A7 | 10000188 | Địa Lý | Công nghệ | |
| 14 | Phạm Khánh Linh | 26/07/2009 | 12A5 | 10000197 | Sinh học | Lịch sử | |
| 15 | Mai Thành Long | 04/07/2009 | 12A5 | 10000205 | Sinh học | Lịch sử | |
| 16 | Hoàng Thị Hiền Nhi | 11/07/2009 | 12A2 | 10000239 | Sinh học | Lịch sử | |
| 17 | Trần Thị Như | 27/11/2009 | 12A5 | 10000249 | Hóa học | Lịch sử | |
| 18 | Nguyễn Văn Tuấn | 26/08/2009 | 12A8 | 10000287 | Địa Lý | Công nghệ | |
| 19 | Nguyễn Lương Trí | 02/04/2009 | 12A5 | 10000333 | Sinh học | Lịch sử | |
| 20 | Phạm Như Huy Vũ | 28/04/2009 | 12A5 | 10000352 | Sinh học | Lịch sử | |
| SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HƯNG YÊN | |||||||
| TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRUNG NGẠN | |||||||
| NIÊM YẾT PHÒNG THI KỲ THI KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG GIỮA HỌC KỲ 1 |
|||||||
| Năm học 2026 - 2027 | |||||||
| Môn thi: | Toán-Ngữ Văn-Tự chọn | Phòng thi: 16 | |||||
| Stt | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | SBD | Môn lựa chọn | Ghi chú | |
| TC1 | TC2 | ||||||
| 1 | Nguyễn Sỹ Việt Anh | 23/09/2009 | 12A6 | 10000019 | Địa Lý | Tiếng Anh | |
| 2 | Phạm Duy Cường | 16/02/2009 | 12A8 | 10000056 | Công nghệ | GDKT PL | |
| 3 | Đặng Quỳnh Chi | 13/10/2009 | 12A7 | 10000063 | Địa Lý | Tiếng Anh | |
| 4 | Lê Huyền Chi | 5/8/2009 | 12A7 | 10000065 | Địa Lý | Tiếng Anh | |
| 5 | Hà Thị Hương Giang | 23/03/2009 | 12A8 | 10000103 | Công nghệ | GDKT PL | |
| 6 | Nguyễn Thu Hiền | 9/12/2009 | 12A7 | 10000123 | Địa Lý | Tiếng Anh | |
| 7 | Đặng Thị Như Hoa | 15/05/2009 | 12A6 | 10000135 | Địa Lý | Tiếng Anh | |
| 8 | Phạm Văn Hùng | 06/04/2009 | 12A8 | 10000146 | Công nghệ | GDKT PL | |
| 9 | Nguyễn Thị Huyền | 11/12/2009 | 12A8 | 10000152 | Công nghệ | GDKT PL | |
| 10 | Đỗ Trần Minh Khôi | 13/07/2009 | 12A8 | 10000176 | Công nghệ | GDKT PL | |
| 11 | Đinh Văn Lâm | 17/08/2009 | 12A8 | 10000181 | Công nghệ | GDKT PL | |
| 12 | Nguyễn Khánh Linh | 16/09/2009 | 12A8 | 10000189 | Công nghệ | GDKT PL | |
| 13 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 15/07/2009 | 12A8 | 10000196 | Công nghệ | GDKT PL | |
| 14 | Ngô Thị Nhung | 2/11/2009 | 12A7 | 10000244 | Địa Lý | Tiếng Anh | |
| 15 | Nguyễn Thị Trúc Phương | 01/05/2009 | 12A8 | 10000261 | Công nghệ | GDKT PL | |
| 16 | Nguyễn Tuấn Tú | 06/12/2009 | 12A8 | 10000285 | Công nghệ | GDKT PL | |
| 17 | Nhữ Quang Thắng | 31/07/2008 | 12A8 | 10000309 | Công nghệ | GDKT PL | |
| 18 | Nguyễn Thị Kiều Trang | 19/09/2009 | 12A8 | 10000329 | Công nghệ | GDKT PL | |
| 19 | Nguyễn Đức Trung | 03/08/2009 | 12A8 | 10000340 | Công nghệ | GDKT PL | |
| 20 | Đặng Thị Xuân | 2/13/2009 | 12A7 | 10000359 | Địa Lý | Tiếng Anh | |
